ArbTide

Arbitrage RENDER: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 06:55 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của RENDER trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.05%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.15%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.06%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.16%.

Giá spot RENDER theo sàn

MuaToobit@ 1.939BánWEEX@ 1.94Spread ròng -0.15% sau 0.20% phíChuyển qua Solana, phí $0.97.
  • WEEX
    1.94
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDC
    Ask
    1.941
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $633.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    1.939
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    1.939
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $301.7K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    1.939
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $245.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    1.9388
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.9399
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $381.9K
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $5.5M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.150%

  • KuCoin
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $502.2K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.941
    Spread sổ lệnh
    0.155%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.941
    Spread sổ lệnh
    0.155%
    Khối lượng 24h
    $551.2K
    Phí taker
    0.150%

  • Crypto.com
    1.9376
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.9408
    Spread sổ lệnh
    0.165%
    Khối lượng 24h
    $12.1K
    Phí taker
    0.500%

  • HTX
    1.9371
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.9621
    Spread sổ lệnh
    1.274%
    Khối lượng 24h
    $22.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USD
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.155%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.260%

  • Revolut X
    1.9368
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USD
    Ask
    1.9407
    Spread sổ lệnh
    0.201%
    Khối lượng 24h
    $18.9K
    Phí taker
    0.090%

  • HitBTC
    1.9364
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.9416
    Spread sổ lệnh
    0.268%
    Phí taker
    0.250%

  • BtcTurk
    1.9359
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT
    Ask
    1.9401
    Spread sổ lệnh
    0.216%
    Khối lượng 24h
    $96.6K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    1.9352
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USD
    Ask
    1.9422
    Spread sổ lệnh
    0.360%
    Khối lượng 24h
    $236.7
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua RENDER theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng RENDER sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →WEEXBybitBitgetBingXGateBinanceOKXKuCoinMEXCXT.COMWhiteBITDeepcoinCrypto.comHTXToobitKrakenRevolut XHitBTCBtcTurkCEX.IO
Toobitask 1.939-0.15-0.20-0.20-0.20-0.31-0.25-0.30-0.25-0.20-0.35-0.25-0.30-0.67-0.40Cùng sàn-0.46-0.30-0.48-0.35-0.40
Gateask 1.9399-0.29-0.35-0.35-0.35Cùng sàn-0.40-0.45-0.40-0.35-0.50-0.40-0.45-0.82-0.54-0.45-0.61-0.45-0.63-0.50-0.54
Binanceask 1.94-0.20-0.25-0.25-0.25-0.36Cùng sàn-0.35-0.30-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.45-0.35-0.51-0.35-0.54-0.40-0.45
Bybitask 1.94-0.20Cùng sàn-0.25-0.25-0.36-0.30-0.35-0.30-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.45-0.35-0.51-0.35-0.54-0.40-0.45
OKXask 1.94-0.25-0.30-0.30-0.30-0.41-0.35Cùng sàn-0.35-0.30-0.45-0.35-0.40-0.77-0.50-0.40-0.56-0.40-0.59-0.45-0.50
Bitgetask 1.94-0.20-0.25Cùng sàn-0.25-0.36-0.30-0.35-0.30-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.45-0.35-0.51-0.35-0.54-0.40-0.45
KuCoinask 1.94-0.20-0.25-0.25-0.25-0.36-0.30-0.35Cùng sàn-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.45-0.35-0.51-0.35-0.54-0.40-0.45
MEXCask 1.94-0.15-0.20-0.20-0.20-0.31-0.25-0.30-0.25Cùng sàn-0.35-0.25-0.30-0.67-0.40-0.30-0.46-0.30-0.49-0.35-0.40
BingXask 1.94-0.20-0.25-0.25Cùng sàn-0.36-0.30-0.35-0.30-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.45-0.35-0.51-0.35-0.54-0.40-0.45
Krakenask 1.94-0.36-0.41-0.41-0.41-0.52-0.46-0.51-0.46-0.41-0.56-0.46-0.51-0.88-0.61-0.51Cùng sàn-0.51-0.70-0.56-0.61
XT.COMask 1.94-0.30-0.35-0.35-0.35-0.46-0.40-0.45-0.40-0.35Cùng sàn-0.40-0.45-0.82-0.55-0.45-0.61-0.45-0.64-0.50-0.55
BtcTurkask 1.9401-0.20-0.25-0.25-0.25-0.36-0.30-0.35-0.30-0.25-0.40-0.30-0.35-0.72-0.44-0.35-0.51-0.35-0.53Cùng sàn-0.44
Revolut Xask 1.9407-0.23-0.28-0.28-0.28-0.39-0.33-0.38-0.33-0.28-0.43-0.33-0.38-0.75-0.48-0.38-0.54Cùng sàn-0.56-0.43-0.47
Crypto.comask 1.9408-0.64-0.69-0.69-0.69-0.80-0.74-0.79-0.74-0.69-0.84-0.74-0.79Cùng sàn-0.89-0.80-0.96-0.80-0.98-0.84-0.89
WhiteBITask 1.941-0.25-0.30-0.30-0.30-0.41-0.35-0.40-0.35-0.30-0.45Cùng sàn-0.40-0.78-0.50-0.41-0.57-0.41-0.59-0.45-0.50
WEEXask 1.941Cùng sàn-0.30-0.30-0.30-0.41-0.35-0.40-0.35-0.30-0.45-0.35-0.40-0.78-0.50-0.41-0.57-0.41-0.59-0.45-0.50
Deepcoinask 1.941-0.30-0.35-0.35-0.35-0.46-0.40-0.45-0.40-0.35-0.50-0.40Cùng sàn-0.83-0.55-0.46-0.62-0.46-0.64-0.50-0.55
HitBTCask 1.9416-0.43-0.48-0.48-0.48-0.59-0.54-0.59-0.54-0.49-0.64-0.54-0.59-0.96-0.68-0.59-0.75-0.59Cùng sàn-0.63-0.68
CEX.IOask 1.9422-0.31-0.36-0.36-0.36-0.48-0.42-0.47-0.42-0.37-0.52-0.42-0.47-0.84-0.56-0.47-0.63-0.47-0.65-0.51Cùng sàn
HTXask 1.9621-1.43-1.48-1.48-1.48-1.59-1.53-1.58-1.53-1.48-1.63-1.53-1.58-1.95Cùng sàn-1.58-1.74-1.58-1.76-1.63-1.67

