ArbTide

Arbitrage AVNT: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 19:55 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của AVNT trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.02%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.22%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.17%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.04%.

Giá spot AVNT theo sàn

MuaWhiteBIT@ 0.1273BánBybit@ 0.12728Spread ròng -0.22% sau 0.20% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Bybit
    0.12728
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12739
    Spread sổ lệnh
    0.086%
    Khối lượng 24h
    $200.6K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.12727
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12739
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $82.1K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.12726
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12739
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $157.1K
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    0.12726
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12739
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $35.9K
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.12724
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USD
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $28.3K
    Phí taker
    0.260%

  • MEXC
    0.12723
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12742
    Spread sổ lệnh
    0.149%
    Khối lượng 24h
    $61K
    Phí taker
    0.080%

  • Binance
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $372.7K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $84.2K
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $96.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USD
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $2.5K
    Phí taker
    0.400%

  • BingX
    0.12719
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12741
    Spread sổ lệnh
    0.173%
    Khối lượng 24h
    $41.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.12715
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12731
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $33.8K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    0.1271
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12743
    Spread sổ lệnh
    0.259%
    Khối lượng 24h
    $25.2K
    Phí taker
    0.090%

  • Crypto.com
    0.12702
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12783
    Spread sổ lệnh
    0.634%
    Phí taker
    0.500%

  • WhiteBIT
    0.127
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.1273
    Spread sổ lệnh
    0.236%
    Khối lượng 24h
    $277.4K
    Phí taker
    0.100%

  • BigONE
    0.127
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.1275
    Spread sổ lệnh
    0.392%
    Khối lượng 24h
    $93.6K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.126959
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USD
    Ask
    0.127481
    Spread sổ lệnh
    0.409%
    Khối lượng 24h
    $27.7
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.12695
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USD
    Ask
    0.12761
    Spread sổ lệnh
    0.517%
    Khối lượng 24h
    $556.9
    Phí taker
    0.090%

