ArbTide

Arbitrage BOME: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-04 09:36 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của BOME trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.01%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.31%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.11%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.11%.

Giá spot BOME theo sàn

MuaBinance@ 0.0009922BánXT.COM@ 0.0009921Spread ròng -0.31% sau 0.30% phíChuyển qua Solana, phí $0.59.
  • XT.COM
    0.0009921
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009922
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $171.8K
    Phí taker
    0.200%

  • MEXC
    0.000992
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009923
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $70.1K
    Phí taker
    0.050%

  • Crypto.com
    0.00099192
    Bid
    Thị trường
    BOME/USD
    Ask
    0.00099211
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $74.4
    Phí taker
    0.500%

  • Toobit
    0.0009919
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009922
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $156.7K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.0009919
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009928
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $69.6K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.0009918
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009924
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $224.1K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.0009918
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009932
    Spread sổ lệnh
    0.141%
    Khối lượng 24h
    $71.2K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.0009917
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009926
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $41.1K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.0009917
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009927
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $185.3K
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    0.0009916
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009923
    Spread sổ lệnh
    0.071%
    Khối lượng 24h
    $62.1K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.0009916
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009929
    Spread sổ lệnh
    0.131%
    Khối lượng 24h
    $196.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.0009915
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.000993
    Spread sổ lệnh
    0.151%
    Khối lượng 24h
    $7K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.00099148
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.00099307
    Spread sổ lệnh
    0.160%
    Khối lượng 24h
    $40.3
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.0009914
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009922
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $572.6K
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.0009914
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009929
    Spread sổ lệnh
    0.151%
    Khối lượng 24h
    $26.7K
    Phí taker
    0.150%

  • BTSE
    0.0009912
    Bid
    Thị trường
    BOME/USD
    Ask
    0.0009928
    Spread sổ lệnh
    0.161%
    Khối lượng 24h
    $326.2K
    Phí taker
    0.020%

  • DigiFinex
    0.000991
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.000993
    Spread sổ lệnh
    0.201%
    Khối lượng 24h
    $7.9K
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.000991
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.000995
    Spread sổ lệnh
    0.402%
    Khối lượng 24h
    $353
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    0.0009904
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT
    Ask
    0.0009941
    Spread sổ lệnh
    0.372%
    Phí taker
    0.250%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua BOME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng BOME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →XT.COMMEXCCrypto.comToobitKuCoinWEEXBybitBingXOKXGateWhiteBITBitgetCEX.IOBinanceDeepcoinBTSEDigiFinexHTXHitBTC
Crypto.comask 0.00099211-0.70-0.56Cùng sàn-0.62-0.62-0.63-0.63-0.64-0.69-0.75-0.65-0.66-0.66-0.67-0.72-0.61-0.81-0.81-0.92
Binanceask 0.0009922-0.31-0.17-0.63-0.23-0.23-0.24-0.24-0.25-0.30-0.36-0.26-0.27-0.27Cùng sàn-0.33-0.22-0.42-0.42-0.53
XT.COMask 0.0009922Cùng sàn-0.27-0.73-0.33-0.33-0.34-0.34-0.35-0.40-0.46-0.36-0.37-0.37-0.38-0.43-0.32-0.52-0.52-0.63
Toobitask 0.0009922-0.31-0.17-0.63Cùng sàn-0.23-0.24-0.24-0.25-0.30-0.36-0.26-0.27-0.27-0.28-0.33-0.22-0.42-0.42-0.53
Gateask 0.0009923-0.42-0.28-0.74-0.34-0.34-0.35-0.35-0.36-0.41Cùng sàn-0.37-0.38-0.38-0.39-0.44-0.33-0.53-0.53-0.64
MEXCask 0.0009923-0.27Cùng sàn-0.59-0.19-0.19-0.20-0.20-0.21-0.26-0.32-0.22-0.23-0.23-0.24-0.29-0.18-0.38-0.38-0.49
WEEXask 0.0009924-0.33-0.19-0.65-0.25-0.25Cùng sàn-0.26-0.27-0.32-0.38-0.28-0.29-0.29-0.30-0.35-0.24-0.44-0.44-0.55
BingXask 0.0009926-0.35-0.21-0.67-0.27-0.27-0.28-0.28Cùng sàn-0.34-0.40-0.30-0.31-0.31-0.32-0.37-0.26-0.46-0.46-0.57
OKXask 0.0009927-0.41-0.27-0.73-0.33-0.33-0.34-0.34-0.35Cùng sàn-0.46-0.36-0.37-0.37-0.38-0.43-0.32-0.52-0.52-0.63
KuCoinask 0.0009928-0.37-0.23-0.69-0.29Cùng sàn-0.30-0.30-0.31-0.36-0.42-0.32-0.33-0.33-0.34-0.39-0.28-0.48-0.48-0.59
BTSEask 0.0009928-0.29-0.15-0.61-0.21-0.21-0.22-0.22-0.23-0.28-0.34-0.24-0.25-0.25-0.26-0.31Cùng sàn-0.40-0.40-0.51
WhiteBITask 0.0009929-0.38-0.24-0.70-0.30-0.30-0.31-0.31-0.32-0.37-0.43Cùng sàn-0.34-0.34-0.35-0.40-0.29-0.49-0.49-0.60
Deepcoinask 0.0009929-0.43-0.29-0.75-0.35-0.35-0.36-0.36-0.37-0.42-0.48-0.38-0.39-0.39-0.40Cùng sàn-0.34-0.54-0.54-0.65
Bitgetask 0.000993-0.39-0.25-0.71-0.31-0.31-0.32-0.32-0.33-0.38-0.44-0.34Cùng sàn-0.35-0.36-0.41-0.30-0.50-0.50-0.61
DigiFinexask 0.000993-0.49-0.35-0.81-0.41-0.41-0.42-0.42-0.43-0.48-0.54-0.44-0.45-0.45-0.46-0.51-0.40Cùng sàn-0.60-0.71
CEX.IOask 0.00099307-0.40-0.26-0.72-0.32-0.32-0.33-0.33-0.34-0.39-0.45-0.35-0.36Cùng sàn-0.37-0.42-0.31-0.51-0.51-0.62
Bybitask 0.0009932-0.41-0.27-0.73-0.33-0.33-0.34Cùng sàn-0.35-0.40-0.46-0.36-0.37-0.37-0.38-0.43-0.32-0.52-0.52-0.63
HitBTCask 0.0009941-0.65-0.51-0.97-0.57-0.57-0.58-0.58-0.59-0.64-0.70-0.60-0.61-0.61-0.62-0.67-0.56-0.76-0.76Cùng sàn
HTXask 0.000995-0.69-0.55-1.01-0.61-0.61-0.62-0.62-0.63-0.68-0.74-0.64-0.65-0.65-0.66-0.71-0.60-0.80Cùng sàn-0.91

