ArbTide

Arbitrage POPCAT: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 43 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 06:57 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của POPCAT trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.58%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.19%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.01%.

Giá spot POPCAT theo sàn

MuaBitstamp@ 0.052284BánBybit@ 0.05224Spread ròng -0.58% sau 0.50% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Bybit
    0.05224
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05226
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.052212
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD
    Ask
    0.052284
    Spread sổ lệnh
    0.138%
    Khối lượng 24h
    $145.9K
    Phí taker
    0.400%

  • MEXC
    0.05221
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05229
    Spread sổ lệnh
    0.153%
    Khối lượng 24h
    $162.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Kraken
    0.0522
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD
    Ask
    0.0523
    Spread sổ lệnh
    0.191%
    Khối lượng 24h
    $211.1K
    Phí taker
    0.260%

  • HTX
    0.0522
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.0524
    Spread sổ lệnh
    0.382%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.05219
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.229%
    Khối lượng 24h
    $67.5K
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.05219
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.229%
    Khối lượng 24h
    $86.1K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.05219
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05233
    Spread sổ lệnh
    0.268%
    Khối lượng 24h
    $13.7K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.05217
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.0523
    Spread sổ lệnh
    0.249%
    Khối lượng 24h
    $97.5K
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.05217
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05232
    Spread sổ lệnh
    0.287%
    Khối lượng 24h
    $5.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.05217
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05234
    Spread sổ lệnh
    0.325%
    Khối lượng 24h
    $73.4K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.05215
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05232
    Spread sổ lệnh
    0.325%
    Khối lượng 24h
    $30.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Revolut X
    0.0521
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD
    Ask
    0.0525
    Spread sổ lệnh
    0.762%
    Khối lượng 24h
    $4.4K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    0.052055
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.05232
    Spread sổ lệnh
    0.506%
    Khối lượng 24h
    $22
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.0519
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT
    Ask
    0.0527
    Spread sổ lệnh
    1.518%
    Khối lượng 24h
    $9K
    Phí taker
    0.020%

  • Crypto.com
    0.05185
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD
    Ask
    0.05263
    Spread sổ lệnh
    1.482%
    Khối lượng 24h
    $536.8
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 16 trên 16

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua POPCAT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng POPCAT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitBitstampMEXCKrakenHTXGateKuCoinWEEXBingXLBankToobitXT.COMRevolut XCEX.IOBTSECrypto.com
Bybitask 0.05226Cùng sàn-0.59-0.25-0.47-0.41-0.43-0.43-0.33-0.37-0.37-0.37-0.51-0.50-0.59-0.81-1.38
Bitstampask 0.052284-0.58Cùng sàn-0.59-0.82-0.76-0.78-0.78-0.68-0.72-0.72-0.72-0.86-0.84-0.94-1.15-1.73
MEXCask 0.05229-0.25-0.60Cùng sàn-0.48-0.42-0.44-0.44-0.34-0.38-0.38-0.38-0.52-0.50-0.60-0.82-1.39
BingXask 0.0523-0.31-0.67-0.32-0.55-0.49-0.51-0.51-0.41Cùng sàn-0.45-0.45-0.59-0.57-0.67-0.88-1.46
Krakenask 0.0523-0.47-0.83-0.48Cùng sàn-0.65-0.67-0.67-0.57-0.61-0.61-0.61-0.75-0.73-0.83-1.04-1.62
Gateask 0.05231-0.43-0.79-0.44-0.67-0.61Cùng sàn-0.63-0.53-0.57-0.57-0.57-0.71-0.69-0.79-1.00-1.58
KuCoinask 0.05231-0.43-0.79-0.44-0.67-0.61-0.63Cùng sàn-0.53-0.57-0.57-0.57-0.71-0.69-0.79-1.00-1.58
XT.COMask 0.05232-0.45-0.81-0.46-0.69-0.63-0.65-0.65-0.55-0.59-0.59-0.59Cùng sàn-0.71-0.81-1.02-1.60
LBankask 0.05232-0.35-0.71-0.36-0.59-0.53-0.55-0.55-0.45-0.49Cùng sàn-0.49-0.62-0.61-0.71-0.92-1.50
CEX.IOask 0.05232-0.35-0.71-0.36-0.59-0.53-0.55-0.55-0.45-0.49-0.49-0.49-0.62-0.61Cùng sàn-0.92-1.50
WEEXask 0.05233-0.37-0.73-0.38-0.61-0.55-0.57-0.57Cùng sàn-0.51-0.51-0.51-0.64-0.63-0.73-0.94-1.52
Toobitask 0.05234-0.39-0.74-0.40-0.63-0.57-0.59-0.59-0.49-0.52-0.52Cùng sàn-0.66-0.65-0.74-0.96-1.54
HTXask 0.0524-0.61-0.96-0.61-0.84Cùng sàn-0.80-0.80-0.70-0.74-0.74-0.74-0.88-0.86-0.96-1.17-1.75
Revolut Xask 0.0525-0.69-1.04-0.69-0.92-0.86-0.88-0.88-0.78-0.82-0.82-0.82-0.96Cùng sàn-1.04-1.25-1.83
Crypto.comask 0.05263-1.34-1.69-1.35-1.58-1.52-1.54-1.54-1.44-1.47-1.47-1.47-1.61-1.60-1.69-1.91Cùng sàn
BTSEask 0.0527-0.99-1.35-1.00-1.23-1.17-1.19-1.19-1.09-1.13-1.13-1.13-1.26-1.25-1.34Cùng sàn-2.13

