ArbTide

Arbitrage 1INCH: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: CEX.IO 51 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 08:23 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của 1INCH trên các sàn. Trên thị trường spot, bạn có thể mua 1INCH trên OKX với giá 0.1009 và bán trên HTX với giá 0.102709, spread ròng 1.44% sau 0.35% phí taker. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.22%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.01%.

Giá spot 1INCH theo sàn

MuaOKX@ 0.1009BánHTX@ 0.102709Spread ròng 1.44% sau 0.35% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.31, có lời từ $21.5.
  • HTX
    0.102709
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.104384
    Spread sổ lệnh
    1.605%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.1009
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $670.7K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.1009
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $147.7K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.1009
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $40.6K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    0.10088
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10096
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $9.7K
    Phí taker
    0.500%

  • MEXC
    0.10088
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10101
    Spread sổ lệnh
    0.129%
    Khối lượng 24h
    $78.6K
    Phí taker
    0.080%

  • OKX
    0.10086
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.1009
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $181K
    Phí taker
    0.150%

  • WhiteBIT
    0.100853
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101005
    Spread sổ lệnh
    0.150%
    Khối lượng 24h
    $404.1K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.10085
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10092
    Spread sổ lệnh
    0.069%
    Khối lượng 24h
    $515.5K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.10085
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10095
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $58.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.10084
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10096
    Spread sổ lệnh
    0.119%
    Khối lượng 24h
    $59.9K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.10081
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.10097
    Spread sổ lệnh
    0.158%
    Khối lượng 24h
    $30.2K
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USD
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.198%
    Khối lượng 24h
    $24.9K
    Phí taker
    0.260%

  • DigiFinex
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.198%
    Khối lượng 24h
    $38.4K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.1011
    Spread sổ lệnh
    0.297%
    Khối lượng 24h
    $58.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.1011
    Spread sổ lệnh
    0.297%
    Khối lượng 24h
    $132.4K
    Phí taker
    0.100%

  • HitBTC
    0.100717
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT
    Ask
    0.101083
    Spread sổ lệnh
    0.362%
    Khối lượng 24h
    $121.5K
    Phí taker
    0.250%

  • BTSE
    0.1007
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USD
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.297%
    Khối lượng 24h
    $137.8K
    Phí taker
    0.020%

  • Revolut X
    0.10048
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USD
    Ask
    0.10133
    Spread sổ lệnh
    0.839%
    Khối lượng 24h
    $1.9K
    Phí taker
    0.090%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua 1INCH theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng 1INCH sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HTXBinanceXT.COMWEEXCrypto.comMEXCOKXWhiteBITBybitKuCoinGateBitgetKrakenDigiFinexBingXToobitHitBTCBTSERevolut X
OKXask 0.1009+1.44-0.25-0.35-0.25-0.67-0.25Cùng sàn-0.30-0.30-0.30-0.41-0.44-0.51-0.45-0.35-0.35-0.58-0.37-0.66
Bybitask 0.10092+1.47-0.22-0.32-0.22-0.64-0.22-0.31-0.27Cùng sàn-0.27-0.38-0.41-0.48-0.42-0.32-0.32-0.55-0.34-0.63
KuCoinask 0.10095+1.44-0.25-0.35-0.25-0.67-0.25-0.34-0.30-0.30Cùng sàn-0.41-0.44-0.51-0.45-0.35-0.35-0.58-0.37-0.66
Gateask 0.10096+1.33-0.36-0.46-0.36-0.78-0.36-0.45-0.41-0.41-0.41Cùng sàn-0.55-0.62-0.56-0.46-0.46-0.69-0.48-0.77
Crypto.comask 0.10096+1.03-0.66-0.76-0.66Cùng sàn-0.66-0.75-0.71-0.71-0.71-0.82-0.85-0.92-0.86-0.76-0.76-0.99-0.78-1.07
Bitgetask 0.10097+1.32-0.37-0.47-0.37-0.79-0.37-0.46-0.42-0.42-0.42-0.53Cùng sàn-0.63-0.57-0.47-0.47-0.70-0.49-0.78
Binanceask 0.101+1.39Cùng sàn-0.40-0.30-0.72-0.30-0.39-0.35-0.35-0.35-0.46-0.49-0.56-0.50-0.40-0.40-0.63-0.42-0.70
Krakenask 0.101+1.23-0.46-0.56-0.46-0.88-0.46-0.55-0.51-0.51-0.51-0.62-0.65Cùng sàn-0.66-0.56-0.56-0.79-0.58-0.86
BTSEask 0.101+1.47-0.22-0.32-0.22-0.64-0.22-0.31-0.27-0.27-0.27-0.38-0.41-0.48-0.42-0.32-0.32-0.55Cùng sàn-0.62
XT.COMask 0.101+1.29-0.40Cùng sàn-0.40-0.82-0.40-0.49-0.45-0.45-0.45-0.56-0.59-0.66-0.60-0.50-0.50-0.73-0.52-0.80
WEEXask 0.101+1.39-0.30-0.40Cùng sàn-0.72-0.30-0.39-0.35-0.35-0.35-0.46-0.49-0.56-0.50-0.40-0.40-0.63-0.42-0.70
DigiFinexask 0.101+1.29-0.40-0.50-0.40-0.82-0.40-0.49-0.45-0.45-0.45-0.56-0.59-0.66Cùng sàn-0.50-0.50-0.73-0.52-0.80
WhiteBITask 0.101005+1.39-0.30-0.40-0.30-0.72-0.30-0.39Cùng sàn-0.35-0.35-0.46-0.49-0.56-0.50-0.40-0.40-0.64-0.42-0.71
MEXCask 0.10101+1.40-0.29-0.39-0.29-0.71Cùng sàn-0.38-0.34-0.34-0.34-0.45-0.48-0.55-0.49-0.39-0.39-0.62-0.41-0.69
HitBTCask 0.101083+1.16-0.53-0.63-0.53-0.95-0.53-0.62-0.58-0.58-0.58-0.69-0.72-0.79-0.73-0.63-0.63Cùng sàn-0.65-0.94
BingXask 0.1011+1.29-0.40-0.50-0.40-0.82-0.40-0.49-0.44-0.45-0.45-0.56-0.59-0.66-0.60Cùng sàn-0.50-0.73-0.52-0.80
Toobitask 0.1011+1.29-0.40-0.50-0.40-0.82-0.40-0.49-0.44-0.45-0.45-0.56-0.59-0.66-0.60-0.50Cùng sàn-0.73-0.52-0.80
Revolut Xask 0.10133+1.07-0.61-0.71-0.61-1.03-0.61-0.70-0.66-0.66-0.66-0.77-0.80-0.87-0.81-0.71-0.71-0.94-0.73Cùng sàn
HTXask 0.104384Cùng sàn-3.64-3.74-3.64-4.06-3.64-3.73-3.68-3.69-3.69-3.80-3.82-3.89-3.83-3.73-3.73-3.96-3.75-4.03

