ArbTide

Arbitrage SAND: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

1 nguồn dữ liệu giá bị trễ

Nguồn dữ liệu giá bị trễ

Giá có thể bị chậm: CEX.IO 35 s

Trạng thái của mọi nguồn dữ liệu

Tính đến 2026-10-03 22:44 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SAND trên các sàn. Trên thị trường spot, bạn có thể mua SAND trên Bybit với giá 0.07432 và bán trên Crypto.com với giá 0.07478, spread ròng 0.02% sau 0.60% phí taker. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SAND trên Hyperliquid với giá 0.073298 và bán trên Bybit với giá 0.07413, spread ròng 0.93% sau 0.21% phí taker.

Giá spot SAND theo sàn

MuaBybit@ 0.07432BánCrypto.com@ 0.07478Spread ròng 0.02% sau 0.60% phíChuyển qua Ethereum, phí $0.56, có lời từ $2.9K.
  • Crypto.com
    0.07478
    Bid
    Thị trường
    SAND/USD
    Ask
    0.075
    Spread sổ lệnh
    0.293%
    Khối lượng 24h
    $197.9K
    Phí taker
    0.500%

  • Binance
    0.07436
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07438
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $61.6M
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.07436
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07439
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.100%

  • CEX.IO
    0.074356
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.074438
    Spread sổ lệnh
    0.110%
    Khối lượng 24h
    $71.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.07435
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07438
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $10.3M
    Phí taker
    0.200%

  • KuCoin
    0.07435
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07442
    Spread sổ lệnh
    0.094%
    Khối lượng 24h
    $7.2M
    Phí taker
    0.100%

  • WEEX
    0.07434
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07438
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.07433
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07435
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $12.9M
    Phí taker
    0.200%

  • Toobit
    0.07433
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07436
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $6.6M
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.07432
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07437
    Spread sổ lệnh
    0.067%
    Khối lượng 24h
    $12M
    Phí taker
    0.150%

  • Bitget
    0.0743
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07436
    Spread sổ lệnh
    0.081%
    Khối lượng 24h
    $3.2M
    Phí taker
    0.200%

  • Deepcoin
    0.0743
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07439
    Spread sổ lệnh
    0.121%
    Khối lượng 24h
    $197.4K
    Phí taker
    0.150%

  • MEXC
    0.0743
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.0744
    Spread sổ lệnh
    0.134%
    Khối lượng 24h
    $1.6M
    Phí taker
    0.080%

  • XT.COM
    0.0743
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.0744
    Spread sổ lệnh
    0.134%
    Khối lượng 24h
    $10.2M
    Phí taker
    0.200%

  • Bybit
    0.07428
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07432
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $7.4M
    Phí taker
    0.100%

  • LBank
    0.07427
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.07435
    Spread sổ lệnh
    0.108%
    Khối lượng 24h
    $15.9M
    Phí taker
    0.100%

  • Kraken
    0.0742
    Bid
    Thị trường
    SAND/USD
    Ask
    0.0744
    Spread sổ lệnh
    0.269%
    Khối lượng 24h
    $6M
    Phí taker
    0.260%

  • BtcTurk
    0.0742
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.0745
    Spread sổ lệnh
    0.403%
    Khối lượng 24h
    $2M
    Phí taker
    0.090%

  • WhiteBIT
    0.074191
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.074529
    Spread sổ lệnh
    0.454%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.100%

  • Revolut X
    0.07413
    Bid
    Thị trường
    SAND/USD
    Ask
    0.07446
    Spread sổ lệnh
    0.443%
    Khối lượng 24h
    $140.2K
    Phí taker
    0.090%

  • HTX
    0.07407
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.074715
    Spread sổ lệnh
    0.863%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    0.074005
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT
    Ask
    0.075034
    Spread sổ lệnh
    1.371%
    Khối lượng 24h
    $70.5K
    Phí taker
    0.250%

