ArbTide

Arbitrage MORPHO: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: CEX.IO 57 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 02:14 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của MORPHO trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.03%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.43%. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua MORPHO trên Gate với giá 2.58 và bán trên Hyperliquid với giá 2.58538, spread ròng 0.02% sau 0.19% phí taker.

Giá spot MORPHO theo sàn

MuaGate@ 2.585BánKraken@ 2.58566Spread ròng -0.43% sau 0.46% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Kraken
    2.58566
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USD
    Ask
    2.59369
    Spread sổ lệnh
    0.310%
    Khối lượng 24h
    $623.5K
    Phí taker
    0.260%

  • Binance
    2.585
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.586
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $5M
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    2.585
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.586
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    2.585
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.587
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $525.6K
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    2.585
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.59
    Spread sổ lệnh
    0.193%
    Khối lượng 24h
    $980.1K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    2.5848
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5854
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.150%

  • XT.COM
    2.5848
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5854
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.200%

  • MEXC
    2.5848
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5862
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $473.8K
    Phí taker
    0.050%

  • Bitstamp
    2.5848
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USD
    Ask
    2.5878
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $75.3K
    Phí taker
    0.400%

  • Bitget
    2.5843
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5874
    Spread sổ lệnh
    0.120%
    Khối lượng 24h
    $133.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Deepcoin
    2.5841
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5855
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $431.6K
    Phí taker
    0.150%

  • WEEX
    2.584
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.586
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $40.2K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    2.584
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.587
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $163.2K
    Phí taker
    0.100%

  • BtcTurk
    2.583
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5941
    Spread sổ lệnh
    0.428%
    Khối lượng 24h
    $24.3K
    Phí taker
    0.090%

  • KuCoin
    2.5822
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5853
    Spread sổ lệnh
    0.120%
    Khối lượng 24h
    $185.7K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    2.582
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.585
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $279.5K
    Phí taker
    0.200%

  • Revolut X
    2.5818
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USD
    Ask
    2.5892
    Spread sổ lệnh
    0.286%
    Khối lượng 24h
    $4.4K
    Phí taker
    0.090%

  • HitBTC
    2.5774
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5919
    Spread sổ lệnh
    0.559%
    Phí taker
    0.250%

  • HTX
    2.5767
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT
    Ask
    2.5895
    Spread sổ lệnh
    0.494%
    Khối lượng 24h
    $119.7K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 19 trên 19

