ArbTide

Arbitrage GRASS: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 04:08 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của GRASS trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.26%. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua GRASS trên Bybit với giá 0.7127 và bán trên MEXC với giá 0.7144, spread ròng 0.08% sau 0.16% phí taker.

Giá spot GRASS theo sàn

MuaBybit@ 0.7128BánKuCoin@ 0.7131Spread ròng -0.26% sau 0.30% phíChuyển qua Solana, phí $1.43.
  • KuCoin
    0.7131
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7138
    Spread sổ lệnh
    0.098%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.7131
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7145
    Spread sổ lệnh
    0.196%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    0.713
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7137
    Spread sổ lệnh
    0.098%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    0.7129
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7144
    Spread sổ lệnh
    0.210%
    Khối lượng 24h
    $435.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.7128
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USD
    Ask
    0.7139
    Spread sổ lệnh
    0.154%
    Khối lượng 24h
    $799.2K
    Phí taker
    0.260%

  • CEX.IO
    0.71273
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.71397
    Spread sổ lệnh
    0.174%
    Khối lượng 24h
    $35.8
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.7127
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7133
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.150%

  • BingX
    0.7127
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7134
    Spread sổ lệnh
    0.098%
    Khối lượng 24h
    $288.9K
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.7127
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7136
    Spread sổ lệnh
    0.126%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.7126
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7137
    Spread sổ lệnh
    0.154%
    Khối lượng 24h
    $297.1K
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.7125
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7132
    Spread sổ lệnh
    0.098%
    Khối lượng 24h
    $281.8K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.7125
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7161
    Spread sổ lệnh
    0.503%
    Khối lượng 24h
    $1K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.7124
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7128
    Spread sổ lệnh
    0.056%
    Khối lượng 24h
    $5.1M
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.7123
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT
    Ask
    0.7137
    Spread sổ lệnh
    0.196%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.711823
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USD
    Ask
    0.715218
    Spread sổ lệnh
    0.475%
    Khối lượng 24h
    $8.7K
    Phí taker
    0.090%

  • Crypto.com
    0.71136
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USD
    Ask
    0.71555
    Spread sổ lệnh
    0.586%
    Khối lượng 24h
    $2.7K
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 16 trên 16

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua GRASS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng GRASS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KuCoinHTXGateToobitKrakenCEX.IOOKXBingXLBankMEXCBitgetWEEXBybitWhiteBITRevolut XCrypto.com
Bybitask 0.7128-0.26-0.26-0.27-0.19-0.36-0.21-0.26-0.21-0.21-0.21-0.24-0.24Cùng sàn-0.27-0.33-0.80
Bitgetask 0.7132-0.31-0.31-0.33-0.24-0.42-0.27-0.32-0.27-0.27-0.26Cùng sàn-0.30-0.31-0.33-0.38-0.86
OKXask 0.7133-0.38-0.38-0.39-0.31-0.48-0.33Cùng sàn-0.33-0.33-0.33-0.36-0.36-0.38-0.39-0.45-0.92
BingXask 0.7134-0.34-0.34-0.36-0.27-0.44-0.29-0.35Cùng sàn-0.30-0.29-0.33-0.33-0.34-0.35-0.41-0.89
LBankask 0.7136-0.37-0.37-0.38-0.30-0.47-0.32-0.38-0.33Cùng sàn-0.32-0.35-0.35-0.37-0.38-0.44-0.91
Gateask 0.7137-0.48-0.48Cùng sàn-0.41-0.59-0.44-0.49-0.44-0.44-0.43-0.47-0.47-0.48-0.50-0.55-1.03
MEXCask 0.7137-0.36-0.36-0.38-0.29-0.47-0.32-0.37-0.32-0.32Cùng sàn-0.35-0.35-0.36-0.38-0.43-0.91
WhiteBITask 0.7137-0.38-0.38-0.40-0.31-0.49-0.34-0.39-0.34-0.34-0.33-0.37-0.37-0.38Cùng sàn-0.45-0.93
KuCoinask 0.7138Cùng sàn-0.50-0.51-0.43-0.60-0.45-0.50-0.45-0.45-0.45-0.48-0.48-0.50-0.51-0.57-1.04
Krakenask 0.7139-0.57-0.57-0.59-0.50Cùng sàn-0.52-0.58-0.53-0.53-0.52-0.56-0.56-0.57-0.58-0.64-1.12
CEX.IOask 0.71397-0.42-0.42-0.44-0.35-0.52Cùng sàn-0.43-0.38-0.38-0.37-0.41-0.41-0.42-0.43-0.49-0.97
Toobitask 0.7144-0.48-0.48-0.50Cùng sàn-0.58-0.43-0.49-0.44-0.44-0.43-0.47-0.47-0.48-0.49-0.55-1.03
HTXask 0.7145-0.60Cùng sàn-0.61-0.52-0.70-0.55-0.60-0.55-0.55-0.55-0.58-0.58-0.59-0.61-0.66-1.14
Revolut Xask 0.715218-0.59-0.59-0.60-0.51-0.69-0.54-0.59-0.54-0.54-0.54-0.57-0.57-0.58-0.60Cùng sàn-1.13
Crypto.comask 0.71555-1.04-1.04-1.06-0.97-1.14-0.99-1.05-1.00-1.00-0.99-1.03-1.03-1.04-1.05-1.11Cùng sàn
WEEXask 0.7161-0.72-0.72-0.73-0.65-0.82-0.67-0.72-0.67-0.67-0.67-0.70Cùng sàn-0.72-0.73-0.79-1.26

Giá vĩnh cửu GRASS theo sàn

MuaBybit@ 0.7127BánMEXC@ 0.7144Spread ròng 0.08% sau 0.16% phí
  • MEXC
    0.7144
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7146
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.020%

