Funding Rate FET Trên BingX
Trực tiếpTính đến · làm mới mỗi 30 giây
Tính đến 2026-10-04 22:23 UTC, hợp đồng vĩnh cửu FET trên BingX trả 0.0100% mỗi 8h, 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 11 trong 22 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0117% mỗi 8 giờ (12.86% APR). Trong 7 ngày qua, BingX trung bình 0.0103% mỗi 8 giờ (11.30% APR).
- Tỷ lệ mỗi 8h
- 0.0100%
- Trung bình 7 ngày mỗi 8h
- 0.0103%
- Thứ hạng
- 11/22
Funding FET trên BingX, mỗi 8h
Arbitrage funding FET với BingX
Cặp có chênh lệch rộng nhất cho BingX là long FET trên BingX và short trên Kraken. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.
Funding FET trên mọi sàn
- 76.09%APR
- Thị trường
- FET/USD:USD
- Funding rate
- 0.0087%
- Chu kỳ
- 1h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 49.39%APR
- Thị trường
- FET/USD:USD
- Funding rate
- 0.0056%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 23:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 44.79%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0409%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 11.39%APR
- Thị trường
- FET/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 23:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 22:23 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-04 23:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.48%APR
- Thị trường
- FET/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0096%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-05 00:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 8.21%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0075%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- FET/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
| Kraken | FET/USD:USD | 0.0087% | 1h | 76.09% | — | Trực tiếp |
| Crypto.com | FET/USD:USD | 0.0056% | 1h | 49.39% | 2026-10-04 23:00 UTC | Trực tiếp |
| XT.COM | FET/USDT:USDT | 0.0409% | 8h | 44.79% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Extended | FET/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 11.39% | 2026-10-04 23:00 UTC | Trực tiếp |
| Binance | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| OKX | FET/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Bitget | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| Gate | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| KuCoin | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| MEXC | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| BingX | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| WhiteBIT | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| BTSE | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| LBank | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| WEEX | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-04 22:23 UTC | Trực tiếp |
| Toobit | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| HitBTC | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Hyperliquid | FET/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 10.95% | 2026-10-04 23:00 UTC | Trực tiếp |
| Aster | FET/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| WOOFi Pro | FET/USDC:USDC | 0.0096% | 8h | 10.48% | 2026-10-05 00:00 UTC | Trực tiếp |
| Deepcoin | FET/USDT:USDT | 0.0075% | 8h | 8.21% | — | Trực tiếp |
| Bitfinex | FET/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | — | Trực tiếp |
Hiển thị 22 trên 22
Tất cả funding rate FET Funding rate BingX
Câu hỏi thường gặp
- Funding rate FET trên BingX là bao nhiêu?
- 0.0100% mỗi 8h, tức 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0103% mỗi 8 giờ (11.30% APR).
- BingX thanh toán funding FET bao lâu một lần?
- Mỗi 8 giờ.
- Funding FET trên BingX có cao hơn các sàn khác không?
- BingX cao thứ 11 trong 22 sàn được hiển thị. Cao nhất là Kraken ở mức 0.0087% mỗi 1h (76.09% APR) và thấp nhất là Bitfinex ở mức 0.0000% mỗi 8h (0.00% APR).
- Làm thế nào để arbitrage funding FET với BingX?
- Long FET trên BingX và short trên Kraken để có spread gộp 0.0595% mỗi 8 giờ (65.14% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.