ArbTide

Arbitrage SNX: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:09 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SNX trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.12%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.37%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.22%.

Giá spot SNX theo sàn

MuaBinance@ 0.2562BánOKX@ 0.2559Spread ròng -0.37% sau 0.25% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.82.
  • Gate
    0.256
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2563
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $42.4K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.2559
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2561
    Spread sổ lệnh
    0.078%
    Khối lượng 24h
    $12.3K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.2559
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2563
    Spread sổ lệnh
    0.156%
    Khối lượng 24h
    $289.7K
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2561
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $20.9K
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2562
    Spread sổ lệnh
    0.156%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2562
    Spread sổ lệnh
    0.156%
    Khối lượng 24h
    $249.9K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.2557
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.256
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $79.1K
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    0.2557
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2562
    Spread sổ lệnh
    0.195%
    Khối lượng 24h
    $186.4K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.2557
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2564
    Spread sổ lệnh
    0.273%
    Khối lượng 24h
    $59.3K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.25568
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.25641
    Spread sổ lệnh
    0.285%
    Khối lượng 24h
    $7.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.2556
    Bid
    Thị trường
    SNX/USD
    Ask
    0.2563
    Spread sổ lệnh
    0.273%
    Khối lượng 24h
    $71.2K
    Phí taker
    0.260%

  • Deepcoin
    0.2555
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2565
    Spread sổ lệnh
    0.390%
    Khối lượng 24h
    $1.3
    Phí taker
    0.150%

  • BTSE
    0.2554
    Bid
    Thị trường
    SNX/USD
    Ask
    0.2565
    Spread sổ lệnh
    0.429%
    Khối lượng 24h
    $325.3K
    Phí taker
    0.020%

  • BtcTurk
    0.2553
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.256
    Spread sổ lệnh
    0.273%
    Khối lượng 24h
    $30.5K
    Phí taker
    0.090%

  • XT.COM
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.257
    Spread sổ lệnh
    0.778%
    Khối lượng 24h
    $218.7K
    Phí taker
    0.200%

  • DigiFinex
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.257
    Spread sổ lệnh
    0.778%
    Khối lượng 24h
    $116.1K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.2571
    Spread sổ lệnh
    0.817%
    Khối lượng 24h
    $490.7K
    Phí taker
    0.100%

  • BigONE
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT
    Ask
    0.258
    Spread sổ lệnh
    1.163%
    Khối lượng 24h
    $241.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.2545
    Bid
    Thị trường
    SNX/USD
    Ask
    0.2573
    Spread sổ lệnh
    1.088%
    Khối lượng 24h
    $13.2K
    Phí taker
    0.090%

