ArbTide

Arbitrage PEPE: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Bị loại khỏi spread cho đến khi hoạt động lại, nên thiếu các cơ hội của chúng: LBank 4 min

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 03:06 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của PEPE trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.19%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng 0.00%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.10%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.11%.

Giá spot PEPE theo sàn

MuaBybit@ 0.000004262BánBtcTurk@ 0.00000427Spread ròng 0.00% sau 0.19% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • BtcTurk
    0.00000427
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.00000428
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.090%

  • WhiteBIT
    0.0000042651
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.0000042701
    Spread sổ lệnh
    0.117%
    Khối lượng 24h
    $7.8M
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.000004262
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004263
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $16.7M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.000004262
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004264
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $189.2K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.000004262
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004265
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    0.000004261818
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.0000042664
    Spread sổ lệnh
    0.107%
    Khối lượng 24h
    $766.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Bybit
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004262
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $11.9M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004262
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $27M
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004262
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $3.2M
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004262
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $23.4M
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.000004262
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $4.8M
    Phí taker
    0.260%

  • Revolut X
    0.0000042608
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.0000042672
    Spread sổ lệnh
    0.150%
    Khối lượng 24h
    $190.5K
    Phí taker
    0.090%

  • DigiFinex
    0.000004260148
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004262852
    Spread sổ lệnh
    0.063%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.000004263
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $357K
    Phí taker
    0.500%

  • Binance
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $52.2M
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $1.9M
    Phí taker
    0.100%

  • BTSE
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $714.8K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $15.3M
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $23.4M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitstamp
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.234%
    Khối lượng 24h
    $2.2M
    Phí taker
    0.400%

  • HitBTC
    0.0000042587
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.0000042713
    Spread sổ lệnh
    0.295%
    Phí taker
    0.250%

  • Deepcoin
    0.000004258
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT
    Ask
    0.000004265
    Spread sổ lệnh
    0.164%
    Khối lượng 24h
    $3.4K
    Phí taker
    0.150%

  • Bitfinex
    0.00000425
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.468%
    Khối lượng 24h
    $17.8K
    Phí taker
    0.200%

  • CEX.IO
    0.00000425
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.468%
    Khối lượng 24h
    $12.7K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 24 trên 24

