ArbTide

Arbitrage IMX: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 03:00 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của IMX trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.36%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.10%.

Giá spot IMX theo sàn

MuaKuCoin@ 0.1846BánKraken@ 0.1846Spread ròng -0.36% sau 0.36% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Kraken
    0.1846
    Bid
    Thị trường
    IMX/USD
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $219.5K
    Phí taker
    0.260%

  • DigiFinex
    0.1846
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1849
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1847
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $233.4K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $421K
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $248.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USD
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $14K
    Phí taker
    0.090%

  • OKX
    0.1845
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1849
    Spread sổ lệnh
    0.216%
    Khối lượng 24h
    $230.2K
    Phí taker
    0.150%

  • MEXC
    0.18449
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1848
    Spread sổ lệnh
    0.168%
    Khối lượng 24h
    $90.6K
    Phí taker
    0.080%

  • CEX.IO
    0.18441
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.18499
    Spread sổ lệnh
    0.314%
    Khối lượng 24h
    $65
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1846
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $103.3K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1849
    Spread sổ lệnh
    0.270%
    Khối lượng 24h
    $72.1K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.185
    Spread sổ lệnh
    0.324%
    Khối lượng 24h
    $59.4K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.185
    Spread sổ lệnh
    0.324%
    Khối lượng 24h
    $8.2K
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1851
    Spread sổ lệnh
    0.378%
    Khối lượng 24h
    $426.8K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1853
    Spread sổ lệnh
    0.486%
    Khối lượng 24h
    $25.1K
    Phí taker
    0.090%

  • BTSE
    0.1843
    Bid
    Thị trường
    IMX/USD
    Ask
    0.1851
    Spread sổ lệnh
    0.432%
    Khối lượng 24h
    $23.7K
    Phí taker
    0.020%

  • Gate
    0.18426
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.18492
    Spread sổ lệnh
    0.357%
    Khối lượng 24h
    $110.1K
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.1842
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1847
    Spread sổ lệnh
    0.271%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.200%

  • Deepcoin
    0.1842
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT
    Ask
    0.1851
    Spread sổ lệnh
    0.486%
    Khối lượng 24h
    $0.1
    Phí taker
    0.150%

  • Crypto.com
    0.18407
    Bid
    Thị trường
    IMX/USD
    Ask
    0.18529
    Spread sổ lệnh
    0.658%
    Khối lượng 24h
    $13.3K
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 21 trên 21