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MORPHO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MORPHO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KrakenBinanceToobitBybitWhiteBITOKXXT.COMMEXCBitstampBitgetDeepcoinWEEXBingXBtcTurkKuCoinGateRevolut XHitBTCHTX
Gateask 2.585-0.43-0.30-0.30-0.30-0.30-0.36-0.41-0.26-0.61-0.33-0.38-0.34-0.34-0.37-0.41Cùng sàn-0.41-0.74-0.72
KuCoinask 2.5853-0.35-0.21-0.21-0.21-0.21-0.27-0.32-0.17-0.52-0.24-0.30-0.25-0.25-0.28Cùng sàn-0.43-0.33-0.66-0.63
OKXask 2.5854-0.40-0.27-0.27-0.27-0.27Cùng sàn-0.37-0.22-0.57-0.29-0.35-0.30-0.30-0.33-0.37-0.48-0.38-0.71-0.69
XT.COMask 2.5854-0.45-0.32-0.32-0.32-0.32-0.37Cùng sàn-0.27-0.62-0.34-0.40-0.35-0.35-0.38-0.42-0.53-0.43-0.76-0.74
Deepcoinask 2.5855-0.40-0.27-0.27-0.27-0.27-0.33-0.38-0.23-0.58-0.30Cùng sàn-0.31-0.31-0.34-0.38-0.49-0.38-0.71-0.69
Binanceask 2.586-0.37Cùng sàn-0.24-0.24-0.24-0.30-0.35-0.20-0.55-0.27-0.32-0.28-0.28-0.31-0.35-0.45-0.35-0.68-0.66
WEEXask 2.586-0.37-0.24-0.24-0.24-0.24-0.30-0.35-0.20-0.55-0.27-0.32Cùng sàn-0.28-0.31-0.35-0.45-0.35-0.68-0.66
Toobitask 2.586-0.37-0.24Cùng sàn-0.24-0.24-0.30-0.35-0.20-0.55-0.27-0.32-0.28-0.28-0.31-0.35-0.45-0.35-0.68-0.66
MEXCask 2.5862-0.33-0.20-0.20-0.20-0.20-0.25-0.30Cùng sàn-0.50-0.22-0.28-0.24-0.24-0.26-0.30-0.41-0.31-0.64-0.62
Bybitask 2.587-0.41-0.28-0.28Cùng sàn-0.28-0.34-0.39-0.24-0.59-0.30-0.36-0.32-0.32-0.34-0.39-0.49-0.39-0.72-0.70
BingXask 2.587-0.41-0.28-0.28-0.28-0.28-0.34-0.39-0.24-0.59-0.30-0.36-0.32Cùng sàn-0.34-0.39-0.49-0.39-0.72-0.70
Bitgetask 2.5874-0.43-0.29-0.29-0.29-0.29-0.35-0.40-0.25-0.60Cùng sàn-0.38-0.33-0.33-0.36-0.40-0.51-0.41-0.74-0.71
Bitstampask 2.5878-0.74-0.61-0.61-0.61-0.61-0.67-0.72-0.57Cùng sàn-0.64-0.69-0.65-0.65-0.68-0.72-0.82-0.72-1.05-1.03
Revolut Xask 2.5892-0.49-0.35-0.35-0.35-0.35-0.41-0.46-0.31-0.66-0.38-0.44-0.39-0.39-0.42-0.46-0.57Cùng sàn-0.80-0.77
HTXask 2.5895-0.61-0.47-0.47-0.47-0.47-0.53-0.58-0.43-0.78-0.50-0.56-0.51-0.51-0.54-0.58-0.69-0.59-0.92Cùng sàn
WhiteBITask 2.59-0.53-0.39-0.39-0.39Cùng sàn-0.45-0.50-0.35-0.70-0.42-0.48-0.43-0.43-0.46-0.50-0.61-0.51-0.84-0.81
HitBTCask 2.5919-0.75-0.62-0.62-0.62-0.62-0.67-0.72-0.57-0.92-0.64-0.70-0.65-0.65-0.68-0.72-0.83-0.73Cùng sàn-1.04
Krakenask 2.59369Cùng sàn-0.70-0.70-0.70-0.70-0.75-0.80-0.65-1.00-0.72-0.78-0.73-0.73-0.76-0.80-0.91-0.81-1.14-1.12
BtcTurkask 2.5941-0.68-0.54-0.54-0.54-0.54-0.60-0.65-0.50-0.85-0.57-0.63-0.58-0.58Cùng sàn-0.65-0.76-0.65-0.98-0.96

Giá vĩnh cửu MORPHO theo sàn

MuaGate@ 2.58BánHyperliquid@ 2.58538Spread ròng 0.02% sau 0.19% phí
  • Hyperliquid
    2.58538
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDC:USDC
    Ask
    2.58848
    Spread sổ lệnh
    0.120%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.045%

  • Bitget
    2.5847
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5869
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    2.5834
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5836
    Spread sổ lệnh
    0.008%
    Khối lượng 24h
    $16.2M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    2.5832
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5838
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.080%

  • MEXC
    2.5831
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5836
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $809.6K
    Phí taker
    0.020%

  • Aster
    2.5824
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5848
    Spread sổ lệnh
    0.093%
    Khối lượng 24h
    $261.5K
    Phí taker
    0.035%

  • Toobit
    2.5823
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5843
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $5.2M
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    2.5822
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5837
    Spread sổ lệnh
    0.058%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    2.582
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.584
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $4.4M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    2.582
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.584
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $625.3K
    Phí taker
    0.060%

  • Paradex
    2.5818
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USD:USDC
    Ask
    2.584
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Phí taker
    0.030%

  • Crypto.com
    2.5814
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USD:USD
    Ask
    2.5819
    Spread sổ lệnh
    0.019%
    Khối lượng 24h
    $5.9K
    Phí taker
    0.500%

  • OKX
    2.5813
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5823
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $2.8M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    2.5806
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.5837
    Spread sổ lệnh
    0.120%
    Khối lượng 24h
    $218.9K
    Phí taker
    0.060%

  • Extended
    2.5802
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDC:USDC
    Ask
    2.5814
    Spread sổ lệnh
    0.046%
    Khối lượng 24h
    $478.8K
    Phí taker
    0.200%

  • Gate
    2.5799
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.58
    Spread sổ lệnh
    0.004%
    Khối lượng 24h
    $358K
    Phí taker
    0.050%

