ArbTide

Arbitrage 0G: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 06:41 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của 0G trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.07%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.27%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.11%.

Giá spot 0G theo sàn

MuaBybit@ 0.2981BánBinance@ 0.2979Spread ròng -0.27% sau 0.20% phíChuyển qua BNB Chain, phí $0.09.
  • Kraken
    0.298
    Bid
    Thị trường
    0G/USD
    Ask
    0.299
    Spread sổ lệnh
    0.334%
    Khối lượng 24h
    $78.4K
    Phí taker
    0.260%

  • Bybit
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2981
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $480.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $167.5K
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.2978
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2981
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $62.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.2978
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2981
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $91.2K
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.2978
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2983
    Spread sổ lệnh
    0.168%
    Khối lượng 24h
    $83.4K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.2978
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2983
    Spread sổ lệnh
    0.168%
    Khối lượng 24h
    $121.8K
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.29773
    Bid
    Thị trường
    0G/USD
    Ask
    0.29882
    Spread sổ lệnh
    0.365%
    Khối lượng 24h
    $281.9
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.2977
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2985
    Spread sổ lệnh
    0.268%
    Khối lượng 24h
    $75.5K
    Phí taker
    0.200%

  • BtcTurk
    0.2976
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2983
    Spread sổ lệnh
    0.235%
    Khối lượng 24h
    $50.2K
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.2975
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2987
    Spread sổ lệnh
    0.402%
    Khối lượng 24h
    $23.9K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.29712
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.29962
    Spread sổ lệnh
    0.834%
    Khối lượng 24h
    $270.7K
    Phí taker
    0.100%

  • BigONE
    0.297
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.298
    Spread sổ lệnh
    0.336%
    Khối lượng 24h
    $39.7K
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.297
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.299
    Spread sổ lệnh
    0.669%
    Khối lượng 24h
    $530.7K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.297
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT
    Ask
    0.2992
    Spread sổ lệnh
    0.735%
    Khối lượng 24h
    $400.7K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 16 trên 16

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua 0G theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng 0G sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KrakenBybitBinanceMEXCBitgetGateKuCoinBingXCEX.IODigiFinexBtcTurkHTXWEEXBigONEXT.COMWhiteBIT
BigONEask 0.298-0.36-0.23-0.23-0.21-0.27-0.37-0.27-0.27-0.29-0.40-0.32-0.47-0.50Cùng sàn-0.64-0.54
Bybitask 0.2981-0.39Cùng sàn-0.27-0.25-0.30-0.40-0.30-0.30-0.32-0.43-0.36-0.50-0.53-0.57-0.67-0.57
Bitgetask 0.2981-0.39-0.27-0.27-0.25Cùng sàn-0.40-0.30-0.30-0.32-0.43-0.36-0.50-0.53-0.57-0.67-0.57
Gateask 0.2981-0.49-0.37-0.37-0.35-0.40Cùng sàn-0.40-0.40-0.42-0.53-0.46-0.60-0.63-0.67-0.77-0.67
Binanceask 0.2982-0.43-0.30Cùng sàn-0.28-0.33-0.43-0.33-0.33-0.36-0.47-0.39-0.53-0.56-0.60-0.70-0.60
MEXCask 0.2982-0.41-0.28-0.28Cùng sàn-0.31-0.41-0.31-0.31-0.34-0.45-0.37-0.51-0.54-0.58-0.68-0.58
KuCoinask 0.2983-0.46-0.33-0.33-0.31-0.37-0.47Cùng sàn-0.37-0.39-0.50-0.42-0.57-0.60-0.64-0.74-0.64
BingXask 0.2983-0.46-0.33-0.33-0.31-0.37-0.47-0.37Cùng sàn-0.39-0.50-0.42-0.57-0.60-0.64-0.74-0.64
BtcTurkask 0.2983-0.45-0.32-0.32-0.30-0.36-0.46-0.36-0.36-0.38-0.49Cùng sàn-0.56-0.59-0.63-0.73-0.63
DigiFinexask 0.2985-0.63-0.50-0.50-0.48-0.53-0.63-0.53-0.53-0.56Cùng sàn-0.59-0.74-0.76-0.80-0.90-0.80
HTXask 0.2987-0.69-0.57-0.57-0.55-0.60-0.70-0.60-0.60-0.62-0.73-0.66Cùng sàn-0.83-0.87-0.97-0.87
CEX.IOask 0.29882-0.63-0.51-0.51-0.49-0.54-0.64-0.54-0.54Cùng sàn-0.67-0.60-0.74-0.77-0.81-0.91-0.81
Krakenask 0.299Cùng sàn-0.73-0.73-0.71-0.76-0.86-0.76-0.76-0.78-0.89-0.82-0.96-0.99-1.03-1.13-1.03
XT.COMask 0.299-0.79-0.67-0.67-0.65-0.70-0.80-0.70-0.70-0.72-0.83-0.76-0.90-0.93-0.97Cùng sàn-0.97
WhiteBITask 0.2992-0.76-0.63-0.63-0.61-0.67-0.77-0.67-0.67-0.69-0.80-0.72-0.87-0.90-0.94-1.04Cùng sàn
WEEXask 0.29962-0.90-0.77-0.77-0.75-0.81-0.91-0.81-0.81-0.83-0.94-0.86-1.01Cùng sàn-1.07-1.17-1.07

