ArbTide

Arbitrage AAVE: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 02:55 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của AAVE trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.02%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.58%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.23%.

Giá spot AAVE theo sàn

MuaBitstamp@ 180.919BánDigiFinex@ 180.962Spread ròng -0.58% sau 0.60% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • DigiFinex
    180.962
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.998
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $7.3M
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    180.96
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.97
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $13.1M
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    180.958
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.972
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $28.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Binance
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.96
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $55.1M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.96
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.96
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $11M
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.96
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $19.5M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.97
    Spread sổ lệnh
    0.011%
    Khối lượng 24h
    $13.2M
    Phí taker
    0.000%

  • Bybit
    180.95
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.99
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $33.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    180.942
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.944
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $3.6M
    Phí taker
    0.500%

  • Bitget
    180.94
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.96
    Spread sổ lệnh
    0.011%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    180.94
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.98
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    180.93
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.98
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $12.9M
    Phí taker
    0.150%

  • Deepcoin
    180.92
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.99
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $24K
    Phí taker
    0.150%

  • WhiteBIT
    180.9137
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.9896
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $22.7M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    180.873
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    180.919
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $4M
    Phí taker
    0.400%

  • Kraken
    180.87
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    180.99
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $8.5M
    Phí taker
    0.260%

  • BTSE
    180.86
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    180.94
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $235K
    Phí taker
    0.020%

  • LBank
    180.85
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    180.97
    Spread sổ lệnh
    0.066%
    Khối lượng 24h
    $13.7M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    180.849
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    180.929
    Spread sổ lệnh
    0.044%
    Khối lượng 24h
    $51.7K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    180.84
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    181
    Spread sổ lệnh
    0.088%
    Khối lượng 24h
    $5.7K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    180.84
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    181.04
    Spread sổ lệnh
    0.110%
    Khối lượng 24h
    $610.6K
    Phí taker
    0.090%

  • Bitfinex
    180.81
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD
    Ask
    181.12
    Spread sổ lệnh
    0.171%
    Khối lượng 24h
    $163K
    Phí taker
    0.200%

  • BigONE
    180.789
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    181.16
    Spread sổ lệnh
    0.205%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • HitBTC
    180.756
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    181.1817
    Spread sổ lệnh
    0.235%
    Khối lượng 24h
    $7.5M
    Phí taker
    0.250%

  • HTX
    180.7498
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT
    Ask
    181.0129
    Spread sổ lệnh
    0.145%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 26 trên 26

