ArbTide

Arbitrage TIA: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 30 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 05:22 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của TIA trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.26%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.13%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.08%.

Giá spot TIA theo sàn

MuaBybit@ 0.4474BánDigiFinex@ 0.4476Spread ròng -0.26% sau 0.30% phíTạm dừng nạp.
  • DigiFinex
    0.4476
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4477
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $114.6K
    Phí taker
    0.200%

  • CEX.IO
    0.44751
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.44817
    Spread sổ lệnh
    0.147%
    Khối lượng 24h
    $44.9
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.4475
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4476
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.4475
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4477
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $12.7M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.4475
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4477
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.4474
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4475
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $7M
    Phí taker
    0.150%

  • Kraken
    0.4474
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD
    Ask
    0.4475
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.260%

  • BingX
    0.4474
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4477
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $531.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.4473
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4474
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $3.4M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.4473
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4475
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $11.3M
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.4473
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4477
    Spread sổ lệnh
    0.089%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.4473
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4478
    Spread sổ lệnh
    0.112%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.4472
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4475
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $574.6K
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.4472
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD
    Ask
    0.4478
    Spread sổ lệnh
    0.134%
    Khối lượng 24h
    $878.3K
    Phí taker
    0.020%

  • WhiteBIT
    0.4472
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.4481
    Spread sổ lệnh
    0.201%
    Khối lượng 24h
    $2.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.447
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD
    Ask
    0.4478
    Spread sổ lệnh
    0.179%
    Khối lượng 24h
    $54.4K
    Phí taker
    0.090%

  • XT.COM
    0.447
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.448
    Spread sổ lệnh
    0.223%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.200%

  • BtcTurk
    0.447
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.448
    Spread sổ lệnh
    0.223%
    Khối lượng 24h
    $542.6K
    Phí taker
    0.090%

  • Crypto.com
    0.44668
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD
    Ask
    0.45301
    Spread sổ lệnh
    1.397%
    Khối lượng 24h
    $19.2K
    Phí taker
    0.500%

  • HitBTC
    0.446
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT
    Ask
    0.449
    Spread sổ lệnh
    0.668%
    Phí taker
    0.250%

