ArbTide

Arbitrage ONDO: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: LBank 11 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:02 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của ONDO trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.12%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.13%. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua ONDO trên Bybit với giá 0.4891 và bán trên HTX với giá 0.4903, spread ròng 0.03% sau 0.22% phí taker.

Giá spot ONDO theo sàn

MuaMEXC@ 0.48912BánGate@ 0.4897Spread ròng -0.13% sau 0.25% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.49.
  • Gate
    0.4897
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $11.2M
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.489633
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.490135
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $1.7M
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.4895
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4896
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.4895
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4897
    Spread sổ lệnh
    0.041%
    Khối lượng 24h
    $3.2M
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.48941
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD
    Ask
    0.48949
    Spread sổ lệnh
    0.016%
    Khối lượng 24h
    $5.6M
    Phí taker
    0.260%

  • Binance
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $32.2M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $19.3M
    Phí taker
    0.200%

  • LBank
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $7.5M
    Phí taker
    0.100%

  • Toobit
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $5.4M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4896
    Spread sổ lệnh
    0.041%
    Khối lượng 24h
    $13.1M
    Phí taker
    0.150%

  • KuCoin
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4896
    Spread sổ lệnh
    0.041%
    Khối lượng 24h
    $7.2M
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    0.48938
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD
    Ask
    0.48957
    Spread sổ lệnh
    0.039%
    Khối lượng 24h
    $118.5K
    Phí taker
    0.500%

  • Bybit
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $12.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4896
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $8.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $573.3K
    Phí taker
    0.090%

  • BtcTurk
    0.48922
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.48999
    Spread sổ lệnh
    0.157%
    Khối lượng 24h
    $315.9K
    Phí taker
    0.090%

  • HitBTC
    0.4892
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.122%
    Phí taker
    0.250%

  • Bitstamp
    0.48918
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD
    Ask
    0.48929
    Spread sổ lệnh
    0.022%
    Khối lượng 24h
    $3.5M
    Phí taker
    0.400%

  • Deepcoin
    0.4891
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.143%
    Khối lượng 24h
    $907.1K
    Phí taker
    0.150%

  • CEX.IO
    0.48893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD
    Ask
    0.49003
    Spread sổ lệnh
    0.224%
    Khối lượng 24h
    $1.2K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.48881
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.48912
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.050%

