ArbTide

Arbitrage SPX: Spread Giá Trực Tiếp Giữa Các Sàn

Trực tiếp

Tính đến 2026-10-03 05:15 UTC, ArbTide theo dõi giá spot và vĩnh cửu của SPX trên các sàn. Trên thị trường spot, tuyến tốt nhất có spread gộp -0.05%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.35%. Trên thị trường vĩnh cửu, tuyến tốt nhất có spread gộp 0.09%, nhưng phí biến nó thành khoản lỗ ròng -0.13%.

Giá spot SPX theo sàn

MuaBybit@ 0.4297BánGate@ 0.4295Spread ròng -0.35% sau 0.30% phíChuyển qua Ethereum, phí $1.29.
  • Bybit
    0.4295
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4297
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.100%

  • Gate
    0.4295
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.070%
    Khối lượng 24h
    $247.6K
    Phí taker
    0.200%

  • WEEX
    0.4295
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4299
    Spread sổ lệnh
    0.093%
    Khối lượng 24h
    $18.4K
    Phí taker
    0.100%

  • BingX
    0.4294
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4299
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $116.2K
    Phí taker
    0.100%

  • MEXC
    0.4293
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.43
    Spread sổ lệnh
    0.163%
    Khối lượng 24h
    $117K
    Phí taker
    0.080%

  • KuCoin
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4297
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $287.6K
    Phí taker
    0.200%

  • BTSE
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD
    Ask
    0.4299
    Spread sổ lệnh
    0.163%
    Khối lượng 24h
    $30.7K
    Phí taker
    0.020%

  • Kraken
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD
    Ask
    0.43
    Spread sổ lệnh
    0.186%
    Khối lượng 24h
    $423.6K
    Phí taker
    0.260%

  • DigiFinex
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4301
    Spread sổ lệnh
    0.209%
    Khối lượng 24h
    $16.1K
    Phí taker
    0.200%

  • Revolut X
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD
    Ask
    0.4304
    Spread sổ lệnh
    0.279%
    Khối lượng 24h
    $23.2K
    Phí taker
    0.090%

  • CEX.IO
    0.42911
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD
    Ask
    0.43029
    Spread sổ lệnh
    0.274%
    Khối lượng 24h
    $40.4
    Phí taker
    0.100%

  • XT.COM
    0.429
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.4301
    Spread sổ lệnh
    0.256%
    Khối lượng 24h
    $74.3K
    Phí taker
    0.200%

  • BigONE
    0.4288
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT
    Ask
    0.43
    Spread sổ lệnh
    0.279%
    Khối lượng 24h
    $25.3K
    Phí taker
    0.100%

  • Crypto.com
    0.42788
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD
    Ask
    0.43097
    Spread sổ lệnh
    0.717%
    Khối lượng 24h
    $828.4
    Phí taker
    0.500%

Hiển thị 14 trên 14

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SPX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SPX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BybitGateWEEXBingXMEXCKuCoinBTSEKrakenDigiFinexRevolut XCEX.IOXT.COMBigONECrypto.com
Bybitask 0.4297Cùng sàn-0.35-0.25-0.27-0.27-0.42-0.24-0.48-0.42-0.31-0.34-0.46-0.41-1.02
KuCoinask 0.4297-0.35-0.45-0.35-0.37-0.37Cùng sàn-0.34-0.58-0.52-0.41-0.44-0.56-0.51-1.12
Gateask 0.4298-0.37Cùng sàn-0.37-0.39-0.40-0.54-0.36-0.60-0.54-0.43-0.46-0.59-0.53-1.15
BingXask 0.4299-0.29-0.39-0.29Cùng sàn-0.32-0.46-0.28-0.52-0.46-0.35-0.38-0.51-0.46-1.07
BTSEask 0.4299-0.21-0.31-0.21-0.24-0.24-0.38Cùng sàn-0.44-0.38-0.27-0.30-0.43-0.38-0.99
WEEXask 0.4299-0.29-0.39Cùng sàn-0.32-0.32-0.46-0.28-0.52-0.46-0.35-0.38-0.51-0.46-1.07
MEXCask 0.43-0.30-0.40-0.30-0.32Cùng sàn-0.47-0.29-0.53-0.47-0.36-0.39-0.51-0.46-1.07
Krakenask 0.43-0.48-0.58-0.48-0.50-0.50-0.65-0.47Cùng sàn-0.65-0.54-0.57-0.69-0.64-1.25
BigONEask 0.43-0.32-0.42-0.32-0.34-0.34-0.49-0.31-0.55-0.49-0.38-0.41-0.53Cùng sàn-1.09
XT.COMask 0.4301-0.44-0.54-0.44-0.46-0.47-0.61-0.43-0.67-0.61-0.50-0.53Cùng sàn-0.60-1.22
DigiFinexask 0.4301-0.44-0.54-0.44-0.46-0.47-0.61-0.43-0.67Cùng sàn-0.50-0.53-0.66-0.60-1.22
CEX.IOask 0.43029-0.38-0.48-0.38-0.41-0.41-0.55-0.37-0.61-0.55-0.44Cùng sàn-0.60-0.55-1.16
Revolut Xask 0.4304-0.40-0.50-0.40-0.42-0.43-0.57-0.39-0.63-0.57Cùng sàn-0.49-0.62-0.56-1.18
Crypto.comask 0.43097-0.94-1.04-0.94-0.96-0.97-1.11-0.93-1.17-1.11-1.00-1.03-1.16-1.10Cùng sàn