Hiển thị 20 trên 20

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua TIA theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng TIA sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →DigiFinexCEX.IOGateBinanceMEXCOKXKrakenBingXBybitWEEXKuCoinLBankBitgetBTSEWhiteBITRevolut XXT.COMBtcTurkCrypto.comHitBTC
Bybitask 0.4474-0.26-0.18-0.28-0.18-0.13-0.25-0.36-0.20Cùng sàn-0.22-0.22-0.22-0.24-0.16-0.24-0.28-0.39-0.28-0.76-0.66
OKXask 0.4475-0.33-0.25-0.35-0.25-0.20Cùng sàn-0.43-0.27-0.29-0.29-0.29-0.29-0.32-0.24-0.32-0.35-0.46-0.35-0.83-0.74
Bitgetask 0.4475-0.28-0.20-0.30-0.20-0.15-0.27-0.38-0.22-0.24-0.24-0.24-0.24Cùng sàn-0.19-0.27-0.30-0.41-0.30-0.78-0.69
Krakenask 0.4475-0.44-0.36-0.46-0.36-0.31-0.43Cùng sàn-0.38-0.40-0.40-0.40-0.40-0.43-0.35-0.43-0.46-0.57-0.46-0.94-0.85
WEEXask 0.4475-0.28-0.20-0.30-0.20-0.15-0.27-0.38-0.22-0.24Cùng sàn-0.24-0.24-0.27-0.19-0.27-0.30-0.41-0.30-0.78-0.69
Gateask 0.4476-0.40-0.32Cùng sàn-0.32-0.27-0.39-0.50-0.34-0.37-0.37-0.37-0.37-0.39-0.31-0.39-0.42-0.53-0.42-0.91-0.81
Binanceask 0.4477-0.32-0.24-0.34Cùng sàn-0.19-0.32-0.43-0.27-0.29-0.29-0.29-0.29-0.31-0.23-0.31-0.35-0.46-0.35-0.83-0.73
KuCoinask 0.4477-0.32-0.24-0.34-0.24-0.19-0.32-0.43-0.27-0.29-0.29Cùng sàn-0.29-0.31-0.23-0.31-0.35-0.46-0.35-0.83-0.73
MEXCask 0.4477-0.27-0.19-0.29-0.19Cùng sàn-0.27-0.38-0.22-0.24-0.24-0.24-0.24-0.26-0.18-0.26-0.30-0.41-0.30-0.78-0.68
BingXask 0.4477-0.32-0.24-0.34-0.24-0.19-0.32-0.43Cùng sàn-0.29-0.29-0.29-0.29-0.31-0.23-0.31-0.35-0.46-0.35-0.83-0.73
DigiFinexask 0.4477Cùng sàn-0.34-0.44-0.34-0.29-0.42-0.53-0.37-0.39-0.39-0.39-0.39-0.41-0.33-0.41-0.45-0.56-0.45-0.93-0.83
BTSEask 0.4478-0.26-0.18-0.29-0.19-0.14-0.26-0.37-0.21-0.23-0.23-0.23-0.23-0.25Cùng sàn-0.25-0.29-0.40-0.29-0.77-0.67
LBankask 0.4478-0.34-0.26-0.37-0.27-0.22-0.34-0.45-0.29-0.31-0.31-0.31Cùng sàn-0.33-0.25-0.33-0.37-0.48-0.37-0.85-0.75
Revolut Xask 0.4478-0.33-0.25-0.36-0.26-0.21-0.33-0.44-0.28-0.30-0.30-0.30-0.30-0.32-0.24-0.32Cùng sàn-0.47-0.36-0.84-0.74
XT.COMask 0.448-0.49-0.41-0.51-0.41-0.36-0.48-0.59-0.43-0.46-0.46-0.46-0.46-0.48-0.40-0.48-0.51Cùng sàn-0.51-0.99-0.90
BtcTurkask 0.448-0.38-0.30-0.40-0.30-0.25-0.37-0.48-0.32-0.35-0.35-0.35-0.35-0.37-0.29-0.37-0.40-0.51Cùng sàn-0.88-0.79
WhiteBITask 0.4481-0.41-0.33-0.43-0.33-0.28-0.41-0.52-0.36-0.38-0.38-0.38-0.38-0.40-0.32Cùng sàn-0.44-0.55-0.44-0.92-0.82
CEX.IOask 0.44817-0.43Cùng sàn-0.45-0.35-0.30-0.42-0.53-0.37-0.39-0.39-0.39-0.39-0.42-0.34-0.42-0.45-0.56-0.45-0.93-0.83
HitBTCask 0.449-0.76-0.68-0.78-0.68-0.63-0.76-0.87-0.71-0.73-0.73-0.73-0.73-0.75-0.67-0.75-0.79-0.90-0.79-1.27Cùng sàn
Crypto.comask 0.45301-1.89-1.81-1.92-1.82-1.77-1.89-2.00-1.84-1.86-1.86-1.86-1.86-1.88-1.80-1.88-1.92-2.03-1.92Cùng sàn-2.30

Giá vĩnh cửu TIA theo sàn

MuaBitget@ 0.4469BánHyperliquid@ 0.44749Spread ròng -0.08% sau 0.21% phí
  • Crypto.com
    0.44773
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD:USD
    Ask
    0.44774
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $23.8K
    Phí taker
    0.500%

  • Hyperliquid
    0.44749
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDC:USDC
    Ask
    0.448
    Spread sổ lệnh
    0.114%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.045%

  • HTX
    0.4474
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.45
    Spread sổ lệnh
    0.578%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Backpack
    0.44729
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDC:USDC
    Ask
    0.44741
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $226.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.4472
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4473
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $6.2M
    Phí taker
    0.050%

  • Kraken
    0.4472
    Bid
    Thị trường
    TIA/USD:USD
    Ask
    0.4474
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $907K
    Phí taker
    0.050%

