ArbTide

Arbitrage SATS: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 02:53 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SATS trên các sàn. Trên thị trường spot, bạn có thể mua SATS trên HTX với giá 0.0000000123 và bán trên Binance với giá 0.00000001237, spread ròng 0.27% sau 0.30% phí taker. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SATS trên Gate với giá 0.00000001232 và bán trên Bybit với giá 0.00000001238, spread ròng 0.27% sau 0.22% phí taker.

Giá spot SATS theo sàn

MuaHTX@ 0.0000000123BánBinance@ 0.00000001237Spread ròng 0.27% sau 0.30% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • BTSE
    0.00001236
    Bid
    Thị trường
    SATS/USD
    Ask
    0.0000124
    Spread sổ lệnh
    0.323%
    Khối lượng 24h
    $3.5K
    Phí taker
    0.020%

  • Binance
    0.00000001237
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT
    Ask
    0.00000001239
    Spread sổ lệnh
    0.161%
    Khối lượng 24h
    $471.3K
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.00000001235
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.00000001236
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $149K
    Phí taker
    0.200%

  • OKX
    0.000000012347
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012359
    Spread sổ lệnh
    0.097%
    Khối lượng 24h
    $259.6K
    Phí taker
    0.150%

  • BingX
    0.000000012343
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012363
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $31.6K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.000000012342
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012364
    Spread sổ lệnh
    0.178%
    Khối lượng 24h
    $56.9K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.00000001234
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.00000001236
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $98.7K
    Phí taker
    0.200%

  • Deepcoin
    0.000000012338
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012361
    Spread sổ lệnh
    0.186%
    Khối lượng 24h
    $19.1K
    Phí taker
    0.150%

  • Toobit
    0.000000012337
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012365
    Spread sổ lệnh
    0.226%
    Khối lượng 24h
    $102.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.000000012326
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012349
    Spread sổ lệnh
    0.186%
    Khối lượng 24h
    $30.8K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.00000001232
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT
    Ask
    0.00000001243
    Spread sổ lệnh
    0.885%
    Khối lượng 24h
    $28.5
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.0000000123
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.00000001232
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $12.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.000000012291
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.000000012316
    Spread sổ lệnh
    0.203%
    Khối lượng 24h
    $23.6K
    Phí taker
    0.200%

  • BigONE
    0.00000001228
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.00000001242
    Spread sổ lệnh
    1.127%
    Khối lượng 24h
    $2.2K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.0000000122
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT
    Ask
    0.0000000123
    Spread sổ lệnh
    0.813%
    Khối lượng 24h
    $528.3K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SATS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SATS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BTSEBinanceDigiFinexOKXBingXMEXCXT.COMDeepcoinToobitBybitCEX.IOKuCoinGateBigONEHTX
HTXask 0.0000000123+100387.58+0.27+0.01+0.03+0.05+0.09-0.07-0.040.00-0.09-0.14-0.30-0.47-0.46Cùng sàn
Gateask 0.000000012316+100257.04+0.14-0.12-0.10-0.08-0.04-0.21-0.17-0.13-0.22-0.27-0.43Cùng sàn-0.59-1.34
KuCoinask 0.00000001232+100224.56+0.21-0.06-0.03-0.01+0.03-0.14-0.10-0.06-0.15-0.20Cùng sàn-0.54-0.52-1.27
Bybitask 0.000000012349+99988.96-0.03-0.29-0.27-0.25-0.21-0.37-0.34-0.30Cùng sàn-0.43-0.60-0.77-0.76-1.51
OKXask 0.000000012359+99907.92-0.16-0.42Cùng sàn-0.38-0.34-0.50-0.47-0.43-0.52-0.57-0.73-0.90-0.89-1.64
XT.COMask 0.00000001236+99899.78-0.22-0.48-0.46-0.44-0.40Cùng sàn-0.53-0.49-0.58-0.62-0.79-0.96-0.95-1.69
DigiFinexask 0.00000001236+99899.78-0.22Cùng sàn-0.46-0.44-0.40-0.56-0.53-0.49-0.58-0.62-0.79-0.96-0.95-1.69
Deepcoinask 0.000000012361+99891.74-0.18-0.44-0.41-0.40-0.35-0.52Cùng sàn-0.44-0.53-0.58-0.74-0.92-0.91-1.65
BingXask 0.000000012363+99875.61-0.14-0.41-0.38Cùng sàn-0.32-0.49-0.45-0.41-0.50-0.55-0.71-0.88-0.87-1.62
MEXCask 0.000000012364+99867.58-0.10-0.36-0.34-0.32Cùng sàn-0.44-0.41-0.37-0.46-0.51-0.67-0.84-0.83-1.58
Toobitask 0.000000012365+99859.44-0.16-0.42-0.40-0.38-0.34-0.50-0.47Cùng sàn-0.52-0.56-0.73-0.90-0.89-1.63
Binanceask 0.00000001239+99657.75Cùng sàn-0.62-0.60-0.58-0.54-0.70-0.67-0.63-0.72-0.76-0.93-1.10-1.09-1.83
BigONEask 0.00000001242+99416.79-0.60-0.86-0.84-0.82-0.78-0.94-0.91-0.87-0.96-1.01-1.17-1.34Cùng sàn-2.07
CEX.IOask 0.00000001243+99336.73-0.68-0.94-0.92-0.90-0.86-1.02-0.99-0.95-1.04Cùng sàn-1.25-1.42-1.41-2.15
BTSEask 0.0000124Cùng sàn-100.02-100.12-100.07-100.02-99.97-100.12-100.07-100.02-100.02-100.02-100.02-100.12-100.02-100.12

