ArbTide

Arbitrage RATS: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 3 min

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:05 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của RATS trên các sàn. Giá Spot được niêm yết trên 13 sàn nhưng không có tuyến thanh khoản. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.17%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.03%.

Giá spot RATS theo sàn

  • DigiFinex
    0.0000412
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004136
    Spread sổ lệnh
    0.387%
    Khối lượng 24h
    $55K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.00004017
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004025
    Spread sổ lệnh
    0.199%
    Khối lượng 24h
    $2.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.00004007
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004014
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $57.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.00004006
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004015
    Spread sổ lệnh
    0.224%
    Khối lượng 24h
    $58.6K
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.00004005
    Bid
    Thị trường
    RATS/USD
    Ask
    0.00004009
    Spread sổ lệnh
    0.100%
    Khối lượng 24h
    $6.4K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.00004004
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004016
    Spread sổ lệnh
    0.299%
    Khối lượng 24h
    $64.2K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.00004004
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004017
    Spread sổ lệnh
    0.324%
    Khối lượng 24h
    $60.3K
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.00003998
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004005
    Spread sổ lệnh
    0.175%
    Khối lượng 24h
    $37.1K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.00003997
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004006
    Spread sổ lệnh
    0.225%
    Khối lượng 24h
    $33.8K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.00003997
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004009
    Spread sổ lệnh
    0.299%
    Khối lượng 24h
    $38.7K
    Phí taker
    0.200%

  • XT.COM
    0.00003996
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004008
    Spread sổ lệnh
    0.299%
    Khối lượng 24h
    $5.6K
    Phí taker
    0.200%

  • BigONE
    0.0000399
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.00004034
    Spread sổ lệnh
    1.091%
    Khối lượng 24h
    $24.9K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.00003934
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT
    Ask
    0.0000398
    Spread sổ lệnh
    1.156%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 13 trên 13

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua RATS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng RATS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →DigiFinexWEEXBybitBitgetBTSEToobitMEXCGateBingXKuCoinXT.COMBigONEHTX
HTXask 0.0000398+3.12+0.63+0.38+0.35+0.41+0.30+0.35+0.05+0.13+0.030.00-0.05Cùng sàn
Gateask 0.00004005+2.470.00-0.25-0.28-0.22-0.32-0.27Cùng sàn-0.50-0.60-0.62-0.67-2.17
BingXask 0.00004006+2.55+0.07-0.18-0.20-0.14-0.25-0.20-0.50Cùng sàn-0.52-0.55-0.60-2.10
XT.COMask 0.00004008+2.39-0.08-0.32-0.35-0.29-0.40-0.35-0.65-0.57-0.67Cùng sàn-0.75-2.25
KuCoinask 0.00004009+2.37-0.10-0.35-0.37-0.32-0.42-0.37-0.67-0.60Cùng sàn-0.72-0.77-2.27
BTSEask 0.00004009+2.55+0.08-0.17-0.19Cùng sàn-0.24-0.19-0.49-0.42-0.52-0.54-0.59-2.09
Bybitask 0.00004014+2.34-0.13Cùng sàn-0.40-0.34-0.45-0.40-0.70-0.62-0.72-0.75-0.80-2.29
Bitgetask 0.00004015+2.32-0.15-0.40Cùng sàn-0.37-0.47-0.42-0.72-0.65-0.75-0.77-0.82-2.32
Toobitask 0.00004016+2.29-0.18-0.42-0.45-0.39Cùng sàn-0.45-0.75-0.67-0.77-0.80-0.85-2.34
MEXCask 0.00004017+2.31-0.15-0.40-0.42-0.37-0.47Cùng sàn-0.72-0.65-0.75-0.77-0.82-2.32
WEEXask 0.00004025+2.06Cùng sàn-0.65-0.67-0.62-0.72-0.67-0.97-0.90-1.00-1.02-1.07-2.56
BigONEask 0.00004034+1.83-0.62-0.87-0.89-0.84-0.94-0.89-1.19-1.12-1.22-1.24Cùng sàn-2.78
DigiFinexask 0.00004136Cùng sàn-3.18-3.42-3.44-3.39-3.49-3.44-3.74-3.66-3.76-3.78-3.83-5.28

Giá vĩnh cửu RATS theo sàn

MuaGate@ 0.0000401BánBinance@ 0.00004017Spread ròng -0.03% sau 0.20% phí
  • Binance
    0.00004017
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004018
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.00004017
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004018
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $182K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.00004017
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004018
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $199.8K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.00004016
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004019
    Spread sổ lệnh
    0.075%
    Khối lượng 24h
    $250.4K
    Phí taker
    0.060%

  • Bybit
    0.00004015
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004016
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $431.8K
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.00004015
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004017
    Spread sổ lệnh
    0.050%
    Khối lượng 24h
    $184.4K
    Phí taker
    0.080%

  • BingX
    0.00004014
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004017
    Spread sổ lệnh
    0.075%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.00004012
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004013
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $255.1K
    Phí taker
    0.060%

  • KuCoin
    0.00004011
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004016
    Spread sổ lệnh
    0.125%
    Khối lượng 24h
    $63.3K
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    0.00004008
    Bid
    Thị trường
    1000RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00004015
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $7.5K
    Phí taker
    0.035%

  • Gate
    0.00004007
    Bid
    Thị trường
    RATS/USDT:USDT
    Ask
    0.0000401
    Spread sổ lệnh
    0.075%
    Khối lượng 24h
    $137.2K
    Phí taker
    0.050%

Hiển thị 11 trên 11

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua RATS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng RATS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceMEXCToobitXT.COMBybitWEEXBingXBitgetKuCoinAsterGate
Gateask 0.0000401-0.03+0.03-0.13-0.07-0.10-0.14-0.10-0.17-0.20-0.22Cùng sàn
Bitgetask 0.00004013-0.12-0.06-0.22-0.17-0.19-0.23-0.20Cùng sàn-0.29-0.31-0.37
Asterask 0.00004015-0.12-0.06-0.22-0.17-0.19-0.23-0.19-0.26-0.29Cùng sàn-0.37
Bybitask 0.00004016-0.20-0.14-0.30-0.24Cùng sàn-0.30-0.27-0.34-0.36-0.39-0.44
KuCoinask 0.00004016-0.20-0.14-0.30-0.24-0.26-0.30-0.27-0.34Cùng sàn-0.39-0.44
WEEXask 0.00004017-0.26-0.20-0.36-0.30-0.33Cùng sàn-0.33-0.40-0.43-0.45-0.51
BingXask 0.00004017-0.20-0.14-0.30-0.24-0.27-0.31Cùng sàn-0.34-0.37-0.39-0.45
Binanceask 0.00004018Cùng sàn-0.16-0.32-0.27-0.29-0.33-0.30-0.37-0.39-0.42-0.47
MEXCask 0.00004018-0.16Cùng sàn-0.26-0.21-0.23-0.27-0.24-0.31-0.33-0.36-0.41
Toobitask 0.00004018-0.32-0.26Cùng sàn-0.37-0.39-0.43-0.40-0.47-0.49-0.52-0.57
XT.COMask 0.00004019-0.27-0.21-0.37Cùng sàn-0.34-0.38-0.34-0.41-0.44-0.46-0.52

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate RATS giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage RATS không?
Không. Hiện các tuyến RATS tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có RATS rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: HTX với giá 0.0000398; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.0000401.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.