Funding Rate AVNT Trên XT.COM
Trực tiếpTính đến · làm mới mỗi 30 giây
Tính đến 2026-10-05 10:41 UTC, hợp đồng vĩnh cửu AVNT trên XT.COM trả 0.0051% mỗi 4h, 0.0102% mỗi 8 giờ (11.16% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 2 trong 20 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0048% mỗi 8 giờ (5.24% APR). Trong 7 ngày qua, XT.COM trung bình 0.0102% mỗi 8 giờ (11.12% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-05 12:00 UTC.
- Tỷ lệ mỗi 4h
- 0.0051%
- Tỷ lệ tương đương mỗi 8h
- 0.0102%
- Trung bình 7 ngày mỗi 8h
- 0.0102%
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Thứ hạng
- 2/20
Funding AVNT trên XT.COM, mỗi 8h
Arbitrage funding AVNT với XT.COM
Cặp có chênh lệch rộng nhất cho XT.COM là long AVNT trên Toobit và short trên XT.COM. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.
Funding AVNT trên mọi sàn
- 11.39%APR
- Thị trường
- AVNT/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 11:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 11.16%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0051%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 10:41 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 11:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.51%APR
- Thị trường
- AVNT/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0096%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -9.86%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0045%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -14.09%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0064%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -38.74%APR
- Thị trường
- AVNT/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0177%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 12:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -66.28%APR
- Thị trường
- AVNT/USD:USD
- Funding rate
- -0.0076%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 11:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -137.29%APR
- Thị trường
- AVNT/USDC:USDC
- Funding rate
- -0.0157%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 11:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
| Extended | AVNT/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 11.39% | 2026-10-05 11:00 UTC | Trực tiếp |
| XT.COM | AVNT/USDT:USDT | 0.0051% | 4h | 11.16% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| Binance | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| Bybit | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| Bitget | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| Gate | AVNT/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 16:00 UTC | Trực tiếp |
| MEXC | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| BingX | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| HTX | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| WhiteBIT | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| LBank | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| WEEX | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 10:41 UTC | Trực tiếp |
| Hyperliquid | AVNT/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 10.95% | 2026-10-05 11:00 UTC | Trực tiếp |
| Aster | AVNT/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| Lighter | AVNT/USDC:USDC | 0.0096% | 8h | 10.51% | — | Trực tiếp |
| KuCoin | AVNT/USDT:USDT | -0.0045% | 4h | -9.86% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| OKX | AVNT/USDT:USDT | -0.0064% | 4h | -14.09% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| Toobit | AVNT/USDT:USDT | -0.0177% | 4h | -38.74% | 2026-10-05 12:00 UTC | Trực tiếp |
| Crypto.com | AVNT/USD:USD | -0.0076% | 1h | -66.28% | 2026-10-05 11:00 UTC | Trực tiếp |
| Backpack | AVNT/USDC:USDC | -0.0157% | 1h | -137.29% | 2026-10-05 11:00 UTC | Trực tiếp |
Hiển thị 20 trên 20
Tất cả funding rate AVNT Funding rate XT.COM
Câu hỏi thường gặp
- Funding rate AVNT trên XT.COM là bao nhiêu?
- 0.0051% mỗi 4h, tức 0.0102% mỗi 8 giờ (11.16% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0102% mỗi 8 giờ (11.12% APR).
- XT.COM thanh toán funding AVNT bao lâu một lần?
- Mỗi 4 giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-05 12:00 UTC.
- Funding AVNT trên XT.COM có cao hơn các sàn khác không?
- XT.COM cao thứ 2 trong 20 sàn được hiển thị. Cao nhất là Extended ở mức 0.0013% mỗi 1h (11.39% APR) và thấp nhất là Toobit ở mức -0.0177% mỗi 4h (-38.74% APR).
- Làm thế nào để arbitrage funding AVNT với XT.COM?
- Long AVNT trên Toobit và short trên XT.COM để có spread gộp 0.0456% mỗi 8 giờ (49.90% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.