ArbTide

Arbitrage HBAR: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 2 min

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:04 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của HBAR trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.05%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.15%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.28%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.22%.

Giá spot HBAR theo sàn

MuaBybit@ 0.10113BánBinance@ 0.10118Spread ròng -0.15% sau 0.20% phíChuyển qua HBAR, phí $0.10.
  • Binance
    0.10118
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10119
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $22.4M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.10118
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10119
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $8.2M
    Phí taker
    0.150%

  • Toobit
    0.10117
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10119
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $7.9M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.10115
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10116
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $11.2M
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.10115
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10117
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.10114
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10115
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.10114
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10117
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.10114
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10117
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $3M
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.101134
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.101193
    Spread sổ lệnh
    0.058%
    Khối lượng 24h
    $2K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.10113
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10115
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $4.6M
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.10113
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10116
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $793.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    0.10112
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USD
    Ask
    0.101136
    Spread sổ lệnh
    0.016%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.500%

  • Kraken
    0.10112
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USD
    Ask
    0.10115
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $4M
    Phí taker
    0.260%

  • Bybit
    0.10111
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10113
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $4.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.101098
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USD
    Ask
    0.101156
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.400%

  • Revolut X
    0.101098
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USD
    Ask
    0.101229
    Spread sổ lệnh
    0.129%
    Khối lượng 24h
    $95.9K
    Phí taker
    0.090%

  • MEXC
    0.10109
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10117
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $971.9K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.10109
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.101198
    Spread sổ lệnh
    0.107%
    Khối lượng 24h
    $11.3M
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    0.10108
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.10123
    Spread sổ lệnh
    0.148%
    Khối lượng 24h
    $98.6K
    Phí taker
    0.090%

