ArbTide

Arbitrage YGG: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-04 05:25 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của YGG trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.03%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.15%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.10%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.16%.

Giá spot YGG theo sàn

MuaToobit@ 0.02861BánBTSE@ 0.0286Spread ròng -0.15% sau 0.12% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • MEXC
    0.0286
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02863
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $61.2K
    Phí taker
    0.080%

  • BTSE
    0.0286
    Bid
    Thị trường
    YGG/USD
    Ask
    0.02868
    Spread sổ lệnh
    0.279%
    Khối lượng 24h
    $276.4K
    Phí taker
    0.020%

  • Binance
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02862
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02863
    Spread sổ lệnh
    0.140%
    Khối lượng 24h
    $111.5K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02866
    Spread sổ lệnh
    0.244%
    Khối lượng 24h
    $201.9K
    Phí taker
    0.150%

  • KuCoin
    0.02858
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02868
    Spread sổ lệnh
    0.349%
    Khối lượng 24h
    $14.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.02857
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02861
    Spread sổ lệnh
    0.140%
    Khối lượng 24h
    $181.9K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.02857
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02862
    Spread sổ lệnh
    0.175%
    Khối lượng 24h
    $60.2K
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.02857
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02864
    Spread sổ lệnh
    0.244%
    Khối lượng 24h
    $43.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.02856
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02866
    Spread sổ lệnh
    0.349%
    Khối lượng 24h
    $58.4K
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    0.02852
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02871
    Spread sổ lệnh
    0.662%
    Khối lượng 24h
    $20.3K
    Phí taker
    0.250%

  • Kraken
    0.0285
    Bid
    Thị trường
    YGG/USD
    Ask
    0.0286
    Spread sổ lệnh
    0.350%
    Khối lượng 24h
    $10.4K
    Phí taker
    0.260%

  • HTX
    0.0285
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.0287
    Spread sổ lệnh
    0.697%
    Khối lượng 24h
    $1K
    Phí taker
    0.200%

  • DigiFinex
    0.0285
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.0287
    Spread sổ lệnh
    0.697%
    Khối lượng 24h
    $270.8K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.02848
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT
    Ask
    0.02858
    Spread sổ lệnh
    0.350%
    Khối lượng 24h
    $23.8K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua YGG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng YGG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCBTSEBinanceWEEXOKXKuCoinToobitBingXWhiteBITGateHitBTCKrakenHTXDigiFinexBitget
Bitgetask 0.02858-0.21-0.15-0.27-0.27-0.32-0.30-0.33-0.33-0.33-0.47-0.66-0.74-0.68-0.68Cùng sàn
Krakenask 0.0286-0.34-0.28-0.39-0.39-0.44-0.43-0.46-0.46-0.46-0.60-0.79Cùng sàn-0.81-0.81-0.88
Toobitask 0.02861-0.21-0.15-0.27-0.27-0.32-0.30Cùng sàn-0.34-0.34-0.47-0.66-0.74-0.68-0.68-0.75
Binanceask 0.02862-0.25-0.19Cùng sàn-0.30-0.35-0.34-0.37-0.37-0.37-0.51-0.70-0.78-0.72-0.72-0.79
BingXask 0.02862-0.25-0.19-0.30-0.30-0.35-0.34-0.37Cùng sàn-0.37-0.51-0.70-0.78-0.72-0.72-0.79
MEXCask 0.02863Cùng sàn-0.20-0.32-0.32-0.37-0.35-0.39-0.39-0.39-0.52-0.71-0.79-0.73-0.73-0.80
WEEXask 0.02863-0.28-0.22-0.34Cùng sàn-0.39-0.37-0.41-0.41-0.41-0.54-0.73-0.81-0.75-0.75-0.82
WhiteBITask 0.02864-0.32-0.26-0.37-0.37-0.42-0.41-0.44-0.44Cùng sàn-0.58-0.77-0.85-0.79-0.79-0.86
OKXask 0.02866-0.44-0.38-0.49-0.49Cùng sàn-0.53-0.56-0.56-0.56-0.70-0.89-0.97-0.91-0.91-0.98
Gateask 0.02866-0.49-0.43-0.54-0.54-0.59-0.58-0.61-0.61-0.61Cùng sàn-0.94-1.02-0.96-0.96-1.03
KuCoinask 0.02868-0.46-0.40-0.51-0.51-0.56Cùng sàn-0.58-0.58-0.58-0.72-0.91-0.99-0.93-0.93-1.00
BTSEask 0.02868-0.38Cùng sàn-0.43-0.43-0.48-0.47-0.50-0.50-0.50-0.64-0.83-0.91-0.85-0.85-0.92
HTXask 0.0287-0.63-0.57-0.68-0.68-0.73-0.72-0.75-0.75-0.75-0.89-1.08-1.16Cùng sàn-1.10-1.17
DigiFinexask 0.0287-0.63-0.57-0.68-0.68-0.73-0.72-0.75-0.75-0.75-0.89-1.08-1.16-1.10Cùng sàn-1.17
HitBTCask 0.02871-0.71-0.65-0.77-0.77-0.82-0.80-0.84-0.84-0.84-0.97Cùng sàn-1.24-1.18-1.18-1.25