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua AAVE theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng AAVE sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →DigiFinexGateKuCoinBinanceMEXCXT.COMToobitWEEXBybitCrypto.comBitgetBingXOKXDeepcoinWhiteBITBitstampKrakenBTSELBankRevolut XCEX.IOBtcTurkBitfinexBigONEHitBTCHTX
Bitstampask 180.919-0.58-0.58-0.48-0.48-0.43-0.58-0.48-0.38-0.48-0.89-0.59-0.49-0.54-0.55-0.50Cùng sàn-0.69-0.45-0.54-0.53-0.54-0.53-0.66-0.57-0.74-0.69
Revolut Xask 180.929-0.27-0.27-0.17-0.18-0.13-0.28-0.18-0.08-0.18-0.58-0.28-0.18-0.24-0.24-0.20-0.52-0.38-0.15-0.23Cùng sàn-0.24-0.23-0.36-0.27-0.44-0.39
BTSEask 180.94-0.21-0.21-0.11-0.11-0.06-0.21-0.11-0.01-0.11-0.52-0.22-0.12-0.18-0.18-0.13-0.46-0.32Cùng sàn-0.17-0.16-0.18-0.17-0.29-0.20-0.37-0.33
Crypto.comask 180.944-0.69-0.69-0.59-0.60-0.55-0.70-0.60-0.50-0.60Cùng sàn-0.70-0.60-0.66-0.66-0.62-0.94-0.80-0.57-0.65-0.64-0.66-0.65-0.77-0.69-0.85-0.81
Binanceask 180.96-0.30-0.30-0.20Cùng sàn-0.16-0.31-0.21-0.11-0.21-0.61-0.31-0.21-0.27-0.27-0.23-0.55-0.41-0.18-0.26-0.25-0.27-0.26-0.38-0.29-0.46-0.42
Bitgetask 180.96-0.40-0.40-0.30-0.31-0.26-0.41-0.31-0.21-0.31-0.71Cùng sàn-0.31-0.37-0.37-0.33-0.65-0.51-0.28-0.36-0.35-0.37-0.36-0.48-0.39-0.56-0.52
MEXCask 180.96-0.25-0.25-0.15-0.16Cùng sàn-0.26-0.16-0.06-0.16-0.56-0.26-0.16-0.22-0.22-0.18-0.50-0.36-0.13-0.21-0.20-0.22-0.21-0.33-0.24-0.41-0.37
XT.COMask 180.96-0.40-0.40-0.30-0.31-0.26Cùng sàn-0.31-0.21-0.31-0.71-0.41-0.31-0.37-0.37-0.33-0.65-0.51-0.28-0.36-0.35-0.37-0.36-0.48-0.39-0.56-0.52
Toobitask 180.96-0.30-0.30-0.20-0.21-0.16-0.31Cùng sàn-0.11-0.21-0.61-0.31-0.21-0.27-0.27-0.23-0.55-0.41-0.18-0.26-0.25-0.27-0.26-0.38-0.29-0.46-0.42
Gateask 180.97-0.40Cùng sàn-0.31-0.31-0.26-0.41-0.31-0.21-0.31-0.72-0.42-0.32-0.37-0.38-0.33-0.65-0.52-0.28-0.37-0.36-0.37-0.36-0.49-0.40-0.57-0.52
LBankask 180.97-0.30-0.31-0.21-0.21-0.16-0.31-0.21-0.11-0.21-0.62-0.32-0.22-0.27-0.28-0.23-0.55-0.42-0.18Cùng sàn-0.26-0.27-0.26-0.39-0.30-0.47-0.42
WEEXask 180.97-0.20-0.21-0.11-0.11-0.06-0.21-0.11Cùng sàn-0.11-0.52-0.22-0.12-0.17-0.18-0.13-0.45-0.32-0.08-0.17-0.16-0.17-0.16-0.29-0.20-0.37-0.32
KuCoinask 180.972-0.31-0.31Cùng sàn-0.21-0.16-0.31-0.21-0.11-0.21-0.62-0.32-0.22-0.27-0.28-0.23-0.55-0.42-0.18-0.27-0.26-0.27-0.26-0.39-0.30-0.47-0.42
OKXask 180.98-0.36-0.36-0.26-0.27-0.22-0.37-0.27-0.17-0.27-0.67-0.37-0.27Cùng sàn-0.33-0.29-0.61-0.47-0.24-0.32-0.31-0.33-0.32-0.44-0.36-0.52-0.48
BingXask 180.98-0.31-0.31-0.21-0.22-0.17-0.32-0.22-0.12-0.22-0.62-0.32Cùng sàn-0.28-0.28-0.24-0.56-0.42-0.19-0.27-0.26-0.28-0.27-0.39-0.31-0.47-0.43
WhiteBITask 180.9896-0.32-0.32-0.22-0.22-0.17-0.32-0.22-0.12-0.22-0.63-0.33-0.23-0.28-0.29Cùng sàn-0.56-0.43-0.19-0.28-0.27-0.28-0.27-0.40-0.31-0.48-0.43
Bybitask 180.99-0.32-0.32-0.22-0.22-0.17-0.32-0.22-0.12Cùng sàn-0.63-0.33-0.23-0.28-0.29-0.24-0.56-0.43-0.19-0.28-0.27-0.28-0.27-0.40-0.31-0.48-0.43
Krakenask 180.99-0.48-0.48-0.38-0.38-0.33-0.48-0.38-0.28-0.38-0.79-0.49-0.39-0.44-0.45-0.40-0.72Cùng sàn-0.35-0.44-0.43-0.44-0.43-0.56-0.47-0.64-0.59
Deepcoinask 180.99-0.37-0.37-0.27-0.27-0.22-0.37-0.27-0.17-0.27-0.68-0.38-0.28-0.33Cùng sàn-0.29-0.61-0.48-0.24-0.33-0.32-0.33-0.32-0.45-0.36-0.53-0.48
DigiFinexask 180.998Cùng sàn-0.42-0.32-0.33-0.28-0.43-0.33-0.23-0.33-0.73-0.43-0.33-0.39-0.39-0.35-0.67-0.53-0.30-0.38-0.37-0.39-0.38-0.50-0.42-0.58-0.54
CEX.IOask 181-0.32-0.32-0.22-0.23-0.18-0.33-0.23-0.13-0.23-0.63-0.33-0.23-0.29-0.29-0.25-0.57-0.43-0.20-0.28-0.27Cùng sàn-0.28-0.40-0.32-0.48-0.44
HTXask 181.0129-0.43-0.43-0.33-0.33-0.28-0.43-0.33-0.23-0.33-0.74-0.44-0.34-0.40-0.40-0.35-0.68-0.54-0.30-0.39-0.38-0.40-0.39-0.51-0.42-0.59Cùng sàn
BtcTurkask 181.04-0.33-0.33-0.24-0.24-0.19-0.34-0.24-0.14-0.24-0.64-0.35-0.25-0.30-0.31-0.26-0.58-0.44-0.21-0.29-0.29-0.30Cùng sàn-0.42-0.33-0.50-0.45
Bitfinexask 181.12-0.49-0.49-0.39-0.39-0.34-0.49-0.39-0.29-0.39-0.80-0.50-0.40-0.45-0.46-0.41-0.74-0.60-0.36-0.45-0.44-0.45-0.44Cùng sàn-0.48-0.65-0.60
BigONEask 181.16-0.41-0.41-0.31-0.32-0.27-0.42-0.32-0.22-0.32-0.72-0.42-0.32-0.38-0.38-0.34-0.66-0.52-0.29-0.37-0.36-0.38-0.37-0.49Cùng sàn-0.57-0.53
HitBTCask 181.1817-0.57-0.57-0.47-0.48-0.43-0.58-0.48-0.38-0.48-0.88-0.58-0.48-0.54-0.54-0.50-0.82-0.68-0.45-0.53-0.52-0.54-0.53-0.66-0.57Cùng sàn-0.69

