ArbTide

Arbitrage BIO: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:19 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của BIO trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.06%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.31%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.07%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.13%.

Giá spot BIO theo sàn

MuaBinance@ 0.03178BánOKX@ 0.03176Spread ròng -0.31% sau 0.25% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.79.
  • Gate
    0.03176
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03179
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $297.9K
    Phí taker
    0.200%

  • OKX
    0.03176
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03181
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $345.6K
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.0318
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $37K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.031748
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.031802
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $65.3
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03178
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03178
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $95.9K
    Phí taker
    0.080%

  • XT.COM
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03178
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $278.2K
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03179
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $636.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03183
    Spread sổ lệnh
    0.283%
    Khối lượng 24h
    $97.1K
    Phí taker
    0.150%

  • BingX
    0.03173
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.0318
    Spread sổ lệnh
    0.220%
    Khối lượng 24h
    $92.2K
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.03172
    Bid
    Thị trường
    BIO/USD
    Ask
    0.03181
    Spread sổ lệnh
    0.283%
    Khối lượng 24h
    $343.4K
    Phí taker
    0.020%

  • DigiFinex
    0.03171
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03181
    Spread sổ lệnh
    0.314%
    Khối lượng 24h
    $61.7K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.03171
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03184
    Spread sổ lệnh
    0.408%
    Khối lượng 24h
    $489.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.0317
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03179
    Spread sổ lệnh
    0.283%
    Khối lượng 24h
    $280.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.031688
    Bid
    Thị trường
    BIO/USD
    Ask
    0.031852
    Spread sổ lệnh
    0.515%
    Phí taker
    0.400%

  • Kraken
    0.03167
    Bid
    Thị trường
    BIO/USD
    Ask
    0.03174
    Spread sổ lệnh
    0.221%
    Khối lượng 24h
    $46.4K
    Phí taker
    0.260%

  • BigONE
    0.0316
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.0319
    Spread sổ lệnh
    0.940%
    Khối lượng 24h
    $100.8K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.03151
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.03182
    Spread sổ lệnh
    0.974%
    Khối lượng 24h
    $504.6K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.0295
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT
    Ask
    0.02975
    Spread sổ lệnh
    0.840%
    Khối lượng 24h
    $48.9K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua BIO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng BIO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateOKXBitgetCEX.IOBinanceMEXCXT.COMKuCoinDeepcoinBingXBTSEDigiFinexWhiteBITToobitBitstampKrakenBigONEHTXWEEX
WEEXask 0.02975+6.46+6.51+6.52+6.52+6.49+6.51+6.39+6.49+6.44+6.46+6.50+6.29+6.39+6.35+6.01+6.09+6.02+5.62Cùng sàn
Krakenask 0.03174-0.40-0.35-0.33-0.33-0.36-0.34-0.46-0.36-0.41-0.39-0.34-0.55-0.45-0.49-0.82Cùng sàn-0.80-1.18-7.42
Binanceask 0.03178-0.36-0.31-0.29-0.30Cùng sàn-0.31-0.43-0.33-0.38-0.36-0.31-0.52-0.42-0.45-0.79-0.71-0.77-1.15-7.37
MEXCask 0.03178-0.34-0.29-0.27-0.28-0.31Cùng sàn-0.41-0.31-0.36-0.34-0.29-0.50-0.40-0.43-0.77-0.69-0.75-1.13-7.35
XT.COMask 0.03178-0.46-0.41-0.39-0.40-0.43-0.41Cùng sàn-0.43-0.48-0.46-0.41-0.62-0.52-0.55-0.89-0.81-0.87-1.25-7.47
Gateask 0.03179Cùng sàn-0.44-0.43-0.43-0.46-0.44-0.56-0.46-0.51-0.49-0.44-0.65-0.55-0.58-0.92-0.84-0.90-1.28-7.50
KuCoinask 0.03179-0.39-0.34-0.33-0.33-0.36-0.34-0.46Cùng sàn-0.41-0.39-0.34-0.55-0.45-0.48-0.82-0.74-0.80-1.18-7.40
Toobitask 0.03179-0.39-0.34-0.33-0.33-0.36-0.34-0.46-0.36-0.41-0.39-0.34-0.55-0.45Cùng sàn-0.82-0.74-0.80-1.18-7.40
Bitgetask 0.0318-0.43-0.38Cùng sàn-0.36-0.39-0.37-0.49-0.39-0.44-0.42-0.37-0.58-0.48-0.51-0.85-0.77-0.83-1.21-7.43
BingXask 0.0318-0.43-0.38-0.36-0.36-0.39-0.37-0.49-0.39-0.44Cùng sàn-0.37-0.58-0.48-0.51-0.85-0.77-0.83-1.21-7.43
CEX.IOask 0.031802-0.43-0.38-0.36Cùng sàn-0.39-0.37-0.49-0.39-0.44-0.43-0.38-0.59-0.49-0.52-0.86-0.78-0.84-1.22-7.44
OKXask 0.03181-0.51Cùng sàn-0.44-0.44-0.47-0.45-0.57-0.47-0.52-0.50-0.45-0.66-0.56-0.60-0.93-0.85-0.91-1.29-7.51
BTSEask 0.03181-0.38-0.33-0.31-0.31-0.34-0.32-0.44-0.34-0.39-0.37Cùng sàn-0.53-0.43-0.47-0.80-0.72-0.78-1.16-7.38
DigiFinexask 0.03181-0.56-0.51-0.49-0.49-0.52-0.50-0.62-0.52-0.57-0.55-0.50Cùng sàn-0.61-0.65-0.98-0.90-0.96-1.34-7.56
HTXask 0.03182-0.59-0.54-0.52-0.53-0.55-0.53-0.65-0.55-0.60-0.58-0.53-0.75-0.65-0.68-1.01-0.93-0.99Cùng sàn-7.59
Deepcoinask 0.03183-0.57-0.52-0.50-0.51-0.53-0.51-0.63-0.53Cùng sàn-0.56-0.52-0.73-0.63-0.66-1.00-0.91-0.97-1.36-7.57
WhiteBITask 0.03184-0.55-0.50-0.48-0.49-0.51-0.49-0.61-0.51-0.56-0.55-0.50-0.71Cùng sàn-0.64-0.98-0.89-0.95-1.34-7.55
Bitstampask 0.031852-0.89-0.84-0.82-0.83-0.85-0.83-0.95-0.85-0.90-0.88-0.83-1.05-0.95-0.98Cùng sàn-1.23-1.29-1.67-7.88
BigONEask 0.0319-0.74-0.69-0.67-0.68-0.70-0.68-0.80-0.70-0.75-0.73-0.68-0.90-0.80-0.83-1.16-1.08Cùng sàn-1.52-7.72