Hiển thị 22 trên 22

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SAND theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SAND sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →Crypto.comBinanceBingXCEX.IOGateKuCoinWEEXDigiFinexToobitOKXBitgetDeepcoinMEXCXT.COMBybitLBankKrakenBtcTurkWhiteBITRevolut XHTXHitBTC
Bybitask 0.07432+0.02-0.15-0.15-0.15-0.26-0.16-0.17-0.29-0.19-0.25-0.33-0.28-0.21-0.33Cùng sàn-0.27-0.52-0.35-0.37-0.45-0.64-0.77
LBankask 0.07435-0.02-0.19-0.19-0.19-0.30-0.20-0.21-0.33-0.23-0.29-0.37-0.32-0.25-0.37-0.29Cùng sàn-0.56-0.39-0.41-0.49-0.68-0.81
DigiFinexask 0.07435-0.12-0.29-0.29-0.29-0.40-0.30-0.31Cùng sàn-0.33-0.39-0.47-0.42-0.35-0.47-0.39-0.41-0.66-0.49-0.51-0.59-0.78-0.91
Bitgetask 0.07436-0.14-0.30-0.30-0.31-0.41-0.31-0.33-0.44-0.34-0.40Cùng sàn-0.43-0.36-0.48-0.41-0.42-0.68-0.51-0.53-0.60-0.79-0.93
Toobitask 0.07436-0.04-0.20-0.20-0.21-0.31-0.21-0.23-0.34Cùng sàn-0.30-0.38-0.33-0.26-0.38-0.31-0.32-0.58-0.41-0.43-0.50-0.69-0.83
OKXask 0.07437-0.10-0.26-0.26-0.27-0.38-0.28-0.29-0.40-0.30Cùng sàn-0.44-0.39-0.32-0.44-0.37-0.38-0.64-0.47-0.49-0.56-0.75-0.89
Binanceask 0.07438-0.06Cùng sàn-0.23-0.23-0.34-0.24-0.25-0.37-0.27-0.33-0.41-0.36-0.29-0.41-0.33-0.35-0.60-0.43-0.45-0.53-0.72-0.85
Gateask 0.07438-0.16-0.33-0.33-0.33Cùng sàn-0.34-0.35-0.47-0.37-0.43-0.51-0.46-0.39-0.51-0.43-0.45-0.70-0.53-0.55-0.63-0.82-0.95
WEEXask 0.07438-0.06-0.23-0.23-0.23-0.34-0.24Cùng sàn-0.37-0.27-0.33-0.41-0.36-0.29-0.41-0.33-0.35-0.60-0.43-0.45-0.53-0.72-0.85
BingXask 0.07439-0.08-0.24Cùng sàn-0.25-0.35-0.25-0.27-0.38-0.28-0.34-0.42-0.37-0.30-0.42-0.35-0.36-0.62-0.45-0.47-0.54-0.73-0.87
Deepcoinask 0.07439-0.13-0.29-0.29-0.30-0.40-0.30-0.32-0.43-0.33-0.39-0.47Cùng sàn-0.35-0.47-0.40-0.41-0.67-0.50-0.52-0.59-0.78-0.92
MEXCask 0.0744-0.07-0.23-0.23-0.24-0.35-0.25-0.26-0.37-0.27-0.34-0.41-0.36Cùng sàn-0.41-0.34-0.35-0.61-0.44-0.46-0.53-0.72-0.86
Krakenask 0.0744-0.25-0.41-0.41-0.42-0.53-0.43-0.44-0.55-0.45-0.52-0.59-0.54-0.47-0.59-0.52-0.53Cùng sàn-0.62-0.64-0.71-0.90-1.04
XT.COMask 0.0744-0.19-0.35-0.35-0.36-0.47-0.37-0.38-0.49-0.39-0.46-0.53-0.48-0.41Cùng sàn-0.46-0.47-0.73-0.56-0.58-0.65-0.84-0.98
KuCoinask 0.07442-0.12-0.28-0.28-0.29-0.39Cùng sàn-0.31-0.42-0.32-0.38-0.46-0.41-0.34-0.46-0.39-0.40-0.66-0.49-0.51-0.58-0.77-0.91
CEX.IOask 0.074438-0.14-0.30-0.30Cùng sàn-0.42-0.32-0.33-0.45-0.35-0.41-0.49-0.44-0.37-0.49-0.41-0.43-0.68-0.51-0.53-0.60-0.79-0.93
Revolut Xask 0.07446-0.16-0.32-0.32-0.33-0.44-0.34-0.35-0.46-0.36-0.43-0.50-0.45-0.38-0.50-0.43-0.45-0.70-0.53-0.55Cùng sàn-0.81-0.95
BtcTurkask 0.0745-0.21-0.38-0.38-0.38-0.49-0.39-0.40-0.52-0.42-0.48-0.56-0.51-0.44-0.56-0.49-0.50-0.75Cùng sàn-0.60-0.68-0.87-1.00
WhiteBITask 0.074529-0.26-0.43-0.43-0.43-0.54-0.44-0.45-0.57-0.47-0.53-0.61-0.56-0.49-0.61-0.53-0.55-0.80-0.63Cùng sàn-0.73-0.92-1.05
HTXask 0.074715-0.61-0.78-0.78-0.78-0.89-0.79-0.80-0.92-0.82-0.88-0.96-0.91-0.84-0.96-0.88-0.90-1.15-0.98-1.00-1.07Cùng sàn-1.40
Crypto.comask 0.075Cùng sàn-1.45-1.45-1.46-1.57-1.47-1.48-1.59-1.49-1.56-1.63-1.58-1.51-1.63-1.56-1.57-1.83-1.66-1.68-1.75-1.94-2.08
HitBTCask 0.075034-1.09-1.25-1.25-1.25-1.36-1.26-1.27-1.39-1.29-1.35-1.43-1.38-1.31-1.43-1.35-1.37-1.62-1.45-1.47-1.54-1.73Cùng sàn