Giá vĩnh cửu SPX theo sàn

MuaBybit@ 0.4293BánBinance@ 0.4297Spread ròng -0.13% sau 0.22% phí
  • Binance
    0.4297
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4299
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $8M
    Phí taker
    0.050%

  • Hyperliquid
    0.42969
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDC:USDC
    Ask
    0.4304
    Spread sổ lệnh
    0.165%
    Khối lượng 24h
    $1.2M
    Phí taker
    0.045%

  • OKX
    0.4296
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $1.1M
    Phí taker
    0.050%

  • MEXC
    0.4296
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $2.7M
    Phí taker
    0.020%

  • Toobit
    0.4296
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $998.2K
    Phí taker
    0.100%

  • WOOFi Pro
    0.4296
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDC:USDC
    Ask
    0.4306
    Spread sổ lệnh
    0.232%
    Khối lượng 24h
    $393.7
    Phí taker
    0.050%

  • KuCoin
    0.4295
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4296
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $9M
    Phí taker
    0.060%

  • XT.COM
    0.4295
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4297
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $6.7M
    Phí taker
    0.060%

  • Crypto.com
    0.42947
    Bid
    Thị trường
    SPX/USD:USD
    Ask
    0.42948
    Spread sổ lệnh
    0.002%
    Khối lượng 24h
    $188.1
    Phí taker
    0.500%

  • WEEX
    0.4294
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4296
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $2.1M
    Phí taker
    0.080%

  • Bitget
    0.4294
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.093%
    Khối lượng 24h
    $705.2K
    Phí taker
    0.060%

  • Gate
    0.4293
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4294
    Spread sổ lệnh
    0.023%
    Khối lượng 24h
    $310.4K
    Phí taker
    0.050%

  • Aster
    0.4293
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4305
    Spread sổ lệnh
    0.279%
    Khối lượng 24h
    $34.8K
    Phí taker
    0.035%

  • Extended
    0.42921
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDC:USDC
    Ask
    0.42954
    Spread sổ lệnh
    0.077%
    Khối lượng 24h
    $294K
    Phí taker
    0.200%

  • BingX
    0.4292
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4297
    Spread sổ lệnh
    0.116%
    Khối lượng 24h
    $6.7M
    Phí taker
    0.050%

  • Bybit
    0.4291
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4293
    Spread sổ lệnh
    0.047%
    Khối lượng 24h
    $4.6M
    Phí taker
    0.060%

  • Deepcoin
    0.4288
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4296
    Spread sổ lệnh
    0.186%
    Khối lượng 24h
    $1.5M
    Phí taker
    0.150%

  • BTSE
    0.4265
    Bid
    Thị trường
    SPX/USDT:USDT
    Ask
    0.4298
    Spread sổ lệnh
    0.768%
    Khối lượng 24h
    $11.7K
    Phí taker
    0.055%

Hiển thị 18 trên 18

Spread ròng cho mọi cặp sàn

Mỗi ô mua SPX theo giá ask của một sàn và bán theo giá bid của sàn khác, trừ phí taker cho mỗi lần khớp. Giá ask rẻ nhất nằm trên cùng, giá bid cao nhất nằm bên trái, nên các cặp có lời tập trung ở góc trên bên trái.