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua IMX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng IMX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KrakenDigiFinexBinanceBybitXT.COMToobitRevolut XOKXMEXCCEX.IOKuCoinBingXBitgetWEEXWhiteBITBtcTurkBTSEGateHTXDeepcoinCrypto.com
KuCoinask 0.1846-0.36-0.30-0.25-0.25-0.35-0.25-0.24-0.30-0.24-0.30Cùng sàn-0.31-0.41-0.31-0.31-0.30-0.28-0.48-0.52-0.47-0.89
Binanceask 0.1847-0.41-0.35Cùng sàn-0.31-0.41-0.31-0.30-0.36-0.29-0.36-0.36-0.36-0.46-0.36-0.36-0.35-0.34-0.54-0.57-0.52-0.94
HTXask 0.1847-0.51-0.45-0.41-0.41-0.51-0.41-0.40-0.46-0.39-0.46-0.46-0.46-0.56-0.46-0.46-0.45-0.44-0.64Cùng sàn-0.62-1.04
Bybitask 0.1848-0.47-0.41-0.36Cùng sàn-0.46-0.36-0.35-0.41-0.35-0.41-0.42-0.42-0.52-0.42-0.42-0.41-0.39-0.59-0.62-0.57-1.00
MEXCask 0.1848-0.45-0.39-0.34-0.34-0.44-0.34-0.33-0.39Cùng sàn-0.39-0.40-0.40-0.50-0.40-0.40-0.39-0.37-0.57-0.60-0.55-0.98
Krakenask 0.1848Cùng sàn-0.57-0.52-0.52-0.62-0.52-0.51-0.57-0.51-0.57-0.58-0.58-0.68-0.58-0.58-0.57-0.55-0.75-0.78-0.73-1.16
XT.COMask 0.1848-0.57-0.51-0.46-0.46Cùng sàn-0.46-0.45-0.51-0.45-0.51-0.52-0.52-0.62-0.52-0.52-0.51-0.49-0.69-0.72-0.67-1.10
Toobitask 0.1848-0.47-0.41-0.36-0.36-0.46Cùng sàn-0.35-0.41-0.35-0.41-0.42-0.42-0.52-0.42-0.42-0.41-0.39-0.59-0.62-0.57-1.00
Revolut Xask 0.1848-0.46-0.40-0.35-0.35-0.45-0.35Cùng sàn-0.40-0.34-0.40-0.41-0.41-0.51-0.41-0.41-0.40-0.38-0.58-0.61-0.56-0.99
OKXask 0.1849-0.57-0.51-0.47-0.47-0.57-0.47-0.46Cùng sàn-0.45-0.52-0.52-0.52-0.62-0.52-0.52-0.51-0.49-0.70-0.73-0.68-1.10
BingXask 0.1849-0.52-0.46-0.42-0.42-0.52-0.42-0.41-0.47-0.40-0.47-0.47Cùng sàn-0.57-0.47-0.47-0.46-0.44-0.65-0.68-0.63-1.05
DigiFinexask 0.1849-0.62Cùng sàn-0.52-0.52-0.62-0.52-0.51-0.57-0.50-0.57-0.57-0.57-0.67-0.57-0.57-0.56-0.54-0.75-0.78-0.73-1.15
Gateask 0.18492-0.63-0.57-0.53-0.53-0.63-0.53-0.52-0.58-0.51-0.58-0.58-0.58-0.68-0.58-0.58-0.57-0.56Cùng sàn-0.79-0.74-1.16
CEX.IOask 0.18499-0.57-0.51-0.46-0.46-0.56-0.46-0.45-0.51-0.45Cùng sàn-0.52-0.52-0.62-0.52-0.52-0.51-0.49-0.69-0.73-0.68-1.10
Bitgetask 0.185-0.68-0.62-0.57-0.57-0.67-0.57-0.56-0.62-0.56-0.62-0.62-0.62Cùng sàn-0.62-0.62-0.61-0.60-0.80-0.83-0.78-1.20
WEEXask 0.185-0.58-0.52-0.47-0.47-0.57-0.47-0.46-0.52-0.46-0.52-0.52-0.52-0.62Cùng sàn-0.52-0.51-0.50-0.70-0.73-0.68-1.10
WhiteBITask 0.1851-0.63-0.57-0.52-0.52-0.62-0.52-0.51-0.57-0.51-0.57-0.58-0.58-0.68-0.58Cùng sàn-0.57-0.55-0.75-0.79-0.74-1.16
BTSEask 0.1851-0.55-0.49-0.44-0.44-0.54-0.44-0.43-0.49-0.43-0.49-0.50-0.50-0.60-0.50-0.50-0.49Cùng sàn-0.67-0.71-0.66-1.08
Deepcoinask 0.1851-0.68-0.62-0.57-0.57-0.67-0.57-0.56-0.62-0.56-0.62-0.63-0.63-0.73-0.63-0.63-0.62-0.60-0.80-0.84Cùng sàn-1.21
Crypto.comask 0.18529-1.13-1.07-1.03-1.03-1.13-1.03-1.02-1.08-1.01-1.07-1.08-1.08-1.18-1.08-1.08-1.07-1.05-1.26-1.29-1.24Cùng sàn
BtcTurkask 0.1853-0.73-0.67-0.62-0.62-0.72-0.62-0.61-0.67-0.61-0.67-0.68-0.68-0.78-0.68-0.68Cùng sàn-0.65-0.85-0.88-0.83-1.25

Giá vĩnh cửu IMX theo sàn

MuaOKX@ 0.18436BánHyperliquid@ 0.18452Spread ròng -0.10% sau 0.19% phí
  • Crypto.com
    0.18465
    Bid
    Thị trường
    IMX/USD:USD
    Ask
    0.18474
    Spread sổ lệnh
    0.049%
    Khối lượng 24h
    $216.9
    Phí taker
    0.500%

