ArbTide

Arbitrage SEI: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 17:25 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SEI trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.00%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.25%. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SEI trên Bybit với giá 0.07048 và bán trên MEXC với giá 0.07059, spread ròng 0.04% sau 0.12% phí taker.

Giá spot SEI theo sàn

MuaOKX@ 0.07057BánBinance@ 0.07057Spread ròng -0.25% sau 0.25% phíChưa rõ chi phí chuyển.
  • Binance
    0.07057
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $5.3M
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.07057
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $2.6M
    Phí taker
    0.200%

  • Bitget
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07057
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $347K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07057
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $18.1M
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $276.6K
    Phí taker
    0.050%

  • BingX
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07059
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $210.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Bybit
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $913.2K
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $305.8K
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.07058
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $5.6K
    Phí taker
    0.500%

  • Kraken
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.07059
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $505.8K
    Phí taker
    0.260%

  • WEEX
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07059
    Spread sổ lệnh
    0.057%
    Khối lượng 24h
    $70.6K
    Phí taker
    0.100%

  • WhiteBIT
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07061
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Khối lượng 24h
    $908.5K
    Phí taker
    0.100%

  • OKX
    0.07054
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07057
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.150%

  • Bitfinex
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.0706
    Spread sổ lệnh
    0.099%
    Khối lượng 24h
    $2.6K
    Phí taker
    0.200%

  • Bitstamp
    0.070523
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.070582
    Spread sổ lệnh
    0.084%
    Khối lượng 24h
    $68.4K
    Phí taker
    0.400%

  • BtcTurk
    0.07052
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.07187
    Spread sổ lệnh
    1.878%
    Khối lượng 24h
    $16K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    0.070501
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.070654
    Spread sổ lệnh
    0.217%
    Khối lượng 24h
    $1.4K
    Phí taker
    0.100%

  • DigiFinex
    0.0705
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.0707
    Spread sổ lệnh
    0.283%
    Khối lượng 24h
    $59.1K
    Phí taker
    0.200%

  • HTX
    0.0704
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.0707
    Spread sổ lệnh
    0.424%
    Khối lượng 24h
    $383.7K
    Phí taker
    0.200%

  • Revolut X
    0.0704
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD
    Ask
    0.0707
    Spread sổ lệnh
    0.424%
    Khối lượng 24h
    $5.4K
    Phí taker
    0.090%

  • BigONE
    0.0702
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT
    Ask
    0.0709
    Spread sổ lệnh
    0.987%
    Khối lượng 24h
    $470.8K
    Phí taker
    0.100%

