ArbTide

Arbitrage SENT: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

2 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 45 s

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 54 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:03 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SENT trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.30%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.12%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.04%.

Giá spot SENT theo sàn

MuaGate@ 0.02111BánBinance@ 0.02111Spread ròng -0.30% sau 0.30% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.98.
  • WEEX
    0.0212
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02123
    Spread sổ lệnh
    0.141%
    Khối lượng 24h
    $76.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.02111
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02112
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $689.7K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.02111
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02112
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $62.6K
    Phí taker
    0.080%

  • Gate
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02111
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $149K
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USD
    Ask
    0.021115
    Spread sổ lệnh
    0.071%
    Khối lượng 24h
    $73.2K
    Phí taker
    0.260%

  • OKX
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02112
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $731.9K
    Phí taker
    0.150%

  • KuCoin
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02112
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $231.3K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.142%
    Khối lượng 24h
    $63.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.021094
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.021113
    Spread sổ lệnh
    0.090%
    Khối lượng 24h
    $328.1K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.021092
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.021128
    Spread sổ lệnh
    0.170%
    Khối lượng 24h
    $67.2
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.021091
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.021115
    Spread sổ lệnh
    0.114%
    Khối lượng 24h
    $63.8K
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.02109
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02111
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $392.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.02109
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.189%
    Khối lượng 24h
    $137.6K
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.02109
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.02114
    Spread sổ lệnh
    0.237%
    Khối lượng 24h
    $19.7K
    Phí taker
    0.200%

  • BtcTurk
    0.02106
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.021219
    Spread sổ lệnh
    0.749%
    Khối lượng 24h
    $3.1K
    Phí taker
    0.090%

  • Revolut X
    0.02105
    Bid
    Thị trường
    SENT/USD
    Ask
    0.02116
    Spread sổ lệnh
    0.520%
    Khối lượng 24h
    $62.9
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.021038
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT
    Ask
    0.021222
    Spread sổ lệnh
    0.867%
    Khối lượng 24h
    $20.6K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SENT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SENT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →WEEXBinanceMEXCGateKrakenOKXKuCoinBingXBybitCEX.IOBitgetWhiteBITToobitDigiFinexBtcTurkRevolut XHTX
Gateask 0.02111+0.13-0.30-0.28Cùng sàn-0.51-0.40-0.35-0.35-0.38-0.39-0.39-0.39-0.39-0.49-0.53-0.57-0.74
WhiteBITask 0.02111+0.23-0.20-0.18-0.35-0.41-0.30-0.25-0.25-0.28-0.29-0.29Cùng sàn-0.29-0.39-0.43-0.47-0.64
Bybitask 0.021113+0.21-0.21-0.19-0.36-0.42-0.31-0.26-0.26Cùng sàn-0.30-0.30-0.31-0.31-0.41-0.44-0.49-0.66
Bitgetask 0.021115+0.20-0.22-0.20-0.37-0.43-0.32-0.27-0.27-0.30-0.31Cùng sàn-0.32-0.32-0.42-0.45-0.50-0.66
Krakenask 0.021115+0.04-0.38-0.36-0.53Cùng sàn-0.48-0.43-0.43-0.46-0.47-0.47-0.48-0.48-0.58-0.61-0.66-0.82
Binanceask 0.02112+0.18Cùng sàn-0.23-0.39-0.45-0.34-0.29-0.29-0.32-0.33-0.34-0.34-0.34-0.44-0.47-0.52-0.69
OKXask 0.02112+0.13-0.30-0.28-0.44-0.50Cùng sàn-0.34-0.34-0.37-0.38-0.39-0.39-0.39-0.49-0.52-0.57-0.74
KuCoinask 0.02112+0.18-0.25-0.23-0.39-0.45-0.34Cùng sàn-0.29-0.32-0.33-0.34-0.34-0.34-0.44-0.47-0.52-0.69
MEXCask 0.02112+0.20-0.23Cùng sàn-0.37-0.43-0.32-0.27-0.27-0.30-0.31-0.32-0.32-0.32-0.42-0.45-0.50-0.67
CEX.IOask 0.021128+0.14-0.29-0.27-0.43-0.49-0.38-0.33-0.33-0.36Cùng sàn-0.38-0.38-0.38-0.48-0.51-0.56-0.73
BingXask 0.02113+0.13-0.29-0.27-0.44-0.50-0.39-0.34Cùng sàn-0.37-0.38-0.38-0.39-0.39-0.49-0.52-0.57-0.74
Toobitask 0.02113+0.13-0.29-0.27-0.44-0.50-0.39-0.34-0.34-0.37-0.38-0.38-0.39Cùng sàn-0.49-0.52-0.57-0.74
DigiFinexask 0.02114-0.02-0.44-0.42-0.59-0.65-0.54-0.49-0.49-0.52-0.53-0.53-0.54-0.54Cùng sàn-0.67-0.72-0.88
Revolut Xask 0.021160.00-0.43-0.41-0.57-0.63-0.52-0.47-0.47-0.50-0.51-0.52-0.52-0.52-0.62-0.65Cùng sàn-0.87
BtcTurkask 0.021219-0.28-0.70-0.68-0.85-0.91-0.80-0.75-0.75-0.78-0.79-0.79-0.80-0.80-0.90Cùng sàn-0.98-1.14
HTXask 0.021222-0.40-0.83-0.81-0.97-1.03-0.92-0.87-0.87-0.90-0.91-0.92-0.92-0.92-1.02-1.05-1.10Cùng sàn
WEEXask 0.02123Cùng sàn-0.77-0.75-0.91-0.97-0.86-0.81-0.81-0.84-0.85-0.85-0.86-0.86-0.96-0.99-1.04-1.20

