ArbTide

Arbitrage MU: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:33 UTC, ArbTide theo dõi giá vĩnh cửu của MU trên các sàn. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.10%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.10%.

Giá vĩnh cửu MU theo sàn

MuaKraken@ 1,067.66BánGate@ 1,068.76Spread ròng -0.10% sau 0.20% phí
  • Gate
    1,068.76
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.77
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $39.5M
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    1,068.48
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.52
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $905.9K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    1,068.44
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.72
    Spread sổ lệnh
    0.026%
    Khối lượng 24h
    $5.9M
    Phí taker
    0.035%

  • OKX
    1,068.41
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.42
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $136.6M
    Phí taker
    0.050%

  • BTSE
    1,068.41
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.43
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $4.7M
    Phí taker
    0.055%

  • Binance
    1,068.39
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.4
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $584.3M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    1,068.38
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.54
    Spread sổ lệnh
    0.015%
    Khối lượng 24h
    $11.4M
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    1,068.36
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.37
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $11M
    Phí taker
    0.080%

  • Deepcoin
    1,068.36
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.38
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $20.5M
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    1,068.35
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.36
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $119.7M
    Phí taker
    0.060%

  • Bybit
    1,068.26
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.3
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $48.5M
    Phí taker
    0.060%

  • DigiFinex
    1,068.17
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.62
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $23.5M
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    1,068.16
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,068.3
    Spread sổ lệnh
    0.013%
    Khối lượng 24h
    $27.5M
    Phí taker
    0.055%

  • XT.COM
    1,067.84
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,067.85
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.060%

  • WOOFi Pro
    1,067.82
    Bid
    Thị trường
    MU/USDC:USDC
    Ask
    1,068.94
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $1.2K
    Phí taker
    0.050%

  • Paradex
    1,067.8
    Bid
    Thị trường
    MU/USD:USDC
    Ask
    1,068.6
    Spread sổ lệnh
    0.075%
    Phí taker
    0.030%

  • Pacifica
    1,067.61
    Bid
    Thị trường
    MU/USDC:USDC
    Ask
    1,068.27
    Spread sổ lệnh
    0.062%
    Khối lượng 24h
    $200K
    Phí taker
    0.040%

  • Kraken
    1,067.33
    Bid
    Thị trường
    MU/USD:USD
    Ask
    1,067.66
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $297.3K
    Phí taker
    0.050%

  • Crypto.com
    1,067.26
    Bid
    Thị trường
    MU/USD:USD
    Ask
    1,068.1
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $375.4K
    Phí taker
    0.500%

