ArbTide

Arbitrage ICP: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:16 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của ICP trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.15%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.05%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.10%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.42%.

Giá spot ICP theo sàn

MuaWEEX@ 3.31BánCEX.IO@ 3.3148Spread ròng -0.05% sau 0.20% phíChuyển qua ICP, phí $0.02.
  • CEX.IO
    3.3148
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD
    Ask
    3.3159
    Spread sổ lệnh
    0.033%
    Khối lượng 24h
    $126.6K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    3.313
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $795.6K
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    3.312
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    3.3114
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD
    Ask
    3.3127
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $225.6K
    Phí taker
    0.500%

  • DigiFinex
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.312
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $63.6K
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $10.9M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $1.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.260%

  • LBank
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $3.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $3.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    3.311
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $258.8K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.316
    Spread sổ lệnh
    0.181%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • BigONE
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.316
    Spread sổ lệnh
    0.181%
    Khối lượng 24h
    $44.9K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDC
    Ask
    3.31
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $648.2K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.121%
    Khối lượng 24h
    $389.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.151%
    Khối lượng 24h
    $49.4K
    Phí taker
    0.400%

  • XT.COM
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.316
    Spread sổ lệnh
    0.211%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.200%

  • Deepcoin
    3.308
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.316
    Spread sổ lệnh
    0.241%
    Khối lượng 24h
    $20.3K
    Phí taker
    0.150%

  • Revolut X
    3.3059
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD
    Ask
    3.3167
    Spread sổ lệnh
    0.326%
    Khối lượng 24h
    $149.5K
    Phí taker
    0.090%

  • HitBTC
    3.305
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.319
    Spread sổ lệnh
    0.422%
    Khối lượng 24h
    $308K
    Phí taker
    0.250%