  • HitBTC
    0.101037
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT
    Ask
    0.101231
    Spread sổ lệnh
    0.192%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.250%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua HBAR theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng HBAR sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceOKXToobitXT.COMWEEXDigiFinexBitgetKuCoinCEX.IOGateBingXCrypto.comKrakenBybitBitstampRevolut XMEXCWhiteBITBtcTurkHitBTC
Bybitask 0.10113-0.15-0.20-0.16-0.28-0.18-0.29-0.19-0.19-0.20-0.30-0.20-0.61-0.37Cùng sàn-0.53-0.22-0.19-0.24-0.24-0.44
Crypto.comask 0.101136-0.56-0.61-0.57-0.69-0.59-0.70-0.60-0.60-0.60-0.71-0.61Cùng sàn-0.78-0.63-0.94-0.63-0.60-0.65-0.65-0.85
Gateask 0.10115-0.27-0.32-0.28-0.40-0.30-0.41-0.31-0.31-0.32Cùng sàn-0.32-0.73-0.49-0.34-0.65-0.34-0.31-0.36-0.36-0.56
Krakenask 0.10115-0.33-0.38-0.34-0.46-0.36-0.47-0.37-0.37-0.38-0.48-0.38-0.79Cùng sàn-0.40-0.71-0.40-0.37-0.42-0.42-0.62
DigiFinexask 0.10115-0.27-0.32-0.28-0.40-0.30Cùng sàn-0.31-0.31-0.32-0.42-0.32-0.73-0.49-0.34-0.65-0.34-0.31-0.36-0.36-0.56
Bitstampask 0.101156-0.48-0.53-0.49-0.61-0.51-0.62-0.52-0.52-0.52-0.63-0.53-0.94-0.70-0.55Cùng sàn-0.55-0.52-0.57-0.57-0.77
BingXask 0.10116-0.18-0.23-0.19-0.31-0.21-0.32-0.22-0.22-0.23-0.33Cùng sàn-0.64-0.40-0.25-0.56-0.25-0.22-0.27-0.27-0.47
XT.COMask 0.10116-0.28-0.33-0.29Cùng sàn-0.31-0.42-0.32-0.32-0.33-0.43-0.33-0.74-0.50-0.35-0.66-0.35-0.32-0.37-0.37-0.57
Bitgetask 0.10117-0.19-0.24-0.20-0.32-0.22-0.33Cùng sàn-0.23-0.24-0.34-0.24-0.65-0.41-0.26-0.57-0.26-0.23-0.28-0.28-0.48
KuCoinask 0.10117-0.19-0.24-0.20-0.32-0.22-0.33-0.23Cùng sàn-0.24-0.34-0.24-0.65-0.41-0.26-0.57-0.26-0.23-0.28-0.28-0.48
MEXCask 0.10117-0.14-0.19-0.15-0.27-0.17-0.28-0.18-0.18-0.19-0.29-0.19-0.60-0.36-0.21-0.52-0.21Cùng sàn-0.23-0.23-0.43
WEEXask 0.10117-0.19-0.24-0.20-0.32Cùng sàn-0.33-0.23-0.23-0.24-0.34-0.24-0.65-0.41-0.26-0.57-0.26-0.23-0.28-0.28-0.48
Binanceask 0.10119Cùng sàn-0.26-0.22-0.34-0.24-0.35-0.25-0.25-0.26-0.36-0.26-0.67-0.43-0.28-0.59-0.28-0.25-0.30-0.30-0.50
OKXask 0.10119-0.26Cùng sàn-0.27-0.39-0.29-0.40-0.30-0.30-0.31-0.41-0.31-0.72-0.48-0.33-0.64-0.33-0.30-0.35-0.35-0.55
Toobitask 0.10119-0.21-0.26Cùng sàn-0.34-0.24-0.35-0.25-0.25-0.26-0.36-0.26-0.67-0.43-0.28-0.59-0.28-0.25-0.30-0.30-0.50
CEX.IOask 0.101193-0.21-0.26-0.22-0.34-0.24-0.35-0.25-0.25Cùng sàn-0.36-0.26-0.67-0.43-0.28-0.59-0.28-0.25-0.30-0.30-0.50
WhiteBITask 0.101198-0.22-0.27-0.23-0.35-0.25-0.36-0.26-0.26-0.26-0.37-0.27-0.68-0.44-0.29-0.60-0.29-0.26Cùng sàn-0.31-0.51
Revolut Xask 0.101229-0.24-0.29-0.25-0.37-0.27-0.38-0.28-0.28-0.28-0.39-0.29-0.70-0.46-0.31-0.62Cùng sàn-0.28-0.33-0.33-0.53
BtcTurkask 0.10123-0.24-0.29-0.25-0.37-0.27-0.38-0.28-0.28-0.28-0.39-0.29-0.70-0.46-0.31-0.62-0.31-0.28-0.33Cùng sàn-0.53
HitBTCask 0.101231-0.40-0.45-0.41-0.53-0.43-0.54-0.44-0.44-0.45-0.55-0.45-0.86-0.62-0.47-0.78-0.47-0.44-0.49-0.49Cùng sàn

Giá vĩnh cửu HBAR theo sàn

MuaExtended@ 0.101021BánHTX@ 0.1013Spread ròng -0.22% sau 0.50% phí
  • HTX
    0.1013
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10149
    Spread sổ lệnh
    0.187%
    Khối lượng 24h
    $119.7K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.10119
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10126
    Spread sổ lệnh
    0.069%
    Khối lượng 24h
    $598.9K
    Phí taker
    0.035%

  • Hyperliquid
    0.101159
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDC:USDC
    Ask
    0.101218
    Spread sổ lệnh
    0.058%
    Khối lượng 24h
    $7.6M
    Phí taker
    0.045%

  • Bitget
    0.10115
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10116
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $19.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.101149
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USD:USD
    Ask
    0.101166
    Spread sổ lệnh
    0.017%
    Khối lượng 24h
    $28.2K
    Phí taker
    0.500%

