ArbTide

Arbitrage DYDX: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 02:21 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của DYDX trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.01%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.19%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.34%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.17%.

Giá spot DYDX theo sàn

MuaBinance@ 0.15049BánToobit@ 0.1505Spread ròng -0.19% sau 0.20% phíChuyển qua DYDX, phí $0.00.
  • Toobit
    0.1505
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15062
    Spread sổ lệnh
    0.080%
    Khối lượng 24h
    $459.7K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.15048
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15059
    Spread sổ lệnh
    0.073%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.150%

  • WhiteBIT
    0.15045
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15068
    Spread sổ lệnh
    0.153%
    Khối lượng 24h
    $930.3K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.15044
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15068
    Spread sổ lệnh
    0.159%
    Khối lượng 24h
    $131.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.15043
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15049
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $2.8M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.15043
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15049
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $202K
    Phí taker
    0.080%

  • Kraken
    0.15041
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD
    Ask
    0.15056
    Spread sổ lệnh
    0.100%
    Khối lượng 24h
    $95.2K
    Phí taker
    0.260%

  • XT.COM
    0.1504
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1506
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $306.1K
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.15039
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15065
    Spread sổ lệnh
    0.173%
    Khối lượng 24h
    $215.9K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.15038
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15058
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $347K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.15038
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.15059
    Spread sổ lệnh
    0.139%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $54.3K
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1507
    Spread sổ lệnh
    0.265%
    Khối lượng 24h
    $139.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD
    Ask
    0.1507
    Spread sổ lệnh
    0.265%
    Khối lượng 24h
    $4.9K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    0.150244
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD
    Ask
    0.150686
    Spread sổ lệnh
    0.293%
    Khối lượng 24h
    $29.8
    Phí taker
    0.100%

  • BigONE
    0.1502
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1506
    Spread sổ lệnh
    0.266%
    Khối lượng 24h
    $36.9K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.1501
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1508
    Spread sổ lệnh
    0.464%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    0.1501
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD
    Ask
    0.1508
    Spread sổ lệnh
    0.464%
    Khối lượng 24h
    $8.3K
    Phí taker
    0.500%

  • HitBTC
    0.1501
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT
    Ask
    0.1509
    Spread sổ lệnh
    0.530%
    Khối lượng 24h
    $18.6K
    Phí taker
    0.250%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua DYDX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng DYDX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →ToobitOKXWhiteBITBingXBinanceMEXCKrakenXT.COMGateWEEXBybitBitgetKuCoinRevolut XCEX.IOBigONEHTXCrypto.comHitBTC
Binanceask 0.15049-0.19-0.26-0.23-0.23Cùng sàn-0.22-0.41-0.36-0.37-0.27-0.27-0.43-0.33-0.32-0.36-0.39-0.56-0.86-0.61
MEXCask 0.15049-0.17-0.24-0.21-0.21-0.22Cùng sàn-0.39-0.34-0.35-0.25-0.25-0.41-0.31-0.30-0.34-0.37-0.54-0.84-0.59
Bitgetask 0.1505-0.30-0.36-0.33-0.34-0.35-0.33-0.52-0.47-0.47-0.38-0.38Cùng sàn-0.43-0.42-0.47-0.50-0.67-0.97-0.72
Krakenask 0.15056-0.40-0.46-0.43-0.44-0.45-0.43Cùng sàn-0.57-0.57-0.48-0.48-0.63-0.53-0.52-0.57-0.60-0.77-1.07-0.82
WEEXask 0.15058-0.25-0.32-0.29-0.29-0.30-0.28-0.47-0.42-0.43Cùng sàn-0.33-0.49-0.39-0.38-0.42-0.45-0.62-0.92-0.67
Bybitask 0.15059-0.26-0.32-0.29-0.30-0.31-0.29-0.48-0.43-0.43-0.34Cùng sàn-0.49-0.39-0.38-0.43-0.46-0.63-0.93-0.68
OKXask 0.15059-0.31Cùng sàn-0.34-0.35-0.36-0.34-0.53-0.48-0.48-0.39-0.39-0.54-0.44-0.43-0.48-0.51-0.68-0.98-0.73
XT.COMask 0.1506-0.37-0.43-0.40-0.41-0.41-0.39-0.59Cùng sàn-0.54-0.45-0.45-0.60-0.50-0.49-0.54-0.57-0.73-1.03-0.78
BigONEask 0.1506-0.27-0.33-0.30-0.31-0.31-0.29-0.49-0.43-0.44-0.35-0.35-0.50-0.40-0.39-0.44Cùng sàn-0.63-0.93-0.68
Toobitask 0.15062Cùng sàn-0.34-0.31-0.32-0.33-0.31-0.50-0.45-0.45-0.36-0.36-0.51-0.41-0.40-0.45-0.48-0.65-0.95-0.70
Gateask 0.15065-0.40-0.46-0.43-0.44-0.45-0.43-0.62-0.57Cùng sàn-0.48-0.48-0.63-0.53-0.52-0.57-0.60-0.77-1.07-0.82
BingXask 0.15068-0.32-0.38-0.35Cùng sàn-0.37-0.35-0.54-0.49-0.49-0.40-0.40-0.55-0.45-0.44-0.49-0.52-0.68-0.98-0.73
WhiteBITask 0.15068-0.32-0.38Cùng sàn-0.36-0.37-0.35-0.54-0.49-0.49-0.40-0.40-0.55-0.45-0.44-0.49-0.52-0.68-0.98-0.73
CEX.IOask 0.150686-0.32-0.39-0.36-0.36-0.37-0.35-0.54-0.49-0.50-0.40-0.40-0.56-0.46-0.45Cùng sàn-0.52-0.69-0.99-0.74
KuCoinask 0.1507-0.33-0.40-0.37-0.37-0.38-0.36-0.55-0.50-0.51-0.41-0.41-0.57Cùng sàn-0.46-0.50-0.53-0.70-1.00-0.75
Revolut Xask 0.1507-0.32-0.39-0.36-0.36-0.37-0.35-0.54-0.49-0.50-0.40-0.40-0.56-0.46Cùng sàn-0.49-0.52-0.69-0.99-0.74
HTXask 0.1508-0.50-0.56-0.53-0.54-0.55-0.53-0.72-0.67-0.67-0.58-0.58-0.73-0.63-0.62-0.67-0.70Cùng sàn-1.16-0.91
Crypto.comask 0.1508-0.80-0.86-0.83-0.84-0.85-0.83-1.02-0.97-0.97-0.88-0.88-1.03-0.93-0.92-0.97-1.00-1.16Cùng sàn-1.21
HitBTCask 0.1509-0.62-0.68-0.65-0.65-0.66-0.64-0.83-0.78-0.79-0.69-0.69-0.85-0.75-0.74-0.78-0.81-0.98-1.28Cùng sàn