Giá vĩnh cửu AAVE theo sàn

MuaBitget@ 180.74BánBackpack@ 180.9Spread ròng -0.23% sau 0.32% phí
  • Backpack
    180.9
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDC:USDC
    Ask
    180.91
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $831.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitfinex
    180.88
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    181.19
    Spread sổ lệnh
    0.171%
    Khối lượng 24h
    $53K
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    180.862
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD:USD
    Ask
    180.929
    Spread sổ lệnh
    0.037%
    Khối lượng 24h
    $130.6K
    Phí taker
    0.500%

  • Kraken
    180.86
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD:USD
    Ask
    181.07
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $5.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Pacifica
    180.83
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDC:USDC
    Ask
    180.9
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $213.5K
    Phí taker
    0.040%

  • OKX
    180.81
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.82
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $131.6M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    180.8
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.81
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $51.4M
    Phí taker
    0.000%

  • BTSE
    180.8
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.83
    Spread sổ lệnh
    0.017%
    Khối lượng 24h
    $117.6K
    Phí taker
    0.055%

  • Binance
    180.79
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.8
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $318.3M
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    180.79
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.8
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $64.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    180.79
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDC:USDC
    Ask
    180.85
    Spread sổ lệnh
    0.033%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.200%

  • Hyperliquid
    180.789
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDC:USDC
    Ask
    180.84
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $54.8M
    Phí taker
    0.045%

  • Bybit
    180.77
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.78
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $111M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    180.77
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.79
    Spread sổ lệnh
    0.011%
    Khối lượng 24h
    $20.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Deepcoin
    180.77
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.82
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $12.2M
    Phí taker
    0.150%

  • KuCoin
    180.76
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.81
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $24.2M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    180.76
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.83
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $48.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    180.75
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.76
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $161.7M
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    180.75
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.977
    Spread sổ lệnh
    0.125%
    Khối lượng 24h
    $46.9K
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    180.74
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.75
    Spread sổ lệnh
    0.006%
    Khối lượng 24h
    $21.5M
    Phí taker
    0.080%

  • Paradex
    180.74
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USD:USDC
    Ask
    180.83
    Spread sổ lệnh
    0.050%
    Khối lượng 24h
    $409.3
    Phí taker
    0.030%

  • Aster
    180.73
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.83
    Spread sổ lệnh
    0.055%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.035%

  • Bitget
    180.72
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.74
    Spread sổ lệnh
    0.011%
    Khối lượng 24h
    $24.9M
    Phí taker
    0.060%

  • DigiFinex
    180.71
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.9
    Spread sổ lệnh
    0.105%
    Khối lượng 24h
    $32.8M
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    180.698
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    181.267
    Spread sổ lệnh
    0.314%
    Khối lượng 24h
    $175.3K
    Phí taker
    0.070%

  • WOOFi Pro
    180.69
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDC:USDC
    Ask
    180.87
    Spread sổ lệnh
    0.100%
    Khối lượng 24h
    $972.4K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    180.53
    Bid
    Thị trường
    AAVE/USDT:USDT
    Ask
    180.76
    Spread sổ lệnh
    0.127%
    Khối lượng 24h
    $62.1M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 27 trên 27