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua PEPE theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng PEPE sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BtcTurkWhiteBITKuCoinWEEXMEXCHTXBybitOKXBitgetGateKrakenRevolut XDigiFinexCrypto.comBinanceBingXBTSEXT.COMToobitBitstampHitBTCDeepcoinBitfinexCEX.IO
Bybitask 0.0000042620.00-0.13-0.20-0.20-0.15-0.30Cùng sàn-0.27-0.22-0.32-0.38-0.22-0.34-0.65-0.25-0.25-0.17-0.35-0.25-0.55-0.43-0.34-0.58-0.48
OKXask 0.000004262-0.05-0.18-0.25-0.25-0.20-0.35-0.27Cùng sàn-0.27-0.37-0.43-0.27-0.39-0.70-0.30-0.30-0.22-0.40-0.30-0.60-0.48-0.39-0.63-0.53
Bitgetask 0.0000042620.00-0.13-0.20-0.20-0.15-0.30-0.22-0.27Cùng sàn-0.32-0.38-0.22-0.34-0.65-0.25-0.25-0.17-0.35-0.25-0.55-0.43-0.34-0.58-0.48
Gateask 0.000004262-0.10-0.23-0.30-0.30-0.25-0.40-0.32-0.37-0.32Cùng sàn-0.48-0.32-0.44-0.75-0.35-0.35-0.27-0.45-0.35-0.65-0.53-0.44-0.68-0.58
Krakenask 0.000004262-0.16-0.29-0.36-0.36-0.31-0.46-0.38-0.43-0.38-0.48Cùng sàn-0.38-0.50-0.81-0.41-0.41-0.33-0.51-0.41-0.71-0.59-0.50-0.74-0.64
DigiFinexask 0.000004262852-0.12-0.25-0.32-0.32-0.27-0.42-0.34-0.39-0.34-0.44-0.50-0.34Cùng sàn-0.77-0.37-0.37-0.29-0.47-0.37-0.67-0.55-0.46-0.70-0.60
KuCoinask 0.000004263-0.03-0.15Cùng sàn-0.22-0.17-0.33-0.25-0.30-0.25-0.35-0.41-0.24-0.37-0.67-0.27-0.27-0.19-0.37-0.27-0.57-0.45-0.37-0.60-0.50
Crypto.comask 0.000004263-0.43-0.55-0.62-0.62-0.57-0.73-0.65-0.70-0.65-0.75-0.81-0.64-0.77Cùng sàn-0.67-0.67-0.59-0.77-0.67-0.97-0.85-0.77-1.00-0.90
WEEXask 0.000004264-0.05-0.17-0.25Cùng sàn-0.20-0.35-0.27-0.32-0.27-0.37-0.43-0.27-0.39-0.69-0.29-0.29-0.21-0.39-0.29-0.59-0.47-0.39-0.63-0.53
MEXCask 0.000004265-0.02-0.15-0.22-0.22Cùng sàn-0.32-0.24-0.29-0.24-0.34-0.40-0.24-0.36-0.67-0.27-0.27-0.19-0.37-0.27-0.57-0.45-0.36-0.60-0.50
Deepcoinask 0.000004265-0.12-0.25-0.32-0.32-0.27-0.42-0.34-0.39-0.34-0.44-0.50-0.34-0.46-0.77-0.37-0.37-0.29-0.47-0.37-0.67-0.55Cùng sàn-0.70-0.60
HTXask 0.0000042664-0.21-0.33-0.40-0.40-0.35Cùng sàn-0.43-0.48-0.43-0.53-0.59-0.42-0.55-0.85-0.45-0.45-0.37-0.55-0.45-0.75-0.63-0.55-0.78-0.68
Revolut Xask 0.0000042672-0.11-0.24-0.31-0.31-0.26-0.42-0.34-0.39-0.34-0.44-0.50Cùng sàn-0.46-0.76-0.36-0.36-0.28-0.46-0.36-0.66-0.54-0.46-0.69-0.59
Binanceask 0.00000427-0.19-0.31-0.39-0.39-0.34-0.49-0.41-0.46-0.41-0.51-0.57-0.41-0.53-0.83Cùng sàn-0.43-0.35-0.53-0.43-0.73-0.61-0.53-0.77-0.67
BingXask 0.00000427-0.19-0.31-0.39-0.39-0.34-0.49-0.41-0.46-0.41-0.51-0.57-0.41-0.53-0.83-0.43Cùng sàn-0.35-0.53-0.43-0.73-0.61-0.53-0.77-0.67
BTSEask 0.00000427-0.11-0.23-0.31-0.31-0.26-0.41-0.33-0.38-0.33-0.43-0.49-0.33-0.45-0.75-0.35-0.35Cùng sàn-0.45-0.35-0.65-0.53-0.45-0.69-0.59
XT.COMask 0.00000427-0.29-0.41-0.49-0.49-0.44-0.59-0.51-0.56-0.51-0.61-0.67-0.51-0.63-0.93-0.53-0.53-0.45Cùng sàn-0.53-0.83-0.71-0.63-0.87-0.77
Toobitask 0.00000427-0.19-0.31-0.39-0.39-0.34-0.49-0.41-0.46-0.41-0.51-0.57-0.41-0.53-0.83-0.43-0.43-0.35-0.53Cùng sàn-0.73-0.61-0.53-0.77-0.67
Bitfinexask 0.00000427-0.29-0.41-0.49-0.49-0.44-0.59-0.51-0.56-0.51-0.61-0.67-0.51-0.63-0.93-0.53-0.53-0.45-0.63-0.53-0.83-0.71-0.63Cùng sàn-0.77
Bitstampask 0.00000427-0.49-0.61-0.69-0.69-0.64-0.79-0.71-0.76-0.71-0.81-0.87-0.71-0.83-1.13-0.73-0.73-0.65-0.83-0.73Cùng sàn-0.91-0.83-1.07-0.97
CEX.IOask 0.00000427-0.19-0.31-0.39-0.39-0.34-0.49-0.41-0.46-0.41-0.51-0.57-0.41-0.53-0.83-0.43-0.43-0.35-0.53-0.43-0.73-0.61-0.53-0.77Cùng sàn
WhiteBITask 0.0000042701-0.19Cùng sàn-0.39-0.39-0.34-0.49-0.41-0.46-0.41-0.51-0.57-0.41-0.53-0.84-0.44-0.44-0.36-0.54-0.44-0.74-0.62-0.53-0.77-0.67
HitBTCask 0.0000042713-0.37-0.50-0.57-0.57-0.52-0.67-0.59-0.64-0.59-0.69-0.75-0.59-0.71-1.01-0.61-0.61-0.53-0.71-0.61-0.91Cùng sàn-0.71-0.95-0.85
BtcTurkask 0.00000428Cùng sàn-0.54-0.61-0.61-0.56-0.71-0.63-0.68-0.63-0.73-0.79-0.63-0.75-1.06-0.66-0.66-0.58-0.76-0.66-0.96-0.84-0.75-0.99-0.89

Giá vĩnh cửu PEPE theo sàn

MuaWhiteBIT@ 0.000004258BánHTX@ 0.0000042621Spread ròng -0.11% sau 0.21% phí
  • Kraken
    0.0000042621
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD:USD
    Ask
    0.0000042641
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.050%