  • Crypto.com
    0.2525
    Bid
    Thị trường
    SNX/USD
    Ask
    0.2573
    Spread sổ lệnh
    1.866%
    Khối lượng 24h
    $5.7K
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SNX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SNX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateWEEXOKXBitgetBinanceBybitMEXCKuCoinBingXCEX.IOKrakenDeepcoinBTSEBtcTurkXT.COMDigiFinexWhiteBITBigONERevolut XCrypto.com
MEXCask 0.256-0.28-0.22-0.27-0.36-0.26-0.26Cùng sàn-0.30-0.30-0.30-0.50-0.43-0.33-0.44-0.67-0.67-0.57-0.57-0.76-1.95
BtcTurkask 0.256-0.29-0.23-0.28-0.37-0.27-0.27-0.29-0.31-0.31-0.31-0.51-0.44-0.34Cùng sàn-0.68-0.68-0.58-0.58-0.77-1.96
Bitgetask 0.2561-0.44-0.38-0.43Cùng sàn-0.42-0.42-0.44-0.46-0.46-0.46-0.66-0.58-0.49-0.60-0.83-0.83-0.73-0.73-0.91-2.11
WEEXask 0.2561-0.34Cùng sàn-0.33-0.42-0.32-0.32-0.34-0.36-0.36-0.36-0.56-0.48-0.39-0.50-0.73-0.73-0.63-0.63-0.81-2.01
Binanceask 0.2562-0.38-0.32-0.37-0.46Cùng sàn-0.36-0.38-0.40-0.40-0.40-0.59-0.52-0.43-0.54-0.77-0.77-0.67-0.67-0.85-2.04
Bybitask 0.2562-0.38-0.32-0.37-0.46-0.36Cùng sàn-0.38-0.40-0.40-0.40-0.59-0.52-0.43-0.54-0.77-0.77-0.67-0.67-0.85-2.04
KuCoinask 0.2562-0.38-0.32-0.37-0.46-0.36-0.36-0.38Cùng sàn-0.40-0.40-0.59-0.52-0.43-0.54-0.77-0.77-0.67-0.67-0.85-2.04
OKXask 0.2563-0.47-0.41Cùng sàn-0.55-0.45-0.45-0.46-0.48-0.48-0.49-0.68-0.61-0.52-0.63-0.86-0.86-0.76-0.76-0.94-2.13
Gateask 0.2563Cùng sàn-0.46-0.51-0.60-0.50-0.50-0.51-0.53-0.53-0.54-0.73-0.66-0.57-0.68-0.91-0.91-0.81-0.81-0.99-2.18
Krakenask 0.2563-0.58-0.52-0.57-0.66-0.56-0.56-0.57-0.59-0.59-0.60Cùng sàn-0.72-0.63-0.74-0.97-0.97-0.87-0.87-1.05-2.24
BingXask 0.2564-0.46-0.40-0.45-0.53-0.43-0.43-0.45-0.47Cùng sàn-0.48-0.67-0.60-0.51-0.62-0.85-0.85-0.75-0.75-0.93-2.12
CEX.IOask 0.25641-0.46-0.40-0.45-0.54-0.44-0.44-0.46-0.48-0.48Cùng sàn-0.68-0.60-0.51-0.62-0.85-0.85-0.75-0.75-0.93-2.12
BTSEask 0.2565-0.41-0.35-0.40-0.49-0.39-0.39-0.41-0.43-0.43-0.44-0.63-0.56Cùng sàn-0.58-0.80-0.80-0.70-0.70-0.89-2.08
Deepcoinask 0.2565-0.54-0.48-0.53-0.62-0.52-0.52-0.54-0.56-0.56-0.57-0.76Cùng sàn-0.60-0.71-0.93-0.93-0.83-0.83-1.02-2.21
XT.COMask 0.257-0.79-0.73-0.78-0.87-0.77-0.77-0.79-0.81-0.81-0.81-1.00-0.93-0.84-0.95Cùng sàn-1.18-1.08-1.08-1.26-2.45
DigiFinexask 0.257-0.79-0.73-0.78-0.87-0.77-0.77-0.79-0.81-0.81-0.81-1.00-0.93-0.84-0.95-1.18Cùng sàn-1.08-1.08-1.26-2.45
WhiteBITask 0.2571-0.73-0.67-0.72-0.81-0.71-0.71-0.72-0.74-0.74-0.75-0.94-0.87-0.78-0.89-1.12-1.12Cùng sàn-1.02-1.20-2.39
Crypto.comask 0.2573-1.21-1.14-1.19-1.28-1.18-1.18-1.20-1.22-1.22-1.23-1.42-1.35-1.26-1.37-1.59-1.59-1.49-1.49-1.68Cùng sàn
Revolut Xask 0.2573-0.80-0.73-0.78-0.87-0.77-0.77-0.79-0.81-0.81-0.82-1.01-0.94-0.85-0.96-1.18-1.18-1.08-1.08Cùng sàn-2.46
BigONEask 0.258-1.08-1.01-1.06-1.15-1.05-1.05-1.07-1.09-1.09-1.10-1.29-1.22-1.13-1.24-1.46-1.46-1.36Cùng sàn-1.55-2.73

Giá vĩnh cửu SNX theo sàn

MuaBitget@ 0.2558BánBinance@ 0.2558Spread ròng -0.22% sau 0.22% phí
  • Binance
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $4.9M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $565.6K
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $218.3K
    Phí taker
    0.080%

  • Crypto.com
    0.2558
    Bid
    Thị trường
    SNX/USD:USD
    Ask
    0.2561
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $2.8
    Phí taker
    0.500%

  • MEXC
    0.2557
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2558
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $362.7K
    Phí taker
    0.020%

  • Deepcoin
    0.2557
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2558
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.150%

  • Hyperliquid
    0.25561
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDC:USDC
    Ask
    0.25636
    Spread sổ lệnh
    0.293%
    Khối lượng 24h
    $144.6K
    Phí taker
    0.045%

  • Bybit
    0.2556
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $861.7K
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.2556
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.2556
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $4.5M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.2556
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2559
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $2.4M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.2555
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2558
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $626.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.2555
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2558
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $551.9K
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.2555
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2561
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $208.7K
    Phí taker
    0.055%