Giá vĩnh cửu RENDER theo sàn

MuaGate@ 1.9389BánBitget@ 1.9401Spread ròng -0.16% sau 0.22% phí
  • Bitget
    1.9401
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.941
    Spread sổ lệnh
    0.046%
    Khối lượng 24h
    $5M
    Phí taker
    0.060%

  • MEXC
    1.94
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.941
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $4.5M
    Phí taker
    0.000%

  • Aster
    1.94
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.942
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $159.5K
    Phí taker
    0.035%

  • Hyperliquid
    1.93968
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDC:USDC
    Ask
    1.94224
    Spread sổ lệnh
    0.132%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.045%

  • Kraken
    1.9389
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USD:USD
    Ask
    1.9436
    Spread sổ lệnh
    0.242%
    Khối lượng 24h
    $763.6K
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    1.9388
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.9389
    Spread sổ lệnh
    0.005%
    Khối lượng 24h
    $804K
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $26.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $6.8M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $2.4M
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    1.938
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.052%
    Khối lượng 24h
    $4.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    1.9376
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USD:USD
    Ask
    1.9377
    Spread sổ lệnh
    0.005%
    Khối lượng 24h
    $26.6K
    Phí taker
    0.500%

  • Extended
    1.9374
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDC:USDC
    Ask
    1.9409
    Spread sổ lệnh
    0.180%
    Khối lượng 24h
    $124.4K
    Phí taker
    0.200%

  • OKX
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $4.5M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.939
    Spread sổ lệnh
    0.103%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.155%
    Khối lượng 24h
    $9.7M
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    1.937
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.944
    Spread sổ lệnh
    0.360%
    Khối lượng 24h
    $3.9M
    Phí taker
    0.055%

  • BTSE
    1.936
    Bid
    Thị trường
    RENDER/USDT:USDT
    Ask
    1.94
    Spread sổ lệnh
    0.206%
    Khối lượng 24h
    $273.2K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 18 trên 18

