ArbTide

Arbitrage NIL: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 15:12 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của NIL trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.04%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.24%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.16%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.03%.

Giá spot NIL theo sàn

MuaLBank@ 0.08328BánBinance@ 0.08325Spread ròng -0.24% sau 0.20% phíChuyển qua Ethereum, phí $1.00.
  • Binance
    0.08325
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08331
    Spread sổ lệnh
    0.072%
    Khối lượng 24h
    $2.5M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.08323
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08331
    Spread sổ lệnh
    0.096%
    Khối lượng 24h
    $56.8K
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.08321
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08328
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $5.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.08321
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08342
    Spread sổ lệnh
    0.252%
    Khối lượng 24h
    $82.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.0832
    Bid
    Thị trường
    NIL/USD
    Ask
    0.0833
    Spread sổ lệnh
    0.120%
    Khối lượng 24h
    $273.2K
    Phí taker
    0.260%

  • Gate
    0.0832
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08335
    Spread sổ lệnh
    0.180%
    Khối lượng 24h
    $150.2K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.0832
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08344
    Spread sổ lệnh
    0.288%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.08319
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08334
    Spread sổ lệnh
    0.180%
    Khối lượng 24h
    $289.6K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.08306
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.08334
    Spread sổ lệnh
    0.336%
    Khối lượng 24h
    $104.9K
    Phí taker
    0.080%

  • DigiFinex
    0.083
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.0836
    Spread sổ lệnh
    0.718%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.0829
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT
    Ask
    0.0835
    Spread sổ lệnh
    0.719%
    Khối lượng 24h
    $129.7K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 11 trên 11

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua NIL theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng NIL sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceWEEXLBankBitgetKrakenGateWhiteBITKuCoinMEXCDigiFinexHTX
LBankask 0.08328-0.24-0.26Cùng sàn-0.28-0.46-0.40-0.30-0.31-0.44-0.64-0.76
Krakenask 0.0833-0.42-0.44-0.47-0.47Cùng sàn-0.58-0.48-0.49-0.63-0.82-0.94
Binanceask 0.08331Cùng sàn-0.30-0.32-0.32-0.49-0.43-0.33-0.34-0.48-0.67-0.79
WEEXask 0.08331-0.27Cùng sàn-0.32-0.32-0.49-0.43-0.33-0.34-0.48-0.67-0.79
KuCoinask 0.08334-0.31-0.33-0.36-0.36-0.53-0.47-0.37Cùng sàn-0.52-0.71-0.83
MEXCask 0.08334-0.29-0.31-0.34-0.34-0.51-0.45-0.35-0.36Cùng sàn-0.69-0.81
Gateask 0.08335-0.42-0.44-0.47-0.47-0.64Cùng sàn-0.48-0.49-0.63-0.82-0.94
Bitgetask 0.08342-0.40-0.43-0.45Cùng sàn-0.62-0.56-0.46-0.48-0.61-0.80-0.92
WhiteBITask 0.08344-0.43-0.45-0.48-0.48-0.65-0.59Cùng sàn-0.50-0.64-0.83-0.95
HTXask 0.0835-0.60-0.62-0.65-0.65-0.82-0.76-0.66-0.67-0.81-1.00Cùng sàn
DigiFinexask 0.0836-0.72-0.74-0.77-0.77-0.94-0.88-0.78-0.79-0.93Cùng sàn-1.24

Giá vĩnh cửu NIL theo sàn

MuaBinance@ 0.08323BánHyperliquid@ 0.083362Spread ròng -0.03% sau 0.19% phí
  • Hyperliquid
    0.083362
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDC:USDC
    Ask
    0.083494
    Spread sổ lệnh
    0.158%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.045%

  • Bitget
    0.08335
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08342
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.060%

  • Bybit
    0.08331
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08332
    Spread sổ lệnh
    0.012%
    Khối lượng 24h
    $4.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.08326
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08331
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $764.2K
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    0.08326
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08331
    Spread sổ lệnh
    0.060%
    Khối lượng 24h
    $6.8M
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    0.08326
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08351
    Spread sổ lệnh
    0.299%
    Khối lượng 24h
    $224K
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.08322
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08323
    Spread sổ lệnh
    0.012%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.020%

