ArbTide

Arbitrage MOODENG: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: CEX.IO 50 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 19:12 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MOODENG trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.35%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.16%.

Giá spot MOODENG theo sàn

MuaHTX@ 0.04619BánOKX@ 0.04619Spread ròng -0.35% sau 0.35% phíChuyển qua Solana, phí $1.20.
  • KuCoin
    0.04619
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.0462
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $18.7K
    Phí taker
    0.200%

  • OKX
    0.04619
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04624
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $185.4K
    Phí taker
    0.150%

  • XT.COM
    0.04619
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04624
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $83.4K
    Phí taker
    0.200%

  • DigiFinex
    0.04619
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04624
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $5.1K
    Phí taker
    0.200%

  • MEXC
    0.04618
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04623
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $55.9K
    Phí taker
    0.080%

  • Kraken
    0.04617
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD
    Ask
    0.04628
    Spread sổ lệnh
    0.238%
    Khối lượng 24h
    $77.9K
    Phí taker
    0.260%

  • WEEX
    0.04616
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04626
    Spread sổ lệnh
    0.216%
    Khối lượng 24h
    $319.6K
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    0.04615
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04627
    Spread sổ lệnh
    0.259%
    Khối lượng 24h
    $6.6K
    Phí taker
    0.150%

  • BTSE
    0.04614
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD
    Ask
    0.04625
    Spread sổ lệnh
    0.238%
    Khối lượng 24h
    $70.7K
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.04614
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04629
    Spread sổ lệnh
    0.324%
    Khối lượng 24h
    $82.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.04612
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.195%
    Khối lượng 24h
    $22.5K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.04612
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.195%
    Khối lượng 24h
    $24.6K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.04612
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04626
    Spread sổ lệnh
    0.303%
    Khối lượng 24h
    $192.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.046062
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD
    Ask
    0.046349
    Spread sổ lệnh
    0.619%
    Khối lượng 24h
    $1.9K
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.04603
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04619
    Spread sổ lệnh
    0.346%
    Khối lượng 24h
    $682.3K
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    0.045999
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD
    Ask
    0.046219
    Spread sổ lệnh
    0.476%
    Khối lượng 24h
    $1.2
    Phí taker
    0.500%

