ArbTide

Funding Rate BANK Trên Toobit

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-07 17:36 UTC, hợp đồng vĩnh cửu BANK trên Toobit trả 0.0047% mỗi 4h, 0.0095% mỗi 8 giờ (10.40% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 10 trong 13 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0096% mỗi 8 giờ (10.52% APR). Trong 7 ngày qua, Toobit trung bình 0.0043% mỗi 8 giờ (4.74% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-07 20:00 UTC.

Tỷ lệ mỗi 4h
0.0047%
Tỷ lệ tương đương mỗi 8h
0.0095%
Trung bình 7 ngày mỗi 8h
0.0043%
Funding tiếp theo
2026-10-07 20:00 UTC
Thứ hạng
10/13

Funding BANK trên Toobit, mỗi 8h

Funding BANK trên Toobit, mỗi 8 giờ, theo giờ, 7 ngày qua-0.0300%-0.0200%-0.0100%0.0000%0.0100%0.0200%2 thg 103 thg 105 thg 106 thg 107 thg 10Cao 0.0108%Thấp -0.0208%0.0095%

So sánh Toobit với các sàn khác trong 7 hoặc 30 ngày

Arbitrage funding BANK với Toobit

LongMEXC0.0044%/4hShortToobit0.0047%/4hChênh lệch funding 0.0007% mỗi 8h trước phí

Cặp có chênh lệch rộng nhất cho Toobit là long BANK trên MEXC và short trên Toobit. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.

Funding BANK trên mọi sàn

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.52%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0048%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.40%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0047%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.40%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0047%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.40%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0047%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 9.64%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0044%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 20:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -0.85%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0004%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -6.44%
    APR
    Thị trường
    BANK/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0029%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 17:36 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

Hiển thị 13 trên 13

Tất cả funding rate BANK Funding rate Toobit

Câu hỏi thường gặp

Funding rate BANK trên Toobit là bao nhiêu?
0.0047% mỗi 4h, tức 0.0095% mỗi 8 giờ (10.40% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0043% mỗi 8 giờ (4.74% APR).
Toobit thanh toán funding BANK bao lâu một lần?
Mỗi 4 giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-07 20:00 UTC.
Funding BANK trên Toobit có cao hơn các sàn khác không?
Toobit cao thứ 10 trong 13 sàn được hiển thị. Cao nhất là Bybit ở mức 0.0050% mỗi 4h (10.95% APR) và thấp nhất là MEXC ở mức 0.0044% mỗi 4h (9.64% APR).
Làm thế nào để arbitrage funding BANK với Toobit?
Long BANK trên MEXC và short trên Toobit để có spread gộp 0.0007% mỗi 8 giờ (0.76% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.