ArbTide

Funding Rate CYBER Trên LBank

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-07 13:05 UTC, hợp đồng vĩnh cửu CYBER trên LBank trả 0.0035% mỗi 4h, 0.0069% mỗi 8 giờ (7.58% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 8 trong 13 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0055% mỗi 8 giờ (6.07% APR). Trong 7 ngày qua, LBank trung bình 0.0093% mỗi 8 giờ (10.19% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-07 16:00 UTC.

Tỷ lệ mỗi 4h
0.0035%
Tỷ lệ tương đương mỗi 8h
0.0069%
Trung bình 7 ngày mỗi 8h
0.0093%
Funding tiếp theo
2026-10-07 16:00 UTC
Thứ hạng
8/13

Funding CYBER trên LBank, mỗi 8h

Funding CYBER trên LBank, mỗi 8 giờ, theo giờ, 7 ngày qua-0.0200%-0.0100%0.0000%0.0100%0.0200%2 thg 103 thg 105 thg 106 thg 107 thg 10Cao 0.0100%Thấp -0.0116%0.0064%

So sánh LBank với các sàn khác trong 7 hoặc 30 ngày

Arbitrage funding CYBER với LBank

LongBybit-0.0154%/4hShortLBank0.0035%/4hChênh lệch funding 0.0377% mỗi 8h trước phí

Cặp có chênh lệch rộng nhất cho LBank là long CYBER trên Bybit và short trên LBank. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.

Funding CYBER trên mọi sàn

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0100%
    Chu kỳ
    8h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.60%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0035%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.58%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0035%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.58%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0035%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.58%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0035%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.01%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0032%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 4.55%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0021%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -4.88%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0022%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 13:05 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -33.73%
    APR
    Thị trường
    CYBER/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0154%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-07 16:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

Hiển thị 13 trên 13

Tất cả funding rate CYBER Funding rate LBank

Câu hỏi thường gặp

Funding rate CYBER trên LBank là bao nhiêu?
0.0035% mỗi 4h, tức 0.0069% mỗi 8 giờ (7.58% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0093% mỗi 8 giờ (10.19% APR).
LBank thanh toán funding CYBER bao lâu một lần?
Mỗi 4 giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-07 16:00 UTC.
Funding CYBER trên LBank có cao hơn các sàn khác không?
LBank cao thứ 8 trong 13 sàn được hiển thị. Cao nhất là Bitget ở mức 0.0050% mỗi 4h (10.95% APR) và thấp nhất là Bybit ở mức -0.0154% mỗi 4h (-33.73% APR).
Làm thế nào để arbitrage funding CYBER với LBank?
Long CYBER trên Bybit và short trên LBank để có spread gộp 0.0377% mỗi 8 giờ (41.31% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.