Giá vĩnh cửu SAND theo sàn

MuaHyperliquid@ 0.073298BánBybit@ 0.07413Spread ròng 0.93% sau 0.21% phíRòng sau phí ở mức $1K: 0.88% · $10K: 0.85% · $50K: 0.78%. Lợi nhuận cao nhất quanh mức $238.9K trở lên.
  • Bybit
    0.07413
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07414
    Spread sổ lệnh
    0.013%
    Khối lượng 24h
    $290.7M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    0.0741
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07413
    Spread sổ lệnh
    0.040%
    Khối lượng 24h
    $15M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.074
    Bid
    Thị trường
    SAND/USD:USD
    Ask
    0.07401
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $74.3K
    Phí taker
    0.500%

  • BTSE
    0.07388
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07389
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $523.2K
    Phí taker
    0.055%

  • Bitget
    0.07388
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.0739
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $74.4M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.07387
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.0739
    Spread sổ lệnh
    0.041%
    Khối lượng 24h
    $22.4M
    Phí taker
    0.050%

  • Gate
    0.07386
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07387
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $86.5M
    Phí taker
    0.050%

  • Deepcoin
    0.07386
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07387
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $31.6M
    Phí taker
    0.150%

  • WEEX
    0.07385
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07387
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $15.7M
    Phí taker
    0.080%

  • Binance
    0.07383
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07384
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $1.1B
    Phí taker
    0.050%

  • Toobit
    0.07382
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07384
    Spread sổ lệnh
    0.027%
    Khối lượng 24h
    $133M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.07381
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07382
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $100.5M
    Phí taker
    0.020%

  • Aster
    0.07381
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07385
    Spread sổ lệnh
    0.054%
    Khối lượng 24h
    $5.2M
    Phí taker
    0.035%

  • LBank
    0.0738
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07381
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $480.4M
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.0738
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.0739
    Spread sổ lệnh
    0.135%
    Khối lượng 24h
    $31.4M
    Phí taker
    0.200%

  • Kraken
    0.07375
    Bid
    Thị trường
    SAND/USD:USD
    Ask
    0.07408
    Spread sổ lệnh
    0.445%
    Khối lượng 24h
    $2.9M
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.07374
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07381
    Spread sổ lệnh
    0.095%
    Khối lượng 24h
    $19.8M
    Phí taker
    0.060%