  • HTX
    0.0000042621
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042673
    Spread sổ lệnh
    0.122%
    Khối lượng 24h
    $841.5K
    Phí taker
    0.050%

  • Crypto.com
    0.000004262
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USD:USD
    Ask
    0.000004264
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $66.4K
    Phí taker
    0.500%

  • Bitget
    0.000004261
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042615
    Spread sổ lệnh
    0.012%
    Khối lượng 24h
    $52.1M
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.0000042609
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.000004261
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $383.2M
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.0000042608
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.000004261
    Spread sổ lệnh
    0.005%
    Khối lượng 24h
    $41.2M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.0000042607
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042609
    Spread sổ lệnh
    0.005%
    Khối lượng 24h
    $114.5M
    Phí taker
    0.000%

  • WEEX
    0.0000042606
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042607
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $1.7B
    Phí taker
    0.080%

  • BingX
    0.0000042603
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042604
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $44.5M
    Phí taker
    0.050%

  • Backpack
    0.0000042603
    Bid
    Thị trường
    KPEPE/USDC:USDC
    Ask
    0.0000042604
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $156.1K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.0000042603
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042612
    Spread sổ lệnh
    0.021%
    Khối lượng 24h
    $45.3M
    Phí taker
    0.060%

  • Aster
    0.0000042603
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042614
    Spread sổ lệnh
    0.026%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.035%

  • XT.COM
    0.0000042603
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042616
    Spread sổ lệnh
    0.031%
    Khối lượng 24h
    $19.1M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    0.0000042601
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.0000042606
    Spread sổ lệnh
    0.012%
    Khối lượng 24h
    $28.6M
    Phí taker
    0.150%

  • OKX
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.000004261
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $199.5M
    Phí taker
    0.050%

  • DigiFinex
    0.00000426
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.000004261
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $65.1M
    Phí taker
    0.200%

  • Bybit
    0.000004259
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.00000426
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $113.9M
    Phí taker
    0.060%

  • Paradex
    0.000004259
    Bid
    Thị trường
    KPEPE/USD:USDC
    Ask
    0.000004261
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Phí taker
    0.030%

  • WOOFi Pro
    0.0000042586
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDC:USDC
    Ask
    0.0000042624
    Spread sổ lệnh
    0.089%
    Khối lượng 24h
    $16.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.000004258
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.00000426
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $27.9M
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    0.000004256
    Bid
    Thị trường
    1000PEPE/USDC:USDC
    Ask
    0.000004258
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $779.9K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.000004254
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.000004258
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $10.7M
    Phí taker
    0.055%

