ArbTide

Funding Rate PENGU Trên Extended

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-05 04:14 UTC, hợp đồng vĩnh cửu PENGU trên Extended trả 0.0013% mỗi 1h, 0.0104% mỗi 8 giờ (11.39% APR), nên phe long trả cho phe short. Mức này cao thứ 4 trong 25 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0192% mỗi 8 giờ (21.00% APR). Trong 7 ngày qua, Extended trung bình 0.0067% mỗi 8 giờ (7.35% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-05 05:00 UTC.

Tỷ lệ mỗi 1h
0.0013%
Tỷ lệ tương đương mỗi 8h
0.0104%
Trung bình 7 ngày mỗi 8h
0.0067%
Funding tiếp theo
2026-10-05 05:00 UTC
Thứ hạng
4/25

Funding PENGU trên Extended, mỗi 8h

Funding PENGU trên Extended, mỗi 8 giờ, theo giờ, 7 ngày qua-0.0300%-0.0200%-0.0100%0.0000%0.0100%0.0200%2 thg 10 13:003 thg 10 04:453 thg 10 20:304 thg 10 12:155 thg 10 04:00Cao 0.0104%Thấp -0.0235%0.0104%

So sánh Extended với các sàn khác trong 7 hoặc 30 ngày

Arbitrage funding PENGU với Extended

LongExtended0.0013%/1hShortKraken0.0060%/1hChênh lệch funding 0.0374% mỗi 8h trước phí

Cặp có chênh lệch rộng nhất cho Extended là long PENGU trên Extended và short trên Kraken. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.

Funding PENGU trên mọi sàn

  • 256.60%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USD:USD
    Funding rate
    0.0293%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 52.31%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USD:USD
    Funding rate
    0.0060%
    Chu kỳ
    1h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 47.30%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0216%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 11.39%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 04:14 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    0.0050%
    Chu kỳ
    4h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.95%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0013%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 10.51%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0096%
    Chu kỳ
    8h
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 9.61%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0044%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • 0.00%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDC:USDC
    Funding rate
    0.0000%
    Chu kỳ
    1h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 05:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

  • -0.66%
    APR
    Thị trường
    PENGU/USDT:USDT
    Funding rate
    -0.0003%
    Chu kỳ
    4h
    Funding tiếp theo
    2026-10-05 08:00 UTC
    Dữ liệu
    Trực tiếp

Hiển thị 25 trên 25

Tất cả funding rate PENGU Funding rate Extended

Câu hỏi thường gặp

Funding rate PENGU trên Extended là bao nhiêu?
0.0013% mỗi 1h, tức 0.0104% mỗi 8 giờ (11.39% APR), nên phe long trả cho phe short. Trung bình 7 ngày là 0.0067% mỗi 8 giờ (7.35% APR).
Extended thanh toán funding PENGU bao lâu một lần?
Mỗi giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-05 05:00 UTC.
Funding PENGU trên Extended có cao hơn các sàn khác không?
Extended cao thứ 4 trong 25 sàn được hiển thị. Cao nhất là Kraken ở mức 0.0060% mỗi 1h (52.31% APR) và thấp nhất là Gate ở mức -0.0003% mỗi 4h (-0.66% APR).
Làm thế nào để arbitrage funding PENGU với Extended?
Long PENGU trên Extended và short trên Kraken để có spread gộp 0.0374% mỗi 8 giờ (40.92% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.