ArbTide

Arbitrage MEME: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 6 min

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:08 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MEME trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.07%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.32%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.02%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.20%.

Giá spot MEME theo sàn

MuaOKX@ 0.0005876BánBybit@ 0.0005872Spread ròng -0.32% sau 0.25% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.54.
  • Bybit
    0.0005872
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005879
    Spread sổ lệnh
    0.119%
    Khối lượng 24h
    $146.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $5.2M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $772.9K
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.0005869
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005879
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $44.7K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.0005867
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005874
    Spread sổ lệnh
    0.119%
    Khối lượng 24h
    $18.4K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.0005867
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005876
    Spread sổ lệnh
    0.153%
    Khối lượng 24h
    $105.6K
    Phí taker
    0.150%

  • Deepcoin
    0.0005863
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005877
    Spread sổ lệnh
    0.238%
    Khối lượng 24h
    $10.2K
    Phí taker
    0.150%

  • Kraken
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USD
    Ask
    0.000587
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $6.3K
    Phí taker
    0.260%

  • KuCoin
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $3.1K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $183.7K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $9.6K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $577.8K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $35.3K
    Phí taker
    0.090%

  • WhiteBIT
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000589
    Spread sổ lệnh
    0.509%
    Khối lượng 24h
    $86.1K
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000589
    Spread sổ lệnh
    0.509%
    Khối lượng 24h
    $16K
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000591
    Spread sổ lệnh
    0.846%
    Khối lượng 24h
    $936
    Phí taker
    0.200%

  • MEXC
    0.0005858
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.374%
    Khối lượng 24h
    $66K
    Phí taker
    0.050%

  • BTSE
    0.0005858
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT
    Ask
    0.0005886
    Spread sổ lệnh
    0.476%
    Khối lượng 24h
    $1.7K
    Phí taker
    0.020%

  • CEX.IO
    0.00058554
    Bid
    Thị trường
    MEME/USD
    Ask
    0.00058765
    Spread sổ lệnh
    0.359%
    Khối lượng 24h
    $42.6
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MEME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MEME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitBinanceXT.COMGateBitgetOKXDeepcoinKrakenKuCoinBingXWEEXToobitBtcTurkWhiteBITDigiFinexHTXMEXCBTSECEX.IO
Krakenask 0.000587-0.33-0.36-0.46-0.48-0.41-0.46-0.53Cùng sàn-0.53-0.53-0.53-0.53-0.52-0.53-0.63-0.63-0.51-0.48-0.61
Bitgetask 0.0005874-0.23-0.27-0.37-0.39Cùng sàn-0.37-0.44-0.60-0.44-0.44-0.44-0.44-0.43-0.44-0.54-0.54-0.42-0.39-0.52
OKXask 0.0005876-0.32-0.35-0.45-0.47-0.40Cùng sàn-0.52-0.68-0.52-0.52-0.52-0.52-0.51-0.52-0.62-0.62-0.51-0.48-0.60
CEX.IOask 0.00058765-0.28-0.31-0.41-0.43-0.36-0.41-0.48-0.64-0.48-0.48-0.48-0.48-0.47-0.48-0.58-0.58-0.46-0.43Cùng sàn
Deepcoinask 0.0005877-0.34-0.37-0.47-0.49-0.42-0.47Cùng sàn-0.70-0.54-0.54-0.54-0.54-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
Bybitask 0.0005879Cùng sàn-0.35-0.45-0.47-0.40-0.45-0.52-0.68-0.52-0.52-0.52-0.52-0.51-0.52-0.62-0.62-0.51-0.48-0.60
Gateask 0.0005879-0.42-0.45-0.55Cùng sàn-0.50-0.55-0.62-0.78-0.62-0.62-0.62-0.62-0.61-0.62-0.72-0.72-0.61-0.58-0.70
Binanceask 0.000588-0.34Cùng sàn-0.47-0.49-0.42-0.47-0.54-0.70-0.54-0.54-0.54-0.54-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
KuCoinask 0.000588-0.34-0.37-0.47-0.49-0.42-0.47-0.54-0.70Cùng sàn-0.54-0.54-0.54-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
MEXCask 0.000588-0.29-0.32-0.42-0.44-0.37-0.42-0.49-0.65-0.49-0.49-0.49-0.49-0.48-0.49-0.59-0.59Cùng sàn-0.44-0.57
BingXask 0.000588-0.34-0.37-0.47-0.49-0.42-0.47-0.54-0.70-0.54Cùng sàn-0.54-0.54-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
XT.COMask 0.000588-0.44-0.47Cùng sàn-0.59-0.52-0.57-0.64-0.80-0.64-0.64-0.64-0.64-0.63-0.64-0.74-0.74-0.62-0.59-0.72
WEEXask 0.000588-0.34-0.37-0.47-0.49-0.42-0.47-0.54-0.70-0.54-0.54Cùng sàn-0.54-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
Toobitask 0.000588-0.34-0.37-0.47-0.49-0.42-0.47-0.54-0.70-0.54-0.54-0.54Cùng sàn-0.53-0.54-0.64-0.64-0.52-0.49-0.62
BtcTurkask 0.000588-0.33-0.36-0.46-0.48-0.41-0.46-0.53-0.69-0.53-0.53-0.53-0.53Cùng sàn-0.53-0.63-0.63-0.51-0.48-0.61
BTSEask 0.0005886-0.36-0.39-0.49-0.51-0.44-0.49-0.56-0.72-0.56-0.56-0.56-0.56-0.55-0.56-0.66-0.66-0.55Cùng sàn-0.64
WhiteBITask 0.000589-0.51-0.54-0.64-0.66-0.59-0.64-0.71-0.87-0.71-0.71-0.71-0.71-0.70Cùng sàn-0.81-0.81-0.69-0.66-0.79
DigiFinexask 0.000589-0.61-0.64-0.74-0.76-0.69-0.74-0.81-0.97-0.81-0.81-0.81-0.81-0.80-0.81Cùng sàn-0.91-0.79-0.76-0.89
HTXask 0.000591-0.94-0.98-1.08-1.09-1.03-1.08-1.15-1.31-1.15-1.15-1.15-1.15-1.14-1.15-1.25Cùng sàn-1.13-1.10-1.22

