ArbTide

Arbitrage LLY: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 41 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 17:27 UTC, ArbTide theo dõi giá vĩnh cửu của LLY trên các sàn. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.16%.

Giá vĩnh cửu LLY theo sàn

MuaGate@ 1,143.72BánBinance@ 1,144.16Spread ròng -0.16% sau 0.20% phí
  • Bitget
    1,144.75
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,145.34
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $68.3K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    1,144.16
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.22
    Spread sổ lệnh
    0.005%
    Khối lượng 24h
    $990.2K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    1,144.01
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.25
    Spread sổ lệnh
    0.021%
    Khối lượng 24h
    $600.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    1,143.98
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.09
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $727.3K
    Phí taker
    0.150%

  • WEEX
    1,143.92
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.46
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $860.6K
    Phí taker
    0.080%

  • Toobit
    1,143.92
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.53
    Spread sổ lệnh
    0.053%
    Khối lượng 24h
    $181K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    1,143.9
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,146.3
    Spread sổ lệnh
    0.209%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Bybit
    1,143.75
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,143.91
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $148.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    1,143.63
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,143.72
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $155.1K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    1,143.34
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,145.07
    Spread sổ lệnh
    0.151%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.055%

  • OKX
    1,143.2
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,144.4
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $124.4K
    Phí taker
    0.050%

  • BTSE
    1,142.5
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,145.3
    Spread sổ lệnh
    0.244%
    Khối lượng 24h
    $176.6K
    Phí taker
    0.055%

  • Crypto.com
    1,142.35
    Bid
    Thị trường
    LLY/USD:USD
    Ask
    1,143.6
    Spread sổ lệnh
    0.109%
    Khối lượng 24h
    $38.9
    Phí taker
    0.500%

  • HTX
    1,141.01
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,147.39
    Spread sổ lệnh
    0.556%
    Khối lượng 24h
    $47.6K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    1,138.04
    Bid
    Thị trường
    LLY/USDT:USDT
    Ask
    1,150.15
    Spread sổ lệnh
    1.053%
    Khối lượng 24h
    $7.2K
    Phí taker
    0.035%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua LLY theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng LLY sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BitgetBinanceXT.COMDeepcoinWEEXToobitKuCoinBybitGateWhiteBITOKXBTSECrypto.comHTXAster
Crypto.comask 1,143.6-1.02-1.05-1.08-1.27-1.13-1.17-1.09-1.11-1.10-1.13-1.13-1.21Cùng sàn-1.33-1.56
Gateask 1,143.72-0.13-0.16-0.19-0.38-0.24-0.28-0.20-0.22Cùng sàn-0.24-0.25-0.32-1.22-0.44-0.67
Bybitask 1,143.91-0.17-0.20-0.23-0.41-0.28-0.32-0.24Cùng sàn-0.24-0.28-0.28-0.35-1.26-0.47-0.70
Deepcoinask 1,144.09-0.36-0.39-0.43Cùng sàn-0.47-0.51-0.44-0.45-0.44-0.48-0.48-0.55-1.45-0.67-0.90
Binanceask 1,144.22-0.17Cùng sàn-0.24-0.42-0.29-0.33-0.25-0.26-0.25-0.29-0.29-0.36-1.26-0.48-0.71
XT.COMask 1,144.25-0.20-0.23Cùng sàn-0.44-0.31-0.35-0.27-0.28-0.27-0.31-0.31-0.38-1.29-0.50-0.73
OKXask 1,144.4-0.19-0.22-0.25-0.44-0.30-0.34-0.26-0.28-0.27-0.30Cùng sàn-0.38-1.28-0.50-0.73
WEEXask 1,144.46-0.25-0.29-0.32-0.50Cùng sàn-0.41-0.33-0.34-0.33-0.37-0.37-0.44-1.34-0.56-0.79
Toobitask 1,144.53-0.30-0.33-0.37-0.55-0.41Cùng sàn-0.38-0.39-0.38-0.41-0.42-0.49-1.39-0.61-0.84
WhiteBITask 1,145.07-0.26-0.29-0.32-0.51-0.37-0.41-0.33-0.35-0.34Cùng sàn-0.37-0.44-1.35-0.56-0.79
BTSEask 1,145.3-0.28-0.31-0.34-0.53-0.39-0.43-0.35-0.37-0.36-0.39-0.39Cùng sàn-1.37-0.58-0.81
Bitgetask 1,145.34Cùng sàn-0.32-0.36-0.54-0.40-0.44-0.37-0.38-0.37-0.40-0.41-0.48-1.38-0.60-0.83
KuCoinask 1,146.3-0.38-0.41-0.44-0.62-0.49-0.53Cùng sàn-0.46-0.45-0.49-0.49-0.56-1.46-0.68-0.91
HTXask 1,147.39-0.45-0.48-0.51-0.70-0.56-0.60-0.52-0.54-0.53-0.56-0.57-0.64-1.54Cùng sàn-0.98
Asterask 1,150.15-0.66-0.69-0.72-0.91-0.77-0.81-0.73-0.75-0.74-0.77-0.77-0.85-1.75-0.96Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate LLY giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage LLY không?
Không. Hiện các tuyến LLY tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có LLY rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Vĩnh cửu: Crypto.com với giá 1,143.6.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.