Lỗ sau phíCó lời sau phíSố liệu là spread ròng tính bằng % sau phí taker cho mỗi lần khớp; các mốc ở 0.1%, 0.25%, 0.5%, 1%.
Spread ròng SPX sau phí cho mọi cặp sàn: hàng là nơi bạn mua, cột là nơi bạn bán
Mua trên ↓ bán trên →BinanceHyperliquidOKXMEXCToobitWOOFi ProKuCoinXT.COMCrypto.comWEEXBitgetGateAsterExtendedBingXBybitDeepcoinBTSE
Bybitask 0.4293-0.13-0.12-0.15-0.09-0.25-0.15-0.19-0.19-1.08-0.26-0.22-0.22-0.19-0.54-0.24Cùng sàn-0.54-0.88
Gateask 0.4294-0.13-0.12-0.15-0.09-0.25-0.15-0.20-0.20-1.08-0.26-0.22Cùng sàn-0.19-0.54-0.25-0.29-0.54-0.89
Crypto.comask 0.42948-1.05-1.04-1.07-1.01-1.17-1.07-1.12-1.12Cùng sàn-1.18-1.14-1.14-1.11-1.46-1.17-1.21-1.46-1.80
Extendedask 0.42954-0.46-0.46-0.49-0.43-0.59-0.49-0.53-0.53-1.42-0.59-0.55-0.56-0.53Cùng sàn-0.58-0.62-0.87-1.22
KuCoinask 0.4296-0.20-0.19-0.22-0.16-0.32-0.22Cùng sàn-0.26-1.15-0.33-0.29-0.29-0.26-0.61-0.31-0.36-0.61-0.95
WEEXask 0.4296-0.24-0.23-0.26-0.20-0.36-0.26-0.30-0.30-1.19Cùng sàn-0.33-0.33-0.30-0.65-0.35-0.40-0.65-0.99
Deepcoinask 0.4296-0.38-0.37-0.40-0.34-0.50-0.40-0.44-0.44-1.33-0.51-0.47-0.47-0.44-0.79-0.49-0.54Cùng sàn-1.13
BingXask 0.4297-0.20-0.19-0.22-0.16-0.32-0.22-0.27-0.27-1.15-0.33-0.29-0.29-0.26-0.61Cùng sàn-0.36-0.61-0.95
XT.COMask 0.4297-0.22-0.21-0.24-0.18-0.34-0.24-0.29Cùng sàn-1.17-0.35-0.31-0.31-0.28-0.63-0.34-0.38-0.63-0.97
OKXask 0.4298-0.22-0.22Cùng sàn-0.19-0.35-0.25-0.29-0.29-1.18-0.35-0.31-0.32-0.29-0.64-0.34-0.38-0.63-0.98
Bitgetask 0.4298-0.24-0.24-0.27-0.21-0.37-0.27-0.31-0.31-1.20-0.37Cùng sàn-0.34-0.31-0.66-0.36-0.40-0.65-1.00
MEXCask 0.4298-0.16-0.16-0.19Cùng sàn-0.29-0.19-0.23-0.23-1.12-0.29-0.25-0.26-0.23-0.58-0.28-0.32-0.57-0.92
BTSEask 0.4298-0.23-0.23-0.26-0.20-0.36-0.26-0.30-0.30-1.19-0.36-0.32-0.33-0.30-0.65-0.35-0.39-0.64Cùng sàn
Toobitask 0.4298-0.32-0.32-0.35-0.29Cùng sàn-0.35-0.39-0.39-1.28-0.45-0.41-0.42-0.39-0.74-0.44-0.48-0.73-1.08
Binanceask 0.4299Cùng sàn-0.24-0.27-0.21-0.37-0.27-0.31-0.31-1.20-0.38-0.34-0.34-0.31-0.66-0.36-0.41-0.66-1.00
Hyperliquidask 0.4304-0.35Cùng sàn-0.38-0.32-0.48-0.38-0.42-0.42-1.31-0.48-0.44-0.45-0.42-0.77-0.47-0.51-0.76-1.11
Asterask 0.4305-0.36-0.35-0.38-0.32-0.48-0.38-0.42-0.42-1.31-0.49-0.45-0.45Cùng sàn-0.77-0.47-0.52-0.76-1.11
WOOFi Proask 0.4306-0.41-0.40-0.43-0.37-0.53Cùng sàn-0.48-0.48-1.36-0.54-0.50-0.50-0.47-0.82-0.53-0.57-0.82-1.16

Đang nắm giữ vị thế vĩnh cửu? So sánh funding rate SPX giữa các sàn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện có cơ hội arbitrage SPX không?
Không. Hiện các tuyến SPX tốt nhất không bù được phí taker.
Sàn nào có SPX rẻ nhất?
Giá ask thấp nhất: Spot: Bybit với giá 0.4297; Vĩnh cửu: Bybit với giá 0.4293.
Spread ròng được tính thế nào?
Spread ròng = (giá bid cao nhất ở sàn bán − giá ask thấp nhất ở sàn mua) ÷ giá ask thấp nhất − phí taker. Tuyến spot trả một lần phí taker trên mỗi sàn. Tuyến vĩnh cửu trả hai lần trên mỗi sàn, khi mở và khi đóng. Lợi nhuận tối đa được đọc từ cả hai sổ lệnh nên đã gồm trượt giá, và tuyến spot còn trừ thêm phí rút.

Cách tính spread ròng

Mới bắt đầu? Đọc arbitrage crypto là gì.