Giá vĩnh cửu SENT theo sàn

MuaBybit@ 0.021104BánMEXC@ 0.02113Spread ròng -0.04% sau 0.16% phí
  • MEXC
    0.02113
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02114
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $192.7K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.02113
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02114
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $26.5K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.02112
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $437.6K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.02112
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02114
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $624.4K
    Phí taker
    0.080%

  • Aster
    0.02112
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02116
    Spread sổ lệnh
    0.189%
    Khối lượng 24h
    $2.1K
    Phí taker
    0.035%

  • Binance
    0.02111
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.0211
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02111
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Crypto.com
    0.021094
    Bid
    Thị trường
    SENT/USD:USD
    Ask
    0.021118
    Spread sổ lệnh
    0.114%
    Khối lượng 24h
    $3.4K
    Phí taker
    0.500%

  • Bybit
    0.02109
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.021104
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $620.2K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.02109
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.189%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.02108
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02115
    Spread sổ lệnh
    0.331%
    Khối lượng 24h
    $112.7K
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.02107
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.284%
    Khối lượng 24h
    $103.9K
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.02103
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02113
    Spread sổ lệnh
    0.473%
    Khối lượng 24h
    $37.5K
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.021
    Bid
    Thị trường
    SENT/USDT:USDT
    Ask
    0.02116
    Spread sổ lệnh
    0.756%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SENT theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SENT sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCXT.COMToobitWEEXAsterBinanceOKXCrypto.comBybitBingXBitgetGateKuCoinWhiteBIT
Bybitask 0.021104-0.04-0.12-0.24-0.20-0.11-0.19-0.24-1.17Cùng sàn-0.29-0.35-0.38-0.59-0.72
OKXask 0.02111-0.05-0.13-0.25-0.21-0.12-0.20Cùng sàn-1.18-0.31-0.29-0.36-0.39-0.60-0.73
Crypto.comask 0.021118-0.98-1.06-1.19-1.15-1.06-1.14-1.19Cùng sàn-1.25-1.23-1.30-1.33-1.54-1.67
Binanceask 0.02113-0.14-0.22-0.35-0.31-0.22Cùng sàn-0.34-1.27-0.41-0.39-0.46-0.48-0.69-0.83
Gateask 0.02113-0.14-0.22-0.35-0.31-0.22-0.29-0.34-1.27-0.41-0.39-0.46Cùng sàn-0.69-0.83
KuCoinask 0.02113-0.16-0.24-0.37-0.33-0.24-0.31-0.36-1.29-0.43-0.41-0.48-0.50Cùng sàn-0.85
BingXask 0.02113-0.14-0.22-0.35-0.31-0.22-0.29-0.34-1.27-0.41Cùng sàn-0.46-0.48-0.69-0.83
Toobitask 0.02113-0.24-0.32Cùng sàn-0.41-0.32-0.39-0.44-1.37-0.51-0.49-0.56-0.58-0.79-0.93
MEXCask 0.02114Cùng sàn-0.21-0.33-0.29-0.20-0.28-0.33-1.26-0.40-0.38-0.44-0.47-0.68-0.81
XT.COMask 0.02114-0.21Cùng sàn-0.41-0.37-0.28-0.36-0.41-1.34-0.48-0.46-0.52-0.55-0.76-0.89
WEEXask 0.02114-0.25-0.33-0.45Cùng sàn-0.32-0.40-0.45-1.38-0.52-0.50-0.56-0.59-0.80-0.93
Bitgetask 0.02115-0.25-0.33-0.46-0.42-0.33-0.41-0.46-1.38-0.52-0.50Cùng sàn-0.60-0.81-0.94
WhiteBITask 0.02116-0.29-0.37-0.50-0.46-0.37-0.45-0.49-1.42-0.56-0.54-0.61-0.64-0.84Cùng sàn
Asterask 0.02116-0.25-0.33-0.46-0.42Cùng sàn-0.41-0.45-1.38-0.52-0.50-0.57-0.60-0.80-0.94

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SENT giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SENT không?
Không. Hiện các tuyến SENT tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có SENT rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Gate với giá 0.02111; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.021104.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.