Hiển thị 21 trên 21

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SEI theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SEI sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceXT.COMBitgetKuCoinMEXCBingXBybitGateCrypto.comKrakenWEEXWhiteBITOKXBitfinexBitstampBtcTurkCEX.IODigiFinexHTXRevolut XBigONE
OKXask 0.07057-0.25-0.35-0.26-0.26-0.21-0.26-0.28-0.38-0.68-0.44-0.28-0.28Cùng sàn-0.41-0.62-0.31-0.35-0.45-0.59-0.48-0.77
Bitgetask 0.07057-0.20-0.30Cùng sàn-0.21-0.16-0.21-0.23-0.33-0.63-0.39-0.23-0.23-0.29-0.36-0.57-0.26-0.30-0.40-0.54-0.43-0.72
KuCoinask 0.07057-0.20-0.30-0.21Cùng sàn-0.16-0.21-0.23-0.33-0.63-0.39-0.23-0.23-0.29-0.36-0.57-0.26-0.30-0.40-0.54-0.43-0.72
Binanceask 0.07058Cùng sàn-0.31-0.23-0.23-0.18-0.23-0.24-0.34-0.64-0.40-0.24-0.24-0.31-0.37-0.58-0.28-0.31-0.41-0.56-0.45-0.74
Bybitask 0.07058-0.21-0.31-0.23-0.23-0.18-0.23Cùng sàn-0.34-0.64-0.40-0.24-0.24-0.31-0.37-0.58-0.28-0.31-0.41-0.56-0.45-0.74
Gateask 0.07058-0.31-0.41-0.33-0.33-0.28-0.33-0.34Cùng sàn-0.74-0.50-0.34-0.34-0.41-0.47-0.68-0.38-0.41-0.51-0.66-0.55-0.84
MEXCask 0.07058-0.16-0.26-0.18-0.18Cùng sàn-0.18-0.19-0.29-0.59-0.35-0.19-0.19-0.26-0.32-0.53-0.23-0.26-0.36-0.51-0.40-0.69
XT.COMask 0.07058-0.31Cùng sàn-0.33-0.33-0.28-0.33-0.34-0.44-0.74-0.50-0.34-0.34-0.41-0.47-0.68-0.38-0.41-0.51-0.66-0.55-0.84
Crypto.comask 0.07058-0.61-0.71-0.63-0.63-0.58-0.63-0.64-0.74Cùng sàn-0.80-0.64-0.64-0.71-0.77-0.98-0.68-0.71-0.81-0.96-0.85-1.14
Bitstampask 0.070582-0.52-0.62-0.53-0.53-0.48-0.53-0.55-0.65-0.95-0.71-0.55-0.55-0.61-0.67Cùng sàn-0.58-0.61-0.72-0.86-0.75-1.04
BingXask 0.07059-0.23-0.33-0.24-0.24-0.19Cùng sàn-0.26-0.36-0.66-0.42-0.26-0.26-0.32-0.38-0.59-0.29-0.33-0.43-0.57-0.46-0.75
Krakenask 0.07059-0.39-0.49-0.40-0.40-0.35-0.40-0.42-0.52-0.82Cùng sàn-0.42-0.42-0.48-0.54-0.75-0.45-0.49-0.59-0.73-0.62-0.91
WEEXask 0.07059-0.23-0.33-0.24-0.24-0.19-0.24-0.26-0.36-0.66-0.42Cùng sàn-0.26-0.32-0.38-0.59-0.29-0.33-0.43-0.57-0.46-0.75
Bitfinexask 0.0706-0.34-0.44-0.36-0.36-0.31-0.36-0.37-0.47-0.77-0.53-0.37-0.37-0.43Cùng sàn-0.71-0.40-0.44-0.54-0.68-0.57-0.87
WhiteBITask 0.07061-0.26-0.36-0.27-0.27-0.22-0.27-0.28-0.38-0.68-0.44-0.28Cùng sàn-0.35-0.41-0.62-0.32-0.35-0.46-0.60-0.49-0.78
CEX.IOask 0.070654-0.32-0.42-0.33-0.33-0.28-0.33-0.35-0.45-0.75-0.51-0.35-0.35-0.41-0.48-0.69-0.38Cùng sàn-0.52-0.66-0.55-0.84
HTXask 0.0707-0.48-0.58-0.50-0.50-0.45-0.50-0.51-0.61-0.91-0.67-0.51-0.51-0.58-0.64-0.85-0.54-0.58-0.68Cùng sàn-0.71-1.01
DigiFinexask 0.0707-0.48-0.58-0.50-0.50-0.45-0.50-0.51-0.61-0.91-0.67-0.51-0.51-0.58-0.64-0.85-0.54-0.58Cùng sàn-0.82-0.71-1.01
Revolut Xask 0.0707-0.37-0.47-0.39-0.39-0.34-0.39-0.40-0.50-0.80-0.56-0.40-0.40-0.47-0.53-0.74-0.43-0.47-0.57-0.71Cùng sàn-0.90
BigONEask 0.0709-0.67-0.77-0.68-0.68-0.63-0.68-0.69-0.79-1.09-0.85-0.69-0.69-0.76-0.82-1.03-0.73-0.76-0.86-1.01-0.90Cùng sàn
BtcTurkask 0.07187-2.00-2.10-2.01-2.01-1.96-2.01-2.03-2.13-2.43-2.19-2.03-2.03-2.09-2.15-2.36Cùng sàn-2.09-2.20-2.34-2.23-2.51

Giá vĩnh cửu SEI theo sàn

MuaBybit@ 0.07048BánMEXC@ 0.07059Spread ròng 0.04% sau 0.12% phí
  • MEXC
    0.07059
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07062
    Spread sổ lệnh
    0.042%
    Khối lượng 24h
    $12.9M
    Phí taker
    0.000%

  • Hyperliquid
    0.070562
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDC:USDC
    Ask
    0.070608
    Spread sổ lệnh
    0.065%
    Khối lượng 24h
    $1M
    Phí taker
    0.045%

  • Backpack
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDC:USDC
    Ask
    0.07057
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $152.9K
    Phí taker
    0.100%

  • Aster
    0.07056
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07062
    Spread sổ lệnh
    0.085%
    Khối lượng 24h
    $135.4K
    Phí taker
    0.035%

  • Kraken
    0.07055
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD:USD
    Ask
    0.07064
    Spread sổ lệnh
    0.127%
    Khối lượng 24h
    $804.2K
    Phí taker
    0.050%

