ArbTide

Arbitrage ME: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 40 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-04 12:19 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của ME trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.28%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.01%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.15%.

Giá spot ME theo sàn

MuaBybit@ 0.07719BánBinance@ 0.07713Spread ròng -0.28% sau 0.20% phíChuyển qua Solana, phí $1.16.
  • Crypto.com
    0.077186
    Bid
    Thị trường
    ME/USD
    Ask
    0.077207
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $550.4
    Phí taker
    0.500%

  • Binance
    0.07713
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07718
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $287.6K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.07713
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07718
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $58.3K
    Phí taker
    0.080%

  • Bybit
    0.07712
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07719
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $157.1K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.07712
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07723
    Spread sổ lệnh
    0.142%
    Khối lượng 24h
    $4.8K
    Phí taker
    0.200%

  • OKX
    0.07712
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07729
    Spread sổ lệnh
    0.220%
    Khối lượng 24h
    $54.2K
    Phí taker
    0.150%

  • DigiFinex
    0.0771
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.0773
    Spread sổ lệnh
    0.259%
    Khối lượng 24h
    $28.8K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.0771
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07732
    Spread sổ lệnh
    0.285%
    Khối lượng 24h
    $28.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.07709
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07731
    Spread sổ lệnh
    0.285%
    Khối lượng 24h
    $15.6K
    Phí taker
    0.150%

  • Toobit
    0.07705
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07719
    Spread sổ lệnh
    0.181%
    Khối lượng 24h
    $88.6K
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.077
    Bid
    Thị trường
    ME/USD
    Ask
    0.0772
    Spread sổ lệnh
    0.259%
    Khối lượng 24h
    $5.9K
    Phí taker
    0.260%

  • BtcTurk
    0.077
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.0772
    Spread sổ lệnh
    0.259%
    Khối lượng 24h
    $25.5K
    Phí taker
    0.090%

  • KuCoin
    0.07694
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT
    Ask
    0.07725
    Spread sổ lệnh
    0.401%
    Khối lượng 24h
    $1.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.0769
    Bid
    Thị trường
    ME/USD
    Ask
    0.0775
    Spread sổ lệnh
    0.774%
    Khối lượng 24h
    $363
    Phí taker
    0.090%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comBinanceMEXCBybitGateOKXDigiFinexBitgetDeepcoinToobitKrakenBtcTurkKuCoinRevolut X
Binanceask 0.07718-0.59Cùng sàn-0.24-0.28-0.38-0.33-0.40-0.30-0.37-0.37-0.59-0.42-0.51-0.55
MEXCask 0.07718-0.57-0.24Cùng sàn-0.26-0.36-0.31-0.38-0.28-0.35-0.35-0.57-0.40-0.49-0.53
Bybitask 0.07719-0.61-0.28-0.26Cùng sàn-0.39-0.34-0.42-0.32-0.38-0.38-0.61-0.44-0.52-0.57
Toobitask 0.07719-0.61-0.28-0.26-0.29-0.39-0.34-0.42-0.32-0.38Cùng sàn-0.61-0.44-0.52-0.57
Krakenask 0.0772-0.78-0.45-0.43-0.46-0.56-0.51-0.59-0.49-0.55-0.55Cùng sàn-0.61-0.70-0.74
BtcTurkask 0.0772-0.61-0.28-0.26-0.29-0.39-0.34-0.42-0.32-0.38-0.38-0.61Cùng sàn-0.53-0.57
Crypto.comask 0.077207Cùng sàn-0.70-0.68-0.71-0.81-0.76-0.84-0.74-0.80-0.80-1.03-0.86-0.95-0.99
Gateask 0.07723-0.76-0.43-0.41-0.44Cùng sàn-0.49-0.57-0.47-0.53-0.53-0.76-0.59-0.68-0.72
KuCoinask 0.07725-0.68-0.36-0.34-0.37-0.47-0.42-0.49-0.39-0.46-0.46-0.68-0.51Cùng sàn-0.64
OKXask 0.07729-0.78-0.46-0.44-0.47-0.57Cùng sàn-0.60-0.50-0.56-0.56-0.79-0.62-0.70-0.74
DigiFinexask 0.0773-0.85-0.52-0.50-0.53-0.63-0.58Cùng sàn-0.56-0.62-0.62-0.85-0.68-0.77-0.81
Deepcoinask 0.07731-0.81-0.48-0.46-0.50-0.60-0.55-0.62-0.52Cùng sàn-0.59-0.81-0.64-0.73-0.77
Bitgetask 0.07732-0.77-0.45-0.43-0.46-0.56-0.51-0.58Cùng sàn-0.55-0.55-0.77-0.60-0.69-0.73
Revolut Xask 0.0775-1.00-0.67-0.65-0.68-0.78-0.73-0.81-0.71-0.77-0.77-1.00-0.83-0.91Cùng sàn