Giá vĩnh cửu 1INCH theo sàn

MuaBybit@ 0.10063BánWhiteBIT@ 0.10085Spread ròng -0.01% sau 0.23% phí
  • WhiteBIT
    0.10085
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10128
    Spread sổ lệnh
    0.425%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.055%

  • XT.COM
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.1009
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $324.8K
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.1008
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.101
    Spread sổ lệnh
    0.198%
    Khối lượng 24h
    $66.7K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.10076
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10077
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $3M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.10076
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10077
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $222.1K
    Phí taker
    0.020%

  • Crypto.com
    0.10075
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USD:USD
    Ask
    0.10076
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $909.9
    Phí taker
    0.500%

  • WEEX
    0.10074
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10078
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $470.6K
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.10071
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10076
    Spread sổ lệnh
    0.050%
    Khối lượng 24h
    $455.4K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.1007
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10077
    Spread sổ lệnh
    0.069%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.1007
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10079
    Spread sổ lệnh
    0.089%
    Khối lượng 24h
    $398.6K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.10066
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10069
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $613.1K
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.10059
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10072
    Spread sổ lệnh
    0.129%
    Khối lượng 24h
    $62.6K
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    0.10058
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.10063
    Spread sổ lệnh
    0.050%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.060%

  • BTSE
    0.1005
    Bid
    Thị trường
    1INCH/USDT:USDT
    Ask
    0.1008
    Spread sổ lệnh
    0.298%
    Khối lượng 24h
    $103.8K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua 1INCH theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng 1INCH sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →WhiteBITXT.COMKuCoinBinanceMEXCCrypto.comWEEXBitgetBingXToobitOKXGateBybitBTSE
Bybitask 0.10063-0.01-0.07-0.07-0.09-0.03-1.00-0.17-0.16-0.15-0.25-0.19-0.26Cùng sàn-0.36
OKXask 0.10069-0.05-0.11-0.11-0.13-0.07-1.04-0.21-0.20-0.19-0.29Cùng sàn-0.30-0.33-0.40
Gateask 0.10072-0.08-0.14-0.14-0.16-0.10-1.07-0.24-0.23-0.22-0.32-0.26Cùng sàn-0.36-0.43
Bitgetask 0.10076-0.14-0.20-0.20-0.22-0.16-1.13-0.30Cùng sàn-0.28-0.38-0.32-0.39-0.42-0.49
Crypto.comask 0.10076-1.02-1.08-1.08-1.10-1.04Cùng sàn-1.18-1.17-1.16-1.26-1.20-1.27-1.30-1.37
Binanceask 0.10077-0.13-0.19-0.19Cùng sàn-0.15-1.12-0.29-0.28-0.27-0.37-0.31-0.38-0.41-0.48
MEXCask 0.10077-0.07-0.13-0.13-0.15Cùng sàn-1.06-0.23-0.22-0.21-0.31-0.25-0.32-0.35-0.42
BingXask 0.10077-0.13-0.19-0.19-0.21-0.15-1.12-0.29-0.28Cùng sàn-0.37-0.31-0.38-0.41-0.48
WEEXask 0.10078-0.20-0.26-0.26-0.28-0.22-1.19Cùng sàn-0.35-0.34-0.44-0.38-0.45-0.48-0.55
Toobitask 0.10079-0.25-0.31-0.31-0.33-0.27-1.24-0.41-0.40-0.39Cùng sàn-0.43-0.50-0.53-0.60
BTSEask 0.1008-0.17-0.23-0.23-0.25-0.19-1.16-0.33-0.32-0.31-0.41-0.35-0.42-0.45Cùng sàn
XT.COMask 0.1009-0.28Cùng sàn-0.34-0.36-0.30-1.27-0.44-0.43-0.42-0.52-0.46-0.53-0.56-0.63
KuCoinask 0.101-0.38-0.44Cùng sàn-0.46-0.40-1.37-0.54-0.53-0.52-0.62-0.56-0.63-0.66-0.73
WhiteBITask 0.10128Cùng sàn-0.70-0.70-0.72-0.66-1.63-0.80-0.79-0.78-0.88-0.82-0.89-0.92-0.99

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate 1INCH giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage 1INCH không?
Có. Trên thị trường spot, bạn có thể mua 1INCH trên OKX với giá 0.1009 và bán trên HTX với giá 0.102709, spread ròng 1.44% sau 0.35% phí taker.
Sàn nào có 1INCH rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: OKX với giá 0.1009; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.10063.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.