ArbTide

Arbitrage MELANIA: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 14:42 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MELANIA trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.48%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.05%.

Giá spot MELANIA theo sàn

MuaHTX@ 0.105BánGate@ 0.10492Spread ròng -0.48% sau 0.40% phíChuyển qua Solana, phí $1.19.
  • Gate
    0.10492
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10499
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $128.4K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.10487
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10504
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $54.7K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.10483
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10499
    Spread sổ lệnh
    0.152%
    Khối lượng 24h
    $31.4K
    Phí taker
    0.300%

  • XT.COM
    0.10481
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.1051
    Spread sổ lệnh
    0.276%
    Khối lượng 24h
    $64K
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.1048
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USD
    Ask
    0.105
    Spread sổ lệnh
    0.190%
    Khối lượng 24h
    $23.7K
    Phí taker
    0.260%

  • BtcTurk
    0.1048
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.1053
    Spread sổ lệnh
    0.475%
    Khối lượng 24h
    $16.9K
    Phí taker
    0.090%

  • LBank
    0.10478
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10513
    Spread sổ lệnh
    0.333%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.104705
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USD
    Ask
    0.105116
    Spread sổ lệnh
    0.391%
    Khối lượng 24h
    $51.8
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.10469
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10508
    Spread sổ lệnh
    0.371%
    Khối lượng 24h
    $76.5K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.10469
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10525
    Spread sổ lệnh
    0.532%
    Khối lượng 24h
    $12.8K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.10457
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.10513
    Spread sổ lệnh
    0.533%
    Khối lượng 24h
    $59.1K
    Phí taker
    0.080%

  • Crypto.com
    0.10444
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USD
    Ask
    0.10546
    Spread sổ lệnh
    0.967%
    Khối lượng 24h
    $982.7
    Phí taker
    0.500%

  • Revolut X
    0.1043
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USD
    Ask
    0.1055
    Spread sổ lệnh
    1.137%
    Khối lượng 24h
    $2.9K
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.1042
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT
    Ask
    0.105
    Spread sổ lệnh
    0.762%
    Khối lượng 24h
    $863.7K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MELANIA theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MELANIA sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateBingXKuCoinXT.COMKrakenBtcTurkLBankCEX.IOToobitWEEXMEXCCrypto.comRevolut XHTX
Gateask 0.10499Cùng sàn-0.41-0.65-0.57-0.64-0.47-0.50-0.57-0.59-0.59-0.68-1.22-0.95-1.15
KuCoinask 0.10499-0.57-0.51Cùng sàn-0.67-0.74-0.57-0.60-0.67-0.69-0.69-0.78-1.32-1.05-1.25
HTXask 0.105-0.48-0.42-0.66-0.58-0.65-0.48-0.51-0.58-0.60-0.60-0.69-1.23-0.96Cùng sàn
Krakenask 0.105-0.54-0.48-0.72-0.64Cùng sàn-0.54-0.57-0.64-0.66-0.66-0.75-1.29-1.02-1.22
BingXask 0.10504-0.41Cùng sàn-0.60-0.52-0.59-0.42-0.45-0.52-0.53-0.53-0.63-1.17-0.89-1.10
Toobitask 0.10508-0.45-0.40-0.64-0.56-0.63-0.46-0.49-0.56Cùng sàn-0.57-0.67-1.21-0.93-1.14
XT.COMask 0.1051-0.57-0.52-0.76Cùng sàn-0.75-0.58-0.60-0.68-0.69-0.69-0.78-1.33-1.05-1.26
CEX.IOask 0.105116-0.49-0.43-0.67-0.59-0.66-0.49-0.52Cùng sàn-0.61-0.61-0.70-1.24-0.97-1.17
MEXCask 0.10513-0.48-0.43-0.67-0.58-0.65-0.48-0.51-0.58-0.60-0.60Cùng sàn-1.24-0.96-1.16
LBankask 0.10513-0.50-0.45-0.69-0.60-0.67-0.50Cùng sàn-0.60-0.62-0.62-0.71-1.26-0.98-1.18
WEEXask 0.10525-0.61-0.56-0.80-0.72-0.79-0.62-0.65-0.72-0.73Cùng sàn-0.83-1.37-1.09-1.30
BtcTurkask 0.1053-0.65-0.60-0.84-0.76-0.82Cùng sàn-0.68-0.76-0.77-0.77-0.86-1.41-1.13-1.33
Crypto.comask 0.10546-1.21-1.16-1.40-1.32-1.39-1.22-1.24-1.32-1.33-1.33-1.42Cùng sàn-1.69-1.89
Revolut Xask 0.1055-0.84-0.79-1.03-0.94-1.01-0.84-0.87-0.94-0.96-0.96-1.05-1.59Cùng sàn-1.52

