ArbTide

Arbitrage POLYX: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 04:07 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của POLYX trên các sàn. Giá Spot được niêm yết trên 8 sàn nhưng không có tuyến thanh khoản. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.08%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.44%.

Giá spot POLYX theo sàn

  • MEXC
    0.0425
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.0426
    Spread sổ lệnh
    0.235%
    Khối lượng 24h
    $8.2K
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    0.0425
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.0427
    Spread sổ lệnh
    0.468%
    Khối lượng 24h
    $11.8K
    Phí taker
    0.100%

  • Bitget
    0.04248
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.04254
    Spread sổ lệnh
    0.141%
    Khối lượng 24h
    $10K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.04243
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.04247
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $41.6K
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.0424
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.235%
    Khối lượng 24h
    $351.4K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    0.04234
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USD
    Ask
    0.04255
    Spread sổ lệnh
    0.494%
    Khối lượng 24h
    $4.5K
    Phí taker
    0.500%

  • WEEX
    0.0423
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.0424
    Spread sổ lệnh
    0.236%
    Khối lượng 24h
    $2K
    Phí taker
    0.100%

  • HTX
    0.0423
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT
    Ask
    0.0426
    Spread sổ lệnh
    0.704%
    Khối lượng 24h
    $2.5K
    Phí taker
    0.200%

Hiển thị 8 trên 8

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua POLYX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng POLYX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCKuCoinBitgetGateBinanceCrypto.comWEEXHTX
WEEXask 0.0424+0.06+0.04-0.01-0.23-0.20-0.74Cùng sàn-0.54
Gateask 0.04247-0.21-0.23-0.28Cùng sàn-0.46-1.01-0.70-0.80
Binanceask 0.0425-0.18-0.20-0.25-0.46Cùng sàn-0.98-0.67-0.77
Bitgetask 0.04254-0.27-0.29Cùng sàn-0.56-0.53-1.07-0.76-0.86
Crypto.comask 0.04255-0.70-0.72-0.76-0.98-0.95Cùng sàn-1.19-1.29
MEXCask 0.0426Cùng sàn-0.41-0.46-0.68-0.65-1.19-0.88-0.98
HTXask 0.0426-0.51-0.53-0.58-0.80-0.77-1.31-1.00Cùng sàn
KuCoinask 0.0427-0.65Cùng sàn-0.72-0.93-0.90-1.44-1.14-1.24

Giá vĩnh cửu POLYX theo sàn

MuaExtended@ 0.042478BánBybit@ 0.04251Spread ròng -0.44% sau 0.52% phí
  • Crypto.com
    0.04253
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USD:USD
    Ask
    0.04254
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $146.2
    Phí taker
    0.500%

  • Bybit
    0.04251
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04254
    Spread sổ lệnh
    0.071%
    Khối lượng 24h
    $252.2K
    Phí taker
    0.060%

  • Binance
    0.04248
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $1.8M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.04248
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $135.7K
    Phí taker
    0.020%

  • XT.COM
    0.04248
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $182.8K
    Phí taker
    0.060%

  • Toobit
    0.04248
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $417.6K
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.04247
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04251
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $17.5K
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.04246
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.0425
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $407.4K
    Phí taker
    0.060%

  • Hyperliquid
    0.042452
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDC:USDC
    Ask
    0.04256
    Spread sổ lệnh
    0.254%
    Khối lượng 24h
    $135K
    Phí taker
    0.045%

  • Gate
    0.04245
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04246
    Spread sổ lệnh
    0.024%
    Khối lượng 24h
    $41.1K
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    0.04244
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDC:USDC
    Ask
    0.042478
    Spread sổ lệnh
    0.089%
    Khối lượng 24h
    $160.4K
    Phí taker
    0.200%

  • Aster
    0.04244
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04252
    Spread sổ lệnh
    0.188%
    Khối lượng 24h
    $5.2K
    Phí taker
    0.035%

  • BingX
    0.04243
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04257
    Spread sổ lệnh
    0.329%
    Khối lượng 24h
    $2.3M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.04242
    Bid
    Thị trường
    POLYX/USDT:USDT
    Ask
    0.04255
    Spread sổ lệnh
    0.306%
    Khối lượng 24h
    $65.6K
    Phí taker
    0.060%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua POLYX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng POLYX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comBybitBinanceMEXCXT.COMToobitWEEXBitgetHyperliquidGateExtendedAsterBingXKuCoin
Gateask 0.04246-0.94-0.10-0.15-0.09-0.17-0.25-0.24-0.22-0.21Cùng sàn-0.55-0.22-0.27-0.31
Extendedask 0.042478-1.28-0.44-0.50-0.44-0.52-0.60-0.58-0.56-0.55-0.57Cùng sàn-0.56-0.61-0.66
Binanceask 0.0425-1.03-0.20Cùng sàn-0.19-0.27-0.35-0.33-0.31-0.30-0.32-0.64-0.31-0.36-0.41
Bitgetask 0.0425-1.05-0.22-0.27-0.21-0.29-0.37-0.35Cùng sàn-0.32-0.34-0.66-0.33-0.38-0.43
MEXCask 0.0425-0.97-0.14-0.19Cùng sàn-0.21-0.29-0.27-0.25-0.24-0.26-0.58-0.25-0.30-0.35
XT.COMask 0.0425-1.05-0.22-0.27-0.21Cùng sàn-0.37-0.35-0.33-0.32-0.34-0.66-0.33-0.38-0.43
Toobitask 0.0425-1.13-0.30-0.35-0.29-0.37Cùng sàn-0.43-0.41-0.40-0.42-0.74-0.41-0.46-0.51
WEEXask 0.04251-1.11-0.28-0.33-0.27-0.35-0.43Cùng sàn-0.40-0.39-0.40-0.72-0.39-0.45-0.49
Asterask 0.04252-1.05-0.21-0.26-0.20-0.28-0.36-0.35-0.33-0.32-0.33-0.66Cùng sàn-0.38-0.43
Bybitask 0.04254-1.14Cùng sàn-0.36-0.30-0.38-0.46-0.44-0.43-0.42-0.43-0.76-0.43-0.48-0.52
Crypto.comask 0.04254Cùng sàn-1.19-1.24-1.18-1.26-1.34-1.32-1.31-1.30-1.31-1.64-1.31-1.36-1.40
KuCoinask 0.04255-1.17-0.33-0.38-0.32-0.40-0.48-0.47-0.45-0.44-0.46-0.78-0.45-0.50Cùng sàn
Hyperliquidask 0.04256-1.16-0.33-0.38-0.32-0.40-0.48-0.46-0.44Cùng sàn-0.45-0.77-0.44-0.50-0.54
BingXask 0.04257-1.19-0.36-0.41-0.35-0.43-0.51-0.49-0.48-0.47-0.48-0.81-0.48Cùng sàn-0.57

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate POLYX giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage POLYX không?
Không. Hiện các tuyến POLYX tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có POLYX rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: WEEX với giá 0.0424; Vĩnh cửu: Gate với giá 0.04246.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.