Giá vĩnh cửu BIO theo sàn

MuaWhiteBIT@ 0.03176BánHyperliquid@ 0.031782Spread ròng -0.13% sau 0.20% phí
  • Hyperliquid
    0.031782
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDC:USDC
    Ask
    0.031837
    Spread sổ lệnh
    0.173%
    Khối lượng 24h
    $312.6K
    Phí taker
    0.045%

  • OKX
    0.03178
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03179
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    0.03177
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03178
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.03176
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03184
    Spread sổ lệnh
    0.251%
    Khối lượng 24h
    $128.5K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $9M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $185.7K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $9M
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $129.8K
    Phí taker
    0.080%

  • Toobit
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $924.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03178
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $494.9K
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    0.03175
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03179
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.050%

  • WOOFi Pro
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDC:USDC
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $1.8K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.03174
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.0318
    Spread sổ lệnh
    0.189%
    Khối lượng 24h
    $100.7K
    Phí taker
    0.035%

  • Bitget
    0.03173
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03177
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $879.9K
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.0316
    Bid
    Thị trường
    BIO/USDT:USDT
    Ask
    0.03176
    Spread sổ lệnh
    0.504%
    Khối lượng 24h
    $5M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua BIO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng BIO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HyperliquidOKXBybitKuCoinBinanceMEXCXT.COMWEEXToobitGateBingXWOOFi ProAsterBitgetWhiteBIT
WhiteBITask 0.03176-0.13-0.15-0.20-0.23-0.24-0.18-0.26-0.30-0.34-0.24-0.24-0.27-0.24-0.32Cùng sàn
Binanceask 0.03177-0.15-0.17-0.22-0.25Cùng sàn-0.20-0.28-0.32-0.36-0.26-0.26-0.29-0.26-0.35-0.75
Bitgetask 0.03177-0.17-0.19-0.24-0.27-0.28-0.22-0.30-0.34-0.38-0.28-0.28-0.31-0.28Cùng sàn-0.77
MEXCask 0.03177-0.09-0.11-0.16-0.19-0.20Cùng sàn-0.22-0.26-0.30-0.20-0.20-0.23-0.20-0.29-0.69
XT.COMask 0.03177-0.17-0.19-0.24-0.27-0.28-0.22Cùng sàn-0.34-0.38-0.28-0.28-0.31-0.28-0.37-0.77
WEEXask 0.03177-0.21-0.23-0.28-0.31-0.32-0.26-0.34Cùng sàn-0.42-0.32-0.32-0.35-0.32-0.41-0.81
Toobitask 0.03177-0.25-0.27-0.32-0.35-0.36-0.30-0.38-0.42Cùng sàn-0.36-0.36-0.39-0.36-0.45-0.85
WOOFi Proask 0.03177-0.15-0.17-0.22-0.25-0.26-0.20-0.28-0.32-0.36-0.26-0.26Cùng sàn-0.26-0.35-0.75
Bybitask 0.03178-0.20-0.22Cùng sàn-0.30-0.31-0.25-0.33-0.37-0.41-0.31-0.31-0.35-0.32-0.40-0.80
Gateask 0.03178-0.18-0.20-0.25-0.28-0.29-0.23-0.31-0.35-0.39Cùng sàn-0.29-0.33-0.30-0.38-0.78
OKXask 0.03179-0.22Cùng sàn-0.28-0.31-0.33-0.27-0.35-0.39-0.43-0.33-0.33-0.36-0.33-0.41-0.81
BingXask 0.03179-0.22-0.23-0.28-0.31-0.33-0.27-0.35-0.39-0.43-0.33Cùng sàn-0.36-0.33-0.41-0.81
Asterask 0.0318-0.22-0.23-0.28-0.32-0.33-0.27-0.35-0.39-0.43-0.33-0.33-0.36Cùng sàn-0.41-0.81
Hyperliquidask 0.031837Cùng sàn-0.37-0.42-0.45-0.46-0.40-0.48-0.52-0.56-0.46-0.46-0.49-0.46-0.55-0.94
KuCoinask 0.03184-0.39-0.41-0.46Cùng sàn-0.50-0.44-0.52-0.56-0.60-0.50-0.50-0.53-0.50-0.59-0.98

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate BIO giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage BIO không?
Không. Hiện các tuyến BIO tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có BIO rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: WEEX với giá 0.02975; Vĩnh cửu: WhiteBIT với giá 0.03176.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.