  • HTX
    3.3
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT
    Ask
    3.33
    Spread sổ lệnh
    0.901%
    Khối lượng 24h
    $58.8K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ICP theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ICP sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →CEX.IOMEXCBybitCrypto.comDigiFinexBinanceOKXGateKuCoinKrakenLBankToobitBitgetWhiteBITBigONEWEEXBingXBitstampXT.COMDeepcoinRevolut XHitBTCHTX
WEEXask 3.31-0.05-0.06-0.14-0.56-0.27-0.17-0.22-0.27-0.17-0.33-0.17-0.17-0.27-0.20-0.20Cùng sàn-0.23-0.53-0.33-0.31-0.31-0.50-0.60
DigiFinexask 3.312-0.22-0.22-0.30-0.72Cùng sàn-0.33-0.38-0.43-0.33-0.49-0.33-0.33-0.43-0.36-0.36-0.39-0.39-0.69-0.49-0.47-0.47-0.66-0.76
Crypto.comask 3.3127-0.54-0.54-0.62Cùng sàn-0.75-0.65-0.70-0.75-0.65-0.81-0.65-0.65-0.75-0.68-0.68-0.71-0.71-1.01-0.81-0.79-0.80-0.98-1.08
Binanceask 3.313-0.15-0.15-0.23-0.65-0.36Cùng sàn-0.31-0.36-0.26-0.42-0.26-0.26-0.36-0.29-0.29-0.32-0.32-0.62-0.42-0.40-0.40-0.59-0.69
OKXask 3.313-0.20-0.20-0.28-0.70-0.41-0.31Cùng sàn-0.41-0.31-0.47-0.31-0.31-0.41-0.34-0.34-0.37-0.37-0.67-0.47-0.45-0.45-0.64-0.74
Gateask 3.313-0.25-0.25-0.33-0.75-0.46-0.36-0.41Cùng sàn-0.36-0.52-0.36-0.36-0.46-0.39-0.39-0.42-0.42-0.72-0.52-0.50-0.50-0.69-0.79
KuCoinask 3.313-0.15-0.15-0.23-0.65-0.36-0.26-0.31-0.36Cùng sàn-0.42-0.26-0.26-0.36-0.29-0.29-0.32-0.32-0.62-0.42-0.40-0.40-0.59-0.69
BingXask 3.313-0.15-0.15-0.23-0.65-0.36-0.26-0.31-0.36-0.26-0.42-0.26-0.26-0.36-0.29-0.29-0.32Cùng sàn-0.62-0.42-0.40-0.40-0.59-0.69
Krakenask 3.313-0.31-0.31-0.39-0.81-0.52-0.42-0.47-0.52-0.42Cùng sàn-0.42-0.42-0.52-0.45-0.45-0.48-0.48-0.78-0.58-0.56-0.56-0.75-0.85
LBankask 3.313-0.15-0.15-0.23-0.65-0.36-0.26-0.31-0.36-0.26-0.42Cùng sàn-0.26-0.36-0.29-0.29-0.32-0.32-0.62-0.42-0.40-0.40-0.59-0.69
Toobitask 3.313-0.15-0.15-0.23-0.65-0.36-0.26-0.31-0.36-0.26-0.42-0.26Cùng sàn-0.36-0.29-0.29-0.32-0.32-0.62-0.42-0.40-0.40-0.59-0.69
Bybitask 3.314-0.18-0.18Cùng sàn-0.68-0.39-0.29-0.34-0.39-0.29-0.45-0.29-0.29-0.39-0.32-0.32-0.35-0.35-0.65-0.45-0.43-0.43-0.62-0.72
Bitgetask 3.314-0.28-0.28-0.36-0.78-0.49-0.39-0.44-0.49-0.39-0.55-0.39-0.39Cùng sàn-0.42-0.42-0.45-0.45-0.75-0.55-0.53-0.53-0.72-0.82
MEXCask 3.314-0.13Cùng sàn-0.21-0.63-0.34-0.24-0.29-0.34-0.24-0.40-0.24-0.24-0.34-0.27-0.27-0.30-0.30-0.60-0.40-0.38-0.38-0.57-0.67
Bitstampask 3.314-0.48-0.48-0.56-0.98-0.69-0.59-0.64-0.69-0.59-0.75-0.59-0.59-0.69-0.62-0.62-0.65-0.65Cùng sàn-0.75-0.73-0.73-0.92-1.02
CEX.IOask 3.3159Cùng sàn-0.24-0.32-0.74-0.45-0.35-0.40-0.45-0.35-0.51-0.35-0.35-0.45-0.38-0.38-0.41-0.41-0.71-0.51-0.49-0.49-0.68-0.78
WhiteBITask 3.316-0.24-0.24-0.32-0.74-0.45-0.35-0.40-0.45-0.35-0.51-0.35-0.35-0.45Cùng sàn-0.38-0.41-0.41-0.71-0.51-0.49-0.49-0.68-0.78
XT.COMask 3.316-0.34-0.34-0.42-0.84-0.55-0.45-0.50-0.55-0.45-0.61-0.45-0.45-0.55-0.48-0.48-0.51-0.51-0.81Cùng sàn-0.59-0.59-0.78-0.88
BigONEask 3.316-0.24-0.24-0.32-0.74-0.45-0.35-0.40-0.45-0.35-0.51-0.35-0.35-0.45-0.38Cùng sàn-0.41-0.41-0.71-0.51-0.49-0.49-0.68-0.78
Deepcoinask 3.316-0.29-0.29-0.37-0.79-0.50-0.40-0.45-0.50-0.40-0.56-0.40-0.40-0.50-0.43-0.43-0.46-0.46-0.76-0.56Cùng sàn-0.54-0.73-0.83
Revolut Xask 3.3167-0.25-0.25-0.33-0.75-0.46-0.36-0.41-0.46-0.36-0.52-0.36-0.36-0.46-0.39-0.39-0.42-0.42-0.72-0.52-0.50Cùng sàn-0.69-0.79
HitBTCask 3.319-0.48-0.48-0.56-0.98-0.69-0.59-0.64-0.69-0.59-0.75-0.59-0.59-0.69-0.62-0.62-0.65-0.65-0.95-0.75-0.73-0.73Cùng sàn-1.02
HTXask 3.33-0.76-0.76-0.84-1.26-0.97-0.87-0.92-0.97-0.87-1.03-0.87-0.87-0.97-0.90-0.90-0.93-0.93-1.23-1.03-1.01-1.01-1.20Cùng sàn