  • Backpack
    0.10113
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDC:USDC
    Ask
    0.10114
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $212.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.10111
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10112
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $97.6M
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.1011
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10111
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $27.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.1011
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10111
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $10.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.10108
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10109
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $44.8M
    Phí taker
    0.060%

  • MEXC
    0.10107
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10108
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $25.1M
    Phí taker
    0.000%

  • WEEX
    0.10107
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10108
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $31.9M
    Phí taker
    0.080%

  • Gate
    0.10107
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10109
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $3.7M
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    0.10107
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDC:USDC
    Ask
    0.10109
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $6.5M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.10107
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10112
    Spread sổ lệnh
    0.049%
    Khối lượng 24h
    $19.7M
    Phí taker
    0.060%

  • HitBTC
    0.10106
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10113
    Spread sổ lệnh
    0.069%
    Phí taker
    0.070%

  • Deepcoin
    0.10105
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10114
    Spread sổ lệnh
    0.089%
    Khối lượng 24h
    $12.5M
    Phí taker
    0.150%

  • XT.COM
    0.10102
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10107
    Spread sổ lệnh
    0.049%
    Khối lượng 24h
    $22.5M
    Phí taker
    0.060%

  • WOOFi Pro
    0.10102
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDC:USDC
    Ask
    0.10113
    Spread sổ lệnh
    0.109%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.10101
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10108
    Spread sổ lệnh
    0.069%
    Khối lượng 24h
    $23.4M
    Phí taker
    0.055%

  • Extended
    0.101002
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDC:USDC
    Ask
    0.101021
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $321.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitfinex
    0.101
    Bid
    Thị trường
    HBAR/USDT:USDT
    Ask
    0.10122
    Spread sổ lệnh
    0.217%
    Khối lượng 24h
    $6K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 22 trên 22

