ArbTide

Arbitrage MNT: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:07 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MNT trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.36%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.14%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.11%.

Giá spot MNT theo sàn

MuaKraken@ 0.6521BánBybit@ 0.6521Spread ròng -0.36% sau 0.36% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Bybit
    0.6521
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $10M
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.6521
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $137.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.652
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $179.7K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.652
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $754.9K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.652
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $120K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.652
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $263.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.6519
    Bid
    Thị trường
    MNT/USD
    Ask
    0.6522
    Spread sổ lệnh
    0.046%
    Khối lượng 24h
    $51.9K
    Phí taker
    0.400%

  • MEXC
    0.6519
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6526
    Spread sổ lệnh
    0.107%
    Khối lượng 24h
    $115.5K
    Phí taker
    0.050%

  • Kraken
    0.6517
    Bid
    Thị trường
    MNT/USD
    Ask
    0.6521
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $224.6K
    Phí taker
    0.260%

  • Bitfinex
    0.6517
    Bid
    Thị trường
    MNT/USD
    Ask
    0.65229
    Spread sổ lệnh
    0.090%
    Khối lượng 24h
    $6.3K
    Phí taker
    0.200%

  • CEX.IO
    0.65111
    Bid
    Thị trường
    MNT/USD
    Ask
    0.65282
    Spread sổ lệnh
    0.262%
    Khối lượng 24h
    $1.2K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.6496
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.6549
    Spread sổ lệnh
    0.809%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.200%

  • BtcTurk
    0.64801
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT
    Ask
    0.65856
    Spread sổ lệnh
    1.602%
    Khối lượng 24h
    $16.2K
    Phí taker
    0.090%

Hiển thị 13 trên 13

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitKuCoinGateBingXXT.COMWEEXBitstampMEXCKrakenBitfinexCEX.IOHTXBtcTurk
Krakenask 0.6521-0.36-0.46-0.48-0.38-0.48-0.38-0.69-0.34Cùng sàn-0.52-0.51-0.84-0.98
Bybitask 0.6522Cùng sàn-0.32-0.33-0.23-0.33-0.23-0.55-0.20-0.44-0.38-0.37-0.70-0.83
Gateask 0.6522-0.32-0.42Cùng sàn-0.33-0.43-0.33-0.65-0.30-0.54-0.48-0.47-0.80-0.93
KuCoinask 0.6522-0.32Cùng sàn-0.43-0.33-0.43-0.33-0.65-0.30-0.54-0.48-0.47-0.80-0.93
BingXask 0.6522-0.22-0.32-0.33Cùng sàn-0.33-0.23-0.55-0.20-0.44-0.38-0.37-0.70-0.83
XT.COMask 0.6522-0.32-0.42-0.43-0.33Cùng sàn-0.33-0.65-0.30-0.54-0.48-0.47-0.80-0.93
WEEXask 0.6522-0.22-0.32-0.33-0.23-0.33Cùng sàn-0.55-0.20-0.44-0.38-0.37-0.70-0.83
Bitstampask 0.6522-0.52-0.62-0.63-0.53-0.63-0.53Cùng sàn-0.50-0.74-0.68-0.67-1.00-1.13
Bitfinexask 0.65229-0.33-0.43-0.44-0.34-0.44-0.34-0.66-0.31-0.55Cùng sàn-0.48-0.81-0.95
MEXCask 0.6526-0.23-0.33-0.34-0.24-0.34-0.24-0.56Cùng sàn-0.45-0.39-0.38-0.71-0.84
CEX.IOask 0.65282-0.31-0.41-0.43-0.33-0.43-0.33-0.64-0.29-0.53-0.47Cùng sàn-0.79-0.93
HTXask 0.6549-0.73-0.83-0.84-0.74-0.84-0.74-1.06-0.71-0.95-0.89-0.88Cùng sàn-1.34
BtcTurkask 0.65856-1.17-1.27-1.29-1.19-1.29-1.19-1.50-1.15-1.39-1.33-1.32-1.65Cùng sàn

Giá vĩnh cửu MNT theo sàn

MuaWEEX@ 0.65155BánHyperliquid@ 0.65249Spread ròng -0.11% sau 0.25% phí
  • Hyperliquid
    0.65249
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDC:USDC
    Ask
    0.65362
    Spread sổ lệnh
    0.173%
    Khối lượng 24h
    $394.1K
    Phí taker
    0.045%

  • Bybit
    0.6515
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.6516
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $8.5M
    Phí taker
    0.060%

  • MEXC
    0.6515
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.6516
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $427.2K
    Phí taker
    0.040%

  • BingX
    0.6515
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.6517
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.6515
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.6519
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $128K
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.65145
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.65155
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $131K
    Phí taker
    0.080%

  • XT.COM
    0.65145
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDT:USDT
    Ask
    0.65165
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.060%

  • WOOFi Pro
    0.6495
    Bid
    Thị trường
    MNT/USDC:USDC
    Ask
    0.6548
    Spread sổ lệnh
    0.809%
    Khối lượng 24h
    $661.8
    Phí taker
    0.050%

Hiển thị 8 trên 8

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HyperliquidBybitMEXCBingXGateWEEXXT.COMWOOFi Pro
WEEXask 0.65155-0.11-0.29-0.25-0.27-0.27Cùng sàn-0.30-0.57
Bybitask 0.6516-0.07Cùng sàn-0.22-0.24-0.24-0.30-0.26-0.54
MEXCask 0.6516-0.03-0.22Cùng sàn-0.20-0.20-0.26-0.22-0.50
XT.COMask 0.65165-0.08-0.26-0.22-0.24-0.24-0.31Cùng sàn-0.55
BingXask 0.6517-0.07-0.25-0.21Cùng sàn-0.23-0.30-0.26-0.54
Gateask 0.6519-0.10-0.28-0.24-0.26Cùng sàn-0.33-0.29-0.57
Hyperliquidask 0.65362Cùng sàn-0.53-0.49-0.51-0.51-0.58-0.54-0.82
WOOFi Proask 0.6548-0.54-0.72-0.68-0.70-0.70-0.77-0.73Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MNT giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MNT không?
Không. Hiện các tuyến MNT tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MNT rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Kraken với giá 0.6521; Vĩnh cửu: WEEX với giá 0.65155.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.