  • Binance
    0.447
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4471
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $90.4M
    Phí taker
    0.050%

  • DigiFinex
    0.447
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.448
    Spread sổ lệnh
    0.223%
    Khối lượng 24h
    $7.7M
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.4469
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $21.5M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    0.4469
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4472
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $9.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Bitget
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4469
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $9.7M
    Phí taker
    0.060%

  • MEXC
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4469
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $43.7M
    Phí taker
    0.000%

  • WEEX
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4469
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $3.3M
    Phí taker
    0.080%

  • Bybit
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $30M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $15M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $3.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $6.6M
    Phí taker
    0.150%

  • Extended
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDC:USDC
    Ask
    0.447
    Spread sổ lệnh
    0.045%
    Khối lượng 24h
    $222.1K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDC:USDC
    Ask
    0.4471
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $6.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.4468
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4473
    Spread sổ lệnh
    0.112%
    Khối lượng 24h
    $173.6K
    Phí taker
    0.035%

  • BTSE
    0.4467
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4472
    Spread sổ lệnh
    0.112%
    Khối lượng 24h
    $283.4K
    Phí taker
    0.055%

  • WOOFi Pro
    0.4465
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDC:USDC
    Ask
    0.4475
    Spread sổ lệnh
    0.223%
    Khối lượng 24h
    $774.1K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.4462
    Bid
    Thị trường
    TIA/USDT:USDT
    Ask
    0.4474
    Spread sổ lệnh
    0.268%
    Khối lượng 24h
    $5.6M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua TIA theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng TIA sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comHyperliquidHTXBackpackGateKrakenBinanceDigiFinexKuCoinXT.COMBitgetMEXCWEEXBybitOKXToobitDeepcoinExtendedBingXAsterBTSEWOOFi ProWhiteBIT
Bitgetask 0.4469-0.93-0.08-0.11-0.23-0.15-0.15-0.20-0.50-0.24-0.24Cùng sàn-0.14-0.30-0.26-0.24-0.34-0.44-0.54-0.24-0.21-0.27-0.31-0.39
MEXCask 0.4469-0.81+0.04+0.01-0.11-0.03-0.03-0.08-0.38-0.12-0.12-0.14Cùng sàn-0.18-0.14-0.12-0.22-0.32-0.42-0.12-0.09-0.15-0.19-0.27
WEEXask 0.4469-0.97-0.12-0.15-0.27-0.19-0.19-0.24-0.54-0.28-0.28-0.30-0.18Cùng sàn-0.30-0.28-0.38-0.48-0.58-0.28-0.25-0.31-0.35-0.43