Giá vĩnh cửu BOME theo sàn

MuaBybit@ 0.000991BánOKX@ 0.0009921Spread ròng -0.11% sau 0.22% phí
  • OKX
    0.0009921
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009922
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.0009921
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009948
    Spread sổ lệnh
    0.271%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.055%

  • Hyperliquid
    0.000992
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDC:USDC
    Ask
    0.000994
    Spread sổ lệnh
    0.201%
    Khối lượng 24h
    $89.2K
    Phí taker
    0.045%

  • Bitget
    0.0009916
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009922
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $777K
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.0009915
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009929
    Spread sổ lệnh
    0.141%
    Khối lượng 24h
    $190.5K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.0009914
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009915
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $6.8M
    Phí taker
    0.050%

  • Deepcoin
    0.0009912
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009914
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $708.7K
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    0.0009912
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009916
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $790.9K
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    0.0009912
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009928
    Spread sổ lệnh
    0.161%
    Khối lượng 24h
    $122.7K
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.000991
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009911
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $6.7M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.000991
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009911
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $214.4K
    Phí taker
    0.080%

  • BTSE
    0.000991
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.000992
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $275.8K
    Phí taker
    0.055%

  • XT.COM
    0.0009909
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009912
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.00099082
    Bid
    Thị trường
    BOME/USD:USD
    Ask
    0.00099083
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $456.2
    Phí taker
    0.500%

  • Bybit
    0.0009907
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.000991
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $628.1K
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    0.0009907
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009925
    Spread sổ lệnh
    0.181%
    Khối lượng 24h
    $1.9K
    Phí taker
    0.035%