  • LBank
    0.07054
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07055
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $41.3M
    Phí taker
    0.100%

  • Bitfinex
    0.07054
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07067
    Spread sổ lệnh
    0.184%
    Khối lượng 24h
    $16.8K
    Phí taker
    0.200%

  • Binance
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07054
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $23.1M
    Phí taker
    0.050%

  • Bitget
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07054
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $4.2M
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07054
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $464.5K
    Phí taker
    0.050%

  • XT.COM
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07054
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $11.6M
    Phí taker
    0.060%

  • BingX
    0.07053
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07055
    Spread sổ lệnh
    0.028%
    Khối lượng 24h
    $2.9M
    Phí taker
    0.050%

  • WEEX
    0.07052
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07053
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.080%

  • Toobit
    0.07052
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07061
    Spread sổ lệnh
    0.127%
    Khối lượng 24h
    $827.9K
    Phí taker
    0.100%

  • KuCoin
    0.07051
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07054
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $17.8M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    0.0705
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07051
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $140.5K
    Phí taker
    0.150%

  • OKX
    0.07049
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.0705
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $5.3M
    Phí taker
    0.050%

  • WOOFi Pro
    0.07048
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDC:USDC
    Ask
    0.07059
    Spread sổ lệnh
    0.156%
    Khối lượng 24h
    $150.3K
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    0.07047
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07048
    Spread sổ lệnh
    0.014%
    Khối lượng 24h
    $7.5M
    Phí taker
    0.060%

  • WhiteBIT
    0.07047
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.07061
    Spread sổ lệnh
    0.198%
    Khối lượng 24h
    $4.8M
    Phí taker
    0.055%

  • Extended
    0.07046
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDC:USDC
    Ask
    0.07051
    Spread sổ lệnh
    0.071%
    Khối lượng 24h
    $22.5K
    Phí taker
    0.200%

  • Crypto.com
    0.07043
    Bid
    Thị trường
    SEI/USD:USD
    Ask
    0.07046
    Spread sổ lệnh
    0.043%
    Khối lượng 24h
    $1.1K
    Phí taker
    0.500%

  • BTSE
    0.0704
    Bid
    Thị trường
    SEI/USDT:USDT
    Ask
    0.0706
    Spread sổ lệnh
    0.283%
    Khối lượng 24h
    $547.4K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 23 trên 23