Giá vĩnh cửu MELANIA theo sàn

MuaHyperliquid@ 0.10496BánMEXC@ 0.10504Spread ròng -0.05% sau 0.13% phí
  • MEXC
    0.10504
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.1051
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $135.9K
    Phí taker
    0.020%

  • WEEX
    0.10503
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10509
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.080%

  • Binance
    0.10502
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10506
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.10502
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10506
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $133.1K
    Phí taker
    0.060%

  • Bybit
    0.10502
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10508
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $298K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.105
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10508
    Spread sổ lệnh
    0.076%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.105
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.1051
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $916.4K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.105
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10514
    Spread sổ lệnh
    0.133%
    Khối lượng 24h
    $235.1K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.10493
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10505
    Spread sổ lệnh
    0.114%
    Khối lượng 24h
    $149.2K
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    0.10483
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10513
    Spread sổ lệnh
    0.285%
    Khối lượng 24h
    $15.1K
    Phí taker
    0.035%

  • Gate
    0.10477
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10503
    Spread sổ lệnh
    0.248%
    Khối lượng 24h
    $80.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Hyperliquid
    0.10473
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDC:USDC
    Ask
    0.10496
    Spread sổ lệnh
    0.219%
    Khối lượng 24h
    $238.9K
    Phí taker
    0.045%

  • WhiteBIT
    0.10469
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USDT:USDT
    Ask
    0.10523
    Spread sổ lệnh
    0.513%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.055%

  • Crypto.com
    0.10446
    Bid
    Thị trường
    MELANIA/USD:USD
    Ask
    0.10501
    Spread sổ lệnh
    0.524%
    Khối lượng 24h
    $1.4K
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MELANIA theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MELANIA sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCWEEXBinanceXT.COMBybitBingXKuCoinToobitBitgetAsterGateHyperliquidWhiteBITCrypto.com
Hyperliquidask 0.10496-0.05-0.18-0.13-0.15-0.15-0.15-0.17-0.25-0.24-0.28-0.37Cùng sàn-0.46-1.57
Crypto.comask 0.10501-1.01-1.14-1.09-1.11-1.11-1.11-1.13-1.21-1.20-1.24-1.33-1.36-1.41Cùng sàn
Gateask 0.10503-0.13-0.26-0.21-0.23-0.23-0.23-0.25-0.33-0.32-0.36Cùng sàn-0.48-0.53-1.64
Bitgetask 0.10505-0.17-0.30-0.25-0.27-0.27-0.27-0.29-0.37Cùng sàn-0.40-0.49-0.51-0.57-1.68
Binanceask 0.10506-0.16-0.29Cùng sàn-0.26-0.26-0.26-0.28-0.36-0.34-0.39-0.48-0.50-0.56-1.67
XT.COMask 0.10506-0.18-0.31-0.26Cùng sàn-0.28-0.28-0.30-0.38-0.36-0.41-0.50-0.52-0.58-1.69
Bybitask 0.10508-0.20-0.33-0.28-0.30Cùng sàn-0.30-0.32-0.40-0.38-0.43-0.52-0.54-0.60-1.71
BingXask 0.10508-0.18-0.31-0.26-0.28-0.28Cùng sàn-0.30-0.38-0.36-0.41-0.50-0.52-0.58-1.69
WEEXask 0.10509-0.25Cùng sàn-0.33-0.35-0.35-0.35-0.37-0.45-0.43-0.48-0.56-0.59-0.65-1.76
KuCoinask 0.1051-0.22-0.35-0.30-0.32-0.32-0.32Cùng sàn-0.42-0.40-0.45-0.53-0.56-0.62-1.73
MEXCask 0.1051Cùng sàn-0.27-0.22-0.24-0.24-0.24-0.26-0.34-0.32-0.37-0.45-0.48-0.54-1.65
Asterask 0.10513-0.20-0.33-0.27-0.29-0.29-0.29-0.31-0.39-0.38Cùng sàn-0.51-0.54-0.60-1.71
Toobitask 0.10514-0.34-0.46-0.41-0.43-0.43-0.43-0.45Cùng sàn-0.52-0.56-0.65-0.68-0.74-1.85
WhiteBITask 0.10523-0.33-0.46-0.41-0.43-0.43-0.43-0.45-0.53-0.52-0.56-0.65-0.68Cùng sàn-1.84

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MELANIA giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MELANIA không?
Không. Hiện các tuyến MELANIA tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MELANIA rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Gate với giá 0.10499; Vĩnh cửu: Hyperliquid với giá 0.10496.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.