  • WhiteBIT
    0.2551
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2561
    Spread sổ lệnh
    0.390%
    Khối lượng 24h
    $793K
    Phí taker
    0.055%

  • Gate
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.2555
    Spread sổ lệnh
    0.196%
    Khối lượng 24h
    $82.8K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.255
    Bid
    Thị trường
    SNX/USDT:USDT
    Ask
    0.257
    Spread sổ lệnh
    0.778%
    Khối lượng 24h
    $2.4K
    Phí taker
    0.035%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SNX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SNX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceXT.COMWEEXCrypto.comMEXCDeepcoinHyperliquidBybitOKXKuCoinBingXBitgetToobitBTSEWhiteBITGateAster
Gateask 0.2555-0.08-0.10-0.14-0.98-0.06-0.32-0.15-0.18-0.16-0.18-0.16-0.22-0.30-0.21-0.37Cùng sàn-0.37
Bitgetask 0.2558-0.22-0.24-0.28-1.12-0.20-0.46-0.28-0.32-0.30-0.32-0.30Cùng sàn-0.44-0.35-0.50-0.53-0.50
MEXCask 0.2558-0.14-0.16-0.20-1.04Cùng sàn-0.38-0.20-0.24-0.22-0.24-0.22-0.28-0.36-0.27-0.42-0.45-0.42
Toobitask 0.2558-0.30-0.32-0.36-1.20-0.28-0.54-0.36-0.40-0.38-0.40-0.38-0.44Cùng sàn-0.43-0.58-0.61-0.58
Deepcoinask 0.2558-0.40-0.42-0.46-1.30-0.38Cùng sàn-0.46-0.50-0.48-0.50-0.48-0.54-0.62-0.53-0.68-0.71-0.68
Binanceask 0.2559Cùng sàn-0.26-0.30-1.14-0.22-0.48-0.30-0.34-0.32-0.34-0.32-0.38-0.46-0.37-0.52-0.55-0.52
Bybitask 0.2559-0.26-0.28-0.32-1.16-0.24-0.50-0.32Cùng sàn-0.34-0.36-0.34-0.40-0.48-0.39-0.54-0.57-0.54
OKXask 0.2559-0.24-0.26-0.30-1.14-0.22-0.48-0.30-0.34Cùng sàn-0.34-0.32-0.38-0.46-0.37-0.52-0.55-0.52
KuCoinask 0.2559-0.26-0.28-0.32-1.16-0.24-0.50-0.32-0.36-0.34Cùng sàn-0.34-0.40-0.48-0.39-0.54-0.57-0.54
BingXask 0.2559-0.24-0.26-0.30-1.14-0.22-0.48-0.30-0.34-0.32-0.34Cùng sàn-0.38-0.46-0.37-0.52-0.55-0.52
XT.COMask 0.2559-0.26Cùng sàn-0.32-1.16-0.24-0.50-0.32-0.36-0.34-0.36-0.34-0.40-0.48-0.39-0.54-0.57-0.54
WEEXask 0.2559-0.30-0.32Cùng sàn-1.20-0.28-0.54-0.36-0.40-0.38-0.40-0.38-0.44-0.52-0.43-0.58-0.61-0.58
WhiteBITask 0.2561-0.33-0.35-0.39-1.23-0.31-0.57-0.39-0.43-0.41-0.43-0.41-0.46-0.54-0.45Cùng sàn-0.64-0.61
BTSEask 0.2561-0.33-0.35-0.39-1.23-0.31-0.57-0.39-0.43-0.41-0.43-0.41-0.46-0.54Cùng sàn-0.61-0.64-0.61
Crypto.comask 0.2561-1.22-1.24-1.28Cùng sàn-1.20-1.46-1.28-1.32-1.30-1.32-1.30-1.35-1.43-1.34-1.50-1.53-1.50
Hyperliquidask 0.25636-0.41-0.43-0.47-1.31-0.39-0.65Cùng sàn-0.51-0.49-0.51-0.49-0.55-0.63-0.54-0.69-0.72-0.69
Asterask 0.257-0.64-0.66-0.70-1.54-0.62-0.88-0.70-0.73-0.71-0.73-0.71-0.77-0.85-0.76-0.92-0.95Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SNX giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SNX không?
Không. Hiện các tuyến SNX tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có SNX rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: MEXC với giá 0.256; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.2555.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.