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SEI theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SEI sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →MEXCHyperliquidBackpackAsterKrakenLBankBitfinexBinanceBitgetGateXT.COMBingXWEEXToobitKuCoinDeepcoinOKXWOOFi ProBybitWhiteBITExtendedCrypto.comBTSE
Crypto.comask 0.07046-0.82-0.95-1.06-0.93-0.97-1.09-1.29-1.00-1.02-1.00-1.02-1.00-1.07-1.11-1.05-1.24-1.06-1.07-1.11-1.10-1.40Cùng sàn-1.20
Bybitask 0.07048+0.04-0.09-0.21-0.08-0.12-0.23-0.43-0.15-0.17-0.15-0.17-0.15-0.22-0.26-0.20-0.39-0.21-0.22Cùng sàn-0.24-0.55-1.19-0.34
OKXask 0.0705+0.03-0.10-0.21-0.08-0.13-0.24-0.44-0.16-0.18-0.16-0.18-0.16-0.23-0.27-0.21-0.40Cùng sàn-0.23-0.26-0.25-0.56-1.20-0.35
Deepcoinask 0.07051-0.19-0.32-0.43-0.30-0.34-0.46-0.66-0.37-0.39-0.37-0.39-0.37-0.45-0.49-0.42Cùng sàn-0.43-0.44-0.48-0.47-0.77-1.41-0.57
Extendedask 0.07051-0.29-0.42-0.53-0.40-0.44-0.56-0.76-0.47-0.49-0.47-0.49-0.47-0.55-0.59-0.52-0.71-0.53-0.54-0.58-0.57Cùng sàn-1.51-0.67
WEEXask 0.07053-0.07-0.20-0.32-0.19-0.23-0.35-0.55-0.26-0.28-0.26-0.28-0.26Cùng sàn-0.37-0.31-0.50-0.32-0.33-0.37-0.36-0.66-1.30-0.45
Binanceask 0.07054-0.03-0.16-0.27-0.14-0.19-0.30-0.50Cùng sàn-0.23-0.21-0.23-0.21-0.29-0.33-0.26-0.46-0.27-0.29-0.32-0.31-0.61-1.26-0.41
Bitgetask 0.07054-0.05-0.18-0.29-0.16-0.21-0.32-0.52-0.23Cùng sàn-0.23-0.25-0.23-0.31-0.35-0.28-0.48-0.29-0.31-0.34-0.33-0.63-1.28-0.43
Gateask 0.07054-0.03-0.16-0.27-0.14-0.19-0.30-0.50-0.21-0.23Cùng sàn-0.23-0.21-0.29-0.33-0.26-0.46-0.27-0.29-0.32-0.31-0.61-1.26-0.41
KuCoinask 0.07054-0.05-0.18-0.29-0.16-0.21-0.32-0.52-0.23-0.25-0.23-0.25-0.23-0.31-0.35Cùng sàn-0.48-0.29-0.31-0.34-0.33-0.63-1.28-0.43
XT.COMask 0.07054-0.05-0.18-0.29-0.16-0.21-0.32-0.52-0.23-0.25-0.23Cùng sàn-0.23-0.31-0.35-0.28-0.48-0.29-0.31-0.34-0.33-0.63-1.28-0.43
BingXask 0.07055-0.04-0.17-0.29-0.16-0.20-0.31-0.51-0.23-0.25-0.23-0.25Cùng sàn-0.30-0.34-0.28-0.47-0.29-0.30-0.33-0.32-0.63-1.27-0.42
LBankask 0.07055-0.14-0.27-0.39-0.26-0.30Cùng sàn-0.61-0.33-0.35-0.33-0.35-0.33-0.40-0.44-0.38-0.57-0.39-0.40-0.43-0.42-0.73-1.37-0.52
Backpackask 0.07057-0.17-0.30Cùng sàn-0.28-0.33-0.44-0.64-0.36-0.38-0.36-0.38-0.36-0.43-0.47-0.41-0.60-0.41-0.43-0.46-0.45-0.76-1.40-0.55
WOOFi Proask 0.07059-0.10-0.23-0.34-0.21-0.26-0.37-0.57-0.28-0.30-0.28-0.30-0.28-0.36-0.40-0.33-0.53-0.34Cùng sàn-0.39-0.38-0.68-1.33-0.48
BTSEask 0.0706-0.12-0.25-0.37-0.24-0.28-0.39-0.59-0.31-0.33-0.31-0.33-0.31-0.38-0.42-0.36-0.55-0.37-0.38-0.41-0.40-0.71-1.35Cùng sàn
Hyperliquidask 0.070608-0.12Cùng sàn-0.36-0.23-0.27-0.39-0.59-0.30-0.32-0.30-0.32-0.30-0.37-0.41-0.35-0.54-0.36-0.37-0.41-0.40-0.70-1.34-0.49
WhiteBITask 0.07061-0.14-0.27-0.38-0.25-0.29-0.41-0.61-0.32-0.34-0.32-0.34-0.32-0.40-0.44-0.37-0.57-0.38-0.39-0.43Cùng sàn-0.72-1.36-0.52
Toobitask 0.07061-0.23-0.36-0.47-0.34-0.38-0.50-0.70-0.41-0.43-0.41-0.43-0.41-0.49Cùng sàn-0.46-0.66-0.47-0.48-0.52-0.51-0.81-1.45-0.61
MEXCask 0.07062Cùng sàn-0.17-0.28-0.15-0.20-0.31-0.51-0.23-0.25-0.23-0.25-0.23-0.30-0.34-0.28-0.47-0.28-0.30-0.33-0.32-0.63-1.27-0.42
Asterask 0.07062-0.11-0.24-0.35Cùng sàn-0.27-0.38-0.58-0.30-0.32-0.30-0.32-0.30-0.37-0.41-0.35-0.54-0.35-0.37-0.40-0.39-0.70-1.34-0.49
Krakenask 0.07064-0.17-0.30-0.41-0.28Cùng sàn-0.44-0.64-0.36-0.38-0.36-0.38-0.36-0.43-0.47-0.40-0.60-0.41-0.43-0.46-0.45-0.75-1.40-0.55
Bitfinexask 0.07067-0.51-0.64-0.76-0.63-0.67-0.78Cùng sàn-0.70-0.72-0.70-0.72-0.70-0.77-0.81-0.75-0.94-0.75-0.77-0.80-0.79-1.10-1.74-0.89

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SEI giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SEI không?
Có. Trên thị trường vĩnh cửu, bạn có thể mua SEI trên Bybit với giá 0.07048 và bán trên MEXC với giá 0.07059, spread ròng 0.04% sau 0.12% phí taker.
Sàn nào có SEI rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: OKX với giá 0.07057; Vĩnh cửu: Crypto.com với giá 0.07046.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.