  • BigONE
    0.4872
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT
    Ask
    0.4919
    Spread sổ lệnh
    0.955%
    Khối lượng 24h
    $370K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ONDO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ONDO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →GateHTXBingXWEEXKrakenBinanceXT.COMLBankToobitOKXKuCoinCrypto.comBybitBitgetWhiteBITRevolut XBtcTurkHitBTCBitstampDeepcoinCEX.IOMEXCBigONE
MEXCask 0.48912-0.13-0.15-0.07-0.07-0.25-0.09-0.19-0.09-0.09-0.14-0.09-0.50-0.11-0.11-0.11-0.10-0.12-0.28-0.44-0.20-0.19Cùng sàn-0.54
Bitstampask 0.48929-0.52-0.53-0.46-0.46-0.64-0.48-0.58-0.48-0.48-0.53-0.48-0.88-0.50-0.50-0.50-0.49-0.50-0.67Cùng sàn-0.59-0.57-0.55-0.93
Bybitask 0.4894-0.24-0.25-0.18-0.18-0.36-0.20-0.30-0.20-0.20-0.25-0.20-0.60Cùng sàn-0.22-0.22-0.21-0.23-0.39-0.54-0.31-0.30-0.27-0.65
Krakenask 0.48949-0.42-0.43-0.36-0.36Cùng sàn-0.38-0.48-0.38-0.38-0.43-0.38-0.78-0.40-0.40-0.40-0.39-0.41-0.57-0.72-0.49-0.47-0.45-0.83
Binanceask 0.4895-0.26-0.27-0.20-0.20-0.38Cùng sàn-0.32-0.22-0.22-0.27-0.22-0.62-0.24-0.24-0.24-0.23-0.25-0.41-0.57-0.33-0.32-0.29-0.67
XT.COMask 0.4895-0.36-0.37-0.30-0.30-0.48-0.32Cùng sàn-0.32-0.32-0.37-0.32-0.72-0.34-0.34-0.34-0.33-0.35-0.51-0.67-0.43-0.42-0.39-0.77
LBankask 0.4895-0.26-0.27-0.20-0.20-0.38-0.22-0.32Cùng sàn-0.22-0.27-0.22-0.62-0.24-0.24-0.24-0.23-0.25-0.41-0.57-0.33-0.32-0.29-0.67
Toobitask 0.4895-0.26-0.27-0.20-0.20-0.38-0.22-0.32-0.22Cùng sàn-0.27-0.22-0.62-0.24-0.24-0.24-0.23-0.25-0.41-0.57-0.33-0.32-0.29-0.67
Crypto.comask 0.48957-0.67-0.69-0.61-0.61-0.79-0.63-0.73-0.63-0.63-0.68-0.63Cùng sàn-0.66-0.66-0.66-0.65-0.66-0.83-0.98-0.75-0.73-0.71-1.08
OKXask 0.4896-0.33-0.34-0.27-0.27-0.45-0.29-0.39-0.29-0.29Cùng sàn-0.29-0.69-0.31-0.31-0.31-0.30-0.32-0.48-0.64-0.40-0.39-0.36-0.74
Bitgetask 0.4896-0.28-0.29-0.22-0.22-0.40-0.24-0.34-0.24-0.24-0.29-0.24-0.64-0.26Cùng sàn-0.26-0.25-0.27-0.43-0.59-0.35-0.34-0.31-0.69
KuCoinask 0.4896-0.28-0.29-0.22-0.22-0.40-0.24-0.34-0.24-0.24-0.29Cùng sàn-0.64-0.26-0.26-0.26-0.25-0.27-0.43-0.59-0.35-0.34-0.31-0.69
BingXask 0.4896-0.28-0.29Cùng sàn-0.22-0.40-0.24-0.34-0.24-0.24-0.29-0.24-0.64-0.26-0.26-0.26-0.25-0.27-0.43-0.59-0.35-0.34-0.31-0.69
WEEXask 0.4897-0.30-0.31-0.24Cùng sàn-0.42-0.26-0.36-0.26-0.26-0.31-0.26-0.67-0.28-0.28-0.28-0.27-0.29-0.45-0.61-0.37-0.36-0.33-0.71
Gateask 0.4898Cùng sàn-0.43-0.36-0.36-0.54-0.38-0.48-0.38-0.38-0.43-0.38-0.79-0.40-0.40-0.40-0.39-0.41-0.57-0.73-0.49-0.48-0.45-0.83
WhiteBITask 0.4898-0.32-0.33-0.26-0.26-0.44-0.28-0.38-0.28-0.28-0.33-0.28-0.69-0.30-0.30Cùng sàn-0.29-0.31-0.47-0.63-0.39-0.38-0.35-0.73
Deepcoinask 0.4898-0.37-0.38-0.31-0.31-0.49-0.33-0.43-0.33-0.33-0.38-0.33-0.74-0.35-0.35-0.35-0.34-0.36-0.52-0.68Cùng sàn-0.43-0.40-0.78
HitBTCask 0.4898-0.47-0.48-0.41-0.41-0.59-0.43-0.53-0.43-0.43-0.48-0.43-0.84-0.45-0.45-0.45-0.44-0.46Cùng sàn-0.78-0.54-0.53-0.50-0.88
Revolut Xask 0.4898-0.31-0.32-0.25-0.25-0.43-0.27-0.37-0.27-0.27-0.32-0.27-0.68-0.29-0.29-0.29Cùng sàn-0.30-0.46-0.62-0.38-0.37-0.34-0.72
BtcTurkask 0.48999-0.35-0.36-0.29-0.29-0.47-0.31-0.41-0.31-0.31-0.36-0.31-0.71-0.33-0.33-0.33-0.32Cùng sàn-0.50-0.66-0.42-0.41-0.38-0.76
CEX.IOask 0.49003-0.37-0.38-0.31-0.31-0.49-0.33-0.43-0.33-0.33-0.38-0.33-0.73-0.35-0.35-0.35-0.34-0.36-0.52-0.67-0.44Cùng sàn-0.40-0.78
HTXask 0.490135-0.49Cùng sàn-0.43-0.43-0.61-0.45-0.55-0.45-0.45-0.50-0.45-0.85-0.47-0.47-0.47-0.46-0.48-0.64-0.79-0.56-0.55-0.52-0.90
BigONEask 0.4919-0.75-0.76-0.69-0.69-0.87-0.71-0.81-0.71-0.71-0.76-0.71-1.11-0.73-0.73-0.73-0.72-0.73-0.90-1.05-0.82-0.80-0.78Cùng sàn

Giá vĩnh cửu ONDO theo sàn

MuaBybit@ 0.4891BánHTX@ 0.4903Spread ròng 0.03% sau 0.22% phí
  • HTX
    0.4903
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4919
    Spread sổ lệnh
    0.325%
    Khối lượng 24h
    $366.1K
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.4894
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $23.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Hyperliquid
    0.489343
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDC:USDC
    Ask
    0.489492
    Spread sổ lệnh
    0.030%
    Khối lượng 24h
    $32.9M
    Phí taker
    0.045%