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua AAVE theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng AAVE sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BackpackBitfinexCrypto.comKrakenPacificaOKXMEXCBTSEBinanceBingXExtendedHyperliquidBybitGateDeepcoinKuCoinXT.COMToobitHTXWEEXParadexAsterBitgetDigiFinexHitBTCWOOFi ProWhiteBIT
Bitgetask 180.74-0.23-0.44-1.05-0.15-0.15-0.18-0.09-0.20-0.19-0.19-0.49-0.18-0.22-0.20-0.40-0.23-0.23-0.31-0.21-0.28-0.18-0.20Cùng sàn-0.54-0.28-0.25-0.35
WEEXask 180.75-0.28-0.49-1.10-0.20-0.20-0.23-0.13-0.24-0.24-0.24-0.54-0.23-0.27-0.25-0.45-0.27-0.27-0.36-0.26Cùng sàn-0.23-0.24-0.30-0.58-0.33-0.29-0.39
WhiteBITask 180.76-0.23-0.44-1.05-0.15-0.15-0.18-0.09-0.20-0.19-0.19-0.49-0.18-0.22-0.20-0.40-0.23-0.23-0.32-0.22-0.28-0.18-0.20-0.25-0.54-0.28-0.25Cùng sàn
Toobitask 180.76-0.32-0.53-1.14-0.24-0.24-0.27-0.18-0.29-0.28-0.28-0.58-0.27-0.31-0.29-0.49-0.32-0.32Cùng sàn-0.31-0.37-0.27-0.29-0.34-0.63-0.37-0.34-0.44
Bybitask 180.78-0.25-0.46-1.07-0.18-0.17-0.20-0.11-0.22-0.21-0.21-0.51-0.21Cùng sàn-0.23-0.43-0.25-0.25-0.34-0.24-0.30-0.20-0.22-0.27-0.56-0.31-0.27-0.37
Gateask 180.79-0.24-0.45-1.06-0.16-0.16-0.19-0.09-0.20-0.20-0.20-0.50-0.19-0.23Cùng sàn-0.41-0.24-0.24-0.32-0.22-0.29-0.19-0.20-0.26-0.54-0.29-0.26-0.35
Binanceask 180.8-0.24-0.46-1.07-0.17-0.16-0.19-0.10-0.21Cùng sàn-0.21-0.51-0.20-0.24-0.22-0.42-0.24-0.24-0.33-0.23-0.29-0.19-0.21-0.26-0.55-0.30-0.26-0.36
BingXask 180.8-0.24-0.46-1.07-0.17-0.16-0.19-0.10-0.21-0.21Cùng sàn-0.51-0.20-0.24-0.22-0.42-0.24-0.24-0.33-0.23-0.29-0.19-0.21-0.26-0.55-0.30-0.26-0.36
KuCoinask 180.81-0.27-0.48-1.09-0.19-0.19-0.22-0.13-0.24-0.23-0.23-0.53-0.22-0.26-0.24-0.44Cùng sàn-0.27-0.35-0.25-0.32-0.22-0.23-0.29-0.58-0.32-0.29-0.38
MEXCask 180.81-0.15-0.36-0.97-0.07-0.07-0.10Cùng sàn-0.12-0.11-0.11-0.41-0.10-0.14-0.12-0.32-0.15-0.15-0.23-0.13-0.20-0.10-0.11-0.17-0.46-0.20-0.17-0.26
OKXask 180.82-0.26-0.47-1.08-0.18-0.17Cùng sàn-0.11-0.22-0.22-0.22-0.52-0.21-0.25-0.23-0.43-0.25-0.25-0.34-0.24-0.30-0.20-0.22-0.28-0.56-0.31-0.27-0.37
Deepcoinask 180.82-0.46-0.67-1.28-0.38-0.37-0.41-0.31-0.42-0.42-0.42-0.72-0.41-0.45-0.43Cùng sàn-0.45-0.45-0.54-0.44-0.50-0.40-0.42-0.48-0.76-0.51-0.47-0.57
BTSEask 180.83-0.27-0.48-1.09-0.19-0.19-0.22-0.13Cùng sàn-0.23-0.23-0.53-0.22-0.26-0.24-0.44-0.27-0.27-0.35-0.25-0.32-0.22-0.24-0.29-0.58-0.32-0.29-0.39
XT.COMask 180.83-0.28-0.49-1.10-0.20-0.20-0.23-0.14-0.25-0.24-0.24-0.54-0.23-0.27-0.25-0.45-0.28Cùng sàn-0.36-0.26-0.33-0.23-0.25-0.30-0.59-0.33-0.30-0.40