  • Hyperliquid
    0.18452
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDC:USDC
    Ask
    0.18501
    Spread sổ lệnh
    0.265%
    Khối lượng 24h
    $755.3K
    Phí taker
    0.045%

  • MEXC
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1845
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $830.3K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1845
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1846
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $864.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.1844
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1847
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.18431
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.18436
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.1843
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1845
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $6.9M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.1843
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1845
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $219.4K
    Phí taker
    0.080%

  • Gate
    0.1843
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1847
    Spread sổ lệnh
    0.217%
    Khối lượng 24h
    $199.3K
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    0.1842
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1844
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.1842
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1845
    Spread sổ lệnh
    0.163%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.050%

  • BTSE
    0.1842
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1846
    Spread sổ lệnh
    0.217%
    Khối lượng 24h
    $212.7K
    Phí taker
    0.055%

  • KuCoin
    0.1841
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.185
    Spread sổ lệnh
    0.486%
    Khối lượng 24h
    $188.8K
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.184
    Bid
    Thị trường
    IMX/USDT:USDT
    Ask
    0.1854
    Spread sổ lệnh
    0.755%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua IMX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng IMX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comHyperliquidMEXCXT.COMToobitBitgetOKXBinanceWEEXGateBybitBingXBTSEKuCoinWhiteBIT
OKXask 0.18436-0.94-0.10-0.12-0.20-0.28-0.20Cùng sàn-0.23-0.29-0.23-0.31-0.29-0.30-0.36-0.41
Bybitask 0.1844-0.98-0.14-0.16-0.24-0.32-0.24-0.27-0.27-0.33-0.27Cùng sàn-0.33-0.34-0.40-0.45
Binanceask 0.1845-1.02-0.18-0.19-0.27-0.35-0.27-0.30Cùng sàn-0.37-0.31-0.38-0.36-0.37-0.44-0.48
MEXCask 0.1845-0.96-0.12Cùng sàn-0.21-0.29-0.21-0.24-0.25-0.31-0.25-0.32-0.30-0.31-0.38-0.42
BingXask 0.1845-1.02-0.18-0.19-0.27-0.35-0.27-0.30-0.31-0.37-0.31-0.38Cùng sàn-0.37-0.44-0.48
XT.COMask 0.1845-1.04-0.20-0.21Cùng sàn-0.37-0.29-0.32-0.33-0.39-0.33-0.40-0.38-0.39-0.46-0.50
WEEXask 0.1845-1.08-0.24-0.25-0.33-0.41-0.33-0.36-0.37Cùng sàn-0.37-0.44-0.42-0.43-0.50-0.54
BTSEask 0.1846-1.08-0.24-0.26-0.34-0.42-0.34-0.37-0.37-0.43-0.37-0.45-0.43Cùng sàn-0.50-0.55
Toobitask 0.1846-1.17-0.33-0.35-0.43Cùng sàn-0.43-0.46-0.46-0.52-0.46-0.54-0.52-0.53-0.59-0.64
Bitgetask 0.1847-1.15-0.31-0.32-0.40-0.48Cùng sàn-0.43-0.44-0.50-0.44-0.51-0.49-0.50-0.56-0.61
Gateask 0.1847-1.13-0.29-0.30-0.38-0.46-0.38-0.41-0.42-0.48Cùng sàn-0.49-0.47-0.48-0.54-0.59
Crypto.comask 0.18474Cùng sàn-1.21-1.22-1.30-1.38-1.30-1.33-1.34-1.40-1.34-1.41-1.39-1.40-1.47-1.51
KuCoinask 0.185-1.31-0.47-0.48-0.56-0.64-0.56-0.59-0.60-0.66-0.60-0.67-0.65-0.66Cùng sàn-0.77
Hyperliquidask 0.18501-1.28Cùng sàn-0.46-0.54-0.62-0.54-0.57-0.57-0.63-0.57-0.65-0.63-0.64-0.70-0.75
WhiteBITask 0.1854-1.51-0.67-0.69-0.77-0.85-0.77-0.80-0.80-0.86-0.80-0.88-0.86-0.87-0.93Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate IMX giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage IMX không?
Không. Hiện các tuyến IMX tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có IMX rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: KuCoin với giá 0.1846; Vĩnh cửu: OKX với giá 0.18436.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.