  • BingX
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $20.3M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $20.9M
    Phí taker
    0.080%

  • WOOFi Pro
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDC:USDC
    Ask
    0.4896
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.050%

  • Kraken
    0.4893
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD:USD
    Ask
    0.4898
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitfinex
    0.48924
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.49014
    Spread sổ lệnh
    0.184%
    Khối lượng 24h
    $3.2K
    Phí taker
    0.200%

  • Backpack
    0.48923
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDC:USDC
    Ask
    0.48928
    Spread sổ lệnh
    0.010%
    Khối lượng 24h
    $312K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.4892
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4893
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $13.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.4892
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4893
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.035%

  • KuCoin
    0.4892
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $8.5M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.48919
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD:USD
    Ask
    0.48931
    Spread sổ lệnh
    0.025%
    Khối lượng 24h
    $26.4K
    Phí taker
    0.500%

  • Binance
    0.4891
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4892
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $175.7M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.4891
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4892
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $45.2M
    Phí taker
    0.000%

  • XT.COM
    0.4891
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $54.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Extended
    0.4891
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDC:USDC
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.061%
    Khối lượng 24h
    $371.7K
    Phí taker
    0.200%

  • Bybit
    0.489
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4891
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $89.3M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.489
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4891
    Spread sổ lệnh
    0.020%
    Khối lượng 24h
    $58.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.489
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $29M
    Phí taker
    0.100%

  • Paradex
    0.489
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USD:USDC
    Ask
    0.4895
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $31.7
    Phí taker
    0.030%

  • BTSE
    0.4889
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4891
    Spread sổ lệnh
    0.041%
    Khối lượng 24h
    $2.4M
    Phí taker
    0.055%

  • Deepcoin
    0.4888
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4893
    Spread sổ lệnh
    0.102%
    Khối lượng 24h
    $17.9M
    Phí taker
    0.150%

  • WhiteBIT
    0.4879
    Bid
    Thị trường
    ONDO/USDT:USDT
    Ask
    0.4894
    Spread sổ lệnh
    0.306%
    Khối lượng 24h
    $15.6M
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 24 trên 24