  • WhiteBIT
    2.5728
    Bid
    Thị trường
    MORPHO/USDT:USDT
    Ask
    2.586
    Spread sổ lệnh
    0.510%
    Khối lượng 24h
    $4.7M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 17 trên 17

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua MORPHO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng MORPHO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HyperliquidBitgetBinanceWEEXMEXCAsterToobitBingXBybitXT.COMParadexCrypto.comOKXKuCoinExtendedGateWhiteBIT
Gateask 2.58+0.02-0.04-0.07-0.14-0.02-0.08-0.21-0.11-0.14-0.14-0.09-1.05-0.15-0.20-0.49Cùng sàn-0.49
Extendedask 2.5814-0.34-0.39-0.42-0.49-0.37-0.43-0.57-0.47-0.50-0.50-0.44-1.40-0.50-0.55Cùng sàn-0.56-0.84
Crypto.comask 2.5819-0.96-1.01-1.04-1.11-0.99-1.05-1.18-1.09-1.12-1.12-1.06Cùng sàn-1.12-1.17-1.47-1.18-1.46
OKXask 2.5823-0.07-0.13-0.16-0.23-0.11-0.17-0.30-0.20-0.23-0.23-0.18-1.13Cùng sàn-0.29-0.58-0.29-0.58
Binanceask 2.5836-0.12-0.18Cùng sàn-0.28-0.16-0.22-0.35-0.25-0.28-0.28-0.23-1.19-0.29-0.34-0.63-0.34-0.63
MEXCask 2.5836-0.06-0.12-0.15-0.22Cùng sàn-0.16-0.29-0.19-0.22-0.22-0.17-1.13-0.23-0.28-0.57-0.28-0.57
KuCoinask 2.5837-0.14-0.20-0.23-0.30-0.18-0.24-0.37-0.28-0.31-0.31-0.25-1.21-0.31Cùng sàn-0.66-0.37-0.65
BingXask 2.5837-0.12-0.18-0.21-0.28-0.16-0.22-0.35Cùng sàn-0.29-0.29-0.23-1.19-0.29-0.34-0.64-0.35-0.63
WEEXask 2.5838-0.19-0.25-0.28Cùng sàn-0.23-0.28-0.42-0.32-0.35-0.35-0.30-1.25-0.36-0.40-0.70-0.41-0.70
Bybitask 2.584-0.16-0.21-0.24-0.31-0.19-0.25-0.39-0.29Cùng sàn-0.32-0.27-1.22-0.32-0.37-0.67-0.38-0.66
XT.COMask 2.584-0.16-0.21-0.24-0.31-0.19-0.25-0.39-0.29-0.32Cùng sàn-0.27-1.22-0.32-0.37-0.67-0.38-0.66
Paradexask 2.584-0.10-0.15-0.18-0.25-0.13-0.19-0.33-0.23-0.26-0.26Cùng sàn-1.16-0.26-0.31-0.61-0.32-0.60
Toobitask 2.5843-0.25-0.30-0.33-0.40-0.29-0.34Cùng sàn-0.38-0.41-0.41-0.36-1.31-0.42-0.46-0.76-0.47-0.75
Asterask 2.5848-0.14-0.19-0.22-0.29-0.18Cùng sàn-0.37-0.27-0.30-0.30-0.25-1.20-0.31-0.35-0.65-0.36-0.64
WhiteBITask 2.586-0.22-0.28-0.31-0.38-0.26-0.32-0.45-0.36-0.38-0.38-0.33-1.29-0.39-0.44-0.73-0.45Cùng sàn
Bitgetask 2.5869-0.27Cùng sàn-0.36-0.42-0.31-0.36-0.50-0.40-0.43-0.43-0.38-1.33-0.44-0.48-0.78-0.49-0.78
Hyperliquidask 2.58848Cùng sàn-0.36-0.39-0.45-0.34-0.39-0.53-0.43-0.46-0.46-0.41-1.36-0.47-0.51-0.81-0.52-0.81

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate MORPHO giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage MORPHO không?
Có. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua MORPHO trên Gate với giá 2.58 và bán trên Hyperliquid với giá 2.58538, spread ròng 0.02% sau 0.19% phí taker.
Sàn nào có MORPHO rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Gate với giá 2.585; Vĩnh cửu: Gate với giá 2.58.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.