Giá vĩnh cửu SATS theo sàn

MuaGate@ 0.00000001232BánBybit@ 0.00000001238Spread ròng 0.27% sau 0.22% phí
  • Bybit
    0.00000001238
    Bid
    Thị trường
    10000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.000000012394
    Spread sổ lệnh
    0.113%
    Khối lượng 24h
    $194.5K
    Phí taker
    0.060%

  • Bitget
    0.00000001237
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001239
    Spread sổ lệnh
    0.161%
    Khối lượng 24h
    $112.7K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.00000001235
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001236
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.00000001235
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001236
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $2.1K
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.00000001234
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001235
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $37.4K
    Phí taker
    0.080%

  • BingX
    0.00000001234
    Bid
    Thị trường
    10000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001237
    Spread sổ lệnh
    0.243%
    Khối lượng 24h
    $2.4M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.00000001234
    Bid
    Thị trường
    1000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001237
    Spread sổ lệnh
    0.243%
    Khối lượng 24h
    $193.6K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.00000001233
    Bid
    Thị trường
    10000SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001237
    Spread sổ lệnh
    0.323%
    Khối lượng 24h
    $48.3K
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.000000012321
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.000000012325
    Spread sổ lệnh
    0.032%
    Khối lượng 24h
    $800.3K
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.00000001232
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001233
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $145.3K
    Phí taker
    0.040%

  • DigiFinex
    0.00000001232
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001233
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $218.6K
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.0000000123
    Bid
    Thị trường
    SATS/USDT:USDT
    Ask
    0.00000001232
    Spread sổ lệnh
    0.162%
    Khối lượng 24h
    $106.8K
    Phí taker
    0.050%

Hiển thị 12 trên 12

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SATS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SATS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitBitgetBinanceXT.COMWEEXToobitBingXKuCoinOKXMEXCDigiFinexGate
Gateask 0.00000001232+0.27+0.19+0.04+0.02-0.10-0.14-0.04-0.14-0.19-0.18-0.50Cùng sàn
OKXask 0.000000012325+0.23+0.150.00-0.02-0.14-0.18-0.08-0.18Cùng sàn-0.22-0.54-0.40
MEXCask 0.00000001233+0.21+0.12-0.02-0.04-0.16-0.20-0.10-0.20-0.25Cùng sàn-0.56-0.42
DigiFinexask 0.00000001233-0.11-0.20-0.34-0.36-0.48-0.52-0.42-0.52-0.57-0.56Cùng sàn-0.74
WEEXask 0.00000001235-0.04-0.12-0.26-0.28Cùng sàn-0.44-0.34-0.44-0.49-0.48-0.80-0.66
Binanceask 0.00000001236-0.06-0.14Cùng sàn-0.30-0.42-0.46-0.36-0.46-0.52-0.50-0.82-0.69
XT.COMask 0.00000001236-0.08-0.16-0.30Cùng sàn-0.44-0.48-0.38-0.48-0.54-0.52-0.84-0.71
KuCoinask 0.00000001237-0.16-0.24-0.38-0.40-0.52-0.56-0.46Cùng sàn-0.62-0.60-0.92-0.79
BingXask 0.00000001237-0.14-0.22-0.36-0.38-0.50-0.54Cùng sàn-0.54-0.60-0.58-0.90-0.77
Toobitask 0.00000001237-0.24-0.32-0.46-0.48-0.60Cùng sàn-0.54-0.64-0.70-0.68-1.00-0.87
Bitgetask 0.00000001239-0.32Cùng sàn-0.54-0.56-0.68-0.72-0.62-0.72-0.78-0.76-1.08-0.95
Bybitask 0.000000012394Cùng sàn-0.43-0.58-0.60-0.72-0.76-0.66-0.76-0.81-0.80-1.12-0.98

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SATS giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SATS không?
Có. Trên thị trường spot, bạn có thể mua SATS trên HTX với giá 0.0000000123 và bán trên Binance với giá 0.00000001237, spread ròng 0.27% sau 0.30% phí taker. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SATS trên Gate với giá 0.00000001232 và bán trên Bybit với giá 0.00000001238, spread ròng 0.27% sau 0.22% phí taker.
Sàn nào có SATS rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: HTX với giá 0.0000000123; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.00000001232.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.