ArbTide

Arbitrage QNT: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 04:24 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của QNT trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.02%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.28%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.38%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.72%.

Giá spot QNT theo sàn

MuaBinance@ 251.64BánGate@ 251.69Spread ròng -0.28% sau 0.30% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.81.
  • Gate
    251.69
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.74
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $14.9M
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    251.63
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.77
    Spread sổ lệnh
    0.056%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    251.62
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.64
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $77.9M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    251.62
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.7
    Spread sổ lệnh
    0.032%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.000%

  • Bitget
    251.61
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.83
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $5.8M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    251.6
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.7
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $11.6M
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    251.546
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.745
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $13.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    251.54
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.68
    Spread sổ lệnh
    0.056%
    Khối lượng 24h
    $17.1M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    251.54
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.7
    Spread sổ lệnh
    0.064%
    Khối lượng 24h
    $4.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Kraken
    251.51
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD
    Ask
    251.71
    Spread sổ lệnh
    0.079%
    Khối lượng 24h
    $31.8M
    Phí taker
    0.260%

  • BigONE
    251.51
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    252.06
    Spread sổ lệnh
    0.218%
    Khối lượng 24h
    $721.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    251.457
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD
    Ask
    251.93
    Spread sổ lệnh
    0.188%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.500%

  • Bitstamp
    251.413
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD
    Ask
    251.688
    Spread sổ lệnh
    0.109%
    Khối lượng 24h
    $8.8M
    Phí taker
    0.400%

  • CEX.IO
    251.389
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD
    Ask
    251.877
    Spread sổ lệnh
    0.194%
    Khối lượng 24h
    $29.4K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    251.35
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    251.69
    Spread sổ lệnh
    0.135%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.090%

  • WhiteBIT
    251.2
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    252.23
    Spread sổ lệnh
    0.408%
    Khối lượng 24h
    $5M
    Phí taker
    0.100%

  • HitBTC
    251.192
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    252.13
    Spread sổ lệnh
    0.372%
    Phí taker
    0.250%

  • LBank
    251.18
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT
    Ask
    252.08
    Spread sổ lệnh
    0.357%
    Khối lượng 24h
    $12.8M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    251.12
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD
    Ask
    251.74
    Spread sổ lệnh
    0.246%
    Khối lượng 24h
    $3.1M
    Phí taker
    0.090%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua QNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng QNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateBingXBinanceWEEXBitgetXT.COMKuCoinBybitMEXCKrakenBigONECrypto.comBitstampCEX.IOBtcTurkWhiteBITHitBTCLBankRevolut X
Binanceask 251.64-0.28-0.20Cùng sàn-0.11-0.21-0.32-0.24-0.24-0.19-0.41-0.25-0.67-0.59-0.30-0.31-0.37-0.53-0.38-0.40
Bybitask 251.68-0.30-0.22-0.22-0.12-0.23-0.33-0.25Cùng sàn-0.21-0.43-0.27-0.69-0.61-0.32-0.32-0.39-0.54-0.40-0.41
Bitstampask 251.688-0.60-0.52-0.53-0.43-0.53-0.63-0.56-0.56-0.51-0.73-0.57-0.99Cùng sàn-0.62-0.62-0.69-0.85-0.70-0.72
BtcTurkask 251.69-0.29-0.21-0.22-0.12-0.22-0.33-0.25-0.25-0.20-0.42-0.26-0.68-0.60-0.31Cùng sàn-0.38-0.54-0.39-0.41
MEXCask 251.7-0.25-0.18-0.18-0.08-0.19-0.29-0.21-0.21Cùng sàn-0.39-0.23-0.65-0.56-0.27-0.28-0.35-0.50-0.36-0.37
XT.COMask 251.7-0.40-0.33-0.33-0.23-0.34Cùng sàn-0.36-0.36-0.31-0.54-0.38-0.80-0.71-0.42-0.43-0.50-0.65-0.51-0.52
WEEXask 251.7-0.20-0.13-0.13Cùng sàn-0.14-0.24-0.16-0.16-0.11-0.34-0.18-0.60-0.51-0.22-0.23-0.30-0.45-0.31-0.32
Krakenask 251.71-0.47-0.39-0.40-0.30-0.40-0.50-0.43-0.43-0.38Cùng sàn-0.44-0.86-0.78-0.49-0.49-0.56-0.72-0.57-0.58
Gateask 251.74Cùng sàn-0.34-0.35-0.25-0.35-0.46-0.38-0.38-0.33-0.55-0.39-0.81-0.73-0.44-0.44-0.51-0.67-0.52-0.54
Revolut Xask 251.74-0.31-0.23-0.24-0.14-0.24-0.35-0.27-0.27-0.22-0.44-0.28-0.70-0.62-0.33-0.33-0.40-0.56-0.41Cùng sàn
KuCoinask 251.745-0.32-0.25-0.25-0.15-0.25-0.36Cùng sàn-0.28-0.23-0.45-0.29-0.71-0.63-0.34-0.35-0.42-0.57-0.42-0.44
BingXask 251.77-0.33Cùng sàn-0.26-0.16-0.26-0.37-0.29-0.29-0.24-0.46-0.30-0.72-0.64-0.35-0.36-0.43-0.58-0.43-0.45
Bitgetask 251.83-0.36-0.28-0.28-0.18Cùng sàn-0.39-0.31-0.32-0.27-0.49-0.33-0.75-0.67-0.38-0.38-0.45-0.60-0.46-0.47
CEX.IOask 251.877-0.37-0.30-0.30-0.20-0.31-0.41-0.33-0.33-0.28-0.51-0.35-0.77-0.68Cùng sàn-0.40-0.47-0.62-0.48-0.49
Crypto.comask 251.93-0.80-0.72-0.72-0.62-0.73-0.83-0.75-0.75-0.70-0.93-0.77Cùng sàn-1.11-0.81-0.82-0.89-1.04-0.90-0.91
BigONEask 252.06-0.45-0.37-0.37-0.27-0.38-0.48-0.40-0.41-0.36-0.58Cùng sàn-0.84-0.76-0.47-0.47-0.54-0.69-0.55-0.56
LBankask 252.08-0.45-0.38-0.38-0.28-0.39-0.49-0.41-0.41-0.36-0.59-0.43-0.85-0.76-0.47-0.48-0.55-0.70Cùng sàn-0.57
HitBTCask 252.13-0.62-0.55-0.55-0.45-0.56-0.66-0.58-0.58-0.53-0.76-0.60-1.02-0.93-0.64-0.65-0.72Cùng sàn-0.73-0.74
WhiteBITask 252.23-0.51-0.44-0.44-0.34-0.45-0.55-0.47-0.47-0.42-0.65-0.49-0.91-0.82-0.53-0.54Cùng sàn-0.76-0.62-0.63