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua ONDO theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng ONDO sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →HTXBitgetHyperliquidBingXWEEXWOOFi ProKrakenBitfinexBackpackGateAsterKuCoinCrypto.comBinanceMEXCXT.COMExtendedBybitOKXToobitParadexBTSEDeepcoinWhiteBIT
Bybitask 0.4891+0.03-0.18-0.16-0.18-0.24-0.18-0.18-0.49-0.29-0.20-0.17-0.22-1.10-0.22-0.12-0.24-0.52Cùng sàn-0.24-0.34-0.20-0.27-0.48-0.48
OKXask 0.4891+0.05-0.16-0.14-0.16-0.22-0.16-0.16-0.47-0.27-0.18-0.15-0.20-1.08-0.20-0.10-0.22-0.50-0.24Cùng sàn-0.32-0.18-0.25-0.46-0.46
BTSEask 0.4891+0.04-0.17-0.15-0.17-0.23-0.17-0.17-0.48-0.28-0.19-0.16-0.21-1.09-0.21-0.11-0.23-0.51-0.25-0.23-0.33-0.19Cùng sàn-0.47-0.47
Binanceask 0.4892+0.02-0.18-0.16-0.18-0.24-0.18-0.18-0.49-0.29-0.20-0.17-0.22-1.10Cùng sàn-0.12-0.24-0.52-0.26-0.24-0.34-0.20-0.27-0.48-0.48
MEXCask 0.4892+0.12-0.08-0.06-0.08-0.14-0.08-0.08-0.39-0.19-0.10-0.07-0.12-1.00-0.12Cùng sàn-0.14-0.42-0.16-0.14-0.24-0.10-0.17-0.38-0.38
Backpackask 0.48928-0.09-0.30-0.28-0.30-0.36-0.30-0.30-0.61Cùng sàn-0.32-0.29-0.34-1.22-0.34-0.24-0.36-0.64-0.38-0.36-0.46-0.32-0.39-0.60-0.59
Gateask 0.48930.00-0.20-0.18-0.20-0.26-0.20-0.20-0.51-0.31Cùng sàn-0.19-0.24-1.12-0.24-0.14-0.26-0.54-0.28-0.26-0.36-0.22-0.29-0.50-0.50
Deepcoinask 0.4893-0.20-0.40-0.38-0.40-0.46-0.40-0.40-0.71-0.51-0.42-0.39-0.44-1.32-0.44-0.34-0.46-0.74-0.48-0.46-0.56-0.42-0.49Cùng sàn-0.70
Asterask 0.4893+0.03-0.17-0.15-0.17-0.23-0.17-0.17-0.48-0.28-0.19Cùng sàn-0.21-1.09-0.21-0.11-0.23-0.51-0.25-0.23-0.33-0.19-0.26-0.47-0.47
Crypto.comask 0.48931-0.90-1.10-1.08-1.10-1.16-1.10-1.10-1.41-1.22-1.12-1.09-1.14Cùng sàn-1.14-1.04-1.16-1.44-1.18-1.16-1.26-1.12-1.19-1.40-1.40
BingXask 0.4894-0.02-0.22-0.20Cùng sàn-0.28-0.22-0.22-0.53-0.33-0.24-0.21-0.26-1.14-0.26-0.16-0.28-0.56-0.30-0.28-0.38-0.24-0.31-0.52-0.52
WhiteBITask 0.4894-0.03-0.23-0.21-0.23-0.29-0.23-0.23-0.54-0.34-0.25-0.22-0.27-1.15-0.27-0.17-0.29-0.57-0.31-0.29-0.39-0.25-0.32-0.53Cùng sàn
XT.COMask 0.4894-0.04-0.24-0.22-0.24-0.30-0.24-0.24-0.55-0.35-0.26-0.23-0.28-1.16-0.28-0.18Cùng sàn-0.58-0.32-0.30-0.40-0.26-0.33-0.54-0.54
WEEXask 0.4894-0.08-0.28-0.26-0.28Cùng sàn-0.28-0.28-0.59-0.39-0.30-0.27-0.32-1.20-0.32-0.22-0.34-0.62-0.36-0.34-0.44-0.30-0.37-0.58-0.58
Extendedask 0.4894-0.32-0.52-0.50-0.52-0.58-0.52-0.52-0.83-0.63-0.54-0.51-0.56-1.44-0.56-0.46-0.58Cùng sàn-0.60-0.58-0.68-0.54-0.61-0.82-0.82
Hyperliquidask 0.489492-0.02-0.23Cùng sàn-0.23-0.29-0.23-0.23-0.54-0.34-0.25-0.22-0.27-1.15-0.27-0.17-0.29-0.57-0.31-0.29-0.39-0.25-0.32-0.53-0.53
Bitgetask 0.4895-0.06Cùng sàn-0.24-0.26-0.32-0.26-0.26-0.57-0.38-0.28-0.25-0.30-1.18-0.30-0.20-0.32-0.60-0.34-0.32-0.42-0.28-0.35-0.56-0.56
KuCoinask 0.4895-0.06-0.26-0.24-0.26-0.32-0.26-0.26-0.57-0.38-0.28-0.25Cùng sàn-1.18-0.30-0.20-0.32-0.60-0.34-0.32-0.42-0.28-0.35-0.56-0.56
Toobitask 0.4895-0.14-0.34-0.32-0.34-0.40-0.34-0.34-0.65-0.46-0.36-0.33-0.38-1.26-0.38-0.28-0.40-0.68-0.42-0.40Cùng sàn-0.36-0.43-0.64-0.64
Paradexask 0.48950.00-0.20-0.18-0.20-0.26-0.20-0.20-0.51-0.32-0.22-0.19-0.24-1.12-0.24-0.14-0.26-0.54-0.28-0.26-0.36Cùng sàn-0.29-0.50-0.50
WOOFi Proask 0.4896-0.06-0.26-0.24-0.26-0.32Cùng sàn-0.26-0.57-0.38-0.28-0.25-0.30-1.18-0.30-0.20-0.32-0.60-0.34-0.32-0.42-0.28-0.35-0.56-0.56
Krakenask 0.4898-0.10-0.30-0.28-0.30-0.36-0.30Cùng sàn-0.61-0.42-0.32-0.29-0.34-1.22-0.34-0.24-0.36-0.64-0.38-0.36-0.46-0.32-0.39-0.60-0.60
Bitfinexask 0.49014-0.47-0.67-0.65-0.67-0.73-0.67-0.67Cùng sàn-0.79-0.69-0.66-0.71-1.59-0.71-0.61-0.73-1.01-0.75-0.73-0.83-0.69-0.76-0.97-0.97
HTXask 0.4919Cùng sàn-0.73-0.71-0.73-0.79-0.73-0.73-1.04-0.84-0.75-0.72-0.77-1.65-0.77-0.67-0.79-1.07-0.81-0.79-0.89-0.75-0.82-1.03-1.02

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate ONDO giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage ONDO không?
Có. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua ONDO trên Bybit với giá 0.4891 và bán trên HTX với giá 0.4903, spread ròng 0.03% sau 0.22% phí taker.
Sàn nào có ONDO rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: MEXC với giá 0.48912; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.4891.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.