  • WEEX
    0.12663
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT
    Ask
    0.12775
    Spread sổ lệnh
    0.877%
    Khối lượng 24h
    $357.3K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua AVNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng AVNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitKuCoinOKXGateKrakenMEXCBinanceXT.COMToobitBitstampBingXBitgetBtcTurkCrypto.comWhiteBITBigONECEX.IORevolut XWEEX
WhiteBITask 0.1273-0.22-0.22-0.28-0.33-0.41-0.23-0.28-0.38-0.28-0.58-0.29-0.32-0.35-0.82Cùng sàn-0.44-0.47-0.46-0.73
Bitgetask 0.12731-0.22-0.23-0.29-0.34-0.41-0.24-0.29-0.39-0.29-0.59-0.29Cùng sàn-0.35-0.83-0.44-0.44-0.48-0.47-0.73
Bybitask 0.12739Cùng sàn-0.29-0.35-0.40-0.48-0.31-0.35-0.45-0.35-0.65-0.36-0.39-0.42-0.89-0.51-0.51-0.54-0.54-0.80
OKXask 0.12739-0.34-0.34Cùng sàn-0.45-0.53-0.36-0.40-0.50-0.40-0.70-0.41-0.44-0.47-0.94-0.56-0.56-0.59-0.59-0.85
Gateask 0.12739-0.39-0.39-0.45Cùng sàn-0.58-0.41-0.45-0.55-0.45-0.75-0.46-0.49-0.52-0.99-0.61-0.61-0.64-0.64-0.90
KuCoinask 0.12739-0.29Cùng sàn-0.35-0.40-0.48-0.31-0.35-0.45-0.35-0.65-0.36-0.39-0.42-0.89-0.51-0.51-0.54-0.54-0.80
Binanceask 0.1274-0.29-0.30-0.36-0.41-0.49-0.31Cùng sàn-0.46-0.36-0.66-0.36-0.40-0.43-0.90-0.51-0.51-0.55-0.54-0.80
Krakenask 0.1274-0.45-0.46-0.52-0.57Cùng sàn-0.47-0.52-0.62-0.52-0.82-0.52-0.56-0.59-1.06-0.67-0.67-0.71-0.70-0.96
XT.COMask 0.1274-0.39-0.40-0.46-0.51-0.59-0.41-0.46Cùng sàn-0.46-0.76-0.46-0.50-0.53-1.00-0.61-0.61-0.65-0.64-0.90
Toobitask 0.1274-0.29-0.30-0.36-0.41-0.49-0.31-0.36-0.46Cùng sàn-0.66-0.36-0.40-0.43-0.90-0.51-0.51-0.55-0.54-0.80
Bitstampask 0.1274-0.59-0.60-0.66-0.71-0.79-0.61-0.66-0.76-0.66Cùng sàn-0.66-0.70-0.73-1.20-0.81-0.81-0.85-0.84-1.10
BingXask 0.12741-0.30-0.31-0.37-0.42-0.49-0.32-0.36-0.46-0.36-0.66Cùng sàn-0.40-0.43-0.91-0.52-0.52-0.55-0.55-0.81
MEXCask 0.12742-0.29-0.30-0.36-0.41-0.48Cùng sàn-0.35-0.45-0.35-0.65-0.36-0.39-0.42-0.89-0.51-0.51-0.54-0.54-0.80
BtcTurkask 0.12743-0.31-0.32-0.37-0.42-0.50-0.33-0.37-0.47-0.37-0.67-0.38-0.41Cùng sàn-0.91-0.53-0.53-0.56-0.56-0.82
CEX.IOask 0.127481-0.36-0.37-0.42-0.47-0.55-0.38-0.42-0.52-0.42-0.72-0.43-0.46-0.49-0.96-0.58-0.58Cùng sàn-0.61-0.87
BigONEask 0.1275-0.37-0.38-0.44-0.49-0.56-0.39-0.44-0.54-0.44-0.74-0.44-0.47-0.50-0.98-0.59Cùng sàn-0.62-0.62-0.88
Revolut Xask 0.12761-0.45-0.46-0.51-0.56-0.64-0.47-0.51-0.61-0.51-0.81-0.52-0.55-0.58-1.05-0.67-0.67-0.70Cùng sàn-0.96
WEEXask 0.12775-0.57-0.58-0.63-0.68-0.76-0.59-0.63-0.73-0.63-0.93-0.64-0.67-0.70-1.17-0.79-0.79-0.82-0.82Cùng sàn
Crypto.comask 0.12783-1.03-1.04-1.10-1.15-1.22-1.05-1.09-1.19-1.09-1.39-1.10-1.13-1.16Cùng sàn-1.25-1.25-1.28-1.28-1.54

Giá vĩnh cửu AVNT theo sàn

MuaBybit@ 0.12711BánHyperliquid@ 0.127324Spread ròng -0.04% sau 0.21% phí
  • Hyperliquid
    0.127324
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDC:USDC
    Ask
    0.127554
    Spread sổ lệnh
    0.180%
    Khối lượng 24h
    $260.8K
    Phí taker
    0.045%

  • Binance
    0.12728
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12734
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.12727
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12733
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $182.7K
    Phí taker
    0.080%

  • Crypto.com
    0.12726
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USD:USD
    Ask
    0.1273
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $256.5
    Phí taker
    0.500%

  • Toobit
    0.12726
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12736
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $243.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.12721
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12739
    Spread sổ lệnh
    0.141%
    Khối lượng 24h
    $147.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $60.8K
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.1272
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.1274
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $199.9K
    Phí taker
    0.040%

  • Aster
    0.12719
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12758
    Spread sổ lệnh
    0.306%
    Khối lượng 24h
    $47.4K
    Phí taker
    0.035%

  • BingX
    0.12718
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12727
    Spread sổ lệnh
    0.071%
    Khối lượng 24h
    $6.6M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.12718
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12737
    Spread sổ lệnh
    0.149%
    Khối lượng 24h
    $4.5M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.12717
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.1272
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $498.8K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.1271
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.1273
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $43K
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.12709
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12759
    Spread sổ lệnh
    0.392%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.055%

  • Bybit
    0.12706
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12711
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $697.5K
    Phí taker
    0.060%