Giá vĩnh cửu ICP theo sàn

MuaExtended@ 3.3088BánBitget@ 3.312Spread ròng -0.42% sau 0.52% phí
  • Crypto.com
    3.3128
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD:USD
    Ask
    3.3129
    Spread sổ lệnh
    0.003%
    Khối lượng 24h
    $2.8K
    Phí taker
    0.500%

  • Aster
    3.312
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.313
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $294.8K
    Phí taker
    0.035%

  • Bitget
    3.312
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $3.5M
    Phí taker
    0.060%

  • HTX
    3.312
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.328
    Spread sổ lệnh
    0.481%
    Khối lượng 24h
    $148.1K
    Phí taker
    0.050%

  • Hyperliquid
    3.3118
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDC:USDC
    Ask
    3.3139
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.045%

  • Binance
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $36.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $9.2M
    Phí taker
    0.000%

  • XT.COM
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $3.8M
    Phí taker
    0.060%

  • LBank
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $21.5M
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.311
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $4.1M
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    3.31
    Bid
    Thị trường
    ICP/USD:USD
    Ask
    3.315
    Spread sổ lệnh
    0.151%
    Khối lượng 24h
    $355.7K
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.31
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $11.6M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.31
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $6.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    3.309
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.312
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $5.8M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    3.308
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.309
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $11.8M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    3.308
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.309
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.080%

  • WhiteBIT
    3.308
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.314
    Spread sổ lệnh
    0.181%
    Khối lượng 24h
    $9.6M
    Phí taker
    0.055%

  • KuCoin
    3.307
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.31
    Spread sổ lệnh
    0.091%
    Khối lượng 24h
    $13.1M
    Phí taker
    0.060%

  • Bitfinex
    3.3057
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.3152
    Spread sổ lệnh
    0.287%
    Khối lượng 24h
    $9.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Extended
    3.3056
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDC:USDC
    Ask
    3.3088
    Spread sổ lệnh
    0.097%
    Khối lượng 24h
    $174.3K
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    3.303
    Bid
    Thị trường
    ICP/USDT:USDT
    Ask
    3.32
    Spread sổ lệnh
    0.512%
    Phí taker
    0.070%

