Funding Rate MORPHO Trên WhiteBIT
Trực tiếpTính đến · làm mới mỗi 30 giây
Tính đến 2026-10-03 07:10 UTC, hợp đồng vĩnh cửu MORPHO trên WhiteBIT trả 0.0050% mỗi 4h, 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 7 trong 20 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0073% mỗi 8 giờ (8.01% APR). Trong 7 ngày qua, WhiteBIT trung bình 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-03 08:00 UTC.
- Tỷ lệ mỗi 4h
- 0.0050%
- Tỷ lệ tương đương mỗi 8h
- 0.0100%
- Trung bình 7 ngày mỗi 8h
- 0.0100%
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Thứ hạng
- 7/20
Funding MORPHO trên WhiteBIT, mỗi 8h
Arbitrage funding MORPHO với WhiteBIT
Cặp có chênh lệch rộng nhất cho WhiteBIT là long MORPHO trên XT.COM và short trên WhiteBIT. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.
Funding MORPHO trên mọi sàn
- 11.39%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 07:10 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0050%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0013%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.76%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0049%
- Chu kỳ
- 4h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.51%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0096%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.09%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0046%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 6.60%APR
- Thị trường
- MORPHO/USD:USDC
- Funding rate
- 0.0060%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -13.33%APR
- Thị trường
- MORPHO/USD:USD
- Funding rate
- -0.0015%
- Chu kỳ
- 1h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -16.42%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0075%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -17.10%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0078%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -17.52%APR
- Thị trường
- MORPHO/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0080%
- Chu kỳ
- 4h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -63.41%APR
- Thị trường
- MORPHO/USD:USD
- Funding rate
- -0.0072%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-03 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
| Extended | MORPHO/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 11.39% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Binance | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Bitget | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| KuCoin | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| MEXC | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| BingX | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| WhiteBIT | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| LBank | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| WEEX | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 07:10 UTC | Trực tiếp |
| Toobit | MORPHO/USDT:USDT | 0.0050% | 4h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Hyperliquid | MORPHO/USDC:USDC | 0.0013% | 1h | 10.95% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Aster | MORPHO/USDT:USDT | 0.0049% | 4h | 10.76% | — | Trực tiếp |
| Lighter | MORPHO/USDC:USDC | 0.0096% | 8h | 10.51% | — | Trực tiếp |
| OKX | MORPHO/USDT:USDT | 0.0046% | 4h | 10.09% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Paradex | MORPHO/USD:USDC | 0.0060% | 8h | 6.60% | — | Trực tiếp |
| Kraken | MORPHO/USD:USD | -0.0015% | 1h | -13.33% | — | Trực tiếp |
| Gate | MORPHO/USDT:USDT | -0.0075% | 4h | -16.42% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Bybit | MORPHO/USDT:USDT | -0.0078% | 4h | -17.10% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| XT.COM | MORPHO/USDT:USDT | -0.0080% | 4h | -17.52% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
| Crypto.com | MORPHO/USD:USD | -0.0072% | 1h | -63.41% | 2026-10-03 08:00 UTC | Trực tiếp |
Hiển thị 20 trên 20
Tất cả funding rate MORPHO Funding rate WhiteBIT
Câu hỏi thường gặp
- Funding rate MORPHO trên WhiteBIT là bao nhiêu?
- 0.0050% mỗi 4h, tức 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0100% mỗi 8 giờ (10.95% APR).
- WhiteBIT thanh toán funding MORPHO bao lâu một lần?
- Mỗi 4 giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-03 08:00 UTC.
- Funding MORPHO trên WhiteBIT có cao hơn các sàn khác không?
- WhiteBIT cao thứ 7 trong 20 sàn được hiển thị. Cao nhất là Extended ở mức 0.0013% mỗi 1h (11.39% APR) và thấp nhất là XT.COM ở mức -0.0080% mỗi 4h (-17.52% APR).
- Làm thế nào để arbitrage funding MORPHO với WhiteBIT?
- Long MORPHO trên XT.COM và short trên WhiteBIT để có spread gộp 0.0260% mỗi 8 giờ (28.47% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.