Bybitask 0.447-0.96-0.10-0.13-0.26-0.18-0.18-0.22-0.52-0.26-0.26-0.28-0.16-0.32Cùng sàn-0.26-0.36-0.46-0.56-0.26-0.23-0.30-0.33-0.41
OKXask 0.447-0.94-0.08-0.11-0.24-0.16-0.16-0.20-0.50-0.24-0.24-0.26-0.14-0.30-0.26Cùng sàn-0.34-0.44-0.54-0.24-0.21-0.28-0.31-0.39
KuCoinask 0.447-0.96-0.10-0.13-0.26-0.18-0.18-0.22-0.52Cùng sàn-0.26-0.28-0.16-0.32-0.28-0.26-0.36-0.46-0.56-0.26-0.23-0.30-0.33-0.41
Toobitask 0.447-1.04-0.18-0.21-0.34-0.26-0.26-0.30-0.60-0.34-0.34-0.36-0.24-0.40-0.36-0.34Cùng sàn-0.54-0.64-0.34-0.31-0.38-0.41-0.49
Deepcoinask 0.447-1.14-0.28-0.31-0.44-0.36-0.36-0.40-0.70-0.44-0.44-0.46-0.34-0.50-0.46-0.44-0.54Cùng sàn-0.74-0.44-0.41-0.48-0.51-0.59
Extendedask 0.447-1.24-0.38-0.41-0.54-0.46-0.46-0.50-0.80-0.54-0.54-0.56-0.44-0.60-0.56-0.54-0.64-0.74Cùng sàn-0.54-0.51-0.58-0.61-0.69
Binanceask 0.4471-0.96-0.10-0.13-0.26-0.18-0.18Cùng sàn-0.52-0.26-0.26-0.29-0.17-0.33-0.29-0.27-0.37-0.47-0.57-0.27-0.24-0.30-0.33-0.41
BingXask 0.4471-0.96-0.10-0.13-0.26-0.18-0.18-0.22-0.52-0.26-0.26-0.29-0.17-0.33-0.29-0.27-0.37-0.47-0.57Cùng sàn-0.24-0.30-0.33-0.41
BTSEask 0.4472-0.99-0.14-0.17-0.29-0.21-0.21-0.25-0.55-0.30-0.30-0.32-0.20-0.36-0.32-0.30-0.40-0.50-0.60-0.30-0.27Cùng sàn-0.37-0.44
XT.COMask 0.4472-1.00-0.15-0.18-0.30-0.22-0.22-0.26-0.56-0.31Cùng sàn-0.33-0.21-0.37-0.33-0.31-0.41-0.51-0.61-0.31-0.28-0.34-0.38-0.45
Gateask 0.4473-1.00-0.15-0.18-0.30Cùng sàn-0.22-0.27-0.57-0.31-0.31-0.33-0.21-0.37-0.33-0.31-0.41-0.51-0.61-0.31-0.28-0.34-0.38-0.46
Asterask 0.4473-0.97-0.12-0.15-0.27-0.19-0.19-0.24-0.54-0.28-0.28-0.30-0.18-0.34-0.30-0.28-0.38-0.48-0.58-0.28Cùng sàn-0.31-0.35-0.43
Krakenask 0.4474-1.03-0.17-0.20-0.32-0.24Cùng sàn-0.29-0.59-0.33-0.33-0.35-0.23-0.39-0.35-0.33-0.43-0.53-0.63-0.33-0.30-0.37-0.40-0.48
WhiteBITask 0.4474-1.04-0.18-0.21-0.33-0.25-0.25-0.30-0.60-0.34-0.34-0.36-0.24-0.40-0.36-0.34-0.44-0.54-0.64-0.34-0.31-0.38-0.41Cùng sàn
Backpackask 0.44741-1.13-0.27-0.30Cùng sàn-0.35-0.35-0.39-0.69-0.43-0.43-0.46-0.34-0.50-0.46-0.44-0.54-0.64-0.74-0.44-0.41-0.47-0.50-0.58
WOOFi Proask 0.4475-1.05-0.19-0.22-0.35-0.27-0.27-0.31-0.61-0.35-0.35-0.38-0.26-0.42-0.38-0.36-0.46-0.56-0.66-0.36-0.33-0.39Cùng sàn-0.50
Crypto.comask 0.44774Cùng sàn-1.15-1.18-1.30-1.22-1.22-1.27-1.57-1.31-1.31-1.33-1.21-1.37-1.33-1.31-1.41-1.51-1.61-1.31-1.28-1.34-1.38-1.45
DigiFinexask 0.448-1.46-0.60-0.63-0.76-0.68-0.68-0.72Cùng sàn-0.77-0.77-0.79-0.67-0.83-0.79-0.77-0.87-0.97-1.07-0.77-0.74-0.80-0.83-0.91
Hyperliquidask 0.448-1.15Cùng sàn-0.32-0.45-0.37-0.37-0.41-0.71-0.46-0.46-0.48-0.36-0.52-0.48-0.46-0.56-0.66-0.76-0.46-0.43-0.49-0.52-0.60
HTXask 0.45-1.60-0.75Cùng sàn-0.90-0.82-0.82-0.87-1.17-0.91-0.91-0.93-0.81-0.97-0.93-0.91-1.01-1.11-1.21-0.91-0.88-0.94-0.98-1.05

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate TIA giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage TIA không?
Không. Hiện các tuyến TIA tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có TIA rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.4474; Vĩnh cửu: Bitget với giá 0.4469.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.