ArbTide

Arbitrage ORDI: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 6 min

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:08 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của ORDI trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.21%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.13%.

Giá spot ORDI theo sàn

MuaBybit@ 4.593BánOKX@ 4.595Spread ròng -0.21% sau 0.25% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • OKX
    4.595
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.598
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    4.595
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.598
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $142.4K
    Phí taker
    0.200%

  • DigiFinex
    4.594
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.597
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $21.6K
    Phí taker
    0.200%

  • Deepcoin
    4.594
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.6
    Spread sổ lệnh
    0.130%
    Khối lượng 24h
    $279.7K
    Phí taker
    0.150%

  • CEX.IO
    4.5932
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.598
    Spread sổ lệnh
    0.104%
    Khối lượng 24h
    $129.3
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $135.3K
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $130.8K
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USD
    Ask
    4.596
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $45.1K
    Phí taker
    0.020%

  • WEEX
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $43.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $393.8K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.596
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $123.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    4.59
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.593
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $537.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    4.59
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.597
    Spread sổ lệnh
    0.152%
    Khối lượng 24h
    $98.3K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    4.59
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.6
    Spread sổ lệnh
    0.217%
    Khối lượng 24h
    $408.8K
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    4.5862
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.6038
    Spread sổ lệnh
    0.382%
    Khối lượng 24h
    $867.9K
    Phí taker
    0.200%

  • BigONE
    4.571
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT
    Ask
    4.619
    Spread sổ lệnh
    1.039%
    Khối lượng 24h
    $140.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    4.5386
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USD
    Ask
    4.5939
    Spread sổ lệnh
    1.204%
    Khối lượng 24h
    $9.4K
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 18 trên 18

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ORDI theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ORDI sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →OKXGateDigiFinexDeepcoinCEX.IOBinanceMEXCBingXBTSEWEEXToobitKuCoinBybitBitgetXT.COMHTXBigONECrypto.com
Bybitask 4.593-0.21-0.26-0.28-0.23-0.20-0.20-0.15-0.20-0.12-0.22-0.22-0.22Cùng sàn-0.27-0.37-0.45-0.68-1.78
Crypto.comask 4.5939-0.63-0.68-0.70-0.65-0.62-0.62-0.57-0.62-0.54-0.64-0.64-0.64-0.68-0.68-0.78-0.87-1.10Cùng sàn
Binanceask 4.594-0.23-0.28-0.30-0.25-0.22Cùng sàn-0.17-0.22-0.14-0.24-0.24-0.24-0.29-0.29-0.39-0.47-0.70-1.81
MEXCask 4.594-0.18-0.23-0.25-0.20-0.17-0.17Cùng sàn-0.17-0.09-0.19-0.19-0.19-0.24-0.24-0.34-0.42-0.65-1.76
BingXask 4.594-0.23-0.28-0.30-0.25-0.22-0.22-0.17Cùng sàn-0.14-0.24-0.24-0.24-0.29-0.29-0.39-0.47-0.70-1.81
WEEXask 4.594-0.23-0.28-0.30-0.25-0.22-0.22-0.17-0.22-0.14Cùng sàn-0.24-0.24-0.29-0.29-0.39-0.47-0.70-1.81
Toobitask 4.594-0.23-0.28-0.30-0.25-0.22-0.22-0.17-0.22-0.14-0.24Cùng sàn-0.24-0.29-0.29-0.39-0.47-0.70-1.81
KuCoinask 4.596-0.27-0.32-0.34-0.29-0.26-0.27-0.22-0.27-0.19-0.29-0.29Cùng sàn-0.33-0.33-0.43-0.51-0.74-1.85
BTSEask 4.596-0.19-0.24-0.26-0.21-0.18-0.19-0.14-0.19Cùng sàn-0.21-0.21-0.21-0.25-0.25-0.35-0.43-0.66-1.77
Bitgetask 4.597-0.29-0.34-0.37-0.32-0.28-0.29-0.24-0.29-0.21-0.31-0.31-0.31-0.35Cùng sàn-0.45-0.53-0.77-1.87
DigiFinexask 4.597-0.39-0.44Cùng sàn-0.42-0.38-0.39-0.34-0.39-0.31-0.41-0.41-0.41-0.45-0.45-0.55-0.63-0.87-1.97
OKXask 4.598Cùng sàn-0.42-0.44-0.39-0.35-0.36-0.31-0.36-0.28-0.38-0.38-0.38-0.42-0.42-0.52-0.61-0.84-1.94
Gateask 4.598-0.42Cùng sàn-0.49-0.44-0.40-0.41-0.36-0.41-0.33-0.43-0.43-0.43-0.47-0.47-0.57-0.66-0.89-1.99
CEX.IOask 4.598-0.32-0.37-0.39-0.34Cùng sàn-0.31-0.26-0.31-0.23-0.33-0.33-0.33-0.37-0.37-0.47-0.56-0.79-1.89
XT.COMask 4.6-0.46-0.51-0.53-0.48-0.45-0.45-0.40-0.45-0.37-0.47-0.47-0.47-0.52-0.52Cùng sàn-0.70-0.93-2.03
Deepcoinask 4.6-0.41-0.46-0.48Cùng sàn-0.40-0.40-0.35-0.40-0.32-0.42-0.42-0.42-0.47-0.47-0.57-0.65-0.88-1.98
HTXask 4.6038-0.54-0.59-0.61-0.56-0.53-0.53-0.48-0.53-0.45-0.56-0.56-0.56-0.60-0.60-0.70Cùng sàn-1.01-2.12
BigONEask 4.619-0.77-0.82-0.84-0.79-0.76-0.76-0.71-0.76-0.68-0.78-0.78-0.78-0.83-0.83-0.93-1.01Cùng sàn-2.34