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua HBAR theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng HBAR sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HTXAsterHyperliquidBitgetCrypto.comBackpackBinanceOKXToobitBybitMEXCWEEXGateBingXKuCoinHitBTCDeepcoinXT.COMWOOFi ProWhiteBITExtendedBitfinex
Extendedask 0.101021-0.22-0.30-0.35-0.39-1.27-0.49-0.41-0.42-0.52-0.46-0.35-0.51-0.45-0.45-0.47-0.50-0.67-0.52-0.50-0.52Cùng sàn-0.82
XT.COMask 0.10107+0.01-0.07-0.12-0.16-1.04-0.26-0.18-0.19-0.29-0.23-0.12-0.28-0.22-0.22-0.24-0.27-0.44Cùng sàn-0.27-0.29-0.59-0.59
MEXCask 0.10108+0.12+0.04-0.01-0.05-0.93-0.15-0.07-0.08-0.18-0.12Cùng sàn-0.17-0.11-0.11-0.13-0.16-0.33-0.18-0.16-0.18-0.48-0.48
WhiteBITask 0.10108+0.01-0.07-0.12-0.16-1.04-0.26-0.18-0.19-0.29-0.23-0.12-0.28-0.22-0.22-0.24-0.27-0.44-0.29-0.27Cùng sàn-0.59-0.59
WEEXask 0.10108-0.04-0.12-0.17-0.21-1.09-0.31-0.23-0.24-0.34-0.28-0.17Cùng sàn-0.27-0.27-0.29-0.32-0.49-0.34-0.32-0.34-0.64-0.64
Bybitask 0.10109-0.01-0.09-0.14-0.18-1.06-0.28-0.20-0.21-0.31Cùng sàn-0.14-0.30-0.24-0.24-0.26-0.29-0.46-0.31-0.29-0.31-0.61-0.61
Gateask 0.10109+0.01-0.07-0.12-0.16-1.04-0.26-0.18-0.19-0.29-0.23-0.12-0.28Cùng sàn-0.22-0.24-0.27-0.44-0.29-0.27-0.29-0.59-0.59
BingXask 0.10109+0.01-0.07-0.12-0.16-1.04-0.26-0.18-0.19-0.29-0.23-0.12-0.28-0.22Cùng sàn-0.24-0.27-0.44-0.29-0.27-0.29-0.59-0.59
OKXask 0.10111-0.01-0.09-0.14-0.18-1.06-0.28-0.20Cùng sàn-0.31-0.25-0.14-0.30-0.24-0.24-0.26-0.29-0.46-0.31-0.29-0.31-0.61-0.61
Toobitask 0.10111-0.11-0.19-0.24-0.28-1.16-0.38-0.30-0.31Cùng sàn-0.35-0.24-0.40-0.34-0.34-0.36-0.39-0.56-0.41-0.39-0.41-0.71-0.71
Binanceask 0.10112-0.02-0.10-0.15-0.19-1.07-0.29Cùng sàn-0.22-0.32-0.26-0.15-0.31-0.25-0.25-0.27-0.30-0.47-0.32-0.30-0.32-0.62-0.62
KuCoinask 0.10112-0.04-0.12-0.17-0.21-1.09-0.31-0.23-0.24-0.34-0.28-0.17-0.33-0.27-0.27Cùng sàn-0.32-0.49-0.34-0.32-0.34-0.64-0.64
HitBTCask 0.10113-0.07-0.15-0.20-0.24-1.12-0.34-0.26-0.27-0.37-0.31-0.20-0.36-0.30-0.30-0.32Cùng sàn-0.52-0.37-0.35-0.37-0.67-0.67
WOOFi Proask 0.10113-0.03-0.11-0.16-0.20-1.08-0.30-0.22-0.23-0.33-0.27-0.16-0.32-0.26-0.26-0.28-0.31-0.48-0.33Cùng sàn-0.33-0.63-0.63
Backpackask 0.10114-0.14-0.22-0.27-0.31-1.19Cùng sàn-0.33-0.34-0.44-0.38-0.27-0.43-0.37-0.37-0.39-0.42-0.59-0.44-0.42-0.44-0.74-0.74
Deepcoinask 0.10114-0.24-0.32-0.37-0.41-1.29-0.51-0.43-0.44-0.54-0.48-0.37-0.53-0.47-0.47-0.49-0.52Cùng sàn-0.54-0.52-0.54-0.84-0.84
Bitgetask 0.10116-0.08-0.16-0.21Cùng sàn-1.13-0.35-0.27-0.28-0.38-0.32-0.21-0.37-0.31-0.31-0.33-0.36-0.53-0.38-0.36-0.38-0.68-0.68
Crypto.comask 0.101166-0.97-1.05-1.10-1.14Cùng sàn-1.24-1.16-1.17-1.27-1.21-1.09-1.25-1.19-1.19-1.21-1.24-1.41-1.26-1.24-1.26-1.56-1.56
Hyperliquidask 0.101218-0.11-0.19Cùng sàn-0.28-1.16-0.38-0.30-0.31-0.41-0.35-0.24-0.40-0.34-0.34-0.36-0.39-0.56-0.41-0.39-0.41-0.70-0.71
Bitfinexask 0.10122-0.42-0.50-0.55-0.59-1.47-0.69-0.61-0.62-0.72-0.66-0.55-0.71-0.65-0.65-0.67-0.70-0.87-0.72-0.70-0.72-1.02Cùng sàn
Asterask 0.10126-0.13Cùng sàn-0.26-0.30-1.18-0.40-0.32-0.33-0.43-0.37-0.26-0.42-0.36-0.36-0.38-0.41-0.58-0.43-0.41-0.43-0.72-0.73
HTXask 0.10149Cùng sàn-0.47-0.52-0.56-1.44-0.65-0.57-0.58-0.68-0.62-0.51-0.67-0.61-0.61-0.63-0.66-0.83-0.68-0.66-0.68-0.98-0.98

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate HBAR giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage HBAR không?
Không. Hiện các tuyến HBAR tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có HBAR rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.10113; Vĩnh cửu: Extended với giá 0.101021.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.