  • HTX
    0.12699
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDT:USDT
    Ask
    0.12762
    Spread sổ lệnh
    0.494%
    Khối lượng 24h
    $9.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    0.1267
    Bid
    Thị trường
    AVNT/USDC:USDC
    Ask
    0.1273
    Spread sổ lệnh
    0.471%
    Khối lượng 24h
    $14.8K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua AVNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng AVNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HyperliquidBinanceWEEXCrypto.comToobitBitgetGateMEXCAsterBingXKuCoinOKXXT.COMWhiteBITBybitHTXExtended
Bybitask 0.12711-0.04-0.09-0.15-1.00-0.20-0.16-0.15-0.13-0.13-0.16-0.18-0.17-0.25-0.25Cùng sàn-0.31-0.84
OKXask 0.1272-0.09-0.14-0.20-1.05-0.25-0.21-0.20-0.18-0.18-0.22-0.24Cùng sàn-0.30-0.30-0.33-0.37-0.89
BingXask 0.12727-0.15-0.19-0.26-1.11-0.31-0.27-0.26-0.24-0.23Cùng sàn-0.29-0.28-0.35-0.35-0.39-0.42-0.95
XT.COMask 0.1273-0.19-0.24-0.30-1.15-0.35-0.31-0.30-0.28-0.28-0.31-0.33-0.32Cùng sàn-0.39-0.43-0.46-0.99
Crypto.comask 0.1273-1.07-1.12-1.18Cùng sàn-1.23-1.19-1.18-1.16-1.16-1.19-1.21-1.20-1.28-1.27-1.31-1.34-1.87
Extendedask 0.1273-0.47-0.52-0.58-1.43-0.63-0.59-0.58-0.56-0.56-0.59-0.61-0.60-0.68-0.67-0.71-0.74Cùng sàn
WEEXask 0.12733-0.25-0.30Cùng sàn-1.21-0.41-0.37-0.36-0.34-0.34-0.38-0.40-0.39-0.46-0.46-0.49-0.53-1.05
Binanceask 0.12734-0.20Cùng sàn-0.31-1.16-0.36-0.32-0.31-0.29-0.29-0.33-0.35-0.33-0.41-0.41-0.44-0.47-1.00
Toobitask 0.12736-0.32-0.36-0.43-1.28Cùng sàn-0.44-0.43-0.41-0.40-0.44-0.46-0.45-0.52-0.52-0.56-0.59-1.12
KuCoinask 0.12737-0.25-0.29-0.36-1.21-0.41-0.37-0.35-0.33-0.33-0.37Cùng sàn-0.38-0.45-0.45-0.48-0.52-1.05
Bitgetask 0.12739-0.26-0.31-0.37-1.22-0.42Cùng sàn-0.37-0.35-0.35-0.38-0.40-0.39-0.47-0.47-0.50-0.53-1.06
Gateask 0.1274-0.25-0.29-0.36-1.21-0.41-0.37Cùng sàn-0.34-0.33-0.37-0.39-0.38-0.46-0.45-0.49-0.52-1.05
MEXCask 0.1274-0.23-0.27-0.34-1.19-0.39-0.35-0.34Cùng sàn-0.31-0.35-0.37-0.36-0.44-0.43-0.47-0.50-1.03
Hyperliquidask 0.127554Cùng sàn-0.40-0.47-1.32-0.52-0.48-0.47-0.45-0.45-0.48-0.50-0.49-0.57-0.56-0.60-0.63-1.16
Asterask 0.12758-0.36-0.41-0.47-1.32-0.52-0.48-0.47-0.45Cùng sàn-0.48-0.50-0.49-0.57-0.56-0.60-0.63-1.16
WhiteBITask 0.12759-0.41-0.45-0.52-1.37-0.57-0.53-0.52-0.50-0.49-0.53-0.55-0.54-0.61Cùng sàn-0.65-0.68-1.21
HTXask 0.12762-0.42-0.47-0.53-1.38-0.58-0.54-0.53-0.51-0.51-0.54-0.56-0.55-0.63-0.63-0.66Cùng sàn-1.22

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate AVNT giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage AVNT không?
Không. Hiện các tuyến AVNT tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có AVNT rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: WhiteBIT với giá 0.1273; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.12711.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.