Giá vĩnh cửu POPCAT theo sàn

MuaGate@ 0.05223BánOKX@ 0.05233Spread ròng -0.01% sau 0.20% phí
  • OKX
    0.05233
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05236
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $552.4K
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.05231
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05235
    Spread sổ lệnh
    0.076%
    Khối lượng 24h
    $306.7K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.05229
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $3M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.05229
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $10.1M
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.05229
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.038%
    Khối lượng 24h
    $238.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Hyperliquid
    0.052287
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDC:USDC
    Ask
    0.052398
    Spread sổ lệnh
    0.212%
    Khối lượng 24h
    $453.1K
    Phí taker
    0.045%

  • BingX
    0.05227
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.0523
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $6.8M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.05227
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05231
    Spread sổ lệnh
    0.076%
    Khối lượng 24h
    $269.8K
    Phí taker
    0.080%

  • MEXC
    0.05227
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05233
    Spread sổ lệnh
    0.115%
    Khối lượng 24h
    $279.3K
    Phí taker
    0.020%

  • Bybit
    0.05225
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05226
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $3.8M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    0.05225
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05226
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $617.8K
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    0.05225
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.0523
    Spread sổ lệnh
    0.096%
    Khối lượng 24h
    $352.1K
    Phí taker
    0.060%

  • Extended
    0.05222
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDC:USDC
    Ask
    0.05225
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $200.5K
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.0522
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD:USD
    Ask
    0.05226
    Spread sổ lệnh
    0.115%
    Khối lượng 24h
    $53.9K
    Phí taker
    0.050%

  • BTSE
    0.0522
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.0524
    Spread sổ lệnh
    0.382%
    Khối lượng 24h
    $56K
    Phí taker
    0.055%

  • Gate
    0.05218
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05223
    Spread sổ lệnh
    0.096%
    Khối lượng 24h
    $231.9K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.05214
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USDT:USDT
    Ask
    0.05238
    Spread sổ lệnh
    0.458%
    Khối lượng 24h
    $683K
    Phí taker
    0.055%

  • Crypto.com
    0.05213
    Bid
    Thị trường
    POPCAT/USD:USD
    Ask
    0.05214
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $960.2
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 18 trên 18