  • MEXC
    0.0009906
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009911
    Spread sổ lệnh
    0.050%
    Khối lượng 24h
    $256.1K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.0009905
    Bid
    Thị trường
    BOME/USDT:USDT
    Ask
    0.0009914
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $679.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Extended
    0.00099005
    Bid
    Thị trường
    KBOME/USDC:USDC
    Ask
    0.00099011
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua BOME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng BOME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →OKXWhiteBITHyperliquidBitgetKuCoinBingXDeepcoinGateHTXBinanceWEEXBTSEXT.COMCrypto.comBybitAsterMEXCToobitExtended
Extendedask 0.00099011-0.30-0.31-0.30-0.37-0.38-0.37-0.59-0.39-0.39-0.41-0.47-0.42-0.44-1.33-0.46-0.41-0.39-0.56Cùng sàn
Crypto.comask 0.00099083-0.97-0.98-0.97-1.04-1.05-1.04-1.26-1.06-1.06-1.08-1.14-1.09-1.11Cùng sàn-1.13-1.08-1.06-1.23-1.48
Bybitask 0.000991-0.11-0.12-0.11-0.18-0.19-0.18-0.40-0.20-0.20-0.22-0.28-0.23-0.25-1.14Cùng sàn-0.22-0.20-0.37-0.62
Binanceask 0.0009911-0.10-0.11-0.10-0.17-0.18-0.17-0.39-0.19-0.19Cùng sàn-0.27-0.22-0.24-1.13-0.26-0.21-0.19-0.36-0.61
MEXCask 0.0009911-0.04-0.05-0.04-0.11-0.12-0.11-0.33-0.13-0.13-0.15-0.21-0.16-0.18-1.07-0.20-0.15Cùng sàn-0.30-0.55
WEEXask 0.0009911-0.16-0.17-0.16-0.23-0.24-0.23-0.45-0.25-0.25-0.27Cùng sàn-0.28-0.30-1.19-0.32-0.27-0.25-0.42-0.67
XT.COMask 0.0009912-0.13-0.14-0.13-0.20-0.21-0.20-0.42-0.22-0.22-0.24-0.30-0.25Cùng sàn-1.16-0.29-0.24-0.22-0.39-0.64
Toobitask 0.0009914-0.23-0.24-0.23-0.30-0.31-0.30-0.52-0.32-0.32-0.34-0.40-0.35-0.37-1.26-0.39-0.34-0.32Cùng sàn-0.74
Deepcoinask 0.0009914-0.33-0.34-0.33-0.40-0.41-0.40Cùng sàn-0.42-0.42-0.44-0.50-0.45-0.47-1.36-0.49-0.44-0.42-0.59-0.84
BingXask 0.0009915-0.14-0.15-0.14-0.21-0.22Cùng sàn-0.43-0.23-0.23-0.25-0.31-0.26-0.28-1.17-0.30-0.25-0.23-0.40-0.65
Gateask 0.0009916-0.15-0.16-0.15-0.22-0.23-0.22-0.44Cùng sàn-0.24-0.26-0.32-0.27-0.29-1.18-0.31-0.26-0.24-0.41-0.66
BTSEask 0.000992-0.20-0.21-0.20-0.27-0.28-0.27-0.49-0.29-0.29-0.31-0.37Cùng sàn-0.34-1.23-0.36-0.31-0.29-0.46-0.71
OKXask 0.0009922Cùng sàn-0.22-0.21-0.28-0.29-0.28-0.50-0.30-0.30-0.32-0.38-0.33-0.35-1.24-0.37-0.32-0.30-0.47-0.72
Bitgetask 0.0009922-0.23-0.24-0.23Cùng sàn-0.31-0.30-0.52-0.32-0.32-0.34-0.40-0.35-0.37-1.26-0.39-0.34-0.32-0.49-0.74
Asterask 0.0009925-0.21-0.22-0.21-0.28-0.29-0.28-0.50-0.30-0.30-0.32-0.38-0.33-0.35-1.24-0.37Cùng sàn-0.30-0.47-0.72
HTXask 0.0009928-0.27-0.28-0.27-0.34-0.35-0.34-0.56-0.36Cùng sàn-0.38-0.44-0.39-0.41-1.30-0.43-0.38-0.36-0.53-0.78
KuCoinask 0.0009929-0.30-0.31-0.30-0.37Cùng sàn-0.37-0.59-0.39-0.39-0.41-0.47-0.42-0.44-1.33-0.46-0.41-0.39-0.56-0.81
Hyperliquidask 0.000994-0.38-0.39Cùng sàn-0.45-0.46-0.45-0.67-0.47-0.47-0.49-0.55-0.50-0.52-1.41-0.54-0.49-0.47-0.64-0.89
WhiteBITask 0.0009948-0.48Cùng sàn-0.48-0.55-0.56-0.55-0.77-0.57-0.57-0.59-0.65-0.60-0.62-1.51-0.64-0.59-0.57-0.74-0.99

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate BOME giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage BOME không?
Không. Hiện các tuyến BOME tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có BOME rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Crypto.com với giá 0.00099211; Vĩnh cửu: Extended với giá 0.00099011.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.