  • Bitfinex
    0.00000425
    Bid
    Thị trường
    PEPE/USDT:USDT
    Ask
    0.00000427
    Spread sổ lệnh
    0.468%
    Khối lượng 24h
    $7.6K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua PEPE theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng PEPE sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →KrakenHTXCrypto.comBitgetBinanceToobitMEXCWEEXBingXBackpackKuCoinAsterXT.COMDeepcoinOKXDigiFinexBybitParadexWOOFi ProGateExtendedWhiteBITBitfinex
WhiteBITask 0.000004258-0.11-0.11-1.02-0.16-0.14-0.24-0.05-0.21-0.16-0.26-0.18-0.13-0.18-0.36-0.16-0.46-0.21-0.15-0.20-0.21-0.56Cùng sàn-0.70
Extendedask 0.000004258-0.40-0.40-1.31-0.45-0.43-0.53-0.34-0.50-0.45-0.55-0.47-0.42-0.47-0.65-0.45-0.75-0.50-0.44-0.49-0.50Cùng sàn-0.60-0.99
Bybitask 0.00000426-0.17-0.17-1.07-0.22-0.20-0.30-0.10-0.27-0.21-0.31-0.23-0.18-0.23-0.42-0.22-0.52Cùng sàn-0.20-0.25-0.27-0.61-0.37-0.75
Gateask 0.00000426-0.15-0.15-1.05-0.20-0.18-0.28-0.08-0.25-0.19-0.29-0.21-0.16-0.21-0.40-0.20-0.50-0.24-0.18-0.23Cùng sàn-0.59-0.35-0.73
BingXask 0.0000042604-0.16-0.16-1.06-0.21-0.19-0.29-0.09-0.26Cùng sàn-0.30-0.22-0.17-0.22-0.41-0.21-0.51-0.25-0.19-0.24-0.26-0.60-0.36-0.74
Backpackask 0.0000042604-0.26-0.26-1.16-0.31-0.29-0.39-0.19-0.36-0.30Cùng sàn-0.32-0.27-0.32-0.51-0.31-0.61-0.35-0.29-0.34-0.36-0.70-0.46-0.84
Deepcoinask 0.0000042606-0.36-0.36-1.27-0.41-0.39-0.50-0.30-0.46-0.41-0.51-0.43-0.38-0.43Cùng sàn-0.41-0.71-0.46-0.40-0.45-0.46-0.81-0.56-0.95
WEEXask 0.0000042607-0.23-0.23-1.13-0.27-0.26-0.36-0.16Cùng sàn-0.27-0.37-0.29-0.24-0.29-0.47-0.28-0.58-0.32-0.26-0.31-0.32-0.67-0.43-0.81
MEXCask 0.0000042609-0.07-0.07-0.97-0.12-0.10-0.20Cùng sàn-0.17-0.11-0.21-0.13-0.08-0.13-0.32-0.12-0.42-0.16-0.10-0.15-0.17-0.51-0.27-0.66
Binanceask 0.000004261-0.17-0.17-1.08-0.22Cùng sàn-0.30-0.11-0.27-0.22-0.32-0.24-0.19-0.24-0.42-0.22-0.52-0.27-0.21-0.26-0.27-0.62-0.37-0.76
OKXask 0.000004261-0.17-0.17-1.08-0.22-0.20-0.30-0.11-0.27-0.22-0.32-0.24-0.19-0.24-0.42Cùng sàn-0.52-0.27-0.21-0.26-0.27-0.62-0.37-0.76
Toobitask 0.000004261-0.27-0.27-1.18-0.32-0.30Cùng sàn-0.21-0.37-0.32-0.42-0.34-0.29-0.34-0.52-0.32-0.62-0.37-0.31-0.36-0.37-0.72-0.47-0.86
DigiFinexask 0.000004261-0.47-0.47-1.38-0.52-0.50-0.60-0.41-0.57-0.52-0.62-0.54-0.49-0.54-0.72-0.52Cùng sàn-0.57-0.51-0.56-0.57-0.92-0.67-1.06
Paradexask 0.000004261-0.13-0.13-1.04-0.18-0.16-0.26-0.07-0.23-0.18-0.28-0.20-0.15-0.20-0.38-0.18-0.48-0.23Cùng sàn-0.22-0.23-0.58-0.33-0.72
KuCoinask 0.0000042612-0.20-0.20-1.10-0.24-0.23-0.33-0.13-0.29-0.24-0.34Cùng sàn-0.21-0.26-0.45-0.25-0.55-0.29-0.23-0.28-0.30-0.64-0.40-0.78
Asterask 0.0000042614-0.15-0.15-1.06-0.20-0.18-0.28-0.09-0.25-0.20-0.30-0.22Cùng sàn-0.22-0.40-0.20-0.50-0.25-0.19-0.24-0.25-0.60-0.35-0.74
Bitgetask 0.0000042615-0.21-0.21-1.11Cùng sàn-0.23-0.34-0.14-0.30-0.25-0.35-0.27-0.22-0.27-0.45-0.26-0.56-0.30-0.24-0.29-0.30-0.65-0.41-0.79
XT.COMask 0.0000042616-0.21-0.21-1.11-0.25-0.24-0.34-0.14-0.30-0.25-0.35-0.27-0.22Cùng sàn-0.46-0.26-0.56-0.30-0.24-0.29-0.30-0.65-0.41-0.79
WOOFi Proask 0.0000042624-0.21-0.21-1.11-0.25-0.24-0.34-0.14-0.30-0.25-0.35-0.27-0.22-0.27-0.45-0.26-0.56-0.30-0.24Cùng sàn-0.30-0.65-0.41-0.79
Crypto.comask 0.000004264-1.14-1.14Cùng sàn-1.19-1.17-1.28-1.08-1.24-1.19-1.29-1.21-1.16-1.21-1.39-1.19-1.49-1.24-1.18-1.23-1.24-1.59-1.34-1.73
Krakenask 0.0000042641Cùng sàn-0.25-1.15-0.29-0.28-0.38-0.18-0.34-0.29-0.39-0.31-0.26-0.31-0.49-0.30-0.60-0.34-0.28-0.33-0.34-0.69-0.45-0.83
HTXask 0.0000042673-0.32Cùng sàn-1.22-0.37-0.35-0.45-0.25-0.42-0.36-0.46-0.38-0.33-0.38-0.57-0.37-0.67-0.41-0.35-0.40-0.42-0.76-0.52-0.91
Bitfinexask 0.00000427-0.69-0.69-1.59-0.73-0.71-0.82-0.62-0.78-0.73-0.83-0.75-0.70-0.75-0.93-0.73-1.03-0.78-0.72-0.77-0.78-1.13-0.88Cùng sàn

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate PEPE giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage PEPE không?
Không. Hiện các tuyến PEPE tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có PEPE rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.000004262; Vĩnh cửu: WhiteBIT với giá 0.000004258.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.