Hiển thị 22 trên 22

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ICP theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ICP sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comAsterBitgetHTXHyperliquidBinanceGateMEXCXT.COMLBankDigiFinexKrakenBybitBingXToobitOKXWEEXWhiteBITKuCoinBitfinexExtendedHitBTC
Extendedask 3.3088-1.28-0.37-0.42-0.40-0.40-0.46-0.46-0.36-0.48-0.56-0.76-0.46-0.51-0.49-0.59-0.52-0.58-0.53-0.57-0.89Cùng sàn-0.72
OKXask 3.309-0.99-0.08-0.13-0.11-0.11-0.17-0.17-0.07-0.19-0.27-0.47-0.17-0.22-0.20-0.30Cùng sàn-0.29-0.24-0.28-0.60-0.60-0.42
WEEXask 3.309-1.05-0.14-0.19-0.17-0.17-0.23-0.23-0.13-0.25-0.33-0.53-0.23-0.28-0.26-0.36-0.29Cùng sàn-0.30-0.34-0.66-0.66-0.48
Bybitask 3.31-1.04-0.13-0.18-0.16-0.16-0.22-0.22-0.12-0.24-0.32-0.52-0.22Cùng sàn-0.25-0.35-0.28-0.34-0.29-0.33-0.65-0.65-0.47
KuCoinask 3.31-1.04-0.13-0.18-0.16-0.16-0.22-0.22-0.12-0.24-0.32-0.52-0.22-0.27-0.25-0.35-0.28-0.34-0.29Cùng sàn-0.65-0.65-0.47
BingXask 3.31-1.02-0.11-0.16-0.14-0.14-0.20-0.20-0.10-0.22-0.30-0.50-0.20-0.25Cùng sàn-0.33-0.26-0.32-0.27-0.31-0.63-0.63-0.45
Binanceask 3.311-1.05-0.14-0.19-0.17-0.17Cùng sàn-0.23-0.13-0.25-0.33-0.53-0.23-0.28-0.26-0.36-0.29-0.35-0.30-0.34-0.66-0.66-0.48
Gateask 3.311-1.05-0.14-0.19-0.17-0.17-0.23Cùng sàn-0.13-0.25-0.33-0.53-0.23-0.28-0.26-0.36-0.29-0.35-0.30-0.34-0.66-0.66-0.48
MEXCask 3.311-0.95-0.04-0.09-0.07-0.07-0.13-0.13Cùng sàn-0.15-0.23-0.43-0.13-0.18-0.16-0.26-0.19-0.25-0.20-0.24-0.56-0.56-0.38
XT.COMask 3.311-1.07-0.16-0.21-0.19-0.19-0.25-0.25-0.15Cùng sàn-0.35-0.55-0.25-0.30-0.28-0.38-0.31-0.37-0.32-0.36-0.68-0.68-0.50
LBankask 3.311-1.15-0.24-0.29-0.27-0.27-0.33-0.33-0.23-0.35Cùng sàn-0.63-0.33-0.38-0.36-0.46-0.39-0.45-0.40-0.44-0.76-0.76-0.58
DigiFinexask 3.311-1.35-0.44-0.49-0.47-0.47-0.53-0.53-0.43-0.55-0.63Cùng sàn-0.53-0.58-0.56-0.66-0.59-0.65-0.60-0.64-0.96-0.96-0.78
Toobitask 3.312-1.18-0.27-0.32-0.30-0.30-0.36-0.36-0.26-0.38-0.46-0.66-0.36-0.41-0.39Cùng sàn-0.42-0.48-0.43-0.47-0.79-0.79-0.61
Crypto.comask 3.3129Cùng sàn-1.10-1.15-1.13-1.12-1.19-1.19-1.09-1.21-1.29-1.49-1.19-1.24-1.22-1.32-1.25-1.31-1.26-1.30-1.62-1.62-1.44
Asterask 3.313-1.08Cùng sàn-0.22-0.20-0.20-0.26-0.26-0.16-0.28-0.36-0.56-0.26-0.31-0.29-0.39-0.32-0.38-0.33-0.37-0.69-0.69-0.51
Hyperliquidask 3.3139-1.12-0.22-0.27-0.25Cùng sàn-0.31-0.31-0.21-0.33-0.41-0.61-0.31-0.36-0.34-0.44-0.37-0.43-0.38-0.42-0.74-0.74-0.56
Bitgetask 3.314-1.16-0.25Cùng sàn-0.28-0.28-0.34-0.34-0.24-0.36-0.44-0.64-0.34-0.39-0.37-0.47-0.40-0.46-0.41-0.45-0.77-0.77-0.59
WhiteBITask 3.314-1.15-0.24-0.29-0.27-0.27-0.33-0.33-0.23-0.35-0.43-0.63-0.33-0.38-0.36-0.46-0.39-0.45Cùng sàn-0.44-0.76-0.76-0.58
Krakenask 3.315-1.17-0.26-0.31-0.29-0.29-0.35-0.35-0.25-0.37-0.45-0.65Cùng sàn-0.40-0.38-0.48-0.41-0.47-0.42-0.46-0.78-0.78-0.60
Bitfinexask 3.3152-1.47-0.57-0.62-0.60-0.59-0.66-0.66-0.56-0.68-0.76-0.96-0.66-0.71-0.69-0.79-0.72-0.78-0.73-0.77Cùng sàn-1.09-0.91
HitBTCask 3.32-1.36-0.45-0.50-0.48-0.48-0.54-0.54-0.44-0.56-0.64-0.84-0.54-0.59-0.57-0.67-0.60-0.66-0.61-0.65-0.97-0.97Cùng sàn
HTXask 3.328-1.56-0.65-0.70Cùng sàn-0.68-0.74-0.74-0.64-0.76-0.84-1.04-0.74-0.79-0.77-0.87-0.80-0.86-0.81-0.85-1.17-1.17-0.99

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate ICP giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage ICP không?
Không. Hiện các tuyến ICP tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có ICP rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: WEEX với giá 3.31; Vĩnh cửu: Extended với giá 3.3088.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.