Giá vĩnh cửu DYDX theo sàn

MuaExtended@ 0.15029BánWhiteBIT@ 0.1508Spread ròng -0.17% sau 0.51% phí
  • WhiteBIT
    0.1508
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1521
    Spread sổ lệnh
    0.855%
    Khối lượng 24h
    $3.9M
    Phí taker
    0.055%

  • Hyperliquid
    0.15046
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDC:USDC
    Ask
    0.1508
    Spread sổ lệnh
    0.225%
    Khối lượng 24h
    $451.1K
    Phí taker
    0.045%

  • Kraken
    0.15038
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD:USD
    Ask
    0.1506
    Spread sổ lệnh
    0.146%
    Khối lượng 24h
    $328K
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.15033
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.15043
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $12.7M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $938.2K
    Phí taker
    0.020%

  • BingX
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $5.4M
    Phí taker
    0.150%

  • Bybit
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.15047
    Spread sổ lệnh
    0.113%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $5.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.1503
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USD:USD
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $2K
    Phí taker
    0.500%

  • Gate
    0.15029
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.15043
    Spread sổ lệnh
    0.093%
    Khối lượng 24h
    $540.9K
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.15027
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.15037
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $134.3K
    Phí taker
    0.080%

  • XT.COM
    0.1502
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1504
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Bitget
    0.1502
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.199%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.060%

  • BTSE
    0.1502
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.199%
    Khối lượng 24h
    $629.3K
    Phí taker
    0.055%

  • HitBTC
    0.1502
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.1505
    Spread sổ lệnh
    0.199%
    Phí taker
    0.070%

  • Extended
    0.15007
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDC:USDC
    Ask
    0.15029
    Spread sổ lệnh
    0.146%
    Khối lượng 24h
    $274.6K
    Phí taker
    0.200%

  • DigiFinex
    0.15
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.151
    Spread sổ lệnh
    0.662%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.200%

  • Aster
    0.15
    Bid
    Thị trường
    DYDX/USDT:USDT
    Ask
    0.151
    Spread sổ lệnh
    0.662%
    Khối lượng 24h
    $4.2K
    Phí taker
    0.035%