Giá vĩnh cửu YGG theo sàn

MuaWEEX@ 0.02859BánGate@ 0.02862Spread ròng -0.16% sau 0.26% phí
  • Gate
    0.02862
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02865
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $876.7K
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.0286
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02861
    Spread sổ lệnh
    0.035%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.0286
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02865
    Spread sổ lệnh
    0.175%
    Khối lượng 24h
    $592.5K
    Phí taker
    0.060%

  • Hyperliquid
    0.028592
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDC:USDC
    Ask
    0.02865
    Spread sổ lệnh
    0.202%
    Khối lượng 24h
    $232.6K
    Phí taker
    0.045%

  • Binance
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.0286
    Spread sổ lệnh
    0.035%
    Khối lượng 24h
    $5.7M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.0286
    Spread sổ lệnh
    0.035%
    Khối lượng 24h
    $327.3K
    Phí taker
    0.020%

  • Bybit
    0.02859
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02862
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.02858
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02859
    Spread sổ lệnh
    0.035%
    Khối lượng 24h
    $975.9K
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    0.02858
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.0286
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $247.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.02858
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.0286
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $674.9K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.02857
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02864
    Spread sổ lệnh
    0.244%
    Khối lượng 24h
    $2.4M
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.02856
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02867
    Spread sổ lệnh
    0.384%
    Khối lượng 24h
    $644.7K
    Phí taker
    0.055%

  • Aster
    0.02855
    Bid
    Thị trường
    YGG/USDT:USDT
    Ask
    0.02862
    Spread sổ lệnh
    0.245%
    Khối lượng 24h
    $10.8K
    Phí taker
    0.035%

Hiển thị 13 trên 13

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua YGG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng YGG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateOKXBitgetHyperliquidBinanceMEXCBybitWEEXKuCoinToobitBingXWhiteBITAster
WEEXask 0.02859-0.16-0.23-0.25-0.24-0.26-0.20-0.28Cùng sàn-0.31-0.39-0.33-0.37-0.37
Binanceask 0.0286-0.13-0.20-0.22-0.22Cùng sàn-0.17-0.25-0.33-0.29-0.37-0.30-0.35-0.34
KuCoinask 0.0286-0.15-0.22-0.24-0.24-0.25-0.19-0.27-0.35Cùng sàn-0.39-0.32-0.37-0.36
MEXCask 0.0286-0.07-0.14-0.16-0.16-0.17Cùng sàn-0.19-0.27-0.23-0.31-0.24-0.29-0.28
Toobitask 0.0286-0.23-0.30-0.32-0.32-0.33-0.27-0.35-0.43-0.39Cùng sàn-0.40-0.45-0.44
OKXask 0.02861-0.17Cùng sàn-0.25-0.25-0.27-0.21-0.29-0.36-0.32-0.40-0.34-0.38-0.38
Bybitask 0.02862-0.22-0.29-0.31-0.31-0.32-0.26Cùng sàn-0.42-0.38-0.46-0.39-0.44-0.43
Asterask 0.02862-0.17-0.24-0.26-0.26-0.27-0.21-0.29-0.37-0.33-0.41-0.34-0.39Cùng sàn
BingXask 0.02864-0.27-0.34-0.36-0.36-0.37-0.31-0.39-0.47-0.43-0.51Cùng sàn-0.49-0.48
Bitgetask 0.02865-0.32-0.39Cùng sàn-0.41-0.43-0.37-0.45-0.52-0.48-0.56-0.50-0.54-0.54
Gateask 0.02865Cùng sàn-0.37-0.39-0.39-0.41-0.35-0.43-0.50-0.46-0.54-0.48-0.52-0.52
Hyperliquidask 0.02865-0.29-0.36-0.38Cùng sàn-0.40-0.34-0.42-0.49-0.45-0.53-0.47-0.51-0.51
WhiteBITask 0.02867-0.38-0.45-0.47-0.47-0.49-0.43-0.51-0.58-0.54-0.62-0.56Cùng sàn-0.60

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate YGG giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage YGG không?
Không. Hiện các tuyến YGG tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có YGG rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bitget với giá 0.02858; Vĩnh cửu: WEEX với giá 0.02859.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.