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua POPCAT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng POPCAT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →OKXKuCoinBinanceXT.COMToobitHyperliquidBingXWEEXMEXCBybitDeepcoinBitgetExtendedKrakenBTSEGateWhiteBITCrypto.com
Crypto.comask 0.05214-0.74-0.79-0.81-0.83-0.91-0.81-0.85-0.91-0.79-0.91-1.09-0.91-1.25-0.98-0.99-1.02-1.11Cùng sàn
Gateask 0.05223-0.01-0.07-0.09-0.11-0.19-0.08-0.12-0.18-0.06-0.18-0.36-0.18-0.52-0.26-0.27Cùng sàn-0.38-1.29
Extendedask 0.05225-0.35-0.41-0.42-0.44-0.52-0.42-0.46-0.52-0.40-0.52-0.70-0.52Cùng sàn-0.60-0.61-0.63-0.72-1.63
Bybitask 0.05226-0.09-0.14-0.16-0.18-0.26-0.16-0.20-0.26-0.14Cùng sàn-0.44-0.26-0.60-0.33-0.34-0.37-0.46-1.37
Krakenask 0.05226-0.07-0.12-0.14-0.16-0.24-0.14-0.18-0.24-0.12-0.24-0.42-0.24-0.58Cùng sàn-0.32-0.35-0.44-1.35
Deepcoinask 0.05226-0.27-0.32-0.34-0.36-0.44-0.34-0.38-0.44-0.32-0.44Cùng sàn-0.44-0.78-0.51-0.52-0.55-0.64-1.55
Bitgetask 0.0523-0.16-0.22-0.24-0.26-0.34-0.23-0.28-0.34-0.22-0.34-0.52Cùng sàn-0.67-0.41-0.42-0.45-0.54-1.45
BingXask 0.0523-0.14-0.20-0.22-0.24-0.32-0.21Cùng sàn-0.32-0.20-0.32-0.50-0.32-0.65-0.39-0.40-0.43-0.52-1.43
Binanceask 0.05231-0.16-0.22Cùng sàn-0.26-0.34-0.23-0.28-0.34-0.22-0.33-0.51-0.33-0.67-0.41-0.42-0.45-0.53-1.44
XT.COMask 0.05231-0.18-0.24-0.26Cùng sàn-0.36-0.25-0.30-0.36-0.24-0.35-0.53-0.35-0.69-0.43-0.44-0.47-0.55-1.46
WEEXask 0.05231-0.22-0.28-0.30-0.32-0.40-0.29-0.34Cùng sàn-0.28-0.39-0.57-0.39-0.73-0.47-0.48-0.51-0.59-1.50
Toobitask 0.05231-0.26-0.32-0.34-0.36Cùng sàn-0.33-0.38-0.44-0.32-0.43-0.61-0.43-0.77-0.51-0.52-0.55-0.63-1.54
MEXCask 0.05233-0.14-0.20-0.22-0.24-0.32-0.21-0.25-0.31Cùng sàn-0.31-0.49-0.31-0.65-0.39-0.40-0.43-0.51-1.42
KuCoinask 0.05235-0.26Cùng sàn-0.33-0.35-0.43-0.33-0.37-0.43-0.31-0.43-0.61-0.43-0.77-0.51-0.52-0.54-0.63-1.54
OKXask 0.05236Cùng sàn-0.32-0.33-0.35-0.43-0.33-0.37-0.43-0.31-0.43-0.61-0.43-0.77-0.51-0.52-0.54-0.63-1.54
WhiteBITask 0.05238-0.31-0.36-0.38-0.40-0.48-0.38-0.42-0.48-0.36-0.48-0.66-0.48-0.82-0.55-0.56-0.59Cùng sàn-1.59
Hyperliquidask 0.052398-0.32-0.38-0.40-0.42-0.50Cùng sàn-0.43-0.49-0.37-0.49-0.67-0.49-0.83-0.57-0.58-0.61-0.69-1.60
BTSEask 0.0524-0.34-0.40-0.42-0.44-0.52-0.42-0.46-0.52-0.40-0.52-0.70-0.52-0.85-0.59Cùng sàn-0.63-0.72-1.63

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate POPCAT giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage POPCAT không?
Không. Hiện các tuyến POPCAT tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có POPCAT rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.05226; Vĩnh cửu: Crypto.com với giá 0.05214.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.