Giá vĩnh cửu ME theo sàn

MuaMEXC@ 0.0771BánBinance@ 0.07709Spread ròng -0.15% sau 0.14% phí
  • Crypto.com
    0.077208
    Bid
    Thị trường
    ME/USD:USD
    Ask
    0.077209
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $12.5
    Phí taker
    0.500%

  • Gate
    0.0771
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.0772
    Spread sổ lệnh
    0.130%
    Khối lượng 24h
    $54.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.07709
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07711
    Spread sổ lệnh
    0.026%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.07709
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07711
    Spread sổ lệnh
    0.026%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.080%

  • MEXC
    0.07708
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.0771
    Spread sổ lệnh
    0.026%
    Khối lượng 24h
    $116.4K
    Phí taker
    0.020%

  • Aster
    0.07708
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07715
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $361.8
    Phí taker
    0.035%

  • Bybit
    0.07708
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07716
    Spread sổ lệnh
    0.104%
    Khối lượng 24h
    $394.6K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.07707
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07714
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.07706
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07711
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $467.5K
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.07706
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07715
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $173.8K
    Phí taker
    0.060%

  • Hyperliquid
    0.07706
    Bid
    Thị trường
    ME/USDC:USDC
    Ask
    0.07742
    Spread sổ lệnh
    0.465%
    Khối lượng 24h
    $68.3K
    Phí taker
    0.045%

  • KuCoin
    0.077
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07727
    Spread sổ lệnh
    0.349%
    Khối lượng 24h
    $83.9K
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    0.07698
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07722
    Spread sổ lệnh
    0.311%
    Khối lượng 24h
    $584.5K
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.07681
    Bid
    Thị trường
    ME/USDT:USDT
    Ask
    0.07746
    Spread sổ lệnh
    0.839%
    Khối lượng 24h
    $286.6K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comGateBinanceWEEXMEXCAsterBybitBingXOKXBitgetHyperliquidKuCoinXT.COMWhiteBIT
MEXCask 0.0771-0.90-0.14-0.15-0.21Cùng sàn-0.14-0.19-0.18-0.19-0.21-0.18-0.29-0.32-0.53
Binanceask 0.07711-0.97-0.21Cùng sàn-0.29-0.18-0.21-0.26-0.25-0.26-0.28-0.25-0.36-0.39-0.60
OKXask 0.07711-0.97-0.21-0.23-0.29-0.18-0.21-0.26-0.25Cùng sàn-0.28-0.25-0.36-0.39-0.60
WEEXask 0.07711-1.03-0.27-0.29Cùng sàn-0.24-0.27-0.32-0.31-0.32-0.34-0.31-0.42-0.45-0.66
BingXask 0.07714-1.01-0.25-0.26-0.32-0.22-0.25-0.30Cùng sàn-0.30-0.32-0.29-0.40-0.43-0.64
Bitgetask 0.07715-1.04-0.28-0.30-0.36-0.25-0.28-0.33-0.32-0.34Cùng sàn-0.33-0.43-0.46-0.67
Asterask 0.07715-0.99-0.23-0.25-0.31-0.20Cùng sàn-0.28-0.27-0.29-0.31-0.28-0.38-0.41-0.62
Bybitask 0.07716-1.06-0.30-0.31-0.37-0.26-0.29Cùng sàn-0.34-0.35-0.37-0.34-0.45-0.47-0.68
Gateask 0.0772-1.09Cùng sàn-0.34-0.40-0.30-0.33-0.38-0.37-0.38-0.40-0.37-0.48-0.50-0.72
Crypto.comask 0.077209Cùng sàn-1.24-1.25-1.31-1.21-1.24-1.29-1.28-1.29-1.31-1.28-1.39-1.42-1.63
XT.COMask 0.07722-1.14-0.38-0.39-0.45-0.34-0.37-0.42-0.41-0.43-0.45-0.42-0.52Cùng sàn-0.76
KuCoinask 0.07727-1.20-0.44-0.45-0.51-0.41-0.44-0.49-0.48-0.49-0.51-0.48Cùng sàn-0.62-0.83
Hyperliquidask 0.07742-1.36-0.60-0.62-0.68-0.57-0.60-0.65-0.64-0.65-0.67Cùng sàn-0.75-0.78-0.99
WhiteBITask 0.07746-1.44-0.67-0.69-0.75-0.64-0.67-0.72-0.71-0.73-0.75-0.72-0.82-0.85Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate ME giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage ME không?
Không. Hiện các tuyến ME tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có ME rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Binance với giá 0.07718; Vĩnh cửu: MEXC với giá 0.0771.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.