  • OKX
    0.07371
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.07372
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $519.3M
    Phí taker
    0.050%

  • Extended
    0.073694
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDC:USDC
    Ask
    0.073751
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.200%

  • HitBTC
    0.07363
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.075
    Spread sổ lệnh
    1.827%
    Phí taker
    0.070%

  • Bitfinex
    0.073545
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.074191
    Spread sổ lệnh
    0.871%
    Khối lượng 24h
    $90K
    Phí taker
    0.200%

  • WhiteBIT
    0.07352
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDT:USDT
    Ask
    0.0738
    Spread sổ lệnh
    0.379%
    Khối lượng 24h
    $7M
    Phí taker
    0.055%

  • Hyperliquid
    0.073297
    Bid
    Thị trường
    SAND/USDC:USDC
    Ask
    0.073298
    Spread sổ lệnh
    0.001%
    Khối lượng 24h
    $61.9M
    Phí taker
    0.045%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SAND theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SAND sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitXT.COMCrypto.comBTSEBitgetBingXGateDeepcoinWEEXBinanceToobitMEXCAsterLBankDigiFinexKrakenKuCoinOKXExtendedHitBTCBitfinexWhiteBITHyperliquid
Hyperliquidask 0.073298+0.93+0.88-0.13+0.59+0.58+0.59+0.58+0.38+0.50+0.54+0.42+0.57+0.54+0.39+0.19+0.43+0.39+0.37+0.05+0.22-0.15+0.10Cùng sàn
OKXask 0.07372+0.34+0.30-0.72+0.010.000.00-0.01-0.21-0.08-0.05-0.16-0.02-0.05-0.19-0.39-0.16-0.19Cùng sàn-0.54-0.36-0.74-0.48-0.76
Extendedask 0.073751-0.01-0.05-1.06-0.34-0.35-0.34-0.35-0.55-0.43-0.39-0.51-0.36-0.39-0.53-0.73-0.50-0.53-0.56Cùng sàn-0.70-1.08-0.82-1.11
WhiteBITask 0.0738+0.22+0.18-0.84-0.11-0.12-0.12-0.13-0.33-0.20-0.17-0.28-0.14-0.17-0.31-0.51-0.28-0.31-0.33-0.65-0.48-0.86Cùng sàn-0.88
KuCoinask 0.07381+0.19+0.15-0.86-0.14-0.15-0.14-0.15-0.35-0.23-0.19-0.31-0.16-0.19-0.33-0.53-0.30Cùng sàn-0.36-0.68-0.50-0.88-0.62-0.91
LBankask 0.07381+0.11+0.07-0.94-0.22-0.23-0.22-0.23-0.43-0.31-0.27-0.39-0.24-0.27Cùng sàn-0.61-0.38-0.41-0.44-0.76-0.58-0.96-0.70-0.99
MEXCask 0.07382+0.26+0.22-0.80-0.07-0.08-0.07-0.09-0.29-0.16-0.13-0.24Cùng sàn-0.12-0.27-0.47-0.23-0.27-0.29-0.61-0.44-0.81-0.56-0.84
Binanceask 0.07384+0.17+0.13-0.88-0.16-0.17-0.16-0.17-0.37-0.25Cùng sàn-0.33-0.18-0.21-0.35-0.55-0.32-0.36-0.38-0.70-0.52-0.90-0.64-0.93
Toobitask 0.07384+0.07+0.03-0.98-0.26-0.27-0.26-0.27-0.47-0.35-0.31Cùng sàn-0.28-0.31-0.45-0.65-0.42-0.46-0.48-0.80-0.62-1.00-0.74-1.03