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua RENDER theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng RENDER sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BitgetMEXCAsterHyperliquidKrakenGateBinanceBybitBingXXT.COMToobitCrypto.comExtendedOKXWEEXKuCoinWhiteBITBTSE
Crypto.comask 1.9377-1.00-0.88-0.95-0.99-1.04-1.04-1.08-1.10-1.08-1.10-1.18Cùng sàn-1.42-1.14-1.20-1.16-1.15-1.20
Gateask 1.9389-0.16-0.04-0.11-0.15-0.20Cùng sàn-0.25-0.27-0.25-0.27-0.35-1.17-0.58-0.30-0.36-0.32-0.31-0.36
Binanceask 1.939-0.16-0.05-0.12-0.15-0.21-0.21Cùng sàn-0.27-0.25-0.27-0.35-1.17-0.58-0.30-0.36-0.32-0.31-0.36
Bybitask 1.939-0.18-0.07-0.14-0.17-0.23-0.23-0.27Cùng sàn-0.27-0.29-0.37-1.19-0.60-0.32-0.38-0.34-0.33-0.38
OKXask 1.939-0.16-0.05-0.12-0.15-0.21-0.21-0.25-0.27-0.25-0.27-0.35-1.17-0.58Cùng sàn-0.36-0.32-0.31-0.36
BingXask 1.939-0.16-0.05-0.12-0.15-0.21-0.21-0.25-0.27Cùng sàn-0.27-0.35-1.17-0.58-0.30-0.36-0.32-0.31-0.36
XT.COMask 1.939-0.18-0.07-0.14-0.17-0.23-0.23-0.27-0.29-0.27Cùng sàn-0.37-1.19-0.60-0.32-0.38-0.34-0.33-0.38
WEEXask 1.939-0.22-0.11-0.18-0.21-0.27-0.27-0.31-0.33-0.31-0.33-0.41-1.23-0.64-0.36Cùng sàn-0.38-0.37-0.42
Toobitask 1.939-0.26-0.15-0.22-0.25-0.31-0.31-0.35-0.37-0.35-0.37Cùng sàn-1.27-0.68-0.40-0.46-0.42-0.41-0.46
KuCoinask 1.94-0.23-0.12-0.19-0.23-0.28-0.28-0.32-0.34-0.32-0.34-0.42-1.24-0.65-0.37-0.43Cùng sàn-0.38-0.44
BTSEask 1.94-0.22-0.11-0.18-0.22-0.27-0.27-0.31-0.33-0.31-0.33-0.41-1.23-0.64-0.36-0.42-0.38-0.37Cùng sàn
Extendedask 1.9409-0.56-0.45-0.52-0.55-0.60-0.61-0.65-0.67-0.65-0.67-0.75-1.57Cùng sàn-0.70-0.76-0.72-0.71-0.76
Bitgetask 1.941Cùng sàn-0.17-0.24-0.28-0.33-0.33-0.37-0.39-0.37-0.39-0.47-1.30-0.71-0.43-0.49-0.45-0.44-0.49
MEXCask 1.941-0.17Cùng sàn-0.12-0.16-0.21-0.21-0.25-0.27-0.25-0.27-0.35-1.18-0.59-0.31-0.37-0.33-0.32-0.37
Asterask 1.942-0.29-0.17Cùng sàn-0.28-0.33-0.33-0.38-0.40-0.38-0.40-0.48-1.30-0.71-0.43-0.49-0.45-0.44-0.49
Hyperliquidask 1.94224-0.32-0.21-0.28Cùng sàn-0.36-0.37-0.41-0.43-0.41-0.43-0.51-1.33-0.74-0.46-0.52-0.48-0.47-0.52
Krakenask 1.9436-0.40-0.29-0.36-0.39Cùng sàn-0.45-0.49-0.51-0.49-0.51-0.59-1.41-0.82-0.54-0.60-0.56-0.55-0.60
WhiteBITask 1.944-0.43-0.32-0.39-0.42-0.47-0.48-0.52-0.54-0.52-0.54-0.62-1.44-0.85-0.57-0.63-0.59Cùng sàn-0.63

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate RENDER giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage RENDER không?
Không. Hiện các tuyến RENDER tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có RENDER rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Toobit với giá 1.939; Vĩnh cửu: Crypto.com với giá 1.9377.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.