  • Toobit
    1,067.03
    Bid
    Thị trường
    MU/USDT:USDT
    Ask
    1,070.03
    Spread sổ lệnh
    0.280%
    Khối lượng 24h
    $56M
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MU theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MU sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateHTXAsterOKXBTSEBinanceKuCoinWEEXDeepcoinBitgetBybitDigiFinexWhiteBITXT.COMWOOFi ProParadexPacificaKrakenCrypto.comToobit
Krakenask 1,067.66-0.10-0.12-0.10-0.13-0.14-0.13-0.15-0.19-0.33-0.16-0.16-0.45-0.16-0.20-0.19-0.15-0.18Cùng sàn-1.14-0.36
XT.COMask 1,067.85-0.13-0.16-0.13-0.17-0.18-0.17-0.19-0.23-0.37-0.19-0.20-0.49-0.20Cùng sàn-0.22-0.18-0.22-0.27-1.18-0.40
Crypto.comask 1,068.1-1.04-1.06-1.04-1.07-1.08-1.07-1.09-1.14-1.28-1.10-1.11-1.39-1.10-1.14-1.13-1.09-1.13-1.17Cùng sàn-1.30
Pacificaask 1,068.27-0.13-0.16-0.13-0.17-0.18-0.17-0.19-0.23-0.37-0.19-0.20-0.49-0.20-0.24-0.22-0.18Cùng sàn-0.27-1.17-0.40
Bybitask 1,068.3-0.18-0.20-0.18-0.21-0.22-0.21-0.23-0.27-0.41-0.24Cùng sàn-0.53-0.24-0.28-0.26-0.23-0.26-0.31-1.22-0.44
WhiteBITask 1,068.3-0.17-0.19-0.17-0.20-0.21-0.20-0.22-0.26-0.40-0.23-0.23-0.52Cùng sàn-0.27-0.25-0.22-0.25-0.30-1.21-0.43
Bitgetask 1,068.36-0.18-0.21-0.18-0.22-0.23-0.22-0.24-0.28-0.42Cùng sàn-0.25-0.54-0.25-0.29-0.27-0.23-0.27-0.32-1.22-0.44
WEEXask 1,068.37-0.22-0.25-0.22-0.26-0.27-0.26-0.28Cùng sàn-0.46-0.28-0.29-0.58-0.29-0.33-0.31-0.27-0.31-0.36-1.26-0.49
Deepcoinask 1,068.38-0.36-0.39-0.36-0.40-0.41-0.40-0.42-0.46Cùng sàn-0.42-0.43-0.72-0.43-0.47-0.45-0.41-0.45-0.50-1.40-0.63
Binanceask 1,068.4-0.17-0.19-0.17-0.20-0.21Cùng sàn-0.22-0.26-0.40-0.22-0.23-0.52-0.23-0.27-0.25-0.22-0.25-0.30-1.21-0.43
OKXask 1,068.42-0.17-0.19-0.17Cùng sàn-0.21-0.20-0.22-0.27-0.41-0.23-0.23-0.52-0.23-0.27-0.26-0.22-0.26-0.30-1.21-0.43
BTSEask 1,068.43-0.18-0.21-0.18-0.21Cùng sàn-0.21-0.23-0.28-0.42-0.24-0.25-0.53-0.25-0.29-0.27-0.23-0.27-0.31-1.22-0.44
HTXask 1,068.52-0.18Cùng sàn-0.18-0.21-0.22-0.21-0.23-0.27-0.41-0.24-0.24-0.53-0.24-0.28-0.27-0.23-0.27-0.31-1.22-0.44
KuCoinask 1,068.54-0.20-0.23-0.20-0.23-0.24-0.23Cùng sàn-0.30-0.44-0.26-0.27-0.55-0.27-0.31-0.29-0.25-0.29-0.33-1.24-0.46
Paradexask 1,068.6-0.15-0.17-0.14-0.18-0.19-0.18-0.20-0.24-0.38-0.20-0.21-0.50-0.21-0.25-0.23Cùng sàn-0.23-0.28-1.19-0.41
DigiFinexask 1,068.62-0.49-0.51-0.49-0.52-0.53-0.52-0.54-0.58-0.72-0.55-0.55Cùng sàn-0.55-0.59-0.57-0.54-0.57-0.62-1.53-0.75
Asterask 1,068.72-0.17-0.19Cùng sàn-0.20-0.21-0.20-0.22-0.26-0.40-0.22-0.23-0.52-0.23-0.27-0.25-0.22-0.25-0.30-1.21-0.43
Gateask 1,068.77Cùng sàn-0.23-0.20-0.23-0.24-0.24-0.26-0.30-0.44-0.26-0.27-0.56-0.27-0.31-0.29-0.25-0.29-0.33-1.24-0.46
WOOFi Proask 1,068.94-0.22-0.24-0.22-0.25-0.26-0.25-0.27-0.31-0.45-0.28-0.28-0.57-0.28-0.32Cùng sàn-0.27-0.30-0.35-1.26-0.48
Toobitask 1,070.03-0.42-0.44-0.42-0.45-0.46-0.45-0.47-0.52-0.66-0.48-0.49-0.77-0.48-0.52-0.51-0.47-0.51-0.55-1.46Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MU giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MU không?
Không. Hiện các tuyến MU tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MU rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Vĩnh cửu: Kraken với giá 1,067.66.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.