ArbTide

Arbitrage MOG: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:14 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MOG trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.39%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.23%.

Giá spot MOG theo sàn

MuaHTX@ 0.0000001148BánBybit@ 0.0000001147Spread ròng -0.39% sau 0.30% phíChuyển qua Ethereum, phí $2.01.
  • Crypto.com
    0.0000001149
    Bid
    Thị trường
    MOG/USD
    Ask
    0.00000011499
    Spread sổ lệnh
    0.078%
    Khối lượng 24h
    $2.2K
    Phí taker
    0.500%

  • Gate
    0.00000011483
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.00000011505
    Spread sổ lệnh
    0.191%
    Khối lượng 24h
    $93.9K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.00000011481
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.00000011512
    Spread sổ lệnh
    0.269%
    Khối lượng 24h
    $22.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.0000001148
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.0000001149
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $13.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.0000001148
    Bid
    Thị trường
    MOG/USD
    Ask
    0.000000115
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $59.2K
    Phí taker
    0.260%

  • KuCoin
    0.0000001147
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.0000001149
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $53.1K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.0000001147
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.0000001149
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $1.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.0000001147
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.000000115
    Spread sổ lệnh
    0.261%
    Khối lượng 24h
    $112.1K
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.0000001147
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.000000115
    Spread sổ lệnh
    0.261%
    Khối lượng 24h
    $5.8M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.0000001147
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.348%
    Khối lượng 24h
    $74.6K
    Phí taker
    0.200%

  • MEXC
    0.00000011463
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.00000011507
    Spread sổ lệnh
    0.382%
    Khối lượng 24h
    $61.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Revolut X
    0.0000001142
    Bid
    Thị trường
    MOG/USD
    Ask
    0.0000001152
    Spread sổ lệnh
    0.868%
    Khối lượng 24h
    $32.7K
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.000000114
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT
    Ask
    0.0000001148
    Spread sổ lệnh
    0.697%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 13 trên 13

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MOG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MOG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comGateBingXBitgetKrakenKuCoinWEEXBybitLBankXT.COMMEXCRevolut XHTX
HTXask 0.0000001148-0.61-0.37-0.29-0.30-0.46-0.49-0.39-0.39-0.39-0.49-0.40-0.81Cùng sàn
Bitgetask 0.0000001149-0.60-0.36-0.28Cùng sàn-0.45-0.47-0.37-0.37-0.37-0.47-0.38-0.80-1.08
KuCoinask 0.0000001149-0.70-0.46-0.38-0.39-0.55Cùng sàn-0.47-0.47-0.47-0.57-0.48-0.90-1.18
WEEXask 0.0000001149-0.60-0.36-0.28-0.29-0.45-0.47Cùng sàn-0.37-0.37-0.47-0.38-0.80-1.08
Crypto.comask 0.00000011499Cùng sàn-0.84-0.76-0.77-0.93-0.95-0.85-0.85-0.85-0.95-0.86-1.28-1.56
Bybitask 0.000000115-0.69-0.45-0.37-0.37-0.53-0.56-0.46Cùng sàn-0.46-0.56-0.47-0.89-1.17
Krakenask 0.000000115-0.85-0.61-0.53-0.53Cùng sàn-0.72-0.62-0.62-0.62-0.72-0.63-1.05-1.33
LBankask 0.000000115-0.69-0.45-0.37-0.37-0.53-0.56-0.46-0.46Cùng sàn-0.56-0.47-0.89-1.17
Gateask 0.00000011505-0.83Cùng sàn-0.51-0.52-0.68-0.70-0.60-0.60-0.60-0.70-0.62-1.03-1.31
MEXCask 0.00000011507-0.70-0.46-0.38-0.38-0.54-0.57-0.47-0.47-0.47-0.57Cùng sàn-0.90-1.18
XT.COMask 0.0000001151-0.87-0.63-0.55-0.56-0.72-0.75-0.65-0.65-0.65Cùng sàn-0.66-1.07-1.36
BingXask 0.00000011512-0.79-0.55Cùng sàn-0.48-0.64-0.66-0.56-0.56-0.56-0.66-0.58-0.99-1.27
Revolut Xask 0.0000001152-0.85-0.61-0.53-0.54-0.70-0.72-0.62-0.62-0.62-0.72-0.63Cùng sàn-1.33

Giá vĩnh cửu MOG theo sàn

MuaBinance@ 0.0000001151BánMEXC@ 0.000000115Spread ròng -0.23% sau 0.14% phí
  • Binance
    0.000000115
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $817.5K
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.000000115
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $118.7K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.000000115
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $59.2K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.000000115
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $88.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.0000001149
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $635.7K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.0000001149
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001152
    Spread sổ lệnh
    0.260%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.0000001148
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001151
    Spread sổ lệnh
    0.261%
    Khối lượng 24h
    $93.3K
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.0000001148
    Bid
    Thị trường
    1000000MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001154
    Spread sổ lệnh
    0.520%
    Khối lượng 24h
    $38.2K
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.00000011454
    Bid
    Thị trường
    MOG/USD:USD
    Ask
    0.00000011574
    Spread sổ lệnh
    1.037%
    Phí taker
    0.500%

  • Gate
    0.0000001144
    Bid
    Thị trường
    MOG/USDT:USDT
    Ask
    0.0000001147
    Spread sổ lệnh
    0.262%
    Khối lượng 24h
    $21.2K
    Phí taker
    0.050%

Hiển thị 10 trên 10

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MOG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MOG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceMEXCXT.COMToobitBybitBingXBitgetKuCoinCrypto.comGate
Gateask 0.0000001147+0.06+0.12+0.04-0.04-0.05-0.03-0.13-0.13-1.24Cùng sàn
Binanceask 0.0000001151Cùng sàn-0.23-0.31-0.39-0.39-0.37-0.48-0.48-1.59-0.81
Bybitask 0.0000001151-0.31-0.25-0.33-0.41Cùng sàn-0.39-0.50-0.50-1.61-0.83
Bitgetask 0.0000001151-0.31-0.25-0.33-0.41-0.41-0.39Cùng sàn-0.50-1.61-0.83
MEXCask 0.0000001151-0.23Cùng sàn-0.25-0.33-0.33-0.31-0.42-0.42-1.53-0.75
XT.COMask 0.0000001151-0.31-0.25Cùng sàn-0.41-0.41-0.39-0.50-0.50-1.61-0.83
Toobitask 0.0000001151-0.39-0.33-0.41Cùng sàn-0.49-0.47-0.58-0.58-1.69-0.91
BingXask 0.0000001152-0.37-0.31-0.39-0.47-0.48Cùng sàn-0.57-0.57-1.67-0.89
KuCoinask 0.0000001154-0.57-0.51-0.59-0.67-0.67-0.65-0.76Cùng sàn-1.87-1.09
Crypto.comask 0.00000011574-1.74-1.68-1.76-1.84-1.85-1.83-1.93-1.93Cùng sàn-2.26

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MOG giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MOG không?
Không. Hiện các tuyến MOG tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MOG rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: HTX với giá 0.0000001148; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.0000001147.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.