Giá vĩnh cửu ORDI theo sàn

MuaBybit@ 4.59BánOKX@ 4.594Spread ròng -0.13% sau 0.22% phí
  • Crypto.com
    4.5959
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USD:USD
    Ask
    4.5967
    Spread sổ lệnh
    0.017%
    Khối lượng 24h
    $609.5
    Phí taker
    0.500%

  • OKX
    4.594
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.595
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $11.8M
    Phí taker
    0.050%

  • Hyperliquid
    4.594
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDC:USDC
    Ask
    4.6012
    Spread sổ lệnh
    0.156%
    Khối lượng 24h
    $237.5K
    Phí taker
    0.045%

  • Binance
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $15.8M
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    4.593
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.604
    Spread sổ lệnh
    0.239%
    Khối lượng 24h
    $188.4K
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.593
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.000%

  • WEEX
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.593
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.080%

  • Deepcoin
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.593
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $21.3M
    Phí taker
    0.150%

  • Toobit
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.595
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $5.1M
    Phí taker
    0.060%

  • BTSE
    4.592
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.597
    Spread sổ lệnh
    0.109%
    Khối lượng 24h
    $180.9K
    Phí taker
    0.055%

  • Bitget
    4.591
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.592
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    4.591
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.592
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $2.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    4.591
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.593
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    4.589
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.59
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    4.589
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.595
    Spread sổ lệnh
    0.131%
    Khối lượng 24h
    $93.3K
    Phí taker
    0.035%

  • Extended
    4.5881
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDC:USDC
    Ask
    4.5906
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $235.3K
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    4.5875
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.5931
    Spread sổ lệnh
    0.122%
    Khối lượng 24h
    $596.4K
    Phí taker
    0.060%