Hiển thị 21 trên 21

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua DYDX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng DYDX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →WhiteBITHyperliquidKrakenOKXBinanceMEXCBingXToobitDeepcoinBybitKuCoinCrypto.comGateWEEXXT.COMBitgetBTSEHitBTCExtendedDigiFinexAster
Extendedask 0.15029-0.17-0.38-0.44-0.47-0.49-0.43-0.49-0.59-0.69-0.51-0.51-1.39-0.50-0.57-0.58-0.58-0.57-0.60Cùng sàn-0.99-0.66
WEEXask 0.15037+0.02-0.19-0.25-0.29-0.31-0.25-0.31-0.41-0.51-0.33-0.33-1.21-0.31Cùng sàn-0.39-0.39-0.38-0.41-0.76-0.81-0.48
Binanceask 0.1504+0.06-0.15-0.21-0.25Cùng sàn-0.21-0.27-0.37-0.47-0.29-0.29-1.17-0.27-0.35-0.35-0.35-0.34-0.37-0.72-0.77-0.44
MEXCask 0.1504+0.12-0.09-0.15-0.19-0.21Cùng sàn-0.21-0.31-0.41-0.23-0.23-1.11-0.21-0.29-0.29-0.29-0.28-0.31-0.66-0.71-0.38
BingXask 0.1504+0.06-0.15-0.21-0.25-0.27-0.21Cùng sàn-0.37-0.47-0.29-0.29-1.17-0.27-0.35-0.35-0.35-0.34-0.37-0.72-0.77-0.44
XT.COMask 0.1504+0.04-0.17-0.23-0.27-0.29-0.23-0.29-0.39-0.49-0.31-0.31-1.19-0.29-0.37Cùng sàn-0.37-0.36-0.39-0.74-0.79-0.46
Toobitask 0.1504-0.04-0.25-0.31-0.35-0.37-0.31-0.37Cùng sàn-0.57-0.39-0.39-1.27-0.37-0.45-0.45-0.45-0.44-0.47-0.82-0.87-0.54
Deepcoinask 0.1504-0.14-0.35-0.41-0.45-0.47-0.41-0.47-0.57Cùng sàn-0.49-0.49-1.37-0.47-0.55-0.55-0.55-0.54-0.57-0.92-0.97-0.64
OKXask 0.15043+0.04-0.17-0.23Cùng sàn-0.29-0.23-0.29-0.39-0.49-0.31-0.31-1.19-0.29-0.37-0.37-0.37-0.36-0.39-0.74-0.79-0.46
Gateask 0.15043+0.04-0.17-0.23-0.27-0.29-0.23-0.29-0.39-0.49-0.31-0.31-1.19Cùng sàn-0.37-0.37-0.37-0.36-0.39-0.74-0.79-0.46
Bybitask 0.15047-0.01-0.22-0.28-0.31-0.33-0.27-0.33-0.43-0.53Cùng sàn-0.35-1.23-0.34-0.41-0.42-0.42-0.41-0.44-0.79-0.83-0.50
Bitgetask 0.1505-0.03-0.24-0.30-0.33-0.35-0.29-0.35-0.45-0.55-0.37-0.37-1.25-0.36-0.43-0.44Cùng sàn-0.43-0.46-0.81-0.85-0.52
KuCoinask 0.1505-0.03-0.24-0.30-0.33-0.35-0.29-0.35-0.45-0.55-0.37Cùng sàn-1.25-0.36-0.43-0.44-0.44-0.43-0.46-0.81-0.85-0.52
BTSEask 0.1505-0.02-0.23-0.29-0.32-0.34-0.28-0.34-0.44-0.54-0.36-0.36-1.24-0.35-0.42-0.43-0.43Cùng sàn-0.45-0.80-0.84-0.51
Crypto.comask 0.1505-0.91-1.12-1.18-1.21-1.23-1.17-1.23-1.33-1.43-1.25-1.25Cùng sàn-1.24-1.31-1.32-1.32-1.31-1.34-1.69-1.73-1.40
HitBTCask 0.1505-0.05-0.26-0.32-0.35-0.37-0.31-0.37-0.47-0.57-0.39-0.39-1.27-0.38-0.45-0.46-0.46-0.45Cùng sàn-0.83-0.87-0.54
Krakenask 0.1506-0.08-0.28Cùng sàn-0.38-0.40-0.34-0.40-0.50-0.60-0.42-0.42-1.30-0.41-0.48-0.49-0.49-0.48-0.51-0.85-0.90-0.57
Hyperliquidask 0.1508-0.20Cùng sàn-0.47-0.50-0.52-0.46-0.52-0.62-0.72-0.54-0.54-1.42-0.53-0.60-0.61-0.61-0.60-0.63-0.97-1.02-0.69
DigiFinexask 0.151-0.64-0.85-0.91-0.94-0.96-0.90-0.96-1.06-1.16-0.98-0.98-1.86-0.97-1.04-1.05-1.05-1.04-1.07-1.42Cùng sàn-1.13
Asterask 0.151-0.31-0.52-0.58-0.61-0.63-0.57-0.63-0.73-0.83-0.65-0.65-1.53-0.64-0.71-0.72-0.72-0.71-0.74-1.09-1.13Cùng sàn
WhiteBITask 0.1521Cùng sàn-1.28-1.34-1.37-1.39-1.33-1.39-1.49-1.59-1.41-1.41-2.29-1.40-1.47-1.48-1.48-1.47-1.50-1.84-1.89-1.56

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate DYDX giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage DYDX không?
Không. Hiện các tuyến DYDX tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có DYDX rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Binance với giá 0.15049; Vĩnh cửu: Extended với giá 0.15029.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.