ArbTide

Arbitrage SOXL: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 37 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-04 01:59 UTC, ArbTide theo dõi giá vĩnh cửu của SOXL trên các sàn. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.05%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.19%.

Giá vĩnh cửu SOXL theo sàn

MuaBitget@ 164.21BánBybit@ 164.29Spread ròng -0.19% sau 0.24% phí
  • Bybit
    164.29
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.3
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $21.8M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    164.26
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.27
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $21.8M
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    164.25
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.26
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $6.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    164.24
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.25
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $99.7M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    164.24
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.25
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $3M
    Phí taker
    0.000%

  • LBank
    164.24
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.25
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $33.9M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    164.24
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.25
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $20.4M
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    164.24
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.27
    Spread sổ lệnh
    0.018%
    Khối lượng 24h
    $5.2M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    164.23
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.26
    Spread sổ lệnh
    0.018%
    Khối lượng 24h
    $162.6K
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    164.22
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.23
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $27.2M
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    164.22
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.25
    Spread sổ lệnh
    0.018%
    Khối lượng 24h
    $212.7K
    Phí taker
    0.035%

  • Bitget
    164.2
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.21
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $25.1M
    Phí taker
    0.060%

  • BTSE
    164.2
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.24
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $3.7M
    Phí taker
    0.055%

  • DigiFinex
    164.2
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.29
    Spread sổ lệnh
    0.055%
    Khối lượng 24h
    $3.9M
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    164.17
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.31
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Khối lượng 24h
    $677.6K
    Phí taker
    0.055%

  • HTX
    164.16
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.26
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $26.5K
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    164.16
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDT:USDT
    Ask
    164.37
    Spread sổ lệnh
    0.128%
    Khối lượng 24h
    $83.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Extended
    164.12
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDC:USDC
    Ask
    164.13
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $3K
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    164.07
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USD:USD
    Ask
    164.36
    Spread sổ lệnh
    0.176%
    Khối lượng 24h
    $180.2K
    Phí taker
    0.500%

  • WOOFi Pro
    163.97
    Bid
    Thị trường
    SOXL/USDC:USDC
    Ask
    164.32
    Spread sổ lệnh
    0.213%
    Phí taker
    0.050%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SOXL theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SOXL sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitDeepcoinGateBinanceMEXCLBankWEEXKuCoinXT.COMOKXAsterBitgetBTSEDigiFinexWhiteBITHTXToobitExtendedCrypto.comWOOFi Pro
Extendedask 164.13-0.42-0.62-0.43-0.43-0.33-0.53-0.49-0.45-0.46-0.45-0.42-0.48-0.47-0.76-0.49-0.48-0.58Cùng sàn-1.44-0.60
Bitgetask 164.21-0.19-0.39-0.20-0.20-0.10-0.30-0.26-0.22-0.23-0.21-0.18Cùng sàn-0.24-0.53-0.25-0.25-0.35-0.57-1.21-0.37
OKXask 164.23-0.18-0.38-0.19-0.19-0.09-0.29-0.25-0.21-0.22Cùng sàn-0.18-0.24-0.23-0.52-0.25-0.24-0.34-0.57-1.20-0.36
BTSEask 164.24-0.20-0.40-0.20-0.21-0.11-0.31-0.27-0.23-0.24-0.22-0.19-0.25Cùng sàn-0.53-0.26-0.26-0.36-0.58-1.21-0.37
Binanceask 164.25-0.20-0.39-0.20Cùng sàn-0.11-0.31-0.27-0.23-0.23-0.22-0.19-0.25-0.24-0.53-0.26-0.25-0.35-0.58-1.21-0.37
MEXCask 164.25-0.10-0.29-0.10-0.11Cùng sàn-0.21-0.17-0.13-0.13-0.12-0.09-0.15-0.14-0.43-0.16-0.15-0.25-0.48-1.11-0.27
LBankask 164.25-0.30-0.49-0.30-0.31-0.21Cùng sàn-0.37-0.33-0.33-0.32-0.29-0.35-0.34-0.63-0.36-0.35-0.45-0.68-1.31-0.47
WEEXask 164.25-0.26-0.45-0.26-0.27-0.17-0.37Cùng sàn-0.29-0.29-0.28-0.25-0.31-0.30-0.59-0.32-0.31-0.41-0.64-1.27-0.43
Asterask 164.25-0.17-0.36-0.17-0.18-0.08-0.28-0.24-0.20-0.20-0.19Cùng sàn-0.22-0.21-0.50-0.23-0.22-0.32-0.55-1.18-0.34
Gateask 164.26-0.20-0.40Cùng sàn-0.21-0.11-0.31-0.27-0.23-0.24-0.22-0.19-0.26-0.25-0.54-0.26-0.26-0.36-0.59-1.22-0.38
HTXask 164.26-0.20-0.40-0.21-0.21-0.11-0.31-0.27-0.23-0.24-0.22-0.19-0.26-0.25-0.54-0.26Cùng sàn-0.36-0.59-1.22-0.38
XT.COMask 164.26-0.22-0.42-0.23-0.23-0.13-0.33-0.29-0.25Cùng sàn-0.24-0.21-0.28-0.27-0.56-0.28-0.28-0.38-0.61-1.24-0.40
KuCoinask 164.27-0.23-0.43-0.23-0.24-0.14-0.34-0.30Cùng sàn-0.26-0.25-0.22-0.28-0.27-0.56-0.29-0.29-0.39-0.61-1.24-0.40
Deepcoinask 164.27-0.41Cùng sàn-0.41-0.42-0.32-0.52-0.48-0.44-0.44-0.43-0.40-0.46-0.45-0.74-0.47-0.47-0.57-0.79-1.42-0.58
DigiFinexask 164.29-0.52-0.72-0.52-0.53-0.43-0.63-0.59-0.55-0.56-0.54-0.51-0.57-0.56Cùng sàn-0.58-0.58-0.68-0.90-1.53-0.69
Bybitask 164.3Cùng sàn-0.44-0.25-0.26-0.16-0.36-0.32-0.28-0.28-0.27-0.24-0.30-0.29-0.58-0.31-0.31-0.41-0.63-1.26-0.42
WhiteBITask 164.31-0.24-0.44-0.25-0.25-0.15-0.35-0.31-0.27-0.28-0.26-0.23-0.30-0.29-0.58Cùng sàn-0.30-0.40-0.63-1.26-0.42
WOOFi Proask 164.32-0.24-0.44-0.24-0.25-0.15-0.35-0.31-0.27-0.27-0.26-0.23-0.29-0.28-0.57-0.30-0.30-0.40-0.62-1.25Cùng sàn
Crypto.comask 164.36-1.16-1.36-1.17-1.17-1.07-1.27-1.23-1.19-1.20-1.19-1.16-1.22-1.21-1.50-1.23-1.22-1.32-1.55Cùng sàn-1.34
Toobitask 164.37-0.37-0.57-0.37-0.38-0.28-0.48-0.44-0.40-0.41-0.39-0.36-0.42-0.41-0.70-0.43-0.43Cùng sàn-0.75-1.38-0.54

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SOXL giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SOXL không?
Không. Hiện các tuyến SOXL tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có SOXL rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Vĩnh cửu: Extended với giá 164.13.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.