  • DigiFinex
    4.587
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.594
    Spread sổ lệnh
    0.152%
    Khối lượng 24h
    $11.8M
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    4.584
    Bid
    Thị trường
    ORDI/USDT:USDT
    Ask
    4.606
    Spread sổ lệnh
    0.478%
    Khối lượng 24h
    $7.3M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ORDI theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ORDI sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comOKXHyperliquidBinanceHTXMEXCWEEXDeepcoinToobitXT.COMBTSEBitgetBingXGateBybitAsterExtendedKuCoinDigiFinexWhiteBIT
Bybitask 4.59-0.99-0.13-0.12-0.15-0.15-0.08-0.24-0.38-0.28-0.20-0.19-0.22-0.20-0.20Cùng sàn-0.21-0.56-0.29-0.59-0.36
Extendedask 4.5906-1.28-0.43-0.42-0.45-0.45-0.37-0.53-0.67-0.57-0.49-0.48-0.51-0.49-0.49-0.55-0.50Cùng sàn-0.59-0.88-0.65
Bitgetask 4.592-1.04-0.18-0.17-0.20-0.20-0.12-0.28-0.42-0.32-0.24-0.23Cùng sàn-0.24-0.24-0.31-0.26-0.60-0.34-0.63-0.40
BingXask 4.592-1.02-0.16-0.15-0.18-0.18-0.10-0.26-0.40-0.30-0.22-0.21-0.24Cùng sàn-0.22-0.29-0.24-0.58-0.32-0.61-0.38
Gateask 4.593-1.04-0.18-0.17-0.20-0.20-0.12-0.28-0.42-0.32-0.24-0.23-0.26-0.24Cùng sàn-0.31-0.26-0.61-0.34-0.63-0.41
MEXCask 4.593-0.94-0.08-0.07-0.10-0.10Cùng sàn-0.18-0.32-0.22-0.14-0.13-0.16-0.14-0.14-0.21-0.16-0.51-0.24-0.53-0.31
WEEXask 4.593-1.10-0.24-0.23-0.26-0.26-0.18Cùng sàn-0.48-0.38-0.30-0.29-0.32-0.30-0.30-0.37-0.32-0.67-0.40-0.69-0.47
Deepcoinask 4.593-1.24-0.38-0.37-0.40-0.40-0.32-0.48Cùng sàn-0.52-0.44-0.43-0.46-0.44-0.44-0.51-0.46-0.81-0.54-0.83-0.61
KuCoinask 4.5931-1.06-0.20-0.19-0.22-0.22-0.14-0.30-0.44-0.34-0.26-0.25-0.29-0.27-0.27-0.33-0.28-0.63Cùng sàn-0.65-0.43
Binanceask 4.594-1.06-0.20-0.19Cùng sàn-0.22-0.14-0.30-0.44-0.34-0.26-0.25-0.29-0.27-0.27-0.33-0.28-0.63-0.36-0.65-0.43
Toobitask 4.594-1.16-0.30-0.29-0.32-0.32-0.24-0.40-0.54Cùng sàn-0.36-0.35-0.39-0.37-0.37-0.43-0.38-0.73-0.46-0.75-0.53
DigiFinexask 4.594-1.36-0.50-0.49-0.52-0.52-0.44-0.60-0.74-0.64-0.56-0.55-0.59-0.57-0.57-0.63-0.58-0.93-0.66Cùng sàn-0.73
OKXask 4.595-1.08Cùng sàn-0.21-0.24-0.24-0.17-0.33-0.47-0.37-0.29-0.28-0.31-0.29-0.29-0.35-0.30-0.65-0.38-0.67-0.45
XT.COMask 4.595-1.10-0.24-0.23-0.26-0.26-0.19-0.35-0.49-0.39Cùng sàn-0.30-0.33-0.31-0.31-0.37-0.32-0.67-0.40-0.69-0.47
Asterask 4.595-1.05-0.19-0.18-0.21-0.21-0.14-0.30-0.44-0.34-0.26-0.25-0.28-0.26-0.26-0.32Cùng sàn-0.62-0.35-0.64-0.42
Crypto.comask 4.5967Cùng sàn-1.16-1.15-1.18-1.18-1.10-1.26-1.40-1.30-1.22-1.21-1.24-1.22-1.22-1.29-1.24-1.59-1.32-1.61-1.39
BTSEask 4.597-1.13-0.28-0.27-0.30-0.30-0.22-0.38-0.52-0.42-0.34Cùng sàn-0.36-0.34-0.34-0.40-0.35-0.70-0.44-0.73-0.50
Hyperliquidask 4.6012-1.21-0.35Cùng sàn-0.37-0.37-0.29-0.45-0.59-0.49-0.41-0.40-0.43-0.41-0.41-0.48-0.43-0.77-0.51-0.80-0.57
HTXask 4.604-1.28-0.42-0.41-0.44Cùng sàn-0.36-0.52-0.66-0.56-0.48-0.47-0.50-0.48-0.48-0.55-0.50-0.85-0.58-0.87-0.64
WhiteBITask 4.606-1.33-0.47-0.46-0.49-0.49-0.41-0.57-0.71-0.61-0.53-0.52-0.56-0.54-0.54-0.60-0.55-0.90-0.63-0.92Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate ORDI giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage ORDI không?
Không. Hiện các tuyến ORDI tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có ORDI rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 4.593; Vĩnh cửu: Bybit với giá 4.59.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.