  • BigONE
    0.04589
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT
    Ask
    0.04616
    Spread sổ lệnh
    0.585%
    Khối lượng 24h
    $91K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MOODENG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MOODENG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KuCoinOKXXT.COMDigiFinexMEXCKrakenWEEXDeepcoinBTSEToobitBitgetGateWhiteBITRevolut XHTXCrypto.comBigONE
BigONEask 0.04616-0.24-0.19-0.24-0.24-0.14-0.34-0.20-0.27-0.16-0.24-0.29-0.39-0.29-0.40-0.58-0.95Cùng sàn
HTXask 0.04619-0.40-0.35-0.40-0.40-0.30-0.50-0.36-0.44-0.33-0.41-0.45-0.55-0.45-0.57Cùng sàn-1.11-0.95
KuCoinask 0.0462Cùng sàn-0.37-0.42-0.42-0.32-0.52-0.39-0.46-0.35-0.43-0.47-0.57-0.47-0.59-0.77-1.14-0.97
Bitgetask 0.04621-0.34-0.29-0.34-0.34-0.24-0.45-0.31-0.38-0.27-0.35Cùng sàn-0.49-0.39-0.51-0.69-1.06-0.89
Gateask 0.04621-0.44-0.39-0.44-0.44-0.34-0.55-0.41-0.48-0.37-0.45-0.49Cùng sàn-0.49-0.61-0.79-1.16-0.99
Crypto.comask 0.046219-0.76-0.71-0.76-0.76-0.66-0.87-0.73-0.80-0.69-0.77-0.81-0.91-0.81-0.93-1.11Cùng sàn-1.31
MEXCask 0.04623-0.37-0.32-0.37-0.37Cùng sàn-0.47-0.33-0.40-0.29-0.37-0.42-0.52-0.42-0.53-0.71-1.08-0.92
OKXask 0.04624-0.46Cùng sàn-0.46-0.46-0.36-0.56-0.42-0.49-0.39-0.47-0.51-0.61-0.51-0.62-0.80-1.17-1.01
XT.COMask 0.04624-0.51-0.46Cùng sàn-0.51-0.41-0.61-0.47-0.54-0.44-0.52-0.56-0.66-0.56-0.67-0.85-1.22-1.06
DigiFinexask 0.04624-0.51-0.46-0.51Cùng sàn-0.41-0.61-0.47-0.54-0.44-0.52-0.56-0.66-0.56-0.67-0.85-1.22-1.06
BTSEask 0.04625-0.35-0.30-0.35-0.35-0.25-0.45-0.31-0.39Cùng sàn-0.36-0.40-0.50-0.40-0.52-0.70-1.06-0.90
WhiteBITask 0.04626-0.45-0.40-0.45-0.45-0.35-0.55-0.42-0.49-0.38-0.46-0.50-0.60Cùng sàn-0.62-0.80-1.16-1.00
WEEXask 0.04626-0.45-0.40-0.45-0.45-0.35-0.55Cùng sàn-0.49-0.38-0.46-0.50-0.60-0.50-0.62-0.80-1.16-1.00
Deepcoinask 0.04627-0.52-0.47-0.52-0.52-0.42-0.63-0.49Cùng sàn-0.45-0.53-0.57-0.67-0.57-0.69-0.87-1.24-1.07
Krakenask 0.04628-0.65-0.60-0.65-0.65-0.56Cùng sàn-0.62-0.69-0.58-0.66-0.71-0.81-0.71-0.82-1.00-1.37-1.20
Toobitask 0.04629-0.52-0.47-0.52-0.52-0.42-0.62-0.48-0.55-0.44Cùng sàn-0.57-0.67-0.57-0.68-0.86-1.23-1.06
Revolut Xask 0.046349-0.63-0.58-0.63-0.63-0.53-0.74-0.60-0.67-0.56-0.64-0.68-0.78-0.68Cùng sàn-0.98-1.35-1.18

Giá vĩnh cửu MOODENG theo sàn

MuaOKX@ 0.04619BánBinance@ 0.04621Spread ròng -0.16% sau 0.20% phí
  • Binance
    0.04621
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04622
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.04621
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04622
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $146.7K
    Phí taker
    0.040%

  • WEEX
    0.04621
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04622
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $649K
    Phí taker
    0.080%

  • Toobit
    0.04621
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04622
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $218.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.0462
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $782.5K
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.0462
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD:USD
    Ask
    0.046215
    Spread sổ lệnh
    0.032%
    Khối lượng 24h
    $203.5
    Phí taker
    0.500%

  • Aster
    0.0462
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04626
    Spread sổ lệnh
    0.130%
    Khối lượng 24h
    $9.9K
    Phí taker
    0.035%

  • Hyperliquid
    0.046196
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDC:USDC
    Ask
    0.046256
    Spread sổ lệnh
    0.130%
    Khối lượng 24h
    $79.3K
    Phí taker
    0.045%

  • OKX
    0.04618
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04619
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.04618
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $169.2K
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.04618
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $6.5M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.04616
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $4.7M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    0.04615
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04621
    Spread sổ lệnh
    0.130%
    Khối lượng 24h
    $47.2K
    Phí taker
    0.150%

  • Gate
    0.04614
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04618
    Spread sổ lệnh
    0.087%
    Khối lượng 24h
    $57.1K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.04614
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04629
    Spread sổ lệnh
    0.324%
    Khối lượng 24h
    $578.4K
    Phí taker
    0.060%