Asterask 0.07385+0.19+0.15-0.87-0.14-0.15-0.14-0.16-0.36-0.23-0.20-0.31-0.16Cùng sàn-0.34-0.54-0.31-0.34-0.36-0.68-0.51-0.88-0.63-0.91
Gateask 0.07387+0.13+0.09-0.92-0.20-0.21-0.20Cùng sàn-0.41-0.29-0.25-0.37-0.22-0.25-0.39-0.59-0.36-0.40-0.42-0.74-0.56-0.94-0.68-0.97
WEEXask 0.07387+0.07+0.03-0.98-0.26-0.27-0.26-0.27-0.47Cùng sàn-0.31-0.43-0.28-0.31-0.45-0.65-0.42-0.46-0.48-0.80-0.62-1.00-0.74-1.03
Deepcoinask 0.07387-0.07-0.11-1.12-0.40-0.41-0.40-0.41Cùng sàn-0.49-0.45-0.57-0.42-0.45-0.59-0.79-0.56-0.60-0.62-0.94-0.76-1.14-0.88-1.17
BTSEask 0.07389+0.09+0.05-0.96Cùng sàn-0.24-0.24-0.25-0.45-0.32-0.29-0.40-0.26-0.29-0.43-0.63-0.40-0.43-0.45-0.78-0.60-0.98-0.72-1.00
Bitgetask 0.0739+0.07+0.03-0.98-0.26Cùng sàn-0.26-0.27-0.47-0.35-0.31-0.43-0.28-0.31-0.46-0.66-0.42-0.46-0.48-0.80-0.63-1.00-0.74-1.03
BingXask 0.0739+0.09+0.05-0.96-0.24-0.25Cùng sàn-0.25-0.45-0.33-0.29-0.41-0.26-0.29-0.44-0.64-0.40-0.44-0.46-0.78-0.61-0.98-0.72-1.01
DigiFinexask 0.0739-0.21-0.25-1.26-0.54-0.55-0.54-0.55-0.75-0.63-0.59-0.71-0.56-0.59-0.74Cùng sàn-0.70-0.74-0.76-1.08-0.91-1.28-1.02-1.31
Crypto.comask 0.07401-0.96-1.00Cùng sàn-1.29-1.30-1.29-1.30-1.50-1.38-1.34-1.46-1.31-1.34-1.48-1.68-1.45-1.48-1.51-1.83-1.65-2.03-1.77-2.05
Krakenask 0.07408-0.15-0.19-1.21-0.48-0.49-0.48-0.50-0.70-0.57-0.54-0.65-0.50-0.53-0.68-0.88Cùng sàn-0.68-0.70-1.02-0.85-1.22-0.97-1.25
XT.COMask 0.07413-0.24Cùng sàn-1.30-0.57-0.58-0.57-0.58-0.78-0.66-0.62-0.74-0.59-0.62-0.77-0.97-0.73-0.77-0.79-1.11-0.93-1.31-1.05-1.33
Bybitask 0.07414Cùng sàn-0.29-1.31-0.58-0.59-0.58-0.60-0.80-0.67-0.64-0.75-0.61-0.64-0.78-0.98-0.75-0.78-0.80-1.12-0.95-1.32-1.07-1.35
Bitfinexask 0.074191-0.60-0.64-1.66-0.93-0.94-0.93-0.95-1.15-1.02-0.99-1.10-0.95-0.98-1.13-1.33-1.09-1.13-1.15-1.47-1.30Cùng sàn-1.41-1.69
HitBTCask 0.075-1.42-1.46-2.47-1.74-1.75-1.75-1.76-1.96-1.83-1.80-1.91-1.77-1.80-1.94-2.14-1.91-1.94-1.96-2.28Cùng sàn-2.48-2.22-2.50

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SAND giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SAND không?
Có. Trên thị trường spot, bạn có thể mua SAND trên Bybit với giá 0.07432 và bán trên Crypto.com với giá 0.07478, spread ròng 0.02% sau 0.60% phí taker. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SAND trên Hyperliquid với giá 0.073298 và bán trên Bybit với giá 0.07413, spread ròng 0.93% sau 0.21% phí taker.
Sàn nào có SAND rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.07432; Vĩnh cửu: Hyperliquid với giá 0.073298.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.