Giá vĩnh cửu 0G theo sàn

MuaGate@ 0.2979BánHyperliquid@ 0.298151Spread ròng -0.11% sau 0.19% phí
  • Aster
    0.2982
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2985
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $71.2K
    Phí taker
    0.035%

  • Hyperliquid
    0.298151
    Bid
    Thị trường
    0G/USDC:USDC
    Ask
    0.298633
    Spread sổ lệnh
    0.161%
    Khối lượng 24h
    $1.4M
    Phí taker
    0.045%

  • Binance
    0.2981
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $12.9M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.2981
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $322.8K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.2981
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.2981
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2984
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.298
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $4.8M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.298
    Spread sổ lệnh
    0.034%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.080%

  • Bybit
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2981
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.2979
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2982
    Spread sổ lệnh
    0.101%
    Khối lượng 24h
    $6.8M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.29789
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.29829
    Spread sổ lệnh
    0.134%
    Khối lượng 24h
    $20M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.2977
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2979
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $524.2K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.2964
    Bid
    Thị trường
    0G/USDT:USDT
    Ask
    0.2987
    Spread sổ lệnh
    0.770%
    Khối lượng 24h
    $3.7M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 13 trên 13

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua 0G theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng 0G sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →AsterHyperliquidBinanceMEXCToobitBitgetOKXWEEXBybitBingXKuCoinGateWhiteBIT
Gateask 0.2979-0.07-0.11-0.13-0.07-0.23-0.15-0.20-0.26-0.22-0.20-0.22Cùng sàn-0.71
OKXask 0.298-0.10-0.14-0.17-0.11-0.27-0.19Cùng sàn-0.29-0.25-0.23-0.26-0.30-0.75
WEEXask 0.298-0.16-0.20-0.23-0.17-0.33-0.25-0.29Cùng sàn-0.31-0.29-0.32-0.36-0.81
Bybitask 0.2981-0.16-0.19-0.22-0.16-0.32-0.24-0.29-0.35Cùng sàn-0.29-0.31-0.35-0.80
Binanceask 0.2982-0.17-0.21Cùng sàn-0.17-0.33-0.25-0.30-0.36-0.32-0.30-0.32-0.37-0.81
MEXCask 0.2982-0.11-0.15-0.17Cùng sàn-0.27-0.19-0.24-0.30-0.26-0.24-0.26-0.31-0.75
BingXask 0.2982-0.17-0.21-0.23-0.17-0.33-0.25-0.30-0.36-0.32Cùng sàn-0.32-0.37-0.81
Toobitask 0.2982-0.27-0.31-0.33-0.27Cùng sàn-0.35-0.40-0.46-0.42-0.40-0.42-0.47-0.91
KuCoinask 0.29829-0.22-0.26-0.28-0.22-0.38-0.30-0.35-0.41-0.37-0.35Cùng sàn-0.42-0.86
Bitgetask 0.2984-0.26-0.29-0.32-0.26-0.42Cùng sàn-0.39-0.45-0.41-0.39-0.41-0.45-0.90
Asterask 0.2985Cùng sàn-0.28-0.30-0.24-0.40-0.32-0.37-0.43-0.39-0.37-0.39-0.44-0.88
Hyperliquidask 0.298633-0.30Cùng sàn-0.37-0.31-0.47-0.39-0.44-0.50-0.46-0.44-0.46-0.50-0.95
WhiteBITask 0.2987-0.35-0.38-0.41-0.35-0.51-0.43-0.48-0.54-0.50-0.48-0.50-0.54Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate 0G giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage 0G không?
Không. Hiện các tuyến 0G tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có 0G rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: BigONE với giá 0.298; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.2979.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.