Giá vĩnh cửu QNT theo sàn

MuaHTX@ 251.19BánCrypto.com@ 252.148Spread ròng -0.72% sau 1.10% phí
  • Crypto.com
    252.148
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD:USD
    Ask
    252.157
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $129K
    Phí taker
    0.500%

  • Bybit
    251.57
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.58
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $131.9M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    251.55
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.56
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $29.4M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    251.5
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.57
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $76.1M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    251.47
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.52
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $25.6M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    251.44
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.46
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $285.1M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    251.43
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.45
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $36.4M
    Phí taker
    0.080%

  • Binance
    251.41
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.42
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $570M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    251.4
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.5
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $233.4M
    Phí taker
    0.000%

  • XT.COM
    251.38
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.46
    Spread sổ lệnh
    0.032%
    Khối lượng 24h
    $57M
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    251.36
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.53
    Spread sổ lệnh
    0.068%
    Khối lượng 24h
    $37.5M
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    251.36
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.53
    Spread sổ lệnh
    0.068%
    Khối lượng 24h
    $7.4M
    Phí taker
    0.035%

  • WhiteBIT
    251.36
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    252.06
    Spread sổ lệnh
    0.278%
    Khối lượng 24h
    $17M
    Phí taker
    0.055%

  • Kraken
    251.32
    Bid
    Thị trường
    QNT/USD:USD
    Ask
    251.84
    Spread sổ lệnh
    0.206%
    Khối lượng 24h
    $6.1M
    Phí taker
    0.050%

  • LBank
    250.89
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    252.17
    Spread sổ lệnh
    0.508%
    Khối lượng 24h
    $988.7M
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    250.09
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    251.19
    Spread sổ lệnh
    0.438%
    Khối lượng 24h
    $328.6K
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    46.11
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    46.15
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $777.2K
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    46.082
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDC:USDC
    Ask
    46.172
    Spread sổ lệnh
    0.195%
    Khối lượng 24h
    $193.5K
    Phí taker
    0.200%