Giá vĩnh cửu MEME theo sàn

MuaBinance@ 0.0005869BánBybit@ 0.000587Spread ròng -0.20% sau 0.22% phí
  • Aster
    0.01641
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.01666
    Spread sổ lệnh
    1.501%
    Khối lượng 24h
    $45K
    Phí taker
    0.035%

  • XT.COM
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005872
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $396.6K
    Phí taker
    0.060%

  • MEXC
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005873
    Spread sổ lệnh
    0.051%
    Khối lượng 24h
    $158.4K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005873
    Spread sổ lệnh
    0.051%
    Khối lượng 24h
    $394K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005876
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $672.2K
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.000587
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005886
    Spread sổ lệnh
    0.272%
    Khối lượng 24h
    $42.5K
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.0005869
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005873
    Spread sổ lệnh
    0.068%
    Khối lượng 24h
    $79.4K
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.0005868
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005876
    Spread sổ lệnh
    0.136%
    Khối lượng 24h
    $387.6K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.0005867
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005873
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.0005866
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005869
    Spread sổ lệnh
    0.051%
    Khối lượng 24h
    $3.6M
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.0005865
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.0005874
    Spread sổ lệnh
    0.153%
    Khối lượng 24h
    $101K
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.0005864
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.000587
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $854.7K
    Phí taker
    0.050%

  • Hyperliquid
    0.000586
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDC:USDC
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.340%
    Khối lượng 24h
    $89.8K
    Phí taker
    0.045%

  • WhiteBIT
    0.0005851
    Bid
    Thị trường
    MEME/USDT:USDT
    Ask
    0.000588
    Spread sổ lệnh
    0.493%
    Khối lượng 24h
    $532.3K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MEME theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MEME sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →AsterXT.COMMEXCToobitBybitKuCoinWEEXBitgetBingXBinanceGateOKXHyperliquidWhiteBIT
Binanceask 0.0005869+2695.88-0.20-0.12-0.28-0.20-0.20-0.26-0.24-0.23Cùng sàn-0.27-0.29-0.34-0.52
OKXask 0.000587+2695.40-0.22-0.14-0.30-0.22-0.22-0.28-0.25-0.25-0.27-0.29Cùng sàn-0.36-0.53
XT.COMask 0.0005872+2694.43Cùng sàn-0.19-0.35-0.27-0.27-0.33-0.31-0.31-0.32-0.34-0.36-0.41-0.59
MEXCask 0.0005873+2694.03-0.21Cùng sàn-0.29-0.21-0.21-0.27-0.25-0.24-0.26-0.28-0.29-0.35-0.52
BingXask 0.0005873+2693.97-0.27-0.19-0.35-0.27-0.27-0.33-0.31Cùng sàn-0.32-0.34-0.35-0.41-0.58
WEEXask 0.0005873+2693.91-0.33-0.25-0.41-0.33-0.33Cùng sàn-0.37-0.36-0.38-0.40-0.41-0.47-0.64
Toobitask 0.0005873+2693.87-0.37-0.29Cùng sàn-0.37-0.37-0.43-0.41-0.40-0.42-0.44-0.45-0.51-0.68
Gateask 0.0005874+2693.50-0.29-0.21-0.37-0.29-0.29-0.35-0.32-0.32-0.34Cùng sàn-0.37-0.43-0.60
Bybitask 0.0005876+2692.53-0.34-0.26-0.42Cùng sàn-0.34-0.40-0.38-0.37-0.39-0.41-0.42-0.48-0.66
Bitgetask 0.0005876+2692.53-0.34-0.26-0.42-0.34-0.34-0.40Cùng sàn-0.37-0.39-0.41-0.42-0.48-0.66
WhiteBITask 0.000588+2690.64-0.40-0.32-0.48-0.40-0.40-0.46-0.43-0.43-0.45-0.47-0.48-0.54Cùng sàn
Hyperliquidask 0.000588+2690.66-0.38-0.30-0.46-0.38-0.38-0.44-0.41-0.41-0.43-0.45-0.46Cùng sàn-0.69
KuCoinask 0.0005886+2687.78-0.51-0.43-0.59-0.51Cùng sàn-0.57-0.55-0.54-0.56-0.58-0.59-0.65-0.82
Asterask 0.01666Cùng sàn-96.67-96.59-96.75-96.67-96.67-96.71-96.67-96.65-96.65-96.65-96.65-96.64-96.67

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MEME giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MEME không?
Không. Hiện các tuyến MEME tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MEME rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Kraken với giá 0.000587; Vĩnh cửu: Binance với giá 0.0005869.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.