Funding Rate SOXL Trên MEXC
Trực tiếpTính đến · làm mới mỗi 30 giây
Tính đến 2026-10-07 12:05 UTC, hợp đồng vĩnh cửu SOXL trên MEXC trả 0.0000% mỗi 8h, 0.0000% mỗi 8 giờ (0.00% APR), nên không bên nào trả. Mức này cao thứ 12 trong 21 sàn được hiển thị, so với mức trung bình có trọng số theo khối lượng là 0.0002% mỗi 8 giờ (0.27% APR). Trong 7 ngày qua, MEXC trung bình -0.0035% mỗi 8 giờ (-3.89% APR). Lần funding tiếp theo vào lúc 2026-10-07 16:00 UTC.
- Tỷ lệ mỗi 8h
- 0.0000%
- Trung bình 7 ngày mỗi 8h
- -0.0035%
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Thứ hạng
- 12/21
Funding SOXL trên MEXC, mỗi 8h
Arbitrage funding SOXL với MEXC
Cặp có chênh lệch rộng nhất cho MEXC là long SOXL trên DigiFinex và short trên MEXC. Phí, trượt giá và basis giá giữa các sàn làm giảm lợi nhuận ròng. Tìm hiểu funding rate là gì.
Funding SOXL trên mọi sàn
- 28.15%APR
- Thị trường
- SOXL/USD:USD
- Funding rate
- 0.0032%
- Chu kỳ
- 1h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 10.95%APR
- Thị trường
- SOXL/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 5.26%APR
- Thị trường
- SOXL/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0048%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.09%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0001%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 8h
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- 0.00%APR
- Thị trường
- SOXL/USDC:USDC
- Funding rate
- 0.0000%
- Chu kỳ
- 1h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 13:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -10.95%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0100%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 16:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -21.68%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0198%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 12:05 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
- -21.90%APR
- Thị trường
- SOXL/USDT:USDT
- Funding rate
- -0.0200%
- Chu kỳ
- 8h
- Funding tiếp theo
- 2026-10-07 08:00 UTC
- Dữ liệu
- Trực tiếp
| Kraken | SOXL/USD:USD | 0.0032% | 1h | 28.15% | — | Trực tiếp |
| Deepcoin | SOXL/USDT:USDT | 0.0100% | 8h | 10.95% | — | Trực tiếp |
| WOOFi Pro | SOXL/USDC:USDC | 0.0100% | 8h | 10.95% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| Lighter | SOXL/USDC:USDC | 0.0048% | 8h | 5.26% | — | Trực tiếp |
| BTSE | SOXL/USDT:USDT | 0.0001% | 8h | 0.09% | — | Trực tiếp |
| Binance | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| Bybit | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| OKX | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| Bitget | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | — | Trực tiếp |
| Gate | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| KuCoin | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| MEXC | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| HTX | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| XT.COM | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| LBank | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| Toobit | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| Aster | SOXL/USDT:USDT | 0.0000% | 8h | 0.00% | — | Trực tiếp |
| Extended | SOXL/USDC:USDC | 0.0000% | 1h | 0.00% | 2026-10-07 13:00 UTC | Trực tiếp |
| WhiteBIT | SOXL/USDT:USDT | -0.0100% | 8h | -10.95% | 2026-10-07 16:00 UTC | Trực tiếp |
| WEEX | SOXL/USDT:USDT | -0.0198% | 8h | -21.68% | 2026-10-07 12:05 UTC | Trực tiếp |
| DigiFinex | SOXL/USDT:USDT | -0.0200% | 8h | -21.90% | 2026-10-07 08:00 UTC | Trực tiếp |
Hiển thị 21 trên 21
Tất cả funding rate SOXL Funding rate MEXC
Câu hỏi thường gặp
- Funding rate SOXL trên MEXC là bao nhiêu?
- 0.0000% mỗi 8h, tức 0.0000% mỗi 8 giờ (0.00% APR), nên không bên nào trả. Trung bình 7 ngày là -0.0035% mỗi 8 giờ (-3.89% APR).
- MEXC thanh toán funding SOXL bao lâu một lần?
- Mỗi 8 giờ. Lần thanh toán tiếp theo vào lúc 2026-10-07 16:00 UTC.
- Funding SOXL trên MEXC có cao hơn các sàn khác không?
- MEXC cao thứ 12 trong 21 sàn được hiển thị. Cao nhất là Deepcoin ở mức 0.0100% mỗi 8h (10.95% APR) và thấp nhất là DigiFinex ở mức -0.0200% mỗi 8h (-21.90% APR).
- Làm thế nào để arbitrage funding SOXL với MEXC?
- Long SOXL trên DigiFinex và short trên MEXC để có spread gộp 0.0200% mỗi 8 giờ (21.90% APR). Phí giao dịch, trượt giá và basis giá giữa hai sàn làm giảm lợi nhuận ròng.