Funding Rate ENS: Trực Tiếp Trên 21 Sàn
Trực tiếpTính đến · làm mới mỗi 30 giây
Tính đến 2026-10-03 23:20 UTC, funding hợp đồng vĩnh cửu ENS trung bình 0.0092% mỗi 8 giờ (10.11% APR) trên cả 21 sàn niêm yết coin này, có trọng số theo khối lượng 24h (trung vị 0.0100%). Cao nhất: Binance ở mức 0.0100% mỗi 8h (10.95% APR). Thấp nhất: DigiFinex ở mức -0.0440% mỗi 8h (-48.18% APR). Mở long trên DigiFinex và short trên Binance thu được spread gộp 0.0540% mỗi 8 giờ (59.13% APR) trước phí.
Funding rate ENS theo sàn
- 84.71%APR
- Thị trường
- ENS/USD:USD
- Funding rate
- 0.0097%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 11.39%APR
- Thị trường
- ENS/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 23:20 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 3.63%APR
- Thị trường
- ENS/USD:USD
- Funding rate
- 0.0004%
- Chu kỳ
- 1h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -3.39%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0031%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -48.18%APR
- Thị trường
- ENS/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0440%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
| Crypto.com | ENS/USD:USD | 0.0097% | 1h | 84.71% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Extended | ENS/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 11.39% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Binance | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Bybit | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| OKX | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Bitget | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| KuCoin | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| MEXC | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| BingX | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| WhiteBIT | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| BTSE | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| XT.COM | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| LBank | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| WEEX | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-03 23:20 UTC | Trực tiếp |
| Toobit | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Deepcoin | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| Hyperliquid | ENS/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 10.95% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Aster | ENS/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| Kraken | ENS/USD:USD | 0.0004% | 1h | 3.63% | — | Trực tiếp |
| Gate | ENS/USDT:USDT | -0.0031% | 8h | -3.39% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
| DigiFinex | ENS/USDT:USDT | -0.0440% | 8h | -48.18% | 2026-10-04 00:00 UTC | Trực tiếp |
Arbitrage funding ENS
Long ENS trên DigiFinex và short trên Binance để có chênh lệch funding 0.0540% mỗi 8 giờ. Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng; bảng funding hiển thị lợi nhuận sau phí cho quy mô của bạn. Xem chênh lệch này đã biến động thế nào. Tìm hiểu cách arbitrage funding rate hoạt động và funding rate là gì.
Câu hỏi thường gặp
- Funding rate ENS hiện có dương không?
- Phần lớn là có. Funding ENS dương trên 19 trong số 21 sàn, nghĩa là phe long đang trả cho phe short trên các sàn đó.
- Sàn nào có funding rate ENS cao nhất?
- Binance ở mức 0.0100% mỗi 8h (10.95% APR). Thấp nhất là DigiFinex ở mức -0.0440% mỗi 8h (-48.18% APR).
- Spread arbitrage funding của ENS là bao nhiêu?
- Spread gộp là 0.0540% mỗi 8 giờ (59.13% APR): long ENS trên DigiFinex và short trên Binance. Phí giao dịch, trượt giá và basis giá làm giảm lợi nhuận ròng.
- Funding ENS được thanh toán bao lâu một lần?
- Funding ENS được thanh toán mỗi 8 giờ trên Binance, Bybit, OKX, Bitget, KuCoin, MEXC, BingX, WhiteBIT, BTSE, XT.COM, LBank, WEEX, Toobit, Deepcoin, Aster, Gate và DigiFinex; mỗi giờ trên Crypto.com, Extended, Hyperliquid và Kraken. Các tỷ lệ trên trang này cũng được hiển thị dưới dạng APR để so sánh trực tiếp.