  • Aster
    0.7144
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7151
    Spread sổ lệnh
    0.098%
    Khối lượng 24h
    $354.9K
    Phí taker
    0.035%

  • Crypto.com
    0.71427
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USD:USD
    Ask
    0.71428
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $4.2K
    Phí taker
    0.500%

  • Binance
    0.7142
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7143
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $25.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.714
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7143
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $2.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Hyperliquid
    0.71394
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDC:USDC
    Ask
    0.71501
    Spread sổ lệnh
    0.150%
    Khối lượng 24h
    $6.4M
    Phí taker
    0.045%

  • Deepcoin
    0.7139
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.714
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $10.8M
    Phí taker
    0.150%

  • XT.COM
    0.7139
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7144
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.060%

  • WEEX
    0.7137
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7139
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.080%

  • Extended
    0.7136
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDC:USDC
    Ask
    0.7142
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $783.3K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.7135
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7139
    Spread sổ lệnh
    0.056%
    Khối lượng 24h
    $7.5M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.7133
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7144
    Spread sổ lệnh
    0.154%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.060%

  • Bitget
    0.71327
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.71388
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Khối lượng 24h
    $3M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.713
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7133
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.050%

  • OKX
    0.7129
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7135
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $16.8M
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.7127
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7165
    Spread sổ lệnh
    0.530%
    Khối lượng 24h
    $5.5M
    Phí taker
    0.055%

  • Bybit
    0.7126
    Bid
    Thị trường
    GRASS/USDT:USDT
    Ask
    0.7127
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $13M
    Phí taker
    0.060%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua GRASS theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng GRASS sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCAsterCrypto.comBinanceToobitHyperliquidDeepcoinXT.COMWEEXExtendedBingXKuCoinBitgetGateOKXWhiteBITBybit
Bybitask 0.7127+0.08+0.05-0.90-0.01-0.14-0.04-0.25-0.07-0.14-0.39-0.11-0.16-0.16-0.18-0.19-0.23Cùng sàn
Gateask 0.7133+0.01-0.02-0.96-0.07-0.20-0.10-0.32-0.14-0.20-0.46-0.17-0.22-0.22Cùng sàn-0.26-0.29-0.32
OKXask 0.7135-0.01-0.04-0.99-0.10-0.23-0.13-0.34-0.16-0.23-0.49-0.20-0.25-0.25-0.27Cùng sàn-0.32-0.35
Bitgetask 0.71388-0.09-0.12-1.07-0.18-0.30-0.20-0.42-0.24-0.31-0.56-0.27-0.32Cùng sàn-0.34-0.36-0.40-0.42
BingXask 0.7139-0.07-0.10-1.05-0.16-0.29-0.18-0.40-0.22-0.29-0.54Cùng sàn-0.30-0.31-0.33-0.34-0.38-0.40
WEEXask 0.7139-0.13-0.16-1.11-0.22-0.35-0.24-0.46-0.28Cùng sàn-0.60-0.32-0.36-0.37-0.39-0.40-0.44-0.46
Deepcoinask 0.714-0.28-0.31-1.26-0.37-0.50-0.40Cùng sàn-0.43-0.50-0.76-0.47-0.52-0.52-0.54-0.55-0.59-0.62
Extendedask 0.7142-0.41-0.44-1.39-0.50-0.63-0.53-0.74-0.56-0.63Cùng sàn-0.60-0.65-0.65-0.67-0.68-0.72-0.74
Crypto.comask 0.71428-1.02-1.05Cùng sàn-1.11-1.24-1.14-1.35-1.17-1.24-1.50-1.21-1.26-1.26-1.28-1.29-1.33-1.36
Binanceask 0.7143-0.13-0.16-1.10Cùng sàn-0.34-0.24-0.46-0.28-0.34-0.60-0.31-0.36-0.36-0.38-0.40-0.43-0.46
Toobitask 0.7143-0.23-0.26-1.20-0.31Cùng sàn-0.34-0.56-0.38-0.44-0.70-0.41-0.46-0.46-0.48-0.50-0.53-0.56
KuCoinask 0.7144-0.16-0.19-1.14-0.25-0.38-0.27-0.49-0.31-0.38-0.63-0.35Cùng sàn-0.40-0.42-0.43-0.47-0.49
XT.COMask 0.7144-0.16-0.19-1.14-0.25-0.38-0.27-0.49Cùng sàn-0.38-0.63-0.35-0.39-0.40-0.42-0.43-0.47-0.49
MEXCask 0.7146Cùng sàn-0.14-1.09-0.20-0.32-0.22-0.44-0.26-0.33-0.58-0.29-0.34-0.35-0.36-0.38-0.42-0.44
Hyperliquidask 0.71501-0.22-0.25-1.19-0.30-0.43Cùng sàn-0.55-0.37-0.43-0.69-0.40-0.45-0.45-0.47-0.49-0.52-0.55
Asterask 0.7151-0.21Cùng sàn-1.19-0.30-0.42-0.32-0.54-0.36-0.43-0.68-0.39-0.44-0.45-0.46-0.48-0.52-0.54
WhiteBITask 0.7165-0.44-0.47-1.42-0.53-0.66-0.56-0.77-0.59-0.66-0.91-0.63-0.68-0.68-0.70-0.71Cùng sàn-0.77

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate GRASS giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage GRASS không?
Có. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua GRASS trên Bybit với giá 0.7127 và bán trên MEXC với giá 0.7144, spread ròng 0.08% sau 0.16% phí taker.
Sàn nào có GRASS rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.7128; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.7127.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.