ArbTide

Funding Rate JUP: Trực Tiếp Trên 27 Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-04 07:14 UTC, funding hợp đồng vĩnh cửu JUP trung bình 0.0132% mỗi 8 giờ (14.49% APR) trên cả 27 sàn niêm yết coin này, có trọng số theo khối lượng 24h (trung vị 0.0100%). Cao nhất: XT.COM ở mức 0.0219% mỗi 4h (47.96% APR). Thấp nhất: WOOFi Pro ở mức 0.0008% mỗi 4h (1.84% APR). Mở long trên WOOFi Pro và short trên XT.COM thu được spread gộp 0.0421% mỗi 8 giờ (46.12% APR) trước phí.

Funding rate JUP theo sàn

  • 123.97%
    APR
    Thị trường
    JUP/USD:USD
    Funding rate
    0.0142%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 47.96%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0219%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 29.14%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0033%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 21.28%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0024%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 18.45%
    APR
    Thị trường
    JUP/USD:USD
    Funding rate
    0.0021%
    Chu kỳ
    1h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 11.39%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 07:14 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.51%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0096%
    Chu kỳ
    8h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.44%
    APR
    Thị trường
    JUP/USD:USDC
    Funding rate
    0.0068%
    Chu kỳ
    8h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 7.15%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0008%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 5.47%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    8h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 1.84%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0008%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -73.50%
    APR
    Thị trường
    JUP/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0336%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-04 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

Hiển thị 27 trên 27

Arbitrage funding JUP

LongWOOFi Pro0.0008%/4hShortXT.COM0.0219%/4hChênh lệch funding 0.0421% mỗi 8h trước phí

Long JUP trên WOOFi Pro và short trên XT.COM để có chênh lệch funding 0.0421% mỗi 8 giờ. Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng; bảng funding hiển thị lợi nhuận sau phí cho quy mô của bạn. Xem chênh lệch này đã biến động thế nào. Tìm hiểu cách arbitrage funding rate hoạt động và funding rate là gì.

Câu hỏi thường gặp

Funding rate JUP hiện có dương không?
Phần lớn là có. Funding JUP dương trên 26 trong số 27 sàn, nghĩa là phe long đang trả cho phe short trên các sàn đó.
Sàn nào có funding rate JUP cao nhất?
XT.COM ở mức 0.0219% mỗi 4h (47.96% APR). Thấp nhất là WOOFi Pro ở mức 0.0008% mỗi 4h (1.84% APR).
Spread arbitrage funding của JUP là bao nhiêu?
Spread gộp là 0.0421% mỗi 8 giờ (46.12% APR): long JUP trên WOOFi Pro và short trên XT.COM. Phí giao dịch, trượt giá và basis giá làm giảm lợi nhuận ròng.
Funding JUP được thanh toán bao lâu một lần?
Funding JUP được thanh toán mỗi 8 giờ trên Lighter, Paradex và Deepcoin; mỗi 4 giờ trên XT.COM, Binance, Bybit, OKX, Bitget, Gate, KuCoin, MEXC, BingX, WhiteBIT, BTSE, LBank, WEEX, Toobit, Aster, WOOFi Pro và HTX; mỗi giờ trên Crypto.com, dYdX, Backpack, Kraken, Extended, Hyperliquid và Pacifica. Các tỷ lệ trên trang này cũng được hiển thị dưới dạng APR để so sánh trực tiếp.