  • WEEX
    0.08322
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08324
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $111.9K
    Phí taker
    0.080%

  • Binance
    0.08321
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08323
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $13.6M
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.08321
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08324
    Spread sổ lệnh
    0.036%
    Khối lượng 24h
    $446.6K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.08317
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08326
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • Aster
    0.08317
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08326
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $14.6K
    Phí taker
    0.035%

  • Extended
    0.083133
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDC:USDC
    Ask
    0.083184
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $35.2K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.083
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08357
    Spread sổ lệnh
    0.682%
    Khối lượng 24h
    $839.6K
    Phí taker
    0.055%

  • KuCoin
    0.08294
    Bid
    Thị trường
    NIL/USDT:USDT
    Ask
    0.08329
    Spread sổ lệnh
    0.420%
    Khối lượng 24h
    $282.2K
    Phí taker
    0.060%

Hiển thị 15 trên 15

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua NIL theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng NIL sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HyperliquidBitgetBybitGateBingXHTXMEXCWEEXBinanceXT.COMToobitAsterExtendedWhiteBITKuCoin
Extendedask 0.083184-0.28-0.32-0.37-0.41-0.41-0.41-0.40-0.52-0.47-0.49-0.62-0.49Cùng sàn-0.73-0.81
Binanceask 0.08323-0.03-0.08-0.12-0.16-0.16-0.16-0.15-0.27Cùng sàn-0.24-0.37-0.24-0.62-0.49-0.57
MEXCask 0.08323+0.03-0.02-0.06-0.10-0.10-0.10Cùng sàn-0.21-0.16-0.18-0.31-0.18-0.56-0.43-0.51
XT.COMask 0.08324-0.06-0.11-0.16-0.20-0.20-0.20-0.18-0.30-0.26Cùng sàn-0.40-0.27-0.65-0.52-0.60
WEEXask 0.08324-0.10-0.15-0.20-0.24-0.24-0.24-0.22Cùng sàn-0.30-0.32-0.44-0.31-0.69-0.56-0.64
Toobitask 0.08326-0.17-0.21-0.26-0.30-0.30-0.30-0.29-0.41-0.36-0.38Cùng sàn-0.38-0.75-0.62-0.70
Asterask 0.08326-0.04-0.08-0.13-0.17-0.17-0.17-0.16-0.28-0.23-0.25-0.38Cùng sàn-0.62-0.49-0.57
KuCoinask 0.08329-0.12-0.17-0.22-0.26-0.26-0.26-0.24-0.36-0.32-0.34-0.46-0.33-0.71-0.58Cùng sàn
Gateask 0.08331-0.13-0.17-0.22Cùng sàn-0.26-0.26-0.25-0.37-0.32-0.34-0.47-0.34-0.71-0.58-0.66
BingXask 0.08331-0.13-0.17-0.22-0.26Cùng sàn-0.26-0.25-0.37-0.32-0.34-0.47-0.34-0.71-0.58-0.66
Bybitask 0.08332-0.16-0.20Cùng sàn-0.29-0.29-0.29-0.28-0.40-0.35-0.37-0.50-0.37-0.74-0.61-0.70
Bitgetask 0.08342-0.28Cùng sàn-0.37-0.41-0.41-0.41-0.40-0.52-0.47-0.49-0.62-0.49-0.86-0.73-0.82
Hyperliquidask 0.083494Cùng sàn-0.38-0.43-0.47-0.47-0.47-0.46-0.58-0.53-0.55-0.68-0.55-0.92-0.79-0.87
HTXask 0.08351-0.37-0.41-0.46-0.50-0.50Cùng sàn-0.49-0.61-0.56-0.58-0.71-0.58-0.95-0.82-0.90
WhiteBITask 0.08357-0.45-0.49-0.54-0.58-0.58-0.58-0.57-0.69-0.64-0.66-0.79-0.66-1.03Cùng sàn-0.98

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate NIL giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage NIL không?
Không. Hiện các tuyến NIL tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có NIL rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: LBank với giá 0.08328; Vĩnh cửu: Extended với giá 0.083184.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.