  • BTSE
    46.02
    Bid
    Thị trường
    QNT/USDT:USDT
    Ask
    46.17
    Spread sổ lệnh
    0.325%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua QNT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng QNT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comBybitBingXBitgetGateToobitWEEXBinanceMEXCXT.COMKuCoinAsterWhiteBITKrakenLBankHTXOKXExtendedBTSE
OKXask 46.15+445.27+444.89+444.87+444.74+444.70+444.53+444.55+444.57+444.65+444.48+444.44+444.49+444.45+444.37+443.34+441.71Cùng sàn-0.65-0.49
BTSEask 46.17+445.02+444.65+444.62+444.50+444.45+444.29+444.30+444.32+444.40+444.24+444.19+444.24+444.20+444.13+443.09+441.46-0.34-0.70Cùng sàn
Extendedask 46.172+444.71+444.33+444.31+444.18+444.14+443.97+443.99+444.01+444.09+443.92+443.88+443.93+443.89+443.81+442.78+441.15-0.63Cùng sàn-0.84
HTXask 251.19-0.72-0.07-0.06-0.10-0.09-0.20-0.16-0.11-0.02-0.14-0.15-0.10-0.14-0.15-0.42Cùng sàn-81.84-82.15-81.89
Binanceask 251.42-0.81-0.16-0.15-0.19-0.18-0.29-0.26Cùng sàn-0.11-0.24-0.24-0.19-0.23-0.24-0.51-0.73-81.86-82.17-81.91
WEEXask 251.45-0.88-0.23-0.22-0.26-0.25-0.36Cùng sàn-0.28-0.18-0.31-0.32-0.27-0.31-0.31-0.58-0.80-81.92-82.23-81.97
XT.COMask 251.46-0.85-0.20-0.18-0.22-0.22-0.33-0.29-0.24-0.14Cùng sàn-0.28-0.23-0.27-0.28-0.55-0.76-81.88-82.19-81.93
Toobitask 251.46-0.93-0.28-0.26-0.30-0.30Cùng sàn-0.37-0.32-0.22-0.35-0.36-0.31-0.35-0.36-0.63-0.84-81.96-82.27-82.01
MEXCask 251.5-0.74-0.09-0.08-0.12-0.11-0.22-0.19-0.14Cùng sàn-0.17-0.18-0.13-0.17-0.17-0.44-0.66-81.77-82.08-81.81
Gateask 251.52-0.85-0.20-0.19-0.23Cùng sàn-0.33-0.30-0.24-0.15-0.28-0.28-0.23-0.27-0.28-0.55-0.77-81.87-82.18-81.91
KuCoinask 251.53-0.87-0.22-0.21-0.25-0.24-0.36-0.32-0.27-0.17-0.30Cùng sàn-0.26-0.30-0.30-0.57-0.79-81.89-82.20-81.93
Asterask 251.53-0.82-0.17-0.16-0.20-0.19-0.31-0.27-0.22-0.12-0.25-0.26Cùng sàn-0.25-0.25-0.52-0.74-81.84-82.15-81.88
BingXask 251.56-0.87-0.22Cùng sàn-0.24-0.24-0.35-0.31-0.26-0.16-0.29-0.30-0.25-0.29-0.30-0.57-0.78-81.87-82.18-81.92
Bitgetask 251.57-0.89-0.24-0.23Cùng sàn-0.26-0.37-0.34-0.28-0.19-0.32-0.32-0.27-0.31-0.32-0.59-0.81-81.89-82.20-81.94
Bybitask 251.58-0.89Cùng sàn-0.23-0.27-0.26-0.38-0.34-0.29-0.19-0.32-0.33-0.28-0.32-0.32-0.59-0.81-81.89-82.20-81.94
Krakenask 251.84-0.98-0.33-0.32-0.36-0.35-0.46-0.42-0.37-0.27-0.40-0.41-0.36-0.40Cùng sàn-0.68-0.89-81.89-82.20-81.94
WhiteBITask 252.06-1.08-0.42-0.41-0.45-0.44-0.56-0.52-0.47-0.37-0.50-0.51-0.46Cùng sàn-0.50-0.77-0.99-81.92-82.23-81.96
Crypto.comask 252.157Cùng sàn-1.35-1.34-1.38-1.37-1.48-1.45-1.40-1.30-1.43-1.44-1.39-1.43-1.43-1.70-1.92-82.81-83.12-82.86
LBankask 252.17-1.21-0.56-0.55-0.59-0.58-0.69-0.65-0.60-0.51-0.63-0.64-0.59-0.63-0.64Cùng sàn-1.12-82.01-82.33-82.06

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate QNT giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage QNT không?
Không. Hiện các tuyến QNT tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có QNT rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Binance với giá 251.64; Vĩnh cửu: OKX với giá 46.15.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.