Asterask 180.83-0.23-0.44-1.05-0.15-0.15-0.18-0.09-0.20-0.19-0.19-0.49-0.18-0.22-0.20-0.40-0.23-0.23-0.31-0.21-0.28-0.18Cùng sàn-0.25-0.54-0.28-0.25-0.35
Paradexask 180.83-0.22-0.43-1.04-0.14-0.14-0.17-0.08-0.19-0.18-0.18-0.48-0.17-0.21-0.19-0.39-0.22-0.22-0.30-0.20-0.27Cùng sàn-0.19-0.24-0.53-0.27-0.24-0.34
Hyperliquidask 180.84-0.26-0.47-1.08-0.18-0.18-0.21-0.11-0.22-0.22-0.22-0.52Cùng sàn-0.25-0.23-0.43-0.25-0.25-0.34-0.24-0.31-0.21-0.22-0.28-0.56-0.31-0.27-0.37
Extendedask 180.85-0.57-0.78-1.39-0.49-0.49-0.52-0.43-0.54-0.53-0.53Cùng sàn-0.52-0.56-0.54-0.74-0.57-0.57-0.66-0.56-0.62-0.52-0.54-0.59-0.88-0.62-0.59-0.69
WOOFi Proask 180.87-0.28-0.49-1.10-0.21-0.20-0.23-0.14-0.25-0.24-0.24-0.54-0.23-0.28-0.26-0.46-0.28-0.28-0.37-0.27-0.33-0.23-0.25-0.30-0.59-0.34Cùng sàn-0.40
DigiFinexask 180.9-0.60-0.81-1.42-0.52-0.52-0.55-0.46-0.57-0.56-0.56-0.86-0.55-0.59-0.57-0.77-0.60-0.60-0.68-0.58-0.65-0.55-0.56-0.62Cùng sàn-0.65-0.62-0.71
Pacificaask 180.9-0.28-0.49-1.10-0.20Cùng sàn-0.23-0.14-0.25-0.24-0.24-0.54-0.23-0.27-0.25-0.45-0.28-0.28-0.36-0.26-0.33-0.23-0.24-0.30-0.59-0.33-0.30-0.39
Backpackask 180.91Cùng sàn-0.62-1.23-0.33-0.32-0.36-0.26-0.37-0.37-0.37-0.67-0.36-0.40-0.38-0.58-0.40-0.40-0.49-0.39-0.45-0.35-0.37-0.43-0.71-0.46-0.42-0.52
Crypto.comask 180.929-1.22-1.43Cùng sàn-1.14-1.13-1.17-1.07-1.18-1.18-1.18-1.48-1.17-1.21-1.19-1.39-1.21-1.21-1.30-1.20-1.26-1.16-1.18-1.24-1.52-1.27-1.23-1.33
HTXask 180.977-0.34-0.55-1.16-0.26-0.26-0.29-0.20-0.31-0.30-0.30-0.60-0.29-0.33-0.31-0.51-0.34-0.34-0.43Cùng sàn-0.39-0.29-0.31-0.36-0.65-0.39-0.36-0.46
Krakenask 181.07-0.39-0.60-1.21Cùng sàn-0.31-0.34-0.25-0.36-0.35-0.35-0.65-0.35-0.39-0.37-0.57-0.39-0.39-0.48-0.38-0.44-0.34-0.36-0.41-0.70-0.45-0.41-0.51
Bitfinexask 181.19-0.76Cùng sàn-1.58-0.68-0.68-0.71-0.62-0.73-0.72-0.72-1.02-0.71-0.75-0.73-0.93-0.76-0.76-0.84-0.74-0.81-0.71-0.72-0.78-1.06-0.81-0.78-0.87
HitBTCask 181.267-0.54-0.75-1.36-0.46-0.46-0.49-0.40-0.51-0.50-0.50-0.80-0.49-0.53-0.51-0.71-0.54-0.54-0.63-0.53-0.59-0.49-0.51-0.56-0.85Cùng sàn-0.56-0.66

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate AAVE giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage AAVE không?
Không. Hiện các tuyến AAVE tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có AAVE rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bitstamp với giá 180.919; Vĩnh cửu: Bitget với giá 180.74.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.