  • Kraken
    0.04613
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USD:USD
    Ask
    0.04649
    Spread sổ lệnh
    0.774%
    Khối lượng 24h
    $19.9K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    0.04609
    Bid
    Thị trường
    MOODENG/USDT:USDT
    Ask
    0.04629
    Spread sổ lệnh
    0.432%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MOODENG theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MOODENG sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceMEXCWEEXToobitBybitCrypto.comAsterHyperliquidOKXBitgetBingXKuCoinDeepcoinGateXT.COMKrakenWhiteBIT
Gateask 0.04618-0.14-0.12-0.20-0.24-0.18-1.06-0.13-0.16-0.20-0.22-0.20-0.26-0.46Cùng sàn-0.31-0.31-0.40
OKXask 0.04619-0.16-0.14-0.22-0.26-0.20-1.08-0.15-0.18Cùng sàn-0.24-0.22-0.28-0.49-0.31-0.33-0.33-0.43
Bybitask 0.04621-0.22-0.20-0.28-0.32Cùng sàn-1.14-0.21-0.24-0.28-0.30-0.28-0.35-0.55-0.37-0.39-0.39-0.49
Bitgetask 0.04621-0.22-0.20-0.28-0.32-0.26-1.14-0.21-0.24-0.28Cùng sàn-0.28-0.35-0.55-0.37-0.39-0.39-0.49
KuCoinask 0.04621-0.22-0.20-0.28-0.32-0.26-1.14-0.21-0.24-0.28-0.30-0.28Cùng sàn-0.55-0.37-0.39-0.39-0.49
BingXask 0.04621-0.20-0.18-0.26-0.30-0.24-1.12-0.19-0.22-0.26-0.28Cùng sàn-0.33-0.53-0.35-0.37-0.37-0.47
Deepcoinask 0.04621-0.40-0.38-0.46-0.50-0.44-1.32-0.39-0.42-0.46-0.48-0.46-0.53Cùng sàn-0.55-0.57-0.57-0.67
Crypto.comask 0.046215-1.11-1.09-1.17-1.21-1.15Cùng sàn-1.10-1.13-1.18-1.20-1.18-1.24-1.44-1.26-1.28-1.28-1.38
Binanceask 0.04622Cùng sàn-0.20-0.28-0.32-0.26-1.14-0.21-0.24-0.29-0.31-0.29-0.35-0.55-0.37-0.39-0.39-0.49
MEXCask 0.04622-0.20Cùng sàn-0.26-0.30-0.24-1.12-0.19-0.22-0.27-0.29-0.27-0.33-0.53-0.35-0.37-0.37-0.47
WEEXask 0.04622-0.28-0.26Cùng sàn-0.38-0.32-1.20-0.27-0.30-0.35-0.37-0.35-0.41-0.61-0.43-0.45-0.45-0.55
Toobitask 0.04622-0.32-0.30-0.38Cùng sàn-0.36-1.24-0.31-0.34-0.39-0.41-0.39-0.45-0.65-0.47-0.49-0.49-0.59
Hyperliquidask 0.046256-0.29-0.27-0.35-0.39-0.33-1.21-0.28Cùng sàn-0.35-0.37-0.35-0.42-0.62-0.44-0.46-0.46-0.56
Asterask 0.04626-0.28-0.26-0.34-0.38-0.32-1.20Cùng sàn-0.30-0.34-0.36-0.34-0.41-0.61-0.43-0.45-0.45-0.55
WhiteBITask 0.04629-0.38-0.36-0.44-0.48-0.42-1.30-0.37-0.40-0.45-0.47-0.45-0.51-0.71-0.53-0.55-0.56Cùng sàn
XT.COMask 0.04629-0.39-0.37-0.45-0.49-0.43-1.31-0.38-0.41-0.46-0.48-0.46-0.52-0.72-0.54Cùng sàn-0.57-0.66
Krakenask 0.04649-0.80-0.78-0.86-0.90-0.84-1.72-0.79-0.82-0.87-0.89-0.87-0.93-1.13-0.95-0.97Cùng sàn-1.07

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MOODENG giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MOODENG không?
Không. Hiện các tuyến MOODENG tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có MOODENG rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: BigONE với giá 0.04616; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.04618.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.